Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp các loại bulong, phôi gia công, ống thủy lực
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Cung cấp các loại bulong, phôi gia công, ống thủy lực |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 16:27:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,886,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,303,395 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu ba trăm lẻ ba nghìn ba trăm chín mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông + đai ốc + long đền | 25 | Bộ | M10x50mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 2 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 100 | Con | 7/16 inch, dài 60mm, cấp bền 10.9 | ||
| 3 | Búa cao su | 1 | Cái | Harden 590415 | ||
| 4 | Bulong + đai ốc | 12 | Bộ | M20 x 80mm, cấp bền 8.8 | ||
| 5 | Bulong + đai ốc | 12 | Bộ | M18 x 80mm, cấp bền 8.8 | ||
| 6 | Bulong + đai ốc | 12 | Bộ | M14 x 80mm, cấp bền 8.8 | ||
| 7 | Bulong + đai ốc + long đền | 12 | Bộ | M6x50mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 8 | Bulong + đai ốc + long đền | 12 | Bộ | M10x100mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 9 | Bulong + đai ốc + long đền | 12 | Bộ | M6x20mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 10 | Bulong + đai ốc + long đền | 12 | Bộ | M8x60mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 11 | Bulong + đai ốc + long đền | 12 | Bộ | M10x60mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 12 | Bulong + đai ốc + long đền | 12 | Bộ | M12x60mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 13 | Bulong + đai ốc + long đền | 12 | Bộ | M30x150mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 14 | Bulong + đai ốc | 300 | Bộ | M8x40mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 15 | Bulong + đai ốc | 300 | Bộ | M8x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 16 | Bulong + đai ốc | 300 | Bộ | M10x40mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 17 | Bulong + đai ốc | 300 | Bộ | M10x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 18 | Bulong + đai ốc | 300 | Bộ | M12x40mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 19 | Bulong + đai ốc | 300 | Bộ | M12x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 20 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M8x40mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 21 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M8x60mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 22 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M10x40mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 23 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M10x60mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 24 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M12x40mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 25 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M12x60mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 26 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M14x40mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 27 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M14x60mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 28 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M16x60mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 29 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M16x80mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 30 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M18x60mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 31 | Bulong + đai ốc | 100 | Bộ | M18x80mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 32 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | M20x80mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 33 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | M20x100mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 34 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | M14x40mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 35 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | M14x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 36 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | M16x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 37 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | M16x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 38 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | M18x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 39 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | M18x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 40 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | M20x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 41 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | M20x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 42 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 150 | Bộ | M22x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 43 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 150 | Bộ | M22x120mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 44 | Bulong + đai ốc + lông đền | 100 | Bộ | M24x120mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 45 | Bulong + đai ốc + lông đền | 50 | Bộ | M16x60mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 46 | Bulong + đai ốc + lông đền | 50 | Bộ | M20x50mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 47 | Bulong + đai ốc + lông đền | 50 | Bộ | M20x100mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 48 | Bulong + đai ốc + lông đền | 100 | Bộ | M16x70mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 49 | Bulong + đai ốc + lông đền | 100 | Bộ | M20x100mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 50 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M16x150mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 51 | Bulong + đệm vênh + đai ốc | 100 | Bộ | M10x50mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 52 | Bulong + đai ốc | 12 | Bộ | M6x30mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 53 | Bulong nở | 50 | Con | M12x60mm, Vật liệu: inox 304 | ||
| 54 | Bulong nở | 50 | Con | M10x50mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 55 | Bulong nở | 50 | Con | M14x80mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 56 | Bulong nở | 50 | Con | M16x100mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 57 | Bulong + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | M16x70mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 58 | Bulong + đai ốc + long đền | 200 | Bộ | M16x90mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 59 | Bulong + đai ốc + long đền | 200 | Bộ | M16x100mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 60 | Bulong + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | M20x140mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 61 | Bulong + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | M12x60mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 62 | Bulong + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | M10x20mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 63 | Bulong + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | M10x50mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 64 | Bulong + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | M6x20mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 65 | Bulong + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | M10x80mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 66 | Bulong + đai ốc + long đền | 50 | Bộ | M8x20mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 67 | Bulong + đai ốc + long đền | 50 | Bộ | M8x40mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 68 | Bulong + đai ốc + long đền | 50 | Bộ | M12x60mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 69 | Cổ dê (đai siết) | 100 | Cái | Ø34, Vật liệu: inox 304 | ||
| 70 | Cổ dê (đai siết) | 100 | Cái | Ø42, Vật liệu: inox 304 | ||
| 71 | Cổ dê (đai siết) | 100 | Cái | Ø49, Vật liệu: inox 304 | ||
| 72 | Cổ dê (đai siết) | 100 | Cái | Ø60, Vật liệu: inox 304 | ||
| 73 | Cổ dê (đai siết) | 20 | Cái | Ø73, Vật liệu: inox 304 | ||
| 74 | Cổ dê (đai siết) | 20 | Cái | Ø89, Vật liệu: inox 304 | ||
| 75 | Cổ dê (đai siết) | 20 | Cái | Ø102, Vật liệu: inox 304 | ||
| 76 | Cổ dê (xiết vít) | 60 | Cái | Ø34-42, Vật liệu: inox 304 | ||
| 77 | Phôi đồng đỏ tròn đặc | 1 | Mét | Ø20mm, Vật liệu: đồng đỏ | ||
| 78 | Phôi đồng đỏ tròn đặc | 1 | Mét | Ø40mm, Vật liệu: đồng đỏ | ||
| 79 | Phôi đồng đỏ tròn đặc | 1 | Mét | Ø60mm, Vật liệu: đồng đỏ | ||
| 80 | Đồng đỏ tấm | 1 | Tấm | 1.5x1000x1000mm, Vật liệu: đồng đỏ | ||
| 81 | Gudong + đai ốc + lông đền | 100 | Bộ | M20x170mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 82 | Gudong + đai ốc + lông đền | 100 | Bộ | M30x400mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 83 | Gudong + đai ốc + lông đền | 100 | Bộ | M8x50mm Vật liệu: SUS 316 | ||
| 84 | Gudong + đai ốc + lông đền | 200 | Bộ | M16x160mm Vật liệu: SUS 316 | ||
| 85 | Gudong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M36x400mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 86 | Gudong + đai ốc + lông đền | 100 | Bộ | M16x70mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 87 | Gudong + đai ốc + lông đền | 100 | Bộ | M12x70mm Vật liệu: SUS 316 | ||
| 88 | Ống thép đúc | 4 | Mét | OD165mm, ID125mm Vật liệu: SUS304 | ||
| 89 | Phôi inox lục giác | 1 | Cây | Lục giác 20x1000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 90 | Phôi inox lục giác | 1 | Cây | Lục giác 30x1000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 91 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø20x6000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 92 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø30x6000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 93 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø40x6000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 94 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø50x6000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 95 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø60x6000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 96 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø70x6000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 97 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø80x6000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 98 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø160x1000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 99 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø200x1000mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 100 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø130x2000mm Vật liệu SUS316 | ||
| 101 | Phôi inox tròn đặc | 2 | Cây | Ø80x6000mm Vật liệu SUS316 | ||
| 102 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø100x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 103 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø140x4000mm Vật liệu: C45 | ||
| 104 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø180x4000mm Vật liệu: C45 | ||
| 105 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø200x2000mm Vật liệu: C45 | ||
| 106 | Phôi thép tròn đặc | 2 | Cây | Ø20x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 107 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø250x2000mm Vật liệu: C45 | ||
| 108 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø300x1000mm Vật liệu: C45 | ||
| 109 | Phôi thép tròn đặc | 2 | Cây | Ø30x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 110 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø320x1000mm, Vật liệu: C45 | ||
| 111 | Phôi thép tròn đặc | 2 | Cây | Ø40x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 112 | Phôi thép tròn đặc | 2 | Cây | Ø50x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 113 | Phôi thép tròn đặc | 2 | Cây | Ø60x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 114 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø70x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 115 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø80x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 116 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø100xØ65x6000mm Vật liệu: C45 | ||
| 117 | Phôi thép tròn đặc | 4 | Cây | Ø65x6000mm Vật liệu: SCM440, Thép cán | ||
| 118 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø80x6000mm Vật liệu: SCM440, Thép cán | ||
| 119 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø100x6000mm Vật liệu: SCM440, Thép cán | ||
| 120 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø110x6000mm Vật liệu: SCM440, Thép cán | ||
| 121 | Thanh V | 2 | Cây | V4x 3mm, Vật liệu: SS400, 3m/cây | ||
| 122 | Thép tấm | 24 | m2 | Kích thước: khổ rộng 2 mét Kích thước lỗ: Ø10mm Độ dày: 5mm Vật liệu: SUS316 Khoảng cách giữa các tâm lỗ: 12.5mm | ||
| 123 | Tepflon | 4 | Mét | Ø20mm | ||
| 124 | Tepflon | 4 | Mét | Ø40mm | ||
| 125 | Tepflon | 4 | Mét | Ø60mm | ||
| 126 | Tepflon | 2 | Mét | Ø80mm | ||
| 127 | Tepflon | 1 | Mét | Ø90mm | ||
| 128 | Tepflon | 1 | Mét | Ø100mm | ||
| 129 | Thanh ray nhôm | 21 | Mét | Bề ngang: 35mm Cao: 7,5mm Dầy: 1,2mm | ||
| 130 | Thau tròn đặc | 2 | Mét | Ø20mm, Vật liệu: thau | ||
| 131 | Thau tròn đặc | 2 | Mét | Ø30mm, Vật liệu: thau | ||
| 132 | Thau tròn đặc | 1 | Mét | Ø40mm, Vật liệu: thau | ||
| 133 | Thau tròn đặc | 1 | Mét | Ø50mm, Vật liệu: thau | ||
| 134 | Thau tròn đặc | 1 | Mét | Ø60mm, Vật liệu: thau | ||
| 135 | Thau lục giác | 2 | Mét | 22mm, Vật liệu: thau | ||
| 136 | Thau lục giác | 1 | Mét | 36mm, Vật liệu: thau | ||
| 137 | Thau lục giác | 1 | Mét | 50mm, Vật liệu: thau | ||
| 138 | Thép gió | 20 | Cây | Ø10x200mm Vật liệu: HSS | ||
| 139 | Thép gió | 20 | Cây | Ø8x200mm Vật liệu: HSS | ||
| 140 | Thép tấm | 3 | Tấm | 12x1500x6000mm Vật liệu: 65Mn | ||
| 141 | Thép tấm | 10 | Tấm | 5x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 142 | Thép tấm | 10 | Tấm | 8x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 143 | Thép tấm | 15 | Tấm | 10x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 144 | Thép tấm | 10 | Tấm | 14x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 145 | Thép tấm | 10 | Tấm | 16x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 146 | Thép tấm | 15 | Tấm | 20x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 147 | Thép tấm | 6 | Tấm | 30x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 148 | Thép tấm | 4 | Tấm | 40x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 149 | Thép tấm | 8 | Tấm | 2x1500x6000mm, mạ kẽm | ||
| 150 | Thép tấm | 8 | Tấm | 3x1500x6000mm, mạ kẽm | ||
| 151 | Thép tấm | 2 | Tấm | 5x1500x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 152 | Thép tấm | 2 | Tấm | 10x1500x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 153 | Thép tấm | 5 | Tấm | 12x2000x6000mm Vật liệu: XAR500 | ||
| 154 | Thép V | 10 | Cây | V50x5mm, 6m/cây, Vật liệu: SS400 | ||
| 155 | Thép V | 20 | Cây | V30x3mm, 6m/cây, Vật liệu: SS400 | ||
| 156 | Thép V | 20 | Cây | V80x8mm, 6m/cây, Vật liệu: SS400 | ||
| 157 | Thanh ren | 6 | Cây | M8, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 158 | Thanh ren | 15 | Mét | M10, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 159 | Thanh ren | 6 | Cây | M12, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 160 | Thanh ren | 20 | Cây | M14, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 161 | Thanh ren | 22 | Cây | M16, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 162 | Thanh ren | 20 | Cây | M18, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 163 | Thanh ren | 26 | Cây | M20, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 164 | Thanh ren | 20 | Cây | M22, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 165 | Thanh ren | 20 | Cây | M24, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 166 | Thanh ren | 10 | Cây | M30, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 167 | Vít bắn tôn | 5 | Kg | Ø6,5x20mm Mạ kẽm nhúng nóng BTEKS 12- 4X20HGS Đầu vặn lục giác | ||
| 168 | Lưới lọc Inox 316 | 10 | m | Mesh 20 Đường kính sợi: 0.28mm Kích thước mắt lưới : 1mm Pressure: 0.3MPa Kích thước: Khổ lưới rộng 1.2 mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi