Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm sản phẩm in
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648530-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Yên Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm sản phẩm in |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529687 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT và các nguồn khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 18:12:00 đến ngày 2020-06-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 269,830,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật. | 1.400 | Tờ | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật. | ||
| 2 | Bìa bệnh án ngoại trú các loại | 10.000 | Tờ | Bìa bệnh án ngoại trú các loại | ||
| 3 | Bìa bệnh án nội trú các loại | 15.000 | Tờ | Bìa bệnh án nội trú các loại | ||
| 4 | Biểu đồ chuyển dạ | 2.500 | Tờ | Biểu đồ chuyển dạ | ||
| 5 | Giấy chứng nhận PT | 700 | Tờ | Giấy chứng nhận PT | ||
| 6 | Giấy KSK đi làm | 2.300 | Tờ | Giấy KSK đi làm | ||
| 7 | Giấy KSK lái xe | 300 | Tờ | Giấy KSK lái xe | ||
| 8 | Trích Biên bản Hội chẩn | 1.800 | Tờ | Trích Biên bản Hội chẩn | ||
| 9 | Trích biên bản hội chẩn phẫu thuật. | 500 | Tờ | Trích biên bản hội chẩn phẫu thuật. | ||
| 10 | Lệnh điều xe | 17 | Quyển | Lệnh điều xe | ||
| 11 | Phiếu đếm gạc và dụng cụ. | 900 | Tờ | Phiếu đếm gạc và dụng cụ. | ||
| 12 | Phiếu điều trị VLTL | 3.000 | Tờ | Phiếu điều trị VLTL | ||
| 13 | Giấy mời | 19.000 | Tờ | Giấy mời | ||
| 14 | Giấy giới thiệu | 19.000 | Tờ | Giấy giới thiệu | ||
| 15 | Phiếu gây mê hồi sức | 6.400 | Tờ | Phiếu gây mê hồi sức | ||
| 16 | Phiếu sàng lọc | 17.100 | Tờ | Phiếu sàng lọc | ||
| 17 | Phiếu theo dõi chức năng sống 3 trong 1 | 22.500 | Tờ | Phiếu theo dõi chức năng sống 3 trong 1 | ||
| 18 | Phong thư | 1.800 | Cái | Phong thư | ||
| 19 | Sổ bàn giao bệnh nhân vào khoa | 22 | Quyển | Sổ bàn giao bệnh nhân vào khoa | ||
| 20 | Sổ giao, nhận bệnh phẩm | 10 | Quyển | Sổ giao, nhận bệnh phẩm | ||
| 21 | Sổ biên bản hội chẩn | 31 | Quyển | Sổ biên bản hội chẩn | ||
| 22 | Sổ chứng sinh | 26 | Quyển | Sổ chứng sinh | ||
| 23 | Sổ chuyển viện | 5 | Quyển | Sổ chuyển viện | ||
| 24 | Sơ cứu ban đầu | 3.000 | Tờ | Sơ cứu ban đầu | ||
| 25 | Sổ đẻ | 14 | Quyển | Sổ đẻ | ||
| 26 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 8 | Quyển | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | ||
| 27 | Sổ khám bệnh | 16 | Quyển | Sổ khám bệnh | ||
| 28 | Sổ khám thai | 14 | Quyển | Sổ khám thai | ||
| 29 | Sổ lý lịch máy | 30 | Quyển | Sổ lý lịch máy | ||
| 30 | Phiếu lĩnh máu | 2 | Quyển | Phiếu lĩnh máu | ||
| 31 | Sổ mượn đồ | 80 | Quyển | Sổ mượn đồ | ||
| 32 | Sổ nhật ký máy | 280 | Quyển | Sổ nhật ký máy | ||
| 33 | Sổ ghi chép biến động Dân số - KHHGĐ (Dùng cho cán bộ chuyên trách) | 14 | Quyển | Sổ ghi chép biến động Dân số - KHHGĐ (Dùng cho cán bộ chuyên trách) | ||
| 34 | Sổ ghi chép biến động Dân số - KHHGĐ (Dung cho cộng tác viên dân số) | 65 | Quyển | Sổ ghi chép biến động Dân số - KHHGĐ (Dung cho cộng tác viên dân số) | ||
| 35 | Sổ theo dõi quản lý bệnh nhân tâm thần tại cộng đồng | 14 | Quyển | Sổ theo dõi quản lý bệnh nhân tâm thần tại cộng đồng | ||
| 36 | Sổ theo dõi sàng lọc trước sinh | 14 | Quyển | Sổ theo dõi sàng lọc trước sinh | ||
| 37 | Sổ sàng lọc sơ sinh | 14 | Quyển | Sổ sàng lọc sơ sinh | ||
| 38 | Sổ thực hiện các biện pháp tránh thai | 14 | Quyển | Sổ thực hiện các biện pháp tránh thai | ||
| 39 | Sổ phá thai | 14 | Quyển | Sổ phá thai | ||
| 40 | Sổ theo dõi tử vong | 14 | Quyển | Sổ theo dõi tử vong | ||
| 41 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân sốt rét | 14 | Quyển | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân sốt rét | ||
| 42 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân tâm thần tại cộng đồng | 14 | Quyển | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân tâm thần tại cộng đồng | ||
| 43 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân lao tại cộng đồng | 14 | Quyển | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân lao tại cộng đồng | ||
| 44 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân HIV tại cộng đồng | 14 | Quyển | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân HIV tại cộng đồng | ||
| 45 | Sổ theo dõi công tác truyền thông GDSK | 14 | Quyển | Sổ theo dõi công tác truyền thông GDSK | ||
| 46 | Sổ quản lý bệnh tăng huyết áp | 14 | Quyển | Sổ quản lý bệnh tăng huyết áp | ||
| 47 | Sổ quản lý bệnh đái tháo đường | 14 | Quyển | Sổ quản lý bệnh đái tháo đường | ||
| 48 | Sổ quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính | 14 | Quyển | Sổ quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính | ||
| 49 | Sổ theo dõi trẻ tham gia sàng lọc sơ sinh | 14 | Quyển | Sổ theo dõi trẻ tham gia sàng lọc sơ sinh | ||
| 50 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 8 | Quyển | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | ||
| 51 | Sổ trả kết quả cận lâm sàng. | 5 | Quyển | Sổ trả kết quả cận lâm sàng. | ||
| 52 | Sổ khám bệnh và theo dõi điều trị ngoại trú (sổ y bạ) | 10.000 | Quyển | Sổ khám bệnh và theo dõi điều trị ngoại trú (sổ y bạ) | ||
| 53 | Tờ điều trị tiếp | 40.000 | Tờ | Tờ điều trị tiếp | ||
| 54 | Túi đựng phim CT-Scaner | 8.000 | Túi | Túi đựng phim CT-Scaner | ||
| 55 | Túi XQ KT số hóa | 50.000 | Túi | Túi XQ KT số hóa | ||
| 56 | Vỏ bệnh án YHCT (02 tờ) | 400 | Bộ | Vỏ bệnh án YHCT (02 tờ) | ||
| 57 | Vỏ bệnh án Nhi-YHCT | 100 | Tờ | Vỏ bệnh án Nhi-YHCT | ||
| 58 | Vỏ bệnh án Mắt bán phần trước (02 tờ) | 250 | Bộ | Vỏ bệnh án Mắt bán phần trước (02 tờ) | ||
| 59 | Vỏ bệnh án Mắt chấn thương (02 tờ) | 120 | Bộ | Vỏ bệnh án Mắt chấn thương (02 tờ) | ||
| 60 | Vỏ bệnh án Mắt trẻ em (02 tờ) | 100 | Bộ | Vỏ bệnh án Mắt trẻ em (02 tờ) | ||
| 61 | Vỏ bệnh án Ngoại khoa | 2.000 | Tờ | Vỏ bệnh án Ngoại khoa | ||
| 62 | Vỏ bệnh án ngoại trú | 5.000 | Tờ | Vỏ bệnh án ngoại trú | ||
| 63 | Vỏ bệnh án nhi khoa | 3.600 | Tờ | Vỏ bệnh án nhi khoa | ||
| 64 | Vỏ bệnh án nội khoa | 4.340 | Tờ | Vỏ bệnh án nội khoa | ||
| 65 | Vỏ bệnh án Điều dưỡng và PHCN | 600 | Tờ | Vỏ bệnh án Điều dưỡng và PHCN | ||
| 66 | Vỏ bệnh án phụ khoa | 2.000 | Tờ | Vỏ bệnh án phụ khoa | ||
| 67 | Vỏ bệnh án sản khoa | 3.000 | Tờ | Vỏ bệnh án sản khoa | ||
| 68 | Vỏ bệnh án TMH | 300 | Tờ | Vỏ bệnh án TMH | ||
| 69 | Vỏ bệnh án truyền nhiễm | 1.438 | Tờ | Vỏ bệnh án truyền nhiễm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi