Gói thầu: Gói thầu sô 02-QK mua sắm vật tư hàng hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 02-QK mua sắm vật tư hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 08:46:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 196,500,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải thước | 10 | Cái | Bảo đảm độ bền chắc | ||
| 2 | Băng dính cách điện nano | 20 | Cuộn | Màu đen, D(26x76) | ||
| 3 | Chất tẩy dầu mỡ | 40 | Kg | Độ tẩy sách dầu mỡ nhanh, an toàn | ||
| 4 | Chổi sơn | 40 | Cái | Cỡ 2.5in, cán gỗ | ||
| 5 | Lăn sơn to | 29 | Cái | Loại to, lông mịn | ||
| 6 | Cồn CN | 95 | Lít | Độ cồn >90% | ||
| 7 | Dầu pha sơn | 55 | Lít | Màu trong suốt, hòa tan sơn nhanh | ||
| 8 | Dầu RP7 | 13 | Hộp | Loại 300g, chống rỉ sét và bôi trơn tốt | ||
| 9 | Dây kẹp chì | 2 | Kg | Ф 0,5mm, bền dẻo, không han | ||
| 10 | Đệm 274.005-104 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 11 | Đệm C4102.104.532 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 12 | Đệm C4102.105.175 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 13 | Đệm PC 46,8-3,3-3012 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 14 | Đệm PC 53,5-3,3-3013 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 15 | Đệm PC 83,5-5,8-3014 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 16 | Đệm van trượt 112.16.130-1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 17 | Đệm xi lanh 112.16.129.1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 18 | Đệm pít tông 112.16.174 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 19 | Đ/cơ xoay chiều | 1 | Cái | 2,2KW - 360V, chuyển động êm nhẹ | ||
| 20 | Đồng hồ đo điện trở cách điện | 1 | Cái | 0,05-0,1-50-100MΩ, DCV: 60V, ACV: 600V | ||
| 21 | Đồng hồ đo điện vạn năng | 1 | Cái | DCV: 10/50/250/1000V(9KΩ/V); ACV: 10/50/250/750V (9KΩ/V); DCA: 50μ/2,5m/25m/0,25A | ||
| 22 | Khẩu trang | 450 | Cái | 3-5 lớp, lọc bụi tốt | ||
| 23 | Găng tay | 450 | Đôi | Chất liệu sợi coton, 5 ngón | ||
| 24 | Giấy nhám 120 | 95 | Tờ | Bền dẻo, đúng độ nhám | ||
| 25 | Giấy nhám 240 | 75 | Tờ | Bền dẻo, đúng độ nhám | ||
| 26 | Giấy nhám 320 | 40 | Tờ | Bền dẻo, đúng độ nhám | ||
| 27 | Giấy tráng paraphin | 380 | Kg | Lớp paraphin phủ đều, dai | ||
| 28 | Giẻ lau | 300 | Kg | 100% coton, đã được giặt sạch, khô | ||
| 29 | Gioăng 002.01.181-1 | 8 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 30 | Gioăng 274.012.107 | 8 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 31 | Gioăng cao su chịu dầu | 2 | Bộ | KT d55*Dn60, dày 3, chịu dầu, nhiệt | ||
| 32 | Gioăng cao su tròn | 20 | Cái | KT d636*Dn646 | ||
| 33 | Gioăng cao su tròn | 20 | Cái | KT d579*d587 | ||
| 34 | Gioăng cao su tròn | 20 | Cái | KT d397*d403 | ||
| 35 | Gioăng Шx8-683.492T | 8 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 36 | Gioăng Шx8-683.749 | 8 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 37 | Gioăng Шx8-683.951 | 8 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 38 | Gôm | 3 | Kg | Độ bám dính tốt, bóng sáng | ||
| 39 | Keo 502 | 8 | Hộp | Keo 502 hoặc tương đương | ||
| 40 | Kìm điện | 6 | Cái | Kìm thông dụng 180±10 | ||
| 41 | Kìm kẹp chì | 1 | Cái | Dài 200, cao 60, khuôn 12, cách điện tốt | ||
| 42 | Lò xo tròn | 2 | Cái | KT Φ15xL80 | ||
| 43 | Lò xo vuông | 2 | Cái | KT Φ27xL1200 | ||
| 44 | Lò xo tròn | 2 | Cái | KT Φ28xL200 | ||
| 45 | Lò xo tròn | 2 | Cái | KT Φ39xL520 | ||
| 46 | Lò xo tròn | 2 | Cái | KT Φ80xL420 | ||
| 47 | Bánh răng côn | 4 | Cái | 11-23 | ||
| 48 | Bánh răng côn | 4 | Cái | 11-24 | ||
| 49 | Bánh răng đổi tốc | 2 | Cái | Φ60xD35 | ||
| 50 | Bánh răng | 2 | Cái | Ф85xD45 | ||
| 51 | Bu lông, ốc vít các loại | 40 | Bộ | M30÷M12, chống ôxy hóa | ||
| 52 | Cáp điện | 20 | Mét | Bọc lưới thép 2*4, đây dẫn bằng đồng, vỏ bằng hợp chất PVC chống cháy | ||
| 53 | Lục năng | 3 | Bộ | 1,5mm÷10mm | ||
| 54 | Dầu bảo quản kim loại | 30 | Lít | Dầu Bo hoặc tương đương | ||
| 55 | Mỡ trục | 15 | Kg | Bôi trơn tốt, chịu nhiệt | ||
| 56 | Mỡ bảo quản PVK | 60 | Kg | Chống ăn mòn kim loại | ||
| 57 | Mỡ bảo quản PP95/5 | 20 | Kg | Chống ăn mòn kim loại | ||
| 58 | Mỡ trục | 15 | Kg | Bôi trơn tốt, chịu nhiệt cao | ||
| 59 | Mỏ hàn điện | 1 | Cái | Mỏ hàn xung 220V-100W | ||
| 60 | Nhựa thông | 0,3 | Kg | Loại rắn, màu vàng, làm vật liệu hàn | ||
| 61 | Thiếc hàn | 10 | Cuộn | Độ bóng sáng cao, 63%Sn, 37%Pb | ||
| 62 | Nỉ đánh bóng | 20 | Cái | Màu trắng, Ф100 | ||
| 63 | Ống cao su chịu áp | 8 | Cái | ≥200at (Φ22x800) | ||
| 64 | Silicagen | 160 | Kg | Chất chống ẩm | ||
| 65 | Keo Silicon | 8 | Hộp | Keo trong, chịu nhiệt, kết dính tốt | ||
| 66 | Sơn chống gỉ AD | 70 | Lít | Sơn chống rỉ 1 thành phần gốc alkyd | ||
| 67 | Sơn đen AD | 20 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd | ||
| 68 | Sơn đỏ AD15 | 15 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd | ||
| 69 | Sơn ghi AD | 70 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd | ||
| 70 | Sơn trắng AD | 15 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd | ||
| 71 | Sơn xanh QS AD | 90 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd | ||
| 72 | Súng phun sơn | 2 | Cái | Loại cầm tay | ||
| 73 | Thép đai hòm | 10 | Kg | 0,4*16mm | ||
| 74 | Tô vít đổi đầu | 2 | Cái | 4*250 | ||
| 75 | Tô vít đổi đầu | 2 | Cái | 6*250 | ||
| 76 | Tô vít đổi đầu | 4 | Cái | 6x200 | ||
| 77 | Vải mộc trắng | 750 | Mét | K0,8m, 100% coton | ||
| 78 | Vải phin trắng | 570 | Mét | K0,8m, 100% coton, mềm mịn | ||
| 79 | Viên chì niêm phong | 1.000 | Viên | Hình trụ, ĐK 10mm, dầy 5mm, có 2 lỗ // | ||
| 80 | Vßng bi | 10 | Cái | 6005 (D47, d25,B12) | ||
| 81 | Vßng bi | 10 | Cái | 7604 (D52, d20, B21) | ||
| 82 | Xà phòng giặt VD | 15 | Kg | Loại bột, tẩy rửa tốt vết bẩn, vết dầu mỡ | ||
| 83 | Xà phòng TT | 35 | Kg | Loại bột, tẩy rửa tốt vết bẩn, vết dầu mỡ, không ăn mòn kim loại |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi