Gói thầu: Gói thầu số 4: Mực in, phụ tùng, vật tư công nghệ thông tin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Thanh Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mực in, phụ tùng, vật tư công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554341 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 07:18:00 đến ngày 2020-06-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,602,978,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực in 05A | 150 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 2 | Mực in 12A | 300 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 3 | Mực in 80A | 150 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 4 | Mực in 16A | 10 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 5 | Mực in 35A | 70 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 6 | Mực in 337A | 5 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 7 | Mực in 49A | 60 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 8 | Mực in 53A | 15 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 9 | Mực in 85A | 30 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 10 | Mực in 90A | 5 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 11 | Mực in 26A | 60 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 12 | Mực in D101S | 7 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 13 | Mực in TN-3320/TN-3350 | 7 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 14 | Mực nạp | 2.000 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 15 | Mực in CE320A | 10 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 16 | Mực in CE321A | 10 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 17 | Mực in CE322A | 8 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 18 | Mực in CE323A | 8 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 19 | Mực in CE310A | 15 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 20 | Mực in CE311A | 10 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 21 | Mực in CE312A | 10 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 22 | Mực in CE313A | 10 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 23 | Mực in CB540A | 30 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 24 | Mực in CB541A | 20 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 25 | Mực in CB542A | 20 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 26 | Mực in CB543A | 20 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 27 | Mực in CF210 | 10 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 28 | Mực in CF211 | 8 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 29 | Mực in CF212 | 8 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 30 | Mực in CF213 | 8 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 31 | Mực in CE410 | 80 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 32 | Mực in CE411 | 55 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 33 | Mực in CE412 | 55 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 34 | Mực in CE413 | 55 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 35 | Mực in CF410 | 40 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 36 | Mực in CF411 | 30 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 37 | Mực in CF412 | 30 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 38 | Mực in CF413 | 30 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 39 | Ribbon LQ-300 | 30 | Cái | Xem Chương V | ||
| 40 | Ribbon LQ-310 | 230 | Cái | Xem Chương V | ||
| 41 | Mực nước 100CC | 40 | Chai | Xem Chương V | ||
| 42 | Mực photo | 20 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 43 | Mực photo | 10 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 44 | Giấy in nhiệt | 3.000 | Cuộn | Xem Chương V | ||
| 45 | Giấy in mã vạch | 120 | Cuộn | Xem Chương V | ||
| 46 | Bao lụa nhỏ | 40 | Cái | Xem Chương V | ||
| 47 | Rulo nhỏ | 12 | Cái | Xem Chương V | ||
| 48 | Bao lụa lớn | 5 | Cái | Xem Chương V | ||
| 49 | Rulo lớn | 3 | Cái | Xem Chương V | ||
| 50 | Mực in mã vạch | 200 | Cuộn | Xem Chương V | ||
| 51 | Drum máy màu | 5 | Cái | Xem Chương V | ||
| 52 | Drum Brother | 5 | Cái | Xem Chương V | ||
| 53 | Drum mực 12A | 200 | Cái | Xem Chương V | ||
| 54 | Drum mực 05A | 150 | Cái | Xem Chương V | ||
| 55 | Drum mực 80A | 150 | Cái | Xem Chương V | ||
| 56 | Drum mực 85A | 20 | Cái | Xem Chương V | ||
| 57 | Drum mực 35A | 30 | Cái | Xem Chương V | ||
| 58 | Drum mực 53A | 10 | Cái | Xem Chương V | ||
| 59 | Drum mực 16A | 3 | Cái | Xem Chương V | ||
| 60 | Drum mực 49A | 30 | Cái | Xem Chương V | ||
| 61 | Drum mực 90A | 2 | Cái | Xem Chương V | ||
| 62 | Drum mực CF226A | 50 | Cái | Xem Chương V | ||
| 63 | Drum Mực 83A | 2 | Cái | Xem Chương V | ||
| 64 | Gạt mực nhỏ | 50 | Cái | Xem Chương V | ||
| 65 | Gạt mực to | 120 | Cái | Xem Chương V | ||
| 66 | Quả đào lớn máy in | 20 | Cái | Xem Chương V | ||
| 67 | Quả đào nhỏ máy in | 5 | Cái | Xem Chương V | ||
| 68 | Giấy in tem decal tích hợp ribon | 2.500 | Cuộn | Xem Chương V | ||
| 69 | Giấy in tem decal | 2.500 | Cuộn | Xem Chương V | ||
| 70 | Bàn phím máy tính | 100 | Cái | Xem Chương V | ||
| 71 | Chuột máy tính | 100 | Cái | Xem Chương V | ||
| 72 | Cáp điện thoại | 10 | Cuộn | Xem Chương V | ||
| 73 | Cáp mạng | 3.050 | Mét | Xem Chương V | ||
| 74 | Card mạng 1x | 5 | Cái | Xem Chương V | ||
| 75 | Card mạng 16x | 10 | Cái | Xem Chương V | ||
| 76 | Card mạng wifi | 20 | Cái | Xem Chương V | ||
| 77 | Đầu mạng RJ45 | 1.000 | Cái | Xem Chương V | ||
| 78 | Ddram III 4Gb | 10 | Cái | Xem Chương V | ||
| 79 | Ddram IV 4Gb | 5 | Cái | Xem Chương V | ||
| 80 | Điện thoại bàn | 10 | Cái | Xem Chương V | ||
| 81 | Ổ cứng HDD 500Gb | 5 | Cái | Xem Chương V | ||
| 82 | Ổ cứng SSD 120Gb | 20 | Cái | Xem Chương V | ||
| 83 | Nguồn máy tính | 10 | Cái | Xem Chương V | ||
| 84 | Pin CMOS | 20 | Viên | Xem Chương V | ||
| 85 | Thiết bị chuyển mạch (switch) 8 port | 20 | Cái | Xem Chương V | ||
| 86 | Thiết bị phát wifi | 10 | Cái | Xem Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi