Gói thầu: Gói thầu số 04 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K890/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648943 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nghiệp vụ hành chính năm 2020 (Nghành 64 - Ngành Quân khí) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 09:16:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 140,200,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây kẽm gai 3 ly | 600 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 2 | Bột màu | 20 | kg | TCVN:5696:1992 | ||
| 3 | Cát mịn | 49 | m3 | TCVN:1770:1986 | ||
| 4 | Cát vàng | 8 | m3 | TCVN:1770:1986 | ||
| 5 | THép 1mm | 7 | kg | Thái Nguyên hoặc tương đương | ||
| 6 | Đá 1x2 | 12 | m3 | TCVN:1771:1987 | ||
| 7 | Đinh 5 cm | 16 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 8 | Gacghj đất sét bung 6,5x10,5x22 | 19.600 | viên | TCVN 1451:1986 | ||
| 9 | Gỗ chống | 1 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 10 | Gỗ ván | 1 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 11 | Keo nước | 6 | kg | Viêt Nam hoặc tương đương | ||
| 12 | Que hàn | 2 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 13 | Sơn lót | 2 | kg | TCVN 8790:2011 | ||
| 14 | Sơn phủ | 3 | kg | TCVN 8790:2011 | ||
| 15 | Thép V40x40x4 | 236 | kg | Thái Nguyên hoặc tương đương | ||
| 16 | Thép tròn D6 | 125 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 17 | Thép tròn D10 | 460 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 18 | Vôi bột | 310 | kg | TCVN 2231:1989 | ||
| 19 | Xi măng PCB30 | 20.500 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 20 | Máy cắt uốn thép 5kw | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 21 | Máy hàn 23 kw | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 22 | Máy trộn vữa 150 lít | 7 | ca | TCVN 5843:1994 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi