Gói thầu: dự an cung cấp, lắp đặt thiết bị nhà ăn số 2 cơ sở 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Điện lực |
| Tên gói thầu | dự an cung cấp, lắp đặt thiết bị nhà ăn số 2 cơ sở 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:37:00 đến ngày 2020-06-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 650,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa tủ đứng 48.000 BTU inverter 1 chiều | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Ống đồng, ống bảo ôn | 36 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Dây điện | 72 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Ống nước thải mềm | 36 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Băng cách nhiệt | 36 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Vật tư phụ kiện | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Attomat | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Giá đỡ máy | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Ghen điện | 36 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Nhân công | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Bát Phíp ăn cơm size 10 | 700 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Đĩa sâu lòng size 20 | 140 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Đĩa bầu dục size 25 | 140 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Đĩa tròn size 20 | 140 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Đĩa mắm Bát Tràng | 140 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Cặp lồng cơm | 140 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Đũa gỗ | 700 | Đôi | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Bát canh | 140 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Thìa nhôm bé (thìa phở) | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Thìa nhựa xới cơm | 140 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Bộ bàn ghế phòng ăn | 50 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Ghế Inox | 300 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Bàn inox chia đồ | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Lọ tăm Plastic | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Hộp đựng giấy | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Rổ tròn to | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Rổ tròn bé | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Rổ tròn sâu | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Rổ vuông | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Giá nhôm vo gạo | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Thùng nhựa sâu đựng bát đũa | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Dao thái bản to | 10 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Dao bài | 10 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Dao chặt | 5 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Thớt Nhựa | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Khay inox | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Nồi nhôm 100 lít | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Nồi gang 100 lít | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Chảo nhôm xào | 7 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Chảo chống dính | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Búi sắt | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Lưới rửa bát | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | BẾP CÔNG NGHIỆP | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Bàn bếp ga công nghiệp | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Cào nhà công nghiệp | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Muôi xào | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Gáo múc canh | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Chao lì | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Lọc dầu | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Khăn lau bát | 5 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Gang tay cao su | 50 | Đôi | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Áo bếp | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Áo bếp trưởng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Nạo hoa quả | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Máy xay sinh tố | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Sọt đựng rác nhựa | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Cây lau nhà | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Tạp giề | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Nước lau kính | 100 | Chai | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Nước rửa chén | 100 | Chai | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Chổi cước | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Chổi chít | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi