Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua hoá chất khí máu - RAPIDLAD 248 SIEMEN
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua hoá chất khí máu - RAPIDLAD 248 SIEMEN |
| Số hiệu KHLCNT | 20200633712 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 15:26:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 248,193,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,700,000 VNĐ ((Ba triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Wash 248 | 4.1 | 14.400 | ml | 4 x 450mlTĐ | |
| 2 | Cal-pak 248 | 4.2 | 14.720 | ml | 4 x 460mlTĐ | |
| 3 | Rapid QC Complete Level I | 4.3 | 150 | ml | 10 x 2.5mlTĐ | |
| 4 | Rapid QC Complete Level II | 4.4 | 150 | ml | 10 x 2.5mlTĐ | |
| 5 | pO2 electrode (Điện cực Po2) | 4.5 | 1 | cái | - | |
| 6 | pCO2 electrode (Điện cực pCO2) | 4.6 | 1 | cái | - | |
| 7 | pH electrode (Điện cực pH) | 4.7 | 1 | cái | - | |
| 8 | Reference Complete (Điện cực chuẩn) | 4.8 | 1 | cái | - | |
| 9 | Sample Pump Tubing kit (Dây bơm hút mẫu thử) | 4.9 | 1 | cái | - | |
| 10 | Reagent Pump Tubing kit (Dây bơm hút thuốc thử) | 4.10 | 1 | cái | - | |
| 11 | pH electrode fill (Dung dịch châm điện cực pH) | 4.11 | 1 | cái | - | |
| 12 | Ref electrode fill (KQ) (Dung dịch châm điện cực Reference) | 4.12 | 1 | cái | - | |
| 13 | Cal gas (20cu ft) Khí chuẩn Calibrator | 4.13 | 1 | bình | - | |
| 14 | Slope gas (20 cu ft) Khí chuẩn Slope | 4.14 | 1 | bình | - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi