Gói thầu: Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637560-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603027 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 11:23:00 đến ngày 2020-06-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 200,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AgNO3 (for analysis) | 2 | 100g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 2 | Sb2O5 | 3 | 10g/lọ | Độ sạch ³99% | ||
| 3 | NaOH | 1 | 1000 g/chai | Độ sạch ³97% | ||
| 4 | Bi2O3 | 1 | 100g/lọ | Độ sạch ³99,9% | ||
| 5 | BiCl3 | 1 | 250g/chai | Độ sạch ³97% | ||
| 6 | Bi(NO3)3.5H2O | 3 | 100g/lọ | Độ sạch ³98% | ||
| 7 | NH4VO3 | 2 | 250g/chai | Độ sạch ³99% | ||
| 8 | K2HPO4 3H2O (laboratory reagent grade) | 2 | 500g/chai | Độ sạch phân tích (PA) | ||
| 9 | H3PO4 | 1 | 1L/chai | Độ sạch ³85% | ||
| 10 | Nb2O5 | 1 | 500g/chai | Độ sạch ³99,9% | ||
| 11 | NbCl5 | 1 | 50g/lọ | Độ sạch ³99,9% | ||
| 12 | HNO3 | 2 | 1L/chai | Độ sạch ³65% | ||
| 13 | Diethylene glycol | 1 | 1L/chai | Độ sạch ³99% | ||
| 14 | Er2O3 | 1 | 5g/lọ | Độ sạch ³99,99% | ||
| 15 | Eu2O3 | 1 | 5g/lọ | Độ sạch ³99,9% | ||
| 16 | Yb2O3 | 1 | 10g/lọ | Độ sạch ³99,9% | ||
| 17 | Sb2O3 | 1 | 100g/lọ | Độ sạch ³99% | ||
| 18 | Hexadecyltrimethylammonium bromide | 1 | 100g/lọ | Độ sạch ³99% | ||
| 19 | Urea (GR for analyis) | 1 | 500g/chai | Tiêu chuẩn phân tích (PA) | ||
| 20 | KOH | 1 | 1000g/chai | Độ sạch ³85% | ||
| 21 | Tetrabutylammonium hydroxide solution | 1 | 100ml/lọ | Độ sạch ³54-56% | ||
| 22 | Polyvinyl alcohol | 1 | 1kg/chai | Tiêu chuẩn phân tích (PA) | ||
| 23 | Glycine | 1 | 250g/chai | Độ sạch ³98,5% | ||
| 24 | Ethylenediaminetetraacetic acid | 1 | 500g/chai | Độ sạch ³99% | ||
| 25 | Dowex 50X8 (H+) 200 mesh | 1 | 100g/lọ | 200 mesh | ||
| 26 | CH3COOH, glacial | 1 | 2,5L/chai | Độ sạch ³99,7% | ||
| 27 | Citric acid | 1 | 1kg/chai | Độ sạch ³99,5% | ||
| 28 | Ammonia | 3 | 1L/chai | Độ sạch 38-30% | ||
| 29 | Rhodamine B | 1 | 100g/lọ | Độ sạch ³95% | ||
| 30 | Methylene Blue | 1 | 25g/lọ | Tiêu chuẩn phân tích (PA) | ||
| 31 | Sodium bismuthate | 1 | 100g/lọ | Độ sạch ³80% | ||
| 32 | Polyethylene glycol | 1 | 250g/chai | Đô sạch phân tích (PA) | ||
| 33 | Methyl orange | 1 | 25g/lọ | Độ sạch ³85% | ||
| 34 | Tartaric acid | 1 | 1kg/chai | Độ sạch ³99,5% | ||
| 35 | V2O5 | 1 | 500g/chai | Độ sạch ³98% | ||
| 36 | KI | 2 | 100g/lọ | Độ sạch ³99% | ||
| 37 | KCl | 1 | 1000g/chai | Độ sạch ³99% | ||
| 38 | KBr (for IR spectroscopy) | 2 | 100g/lọ | Tiêu chuẩn phân tích (PA) | ||
| 39 | Ammonium niobate (V) oxalate hydrate | 1 | 50g/lọ | Độ sạch ³99,99% | ||
| 40 | Antimony(III) acetate | 1 | 100g/lọ | Độ sạch ³99,99% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi