Gói thầu: Gói số 03: Cung cấp vật tư cho máy nghiền xỉ B và Hệ thống Clo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Cung cấp vật tư cho máy nghiền xỉ B và Hệ thống Clo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200640116 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 08:15:00 đến ngày 2020-06-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,034,619,136 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống đồng kết nối bình Clo | 32 | Ống | Quy cách : Tên vật tư: line copper 2m G1/2 (dài 2 mét) Mã: 96690366 | Cung cấp CO, CQ | |
| 2 | Van kết nối Clo G 1/2" | 16 | Cái | Tên vật tư: Valve - elbow v. Mã: 96729263 | Cung cấp CO, CQ | |
| 3 | Phôi | 2 | mét | Đường kính: Ø170mm Vật liệu: Inox 316 | Cung cấp CO, CQ | |
| 4 | Bạc lót trục | 0,5 | mét | Bạc lót trục Ø125 x Ø97mm, vật liệu Inox 316 | Cung cấp CO, CQ | |
| 5 | Mặt bích lắp chèn trục | 4 | Cái | Mặt bích lắp chèn trục Ø235 x 58mm, Vật liệu Inox 316 | Cung cấp CO, CQ | |
| 6 | Bạc lót đồng thau | 0,15 | mét | Bạc lót đồng thau Ø149 x 12mm, vật liệu đồng | Cung cấp CO, CQ | |
| 7 | Tấm ép chèn với mặt bích chèn trục | 4 | Cái | Tấm ép chèn với mặt bích chèn trục : Dài 165 x rộng 165 x 20mm vật liệu Inox 316 | ||
| 8 | Then bằng | 4 | Cái | b x h x l: 40 x 22 x 80 mm, inox 316L | ||
| 9 | Ron cao su | 4 | Cái | Ø235 x Ø149 x dày 4mm -Gia công theo bản | ||
| 10 | Chèn chesterton Teflon (PTFE packing) 1724 | 1 | Cuộn | Kích thước 12x12mm, chiều dài L= 7m | Cung cấp CO, CQ | |
| 11 | Vành chèn (oring | 4 | Cái | Oring OD 128x4 | ||
| 12 | Bulong lục giác chìm không đầu | 10 | Cái | M10xL10 x bước 1,5mm, inox 316 | ||
| 13 | Bạc đạn | 4 | Bộ | Bạc đạn 22222 EAKE 4C3 (NSKHPS – JAPAN 1505) kèm theo bộ adapter (ống lót H322, đai ốc, khóa) | Cung cấp CO, CQ | |
| 14 | Dao tiện 25/3 | 4 | Cây | NSX: GARANT Model: 27 3757 | ||
| 15 | Chip 22IRN60 HB7010 | 6 | Chip | NSX: GARANT Model: 270794 | ||
| 16 | Dao tiện cắt rãnh trong hàn mảnh hợp kim | 3 | Cái | HOLEX #25, mã 297135 | ||
| 17 | Dao tiện vai trái hàn mảnh hợp kim | 3 | Cái | HOLEX #25, mã 296925 | ||
| 18 | Mảnh dao tiện | 5 | Cái | APMT1604PDERH2 | ||
| 19 | Thép gió | 3 | Cây | 20x4x200 mm | ||
| 20 | Dao phay ngón | 2 | Cây | 20mm Nachi | ||
| 21 | Vòng bi | 16 | Bộ | Bearing SKF 32036 X | Cung cấp CO, CQ | |
| 22 | Vòng đệm | 10 | Cái | Vòng đệm hãm 6 cánh (Lock washer) + d = 152mm + D= 180mm + b= 16mm (bề rộng cánh) + Dày T=2mm | Cung cấp CO, CQ | |
| 23 | Phôi thép | 4 | mét | Phôi thép C45 Ø190 x Ø140, (cắt thành mỗi đoạn 0.2 mét, ) | Cung cấp CO, CQ | |
| 24 | Phôi thép | 2 | mét | Phôi thép C45 Ø320 x Ø260, (cắt thành mỗi đoạn 0.2 mét ) | Cung cấp CO, CQ | |
| 25 | Thép tấm | 8 | Tấm | Thép tấm C45 300 x 300 x 10mm | ||
| 26 | Bu lông | 160 | Cái | Bu lông thép đen M16 x 60 | ||
| 27 | Oil seal | 32 | Cái | Oil seal NOK: Model VR 35A | ||
| 28 | O-ring | 32 | Cái | O-ring FKM 128 x6mm | ||
| 29 | O-ring | 32 | Cái | O-ring FKM 110 x5.5mm | ||
| 30 | Oil seal | 8 | Cái | Oil seal 222×200 x 12mm | ||
| 31 | Seal 300×260 x 15mm | 8 | Cái | Seal 300×260 x 15mm | ||
| 32 | Bộ Coupling | 2 | Bộ | Disc coupling bao gồm : Đĩa giảm chấn 104x104x5mm, vật liệu inox 304 số lượng 02 cái, Coupling kích thước Ø88xØ 135x110L số lượng 1 cái, vật liệu thép đúc C55, Coupling kích thước Ø74.5xØ 135x110L số lượng 1 cái, vật liệu thép đúc C55, Coupling kích thước Ø70xØ 135x110L số lượng 1 cái, vật liệu thép đúc C55 , Vòng đệm thép C55 kích thước Ø10xØ 18x10L số lượng 8 cái, Bulong thép đen M8x60L, cường độ 10.9 (1 bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 2 đai ốc) số lượng 8 bộ. | Cung cấp CO, CQ | |
| 33 | Đầu Nối | 20 | Cái | Union Tube OD: 8 mm Vật liệu: SS316 Maker: Inspection Cert 3.1 issued by Mfr. | ||
| 34 | Nút | 30 | Bộ | Nut and cutting ring + Part No. DL08 + Thread: M14x1.5 + Dimensions: Ø8mm | ||
| 35 | Bơm mỡ 4SSP | 2 | Cái | Lubrication Distributor + Model: 4SSP-M1.5-A + Inlet ports: 2 ports (G3/8ʺ) + Outlet ports: 4 ports (G1/4ʺ) + Metering volume cm3: 1.5 + Starting pressure: 12bar | Cung cấp CO, CQ | |
| 36 | Bơm mỡ 6SSP | 2 | Cái | Lubrication Distributor + Model: 6SSP-M1.5-A + Inlet ports: 2 ports (G3/8ʺ) + Outlet ports: 6 ports (G1/4ʺ) + Metering volume cm3: 1.5 + Starting pressure: 12bar | Cung cấp CO, CQ | |
| 37 | Bơm mỡ 8SSP | 2 | Cái | Lubrication Distributor + Model: 8SSP-M1.5-A + Inlet ports: 2 ports (G3/8ʺ) + Outlet ports: 8 ports (G1/4ʺ) + Metering volume cm3: 1.5 + Starting pressure: 12bar | Cung cấp CO, CQ | |
| 38 | Bơm mỡ 6SSP | 2 | Cái | Lubrication Distributor + Model: 6SSP-M1.5-A + Inlet ports: 2 ports (G3/8ʺ) + Outlet ports: 2 ports (G3/8ʺ) + 4 ports (G1/4ʺ) + Metering volume cm3: 1.5 + Starting pressure: 12bar . | Cung cấp CO, CQ | |
| 39 | Bơm mỡ 6WPQ | 2 | Cái | Lubrication Distributor + Type: 6WPQ /2S/4T/2S/2S/4T/2S + Inlet ports: 1 ports (M14x1.5) + Outlet ports: 6 ports (M10x1.0) + Starting pressure: 12bar | Cung cấp CO, CQ | |
| 40 | Bơm mỡ 8WPQ | 2 | Cái | Lubrication Distributor + Type: 8WPQ /3T/3T/3T/3T/3T/3T/3T/3T + Inlet ports: 1 ports (M14x1.5) + Outlet ports: 6 ports (M10x1.0) + Starting pressure: 12bar | Cung cấp CO, CQ | |
| 41 | Đầu Nối G1/4″ | 20 | Cái | MALE CONNECTOR G1/4″ MALE X 8MM TUBE OD + Vật liệu: SS316 + Ren nối: G1/4″ | ||
| 42 | Đầu Nối G3/8″ | 10 | Cái | MALE CONNECTOR G3/8″ MALE X 15.7MM TUBE OD + Vật liệu: SS316 + Ren nối: G3/8″ | ||
| 43 | Đầu Nối M10 | 20 | Cái | MALE CONNECTOR M10x1.0 MALE X 8MM TUBE OD + Vật liệu: SS316 + Ren nối: M10x1.0 | ||
| 44 | Đầu Nối M14 | 10 | Cái | MALE CONNECTOR M14x1.5 MALE X 15.7MM TUBE OD + Vật liệu: SS316 + Ren nối: M14x1.5 | ||
| 45 | Đầu Nối M22 | 10 | Cái | Kép thu ren G3/8″ x M22x1.5 + Vật liệu: SS316 | ||
| 46 | Đầu Nối M30 | 10 | Cái | Kép thu ren G3/8″ x M30x1.5 + Vật liệu: SS316 | ||
| 47 | Đầu bơm mỡ | 20 | Cái | Đầu bơm mỡ chữ T bao gồm: - STREET PIPE TEE 5602-4-4 + PART: 5602 + MALE PIPE 1: G1/4ʺ + FEMALE PIPE 2 & 3: G1/4ʺ + VẬT LIỆU: SUS316 - Vú mỡ 1/4ʺ + Ren nối: G1/4ʺ + Vật liệu: SUS 316 | Cung cấp CO, CQ | |
| 48 | Ống nox SUS316 | 6 | mét | Ống Inox SUS316 Ø8mm + Đường kính ngoài: OD = Ø8mm + Bề dày: T = 1.6mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi