Gói thầu: Trang thiết bị điện tử và văn phòng phẩm các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650645-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị điện tử và văn phòng phẩm các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649235 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 07:16:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 648,743,264 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Arap số 10 (Máy bấm kim số 10) | 10 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Arap số 3 (Máy bấm kim số 3) | 4 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Băng keo đục màu xanh 50mm | 8 | Cuồn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo trong 2P | 4 | Cuồn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo trong 5P | 10 | Cuồn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Bìa sơ mi 3 dây | 90 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bìa sơ mi còng 7cm | 40 | bìa | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bìa sơ mi nhựa My clear (Bìa nút) | 90 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bút dạ quang (màu vàng và xanh) | 25 | Cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bút lông dầu (màu xanh) | 20 | Cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bút xóa kéo trên giấy | 12 | Cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bút xóa nước | 9 | Cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Đục lỗ giấy loại lớn | 2 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Giấy bìa A4 màu xanh dương (100 tờ/xấp) | 40 | xấp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Giấy in A3 | 11 | Gam | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Giấy in A4 (5r/thùng) | 785 | Gam | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Hộp Tam Bông | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Kẹp bướm 15mm | 20 | Hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Kẹp bướm 19mm | 75 | Hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Kẹp bướm 25mm | 63 | Hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Kẹp bướm 32mm | 57 | Hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Kẹp bướm 41mm | 76 | Hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Kim bấm số 10 (20 hộp/1hộp lớn) | 15 | Hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Kim bấm số 3 (10 hộp nhỏ/1 hộp lớn) | 4 | Hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Mực dùng đóng dấu (màu đỏ) | 5 | Chai | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Mực đóng dấu số (màu đen) | 2 | Chai | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Mực in color (Black) (410A) | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Mực in color (Cyan) (410A) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Mực in color (Magenta) (410A) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Mực in color (Yellow) (410A) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Mực in color (Black) (650A) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Mực in laser (05A) | 24 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Mực in laser (12A) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Mực in laser (26A) | 74 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Mực in laser (30A) | 2 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Mực in laser (49A) | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Mực in laser (53A) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Mực in laser (76A) | 22 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Mực in laser (80A) | 36 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Mực in laser (85A) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Mực in laser (93A) | 5 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Mực in máy Brother HL-L2361DN | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Mực in máy Brother MFC-7470 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Mực in máy Brother MFC-L2701 DW | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Mực in máy Photo (Bizhub 206) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Mực in máy Photo (Canon 2530) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Mực in Panasonic KX-MB2170 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Mực KX P1520 | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Mực máy in Canon CLI-36C | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Mực máy in Canon PGI-35 Black | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Mực photo K3250NR | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Mực sạc các loại | 116 | bình | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Film fax Panasonic KX FP 701 | 2 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Pin tiểu 2A (AA 1.5V) | 50 | Cục | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Pin tiểu 3A (AAA 1.5V) | 35 | Cục | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Pin tiểu vuông 9V | 14 | Cục | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Ru băng máy in kim (EPSON LQ 300+II) | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Ru băng máy in kim (EPSON LQ 310) | 10 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Rum máy Fax Panasonic KX-FL422 | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Sơ mi hộp 10F | 80 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Sơ mi trình ký (vàng, đỏ, xanh lá cây) | 60 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Viết bic đen (TL031) | 30 | Cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Viết bic đỏ (TL031) | 15 | Cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Viết bic xanh (TL031) | 350 | Cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Viết bic ZEBRA F(0.7 mm) | 10 | Cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Sổ công văn đến | 10 | Cuốn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Sổ công văn đi | 15 | Cuốn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Long não | 3 | kg | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Thước cuộn 5m (vỏ nhựa) | 2 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Thước dây nhựa 50m | 2 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Thước dây nhựa 100m | 2 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Tập 200 trang | 5 | Quyển | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Thẻ cào viettel (mệnh giá 100.000 đồng) | 54 | Thẻ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Túi xách laptop | 4 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Bàn phím vi tính | 2 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Chuột quang máy tính | 5 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Chuột vi tính (không dây) | 2 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Điện thoại (Smartphone) | 1 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Máy tính để bàn | 2 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Máy tính bảng | 12 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Cổng nối OTP (OTG) | 10 | Sợi | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Cổng quang đọc công tơ | 4 | Sợi | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Máy in mini | 1 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Máy đếm tiền | 1 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi