Gói thầu: Cung cấp phụ tùng máy nén khí cao áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp phụ tùng máy nén khí cao áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647027 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện năm 2020 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 09:52:00 đến ngày 2020-07-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 812,697,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xi lanh Ф130 | Mã code: 183384 | 1 | cái | Như khoản 2.2 mục 2. chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Hàng hóa chào thầu phải kèm theo tài liệu do nhà sản xuất phát hành bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh để khẳng định khả năng đáp ứng các thông số kỹ thuật theo yêu cầu E-HSMT. |
| 2 | Pít tông Ф130mm | Mã code: 161553 | 1 | cái | nt | nt |
| 3 | Chốt ắc pít tông | Mã code: 046892 | 1 | cái | nt | nt |
| 4 | Xéc măng Ф130 | Mã code: 043141 | 1 | cái | nt | nt |
| 5 | Xéc măng Ф130 | Mã code: 043591 | 1 | cái | nt | nt |
| 6 | Xéc măng Ф130 | Mã code: 043710 | 1 | cái | nt | nt |
| 7 | Vòng hãm chốt ắc | Mã code: 046124 | 2 | cái | nt | nt |
| 8 | Tay biên | Mã code: 183910 | 1 | cái | nt | nt |
| 9 | Đầu xi lanh | Mã code: 165252 | 1 | cái | nt | nt |
| 10 | Vòng làm kín | Mã code: 162444 | 1 | cái | nt | nt |
| 11 | Vòng làm kín | Mã code: 161554 | 1 | cái | nt | nt |
| 12 | Vòng làm kín | Mã code: 161555 | 1 | cái | nt | nt |
| 13 | Vòng làm kín | Mã code: 161556 | 1 | cái | nt | nt |
| 14 | Vòng làm kín | Mã code: 027995 | 1 | cái | nt | nt |
| 15 | Ống nối phin lọc khí | Mã code: 168842 | 1 | cái | nt | nt |
| 16 | Van hút đẩy | Mã code: 162433 | 1 | bộ | nt | nt |
| 17 | Van điện từ, xả tải | Mã code: 166660 | 1 | bộ | nt | nt |
| 18 | Van xả tải | Mã code: 162414 | 1 | Bộ | nt | nt |
| 19 | Pít tông Ф90 | Mã code: 168851 | 1 | cái | nt | nt |
| 20 | Chốt ắc pít tông | Mã code: 046841 | 1 | cái | nt | nt |
| 21 | Xéc măng Ф90 | Mã code: 159711 | 2 | cái | nt | nt |
| 22 | Xéc măng Ф90 | Mã code: 161681 | 1 | cái | nt | nt |
| 23 | Xéc măng Ф90 | Mã code: 159712 | 1 | cái | nt | nt |
| 24 | Vòng hãm chốt ắc | Mã code: 046124 | 2 | cái | nt | nt |
| 25 | Tay biên | Mã code: 183910 | 1 | cái | nt | nt |
| 26 | Xi lanh Ф90 | Mã code: 184434 | 1 | cái | nt | nt |
| 27 | Đầu xi lanh | Mã code: 168678 | 1 | cái | nt | nt |
| 28 | Vòng làm kín | Mã code: 162444 | 1 | cái | nt | nt |
| 29 | Vòng làm kín | Mã code: 168850 | 1 | cái | nt | nt |
| 30 | Vòng làm kín | Mã code: 168848 | 1 | cái | nt | nt |
| 31 | Vòng làm kín | Mã code: 168849 | 1 | cái | nt | nt |
| 32 | Van hút đẩy | Mã code: 168365 | 1 | bộ | nt | nt |
| 33 | Van xả tải | Mã code: 096610 | 1 | Bộ | nt | nt |
| 34 | Van xả tải | Mã code: 96709 | 1 | Bộ | nt | nt |
| 35 | Dầu máy nén khí Shell Corena P100 | Shell Corena P100 | 20 | lít | nt | nt |
| 36 | Phin lọc gió | Mã Code: 2710-8801-00 | 1 | cái | nt | nt |
| 37 | Van điện từ xả tải | Mã code: 3608-8015-00 | 2 | bộ | nt | nt |
| 38 | Van điện từ xả tải | Mã code: 3608-8017-00 | 1 | bộ | nt | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi