Gói thầu: Mua 420 danh mục vật tư, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200642650-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Dược Hà Nội
Tên gói thầu Mua 420 danh mục vật tư, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200642391
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp của Trờng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 11:17:00 đến ngày 2020-06-26 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,777,034,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 2-Napthol 100 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
2 Aceton 50 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
3 Aceton nitril - HPLC 8 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
4 Acid 3,5 - dinitrobenzoic 75 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
5 Acid acetic 30 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
6 Acid acetic băng 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
7 Acid ascobic 4 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
8 Acid benzoic 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
9 Acid boric 6 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
10 Acid citric 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
11 Acid formic 10 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
12 Acid hydrocloric đặc 120 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
13 Acid hydrofloric 1 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
14 Acid lactic 1 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
15 Acid monocloroacetic 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
16 Acid nitric 10 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
17 Acid oxalic 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
18 Acid phosphoric -HPLC 1 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
19 Acid phosphoric 1 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
20 Acid picric 100 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
21 Acid stearic (bột mịn) 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
22 Acid sulfuric đặc 50 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
23 Acid tanic 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
24 Aerosil 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
25 Agarose 250 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
26 Alcol cetostearylic 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
27 Alhydric acetic 10 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
28 Alhydric phthalic 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
29 Amoni acetat 4 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
30 Amoni citrat 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
31 Amoni clorid 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
32 Amoni persulfat 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
33 Amoni sulfat 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
34 Amoni sulfuacyanua 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
35 Amoniac 10 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
36 Ampicillin 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
37 Anilin 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
38 Antimon clorid 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
39 Avicel 101 35 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
40 Avicel 102 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
41 Bạc nitrat 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
42 Bản mỏng SiO2 (20x20mm) 20 Hộp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
43 Bàn nâng đèn cồn (inox) 20x20cm 3 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
44 Bari chlorid 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
45 Bát sứ 100ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
46 Bát sứ 500ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
47 Bình casia 100ml 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
48 Bình cầu 1 cổ 1 lít cổ N29/32 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
49 Bình cầu 1 cổ 100ml N24/29 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
50 Bình cầu 1 cổ 250ml đáy tròn N29/32 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
51 Bình cầu 1 cổ 500ml N29/32 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
52 Bình cầu 2 cổ 100ml N24/29; 14/23 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
53 Bình cầu 2 cổ 250ml, N29/32; 14/23 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
54 Bình cầu thường 100ml không nhám 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
55 Bình định mức 10ml nắp PTFE 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
56 Bình định mức 100ml nắp PTFE 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
57 Bình định mức 100ml nắp thủy tinh 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
58 Bình định mức 10ml nắp thủy tinh 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
59 Bình định mức 200ml nắp nhựa PTFE 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
60 Bình định mức 25ml nắp PTFE 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
61 Bình định mức 25ml nắp thủy tinh 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
62 Bình định mức 50ml nắp PTFE 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
63 Bình định mức 50ml nắp thủy tinh 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
64 Bình đo tỷ trọng 25ml 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
65 Bình gạn 1 lít khóa thủy tinh 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
66 Bình gạn 1 lít, khóa PTFE 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
67 Bình gạn 125ml, khóa PTFE 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
68 Bình gạn 250ml, khóa PTFE 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
69 Bình gạn 250ml, khóa thủy tinh 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
70 Bình gạn 500ml, khóa PTFE 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
71 Bình gạn 500ml, khóa thủy tinh 15 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
72 Bình hút ẩm 10L có vòi phi 300 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
73 Bình hút trung gian hút chân không 1000ml có nút cao su 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
74 Bình hút trung gian hút chân không 250ml có nút cao su 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
75 Bình hút trung gian hút chân không 500ml có nút cao su 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
76 Bình nhựa đựng nước cất loại 19 lít 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
77 Bình nón 1000ml nút mài 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
78 Bình nón 250ml không nút 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
79 Bình nón 250ml nút mài 60 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
80 Bình nón 500ml nút mài 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
81 Bình nón 50ml nút mài 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
82 Bình thủy tinh 250ml, nắp nhựa xoáy, MR, nút nhựa tiệt trùng 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
83 Bình thủy tinh 500ml, nắp nhựa xoáy, MR, nút nhựa tiệt trùng 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
84 Bình tia 500ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
85 Bình triển khai sắc ký lớp mỏng (bình chạy sắc ký 10x10) 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
86 Bismus nitrat bazo 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
87 Bô can 1 lít kích thước 15x15cm 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
88 Bô can 700ml kích thước 10x15cm 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
89 Bộ chiết soxhlet 250ml 5 Bộ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
90 Bộ chiết Zaichenko 250ml 3 Bộ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
91 Bộ thử Asen 3 Bộ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
92 Bông hút 20 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
93 Bông mỡ 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
94 Bột Talc 8 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
95 Brom lỏng 3% 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
96 Brucin sulfat 25 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
97 Buret 25ml thủy tinh, khóa PTFE (loại chia vạch 0.05) 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
98 Buret 50ml thủy tinh, khóa PTFE 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
99 Butyl acetat 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
100 Ca nhựa 1 lít 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
101 Cafein 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
102 Calci carbonat 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
103 Calci clorid 15 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
104 Calci hydrophosphat 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
105 Calci hydroxyd 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
106 Calci lactat pentahydrat 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
107 Camphor 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
108 Can nhựa 20 lít đựng dung môi, hóa chất thải 70 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
109 Carbon disulfit 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
110 Carboxymethyl cellulose 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
111 Chai công tơ hút nâu 125ml 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
112 Chai công tơ hút trắng 125ml 150 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
113 Chai nâu nút mài 125ml miệng hẹp 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
114 Chai nâu miệng rộng 1 lít 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
115 Chai nâu nút mài 125ml miệng rộng 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
116 Chai nâu nút mài 500ml miệng rộng 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
117 Chai trắng 5 lít miệng rộng 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
118 Chai trắng nút mài 250ml miệng rộng 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
119 Chai trắng nút mài 125ml miệng hẹp 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
120 Chai trắng nút mài 125ml miệng rộng 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
121 Chai trắng nút mài 1 lít miệng hẹp 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
122 Chai trắng nút mài 1 lít miệng rộng 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
123 Chai trắng nút mài 250ml miệng hẹp 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
124 Chai trắng nút mài 2 lít miệng rộng 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
125 Chất chuẩn acid hydro Cloric 0.1N 20 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
126 Chất chuẩn acid oxalic 0.1N 40 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
127 Chất chuẩn acid sulfuric 0,1N 5 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
128 Chất chuẩn Azithromycin 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
129 Chất chuẩn bạc nitrat 0,1N 5 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
130 Chất chuẩn Chloramphenicol 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
131 Chất chuẩn Clarithromycin 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
132 Chất chuẩn crinamidin 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
133 Chất chuẩn Dexamethason 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
134 Chất chuẩn Diclofenac 5 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
135 Chất chuẩn Ibuprofen 10 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
136 Chất chuẩn Loratadin 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
137 Chất chuẩn methyl paraben 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
138 Chất chuẩn natri hydroxyd 0.1N 10 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
139 Chất chuẩn natri thiosulfat 0.1N 10 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
140 Chất chuẩn Paracetamol 10 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
141 Chất chuẩn pseudoephedrin 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
142 Chất chuẩn tạp 4-aminophenol 2 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
143 Chất chuẩn Vitamin B2 1 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
144 Chất chuẩn Vitamin B6 2 Ống chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
145 Chậu men 5 lít 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
146 Chén cân dầu béo 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
147 Chén cân thủy tinh 30ml có nắp 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
148 Chén sứ 30ml 40 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
149 Chỉ thị Alizarin S 100 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
150 Chloramin B 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
151 Chloramphenicol 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
152 Chloroform 150 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
153 Chlorpheniramin maleat 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
154 Chổi lông bé 500 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
155 Chổi lông to 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
156 Cloralhydrat 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
157 Cobalt clorid 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
158 Cobalt nitrat 100 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
159 Cốc có chân 1000ml 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
160 Cốc có chân 100ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
161 Cốc có chân 250ml 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
162 Cốc có chân 500ml 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
163 Cốc có mỏ 100ml 500 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
164 Cốc có mỏ 1000ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
165 Cốc có mỏ 250ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
166 Cốc có mỏ 500ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
167 Cốc có mỏ 50ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
168 Cốc nhựa 2 lít 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
169 Cối chày sứ 150ml 20 Bộ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
170 Cối chày sứ 250ml 20 Bộ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
171 Cối chày sứ 500ml 100 Bộ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
172 Con khuấy từ 2 cm 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
173 Con khuấy từ 3 cm 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
174 Con khuấy từ 4 cm 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
175 Con khuấy từ 5 cm 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
176 Con khuấy từ 7 cm 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
177 Cột sắc ký dài 70cm đường kính 2,5cm, khóa PTFE 3 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
178 Cột sắc ký Column: 4.6-mm x 25-cm; 5µm packing L7 (C8) 1 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
179 Crom III sulfat 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
180 Củ ấu kẹp vòng 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
181 Cyclohexan 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
182 Dầu Cedre 1 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
183 Đầu côn trắng 0,5-10µL 1.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
184 Đầu côn vàng 10-200µL 3.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
185 Đầu côn xanh 100-1000µL 3.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
186 Dầu lạc 3 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
187 Đầu lọc Cellulose, kích thước lỗ lọc 0.45µm, đường kính 2.5cm 6 Hộp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
188 Dầu parafin lỏng 20 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
189 Dầu parafin PA 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
190 Dây silicon dùng cho sinh hàn phi 6 50 Mét chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
191 Dây silicon dùng cho sinh hàn phi 8 30 Mét chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
192 DD chuẩn pH 10.00 2 Chai chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
193 DD chuẩn pH 4.00 2 Chai chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
194 DD chuẩn pH 7.00 2 Chai chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
195 Đế gỗ dùng cho bình cầu 100ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
196 Đế gỗ dùng cho bình cầu 250ml 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
197 Đế nhựa đỡ bình cầu 160mm 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
198 Đèn cồn 250ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
199 Đĩa petri thủy tinh Φ10 80 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
200 Diacetyl monoxin 200 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
201 Dibutyl phtalat 1 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
202 Dicain 40 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
203 Dichloromethan 30 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
204 Diethyl ether (Ete) 20 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
205 Dikali hydrophophats 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
206 Dikali hydrophophats HPLC 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
207 Dinatri hydro phosphat 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
208 Dioxan 0,5 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
209 Đỏ Carmin - AR 150 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
210 Đỏ Fuchsin 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
211 Đồng mảnh 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
212 Đồng sulfat khan 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
213 Đồng sulfat pentahydrat 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
214 Đũa thuỷ tinh 20cm 200 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
215 Đũa thuỷ tinh 30cm 200 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
216 Đũa thuỷ tinh 50cm 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
217 Đường kính trắng (loại trắng tinh) 200 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
218 EDTA (Complexom III) 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
219 Ethanol 70 10 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
220 Ethanol 90 60 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
221 Ethanol 96% 1.200 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
222 Ethanol tuyệt đối 200 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
223 Ether dầu hỏa 30-60 3 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
224 Ethyl acetat 60 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
225 Fomaldehyd 5 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
226 Gạc 100 Mét chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
227 Gelatin AR (loại bột mịn) 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
228 Giá burett inox (gồm đế, cọc) 30 Bộ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
229 Giá ống nghiệm nhỏ (dùng cho ống nghiệm 1,2cm*8cm) 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
230 Giá ống nghiệm nhỏ (dùng cho ống nghiệm 1,6cm*16cm) 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
231 Giá ống nghiệm to (dùng cho ống nghiệm 1,8cm*18cm) 40 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
232 Giấy cân 200 Tờ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
233 Giấy đo pH 300 Tập chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
234 Giấy lau kính hiển vi 10 Tệp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
235 Giấy lọc 2.000 Tờ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
236 Giấy lọc (vàng) Φ11 50 Hộp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
237 Giấy lọc (xanh) Φ11 50 Hộp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
238 Glucose 40 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
239 Glycerin 30 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
240 Glycerin monostearat 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
241 Gôm xanthan 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
242 Hydro peroxyd 8 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
243 Hydroxylamin clohydrat 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
244 Iod 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
245 Isoniazid 200 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
246 Isopropanol 40 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
247 Isopropyl myristat 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
248 Javen 50 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
249 Ka - Na tartat 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
250 Kali bromid 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
251 Kali clorid (Bảo quản điện cực) 8 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
252 Kali cromat 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
253 Kali dicromat 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
254 Kali ferricyanid 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
255 Kali ferrocyanid 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
256 Kali hydroxyd 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
257 Kali iodid 20 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
258 Kali permanganat 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
259 Kali sunfat 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
260 Kẽm hạt (không chứa asen) 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
261 Kẽm oxyd 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
262 Kẹp 2 ngón 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
263 Kẹp chén nung 30cm 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
264 Kẹp gỗ 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
265 Khay men 32cm*43 cm 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
266 Khay sứ có lỗ 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
267 Kính bảo hộ mắt 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
268 Kính lúp 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
269 La men 300 Hộp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
270 Lactose monohydrat 100 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
271 Lam kính 300 Hộp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
272 Lanolin 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
273 Lidocain hydroclorid 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
274 Lọ đựng gel viên 60ml 1.000 Lọ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
275 Lọ nhựa đựng kem có nắp xoáy 20g (nắp vàng) 2.000 Lọ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
276 Lọ thuốc nhỏ mắt 10ml, có nắp nút 3.000 Lọ chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
277 Lưới amiang 150 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
278 Magnesi dạng phôi 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
279 Magnesi hydroxyd 4 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
280 Magnesi oxyd 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
281 Magnesi stearat 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
282 Màng lọc Cellulose acetat - kích thước màng 0.45um, Φ 47mm 10 Hộp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
283 Màng lọc Cellulose acetate - kích thước màng 0.2µm, Φ 47mm 10 Hộp chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
284 Mangan dioxid 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
285 Maangan sulfat 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
286 Manitol 4 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
287 Mao quản thủy tinh chấm sắc ký (dài 10cm, đường kính lỗ 0,5mm) 4.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
288 Mao quản thủy tinh đo độ chảy (1 đầu đỏ dài 8cm, đường kính lỗ 1mm) 5.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
289 Mặt kính đồng hồ phi 8 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
290 Menthol 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
291 Methanol - AR 50 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
292 Methanol - HPLC 20 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
293 Methyl da cam 100 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
294 Methyl đỏ 150 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
295 Methyl salicylat 15 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
296 Muối ăn (thường) 80 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
297 Na alginat 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
298 Natri acetat 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
299 Natri bisufit 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
300 Natri borat 20 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
301 Natri bromua 6 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
302 Natri cacbonat 30 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
303 Natri citrate 7 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
304 Natri clorid 40 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
305 Natri cobalt nitrite 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
306 Natri diclofenac 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
307 Natri hydrocarbonat 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
308 Natri hydrocarbonat (pha tiêm) 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
309 Natri hydroxid 40 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
310 Natri lauryl sulfate 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
311 Natri nitrat 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
312 Natri nitrit 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
313 Natri phosphat 4 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
314 Natri sulfat decahydrat 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
315 Natri sulfat khan 30 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
316 Natri thiosulfat 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
317 n-buthanol 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
318 n-hexan 5 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
319 Nhiệt kế 0-100 15 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
320 Nhiệt kế 200 độ có móc treo 15 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
321 Nhôm chloride 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
322 Nhôm hydroxide 4 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
323 Nhôm sulfat 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
324 Nhựa thông 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
325 Ninhydrin 20 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
326 Nút cao su đầu công tơ hút 300 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
327 Nystatin 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
328 Ống dẫn khí bằng thuỷ tinh, hình chữ L, đường kính 5mm, có nút cao su 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
329 Ống đong 1000ml 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
330 Ống đong 100ml 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
331 Ống đong 10ml 150 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
332 Ống đong 250ml 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
333 Ống đong 25ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
334 Ống đong 5ml 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
335 Ống đong 500ml 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
336 Ống đong 50ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
337 Ống hứng tinh dầu nhẹ hơn nước 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
338 Ống ly tâm nhựa (ống fancol) 15ml 150 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
339 Ống ly tâm nhựa (ống fancol) 50ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
340 Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,2cm*08cm 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
341 Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,6cm*16cm 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
342 Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,8cm*18cm 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
343 Ống nghiệm EDTA 500 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
344 Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,2cm*8cm 2.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
345 Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,6cm*16cm 1.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
346 Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,8cm*18cm 1.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
347 Ống nhựa Eppendorf 1,5ml 300 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
348 Ống nhựa Eppendorf 2ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
349 Ống tiêm cổ bồng 2ml 6.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
350 Paracetamol 30 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
351 Parafin rắn 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
352 Peptol 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
353 Phèn kép kali (phèn chua) 7 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
354 Phenolphtalein 50 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
355 Phenylhydrazin 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
356 Phễu lọc thủy tinh 1000ml phi 15 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
357 Phễu lọc thủy tinh phi 10 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
358 Phễu lọc thủy tinh phi 6 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
359 Phễu lọc thủy tinh phi 8 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
360 Phễu sứ Buchner, đường kính 15cm 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
361 Phễu sứ Buchner, đường kính 6cm 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
362 Phễu sứ Buchner, đường kính 9cm 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
363 Pipet bầu 1ml 70 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
364 Pipet bầu 10ml 70 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
365 Pipet bầu 2ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
366 Pipet bầu 20ml 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
367 Pipet bầu 5ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
368 Pipet chia vạch 0,2ml 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
369 Pipet chia vạch 10ml 100 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
370 Pipet chia vạch 1ml 50 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
371 Pipet chia vạch 5ml 70 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
372 Pipet paster 1.500 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
373 Pipet puml 10ml 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
374 Pipet puml 2ml 10 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
375 Polyvinyl pyrrolidon K30 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
376 Procain hydroclorid 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
377 Propylen glycol 35 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
378 PVP - Iod 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
379 Quả bóp cao su 150 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
380 Quinoline yelow lake 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
381 Quỳ tím 50 Tập chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
382 Sáp ong trắng 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
383 Sắt (II) amoni sulfat (Muối Mohr) 4 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
384 Sắt (II) sulfat 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
385 Sắt (III) chlorid 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
386 Sắt bột 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
387 Sinh hàn quả bóng nhám 29 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
388 Sinh hàn ruột gà nhám 29 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
389 Sinh hàn thẳng nhám 24/29 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
390 Sorbitol bột 50 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
391 Sulfamethoxazol 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
392 Sunset yellow lake 1 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
393 Tartarin lake (Vàng chanh) 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
394 Thạch agar 3 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
395 Than hoạt tiêu chuẩn cao 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
396 Than hoạt thường 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
397 Thìa xúc hoá chất inox dài 20 cm, có 1 đầu dẹt và 1 đầu tròn đường kính 1-1,5cm 30 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
398 Tím Gentian 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
399 Tinh dầu bạc hà 0,5 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
400 Tinh dầu hương nhu 4 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
401 Tinh dầu Khuynh Diệp 1 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
402 Tinh dầu quế 1 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
403 Titan dioxyd 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
404 Toluen 10 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
405 Triethanolamin 2 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
406 Tube nhôm 20 gam 1.000 Tube chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
407 Túi nilong đựng 2kg bột 10 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
408 Túi PE 70cm*100cm (loại dầy) 15 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
409 Tửu kế 5 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
410 Tween 80 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
411 Uranyl acetat 50 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
412 Urea 0,5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
413 Vanilin 2 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
414 Vaselin 18 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
415 Vitamin B1 5 Kg chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
416 Vỏ nang gelatin số 1 30.000 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
417 Vòng sắt đỡ bình gạn 500ml, đường kính 8cm 20 Cái chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
418 Xanh Evant 25 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
419 Xanh methylen 200 Gam chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
420 Xylen 3 Lít chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->