Gói thầu: Mua 420 danh mục vật tư, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua 420 danh mục vật tư, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200642391 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của Trờng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 11:17:00 đến ngày 2020-06-26 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,777,034,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 2-Napthol | 100 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Aceton | 50 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Aceton nitril - HPLC | 8 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Acid 3,5 - dinitrobenzoic | 75 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Acid acetic | 30 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Acid acetic băng | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Acid ascobic | 4 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Acid benzoic | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Acid boric | 6 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Acid citric | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Acid formic | 10 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Acid hydrocloric đặc | 120 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Acid hydrofloric | 1 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Acid lactic | 1 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Acid monocloroacetic | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Acid nitric | 10 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Acid oxalic | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Acid phosphoric -HPLC | 1 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Acid phosphoric | 1 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Acid picric | 100 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Acid stearic (bột mịn) | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Acid sulfuric đặc | 50 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Acid tanic | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Aerosil | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Agarose | 250 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Alcol cetostearylic | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Alhydric acetic | 10 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Alhydric phthalic | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Amoni acetat | 4 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Amoni citrat | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Amoni clorid | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Amoni persulfat | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Amoni sulfat | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Amoni sulfuacyanua | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Amoniac | 10 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Ampicillin | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Anilin | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Antimon clorid | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Avicel 101 | 35 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Avicel 102 | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bạc nitrat | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bản mỏng SiO2 (20x20mm) | 20 | Hộp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bàn nâng đèn cồn (inox) 20x20cm | 3 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bari chlorid | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bát sứ 100ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bát sứ 500ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bình casia 100ml | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bình cầu 1 cổ 1 lít cổ N29/32 | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bình cầu 1 cổ 100ml N24/29 | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bình cầu 1 cổ 250ml đáy tròn N29/32 | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bình cầu 1 cổ 500ml N29/32 | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bình cầu 2 cổ 100ml N24/29; 14/23 | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bình cầu 2 cổ 250ml, N29/32; 14/23 | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bình cầu thường 100ml không nhám | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bình định mức 10ml nắp PTFE | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bình định mức 100ml nắp PTFE | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bình định mức 100ml nắp thủy tinh | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bình định mức 10ml nắp thủy tinh | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bình định mức 200ml nắp nhựa PTFE | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bình định mức 25ml nắp PTFE | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bình định mức 25ml nắp thủy tinh | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bình định mức 50ml nắp PTFE | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bình định mức 50ml nắp thủy tinh | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bình đo tỷ trọng 25ml | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bình gạn 1 lít khóa thủy tinh | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bình gạn 1 lít, khóa PTFE | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bình gạn 125ml, khóa PTFE | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bình gạn 250ml, khóa PTFE | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bình gạn 250ml, khóa thủy tinh | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bình gạn 500ml, khóa PTFE | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bình gạn 500ml, khóa thủy tinh | 15 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bình hút ẩm 10L có vòi phi 300 | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bình hút trung gian hút chân không 1000ml có nút cao su | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bình hút trung gian hút chân không 250ml có nút cao su | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bình hút trung gian hút chân không 500ml có nút cao su | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bình nhựa đựng nước cất loại 19 lít | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bình nón 1000ml nút mài | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bình nón 250ml không nút | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bình nón 250ml nút mài | 60 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Bình nón 500ml nút mài | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bình nón 50ml nút mài | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bình thủy tinh 250ml, nắp nhựa xoáy, MR, nút nhựa tiệt trùng | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bình thủy tinh 500ml, nắp nhựa xoáy, MR, nút nhựa tiệt trùng | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bình tia 500ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | Bình triển khai sắc ký lớp mỏng (bình chạy sắc ký 10x10) | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bismus nitrat bazo | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 87 | Bô can 1 lít kích thước 15x15cm | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 88 | Bô can 700ml kích thước 10x15cm | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bộ chiết soxhlet 250ml | 5 | Bộ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 90 | Bộ chiết Zaichenko 250ml | 3 | Bộ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bộ thử Asen | 3 | Bộ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bông hút | 20 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bông mỡ | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bột Talc | 8 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 95 | Brom lỏng 3% | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 96 | Brucin sulfat | 25 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 97 | Buret 25ml thủy tinh, khóa PTFE (loại chia vạch 0.05) | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 98 | Buret 50ml thủy tinh, khóa PTFE | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 99 | Butyl acetat | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 100 | Ca nhựa 1 lít | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 101 | Cafein | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 102 | Calci carbonat | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 103 | Calci clorid | 15 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 104 | Calci hydrophosphat | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 105 | Calci hydroxyd | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 106 | Calci lactat pentahydrat | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 107 | Camphor | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 108 | Can nhựa 20 lít đựng dung môi, hóa chất thải | 70 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 109 | Carbon disulfit | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 110 | Carboxymethyl cellulose | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 111 | Chai công tơ hút nâu 125ml | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 112 | Chai công tơ hút trắng 125ml | 150 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 113 | Chai nâu nút mài 125ml miệng hẹp | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 114 | Chai nâu miệng rộng 1 lít | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 115 | Chai nâu nút mài 125ml miệng rộng | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 116 | Chai nâu nút mài 500ml miệng rộng | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 117 | Chai trắng 5 lít miệng rộng | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 118 | Chai trắng nút mài 250ml miệng rộng | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 119 | Chai trắng nút mài 125ml miệng hẹp | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 120 | Chai trắng nút mài 125ml miệng rộng | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 121 | Chai trắng nút mài 1 lít miệng hẹp | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 122 | Chai trắng nút mài 1 lít miệng rộng | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 123 | Chai trắng nút mài 250ml miệng hẹp | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 124 | Chai trắng nút mài 2 lít miệng rộng | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 125 | Chất chuẩn acid hydro Cloric 0.1N | 20 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 126 | Chất chuẩn acid oxalic 0.1N | 40 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 127 | Chất chuẩn acid sulfuric 0,1N | 5 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 128 | Chất chuẩn Azithromycin | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 129 | Chất chuẩn bạc nitrat 0,1N | 5 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 130 | Chất chuẩn Chloramphenicol | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 131 | Chất chuẩn Clarithromycin | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 132 | Chất chuẩn crinamidin | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 133 | Chất chuẩn Dexamethason | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 134 | Chất chuẩn Diclofenac | 5 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 135 | Chất chuẩn Ibuprofen | 10 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 136 | Chất chuẩn Loratadin | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 137 | Chất chuẩn methyl paraben | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 138 | Chất chuẩn natri hydroxyd 0.1N | 10 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 139 | Chất chuẩn natri thiosulfat 0.1N | 10 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 140 | Chất chuẩn Paracetamol | 10 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 141 | Chất chuẩn pseudoephedrin | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 142 | Chất chuẩn tạp 4-aminophenol | 2 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 143 | Chất chuẩn Vitamin B2 | 1 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 144 | Chất chuẩn Vitamin B6 | 2 | Ống | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 145 | Chậu men 5 lít | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 146 | Chén cân dầu béo | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 147 | Chén cân thủy tinh 30ml có nắp | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 148 | Chén sứ 30ml | 40 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 149 | Chỉ thị Alizarin S | 100 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 150 | Chloramin B | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 151 | Chloramphenicol | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 152 | Chloroform | 150 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 153 | Chlorpheniramin maleat | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 154 | Chổi lông bé | 500 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 155 | Chổi lông to | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 156 | Cloralhydrat | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 157 | Cobalt clorid | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 158 | Cobalt nitrat | 100 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 159 | Cốc có chân 1000ml | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 160 | Cốc có chân 100ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 161 | Cốc có chân 250ml | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 162 | Cốc có chân 500ml | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 163 | Cốc có mỏ 100ml | 500 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 164 | Cốc có mỏ 1000ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 165 | Cốc có mỏ 250ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 166 | Cốc có mỏ 500ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 167 | Cốc có mỏ 50ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 168 | Cốc nhựa 2 lít | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 169 | Cối chày sứ 150ml | 20 | Bộ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 170 | Cối chày sứ 250ml | 20 | Bộ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 171 | Cối chày sứ 500ml | 100 | Bộ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 172 | Con khuấy từ 2 cm | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 173 | Con khuấy từ 3 cm | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 174 | Con khuấy từ 4 cm | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 175 | Con khuấy từ 5 cm | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 176 | Con khuấy từ 7 cm | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 177 | Cột sắc ký dài 70cm đường kính 2,5cm, khóa PTFE | 3 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 178 | Cột sắc ký Column: 4.6-mm x 25-cm; 5µm packing L7 (C8) | 1 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 179 | Crom III sulfat | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 180 | Củ ấu kẹp vòng | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 181 | Cyclohexan | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 182 | Dầu Cedre | 1 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 183 | Đầu côn trắng 0,5-10µL | 1.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 184 | Đầu côn vàng 10-200µL | 3.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 185 | Đầu côn xanh 100-1000µL | 3.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 186 | Dầu lạc | 3 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 187 | Đầu lọc Cellulose, kích thước lỗ lọc 0.45µm, đường kính 2.5cm | 6 | Hộp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 188 | Dầu parafin lỏng | 20 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 189 | Dầu parafin PA | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 190 | Dây silicon dùng cho sinh hàn phi 6 | 50 | Mét | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 191 | Dây silicon dùng cho sinh hàn phi 8 | 30 | Mét | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 192 | DD chuẩn pH 10.00 | 2 | Chai | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 193 | DD chuẩn pH 4.00 | 2 | Chai | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 194 | DD chuẩn pH 7.00 | 2 | Chai | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 195 | Đế gỗ dùng cho bình cầu 100ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 196 | Đế gỗ dùng cho bình cầu 250ml | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 197 | Đế nhựa đỡ bình cầu 160mm | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 198 | Đèn cồn 250ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 199 | Đĩa petri thủy tinh Φ10 | 80 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 200 | Diacetyl monoxin | 200 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 201 | Dibutyl phtalat | 1 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 202 | Dicain | 40 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 203 | Dichloromethan | 30 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 204 | Diethyl ether (Ete) | 20 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 205 | Dikali hydrophophats | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 206 | Dikali hydrophophats HPLC | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 207 | Dinatri hydro phosphat | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 208 | Dioxan | 0,5 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 209 | Đỏ Carmin - AR | 150 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 210 | Đỏ Fuchsin | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 211 | Đồng mảnh | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 212 | Đồng sulfat khan | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 213 | Đồng sulfat pentahydrat | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 214 | Đũa thuỷ tinh 20cm | 200 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 215 | Đũa thuỷ tinh 30cm | 200 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 216 | Đũa thuỷ tinh 50cm | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 217 | Đường kính trắng (loại trắng tinh) | 200 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 218 | EDTA (Complexom III) | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 219 | Ethanol 70 | 10 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 220 | Ethanol 90 | 60 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 221 | Ethanol 96% | 1.200 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 222 | Ethanol tuyệt đối | 200 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 223 | Ether dầu hỏa 30-60 | 3 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 224 | Ethyl acetat | 60 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 225 | Fomaldehyd | 5 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 226 | Gạc | 100 | Mét | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 227 | Gelatin AR (loại bột mịn) | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 228 | Giá burett inox (gồm đế, cọc) | 30 | Bộ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 229 | Giá ống nghiệm nhỏ (dùng cho ống nghiệm 1,2cm*8cm) | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 230 | Giá ống nghiệm nhỏ (dùng cho ống nghiệm 1,6cm*16cm) | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 231 | Giá ống nghiệm to (dùng cho ống nghiệm 1,8cm*18cm) | 40 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 232 | Giấy cân | 200 | Tờ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 233 | Giấy đo pH | 300 | Tập | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 234 | Giấy lau kính hiển vi | 10 | Tệp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 235 | Giấy lọc | 2.000 | Tờ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 236 | Giấy lọc (vàng) Φ11 | 50 | Hộp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 237 | Giấy lọc (xanh) Φ11 | 50 | Hộp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 238 | Glucose | 40 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 239 | Glycerin | 30 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 240 | Glycerin monostearat | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 241 | Gôm xanthan | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 242 | Hydro peroxyd | 8 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 243 | Hydroxylamin clohydrat | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 244 | Iod | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 245 | Isoniazid | 200 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 246 | Isopropanol | 40 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 247 | Isopropyl myristat | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 248 | Javen | 50 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 249 | Ka - Na tartat | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 250 | Kali bromid | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 251 | Kali clorid (Bảo quản điện cực) | 8 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 252 | Kali cromat | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 253 | Kali dicromat | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 254 | Kali ferricyanid | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 255 | Kali ferrocyanid | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 256 | Kali hydroxyd | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 257 | Kali iodid | 20 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 258 | Kali permanganat | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 259 | Kali sunfat | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 260 | Kẽm hạt (không chứa asen) | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 261 | Kẽm oxyd | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 262 | Kẹp 2 ngón | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 263 | Kẹp chén nung 30cm | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 264 | Kẹp gỗ | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 265 | Khay men 32cm*43 cm | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 266 | Khay sứ có lỗ | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 267 | Kính bảo hộ mắt | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 268 | Kính lúp | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 269 | La men | 300 | Hộp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 270 | Lactose monohydrat | 100 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 271 | Lam kính | 300 | Hộp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 272 | Lanolin | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 273 | Lidocain hydroclorid | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 274 | Lọ đựng gel viên 60ml | 1.000 | Lọ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 275 | Lọ nhựa đựng kem có nắp xoáy 20g (nắp vàng) | 2.000 | Lọ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 276 | Lọ thuốc nhỏ mắt 10ml, có nắp nút | 3.000 | Lọ | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 277 | Lưới amiang | 150 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 278 | Magnesi dạng phôi | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 279 | Magnesi hydroxyd | 4 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 280 | Magnesi oxyd | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 281 | Magnesi stearat | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 282 | Màng lọc Cellulose acetat - kích thước màng 0.45um, Φ 47mm | 10 | Hộp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 283 | Màng lọc Cellulose acetate - kích thước màng 0.2µm, Φ 47mm | 10 | Hộp | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 284 | Mangan dioxid | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 285 | Maangan sulfat | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 286 | Manitol | 4 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 287 | Mao quản thủy tinh chấm sắc ký (dài 10cm, đường kính lỗ 0,5mm) | 4.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 288 | Mao quản thủy tinh đo độ chảy (1 đầu đỏ dài 8cm, đường kính lỗ 1mm) | 5.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 289 | Mặt kính đồng hồ phi 8 | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 290 | Menthol | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 291 | Methanol - AR | 50 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 292 | Methanol - HPLC | 20 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 293 | Methyl da cam | 100 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 294 | Methyl đỏ | 150 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 295 | Methyl salicylat | 15 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 296 | Muối ăn (thường) | 80 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 297 | Na alginat | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 298 | Natri acetat | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 299 | Natri bisufit | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 300 | Natri borat | 20 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 301 | Natri bromua | 6 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 302 | Natri cacbonat | 30 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 303 | Natri citrate | 7 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 304 | Natri clorid | 40 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 305 | Natri cobalt nitrite | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 306 | Natri diclofenac | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 307 | Natri hydrocarbonat | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 308 | Natri hydrocarbonat (pha tiêm) | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 309 | Natri hydroxid | 40 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 310 | Natri lauryl sulfate | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 311 | Natri nitrat | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 312 | Natri nitrit | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 313 | Natri phosphat | 4 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 314 | Natri sulfat decahydrat | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 315 | Natri sulfat khan | 30 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 316 | Natri thiosulfat | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 317 | n-buthanol | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 318 | n-hexan | 5 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 319 | Nhiệt kế 0-100 | 15 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 320 | Nhiệt kế 200 độ có móc treo | 15 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 321 | Nhôm chloride | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 322 | Nhôm hydroxide | 4 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 323 | Nhôm sulfat | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 324 | Nhựa thông | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 325 | Ninhydrin | 20 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 326 | Nút cao su đầu công tơ hút | 300 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 327 | Nystatin | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 328 | Ống dẫn khí bằng thuỷ tinh, hình chữ L, đường kính 5mm, có nút cao su | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 329 | Ống đong 1000ml | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 330 | Ống đong 100ml | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 331 | Ống đong 10ml | 150 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 332 | Ống đong 250ml | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 333 | Ống đong 25ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 334 | Ống đong 5ml | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 335 | Ống đong 500ml | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 336 | Ống đong 50ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 337 | Ống hứng tinh dầu nhẹ hơn nước | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 338 | Ống ly tâm nhựa (ống fancol) 15ml | 150 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 339 | Ống ly tâm nhựa (ống fancol) 50ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 340 | Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,2cm*08cm | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 341 | Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,6cm*16cm | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 342 | Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,8cm*18cm | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 343 | Ống nghiệm EDTA | 500 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 344 | Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,2cm*8cm | 2.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 345 | Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,6cm*16cm | 1.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 346 | Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,8cm*18cm | 1.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 347 | Ống nhựa Eppendorf 1,5ml | 300 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 348 | Ống nhựa Eppendorf 2ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 349 | Ống tiêm cổ bồng 2ml | 6.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 350 | Paracetamol | 30 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 351 | Parafin rắn | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 352 | Peptol | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 353 | Phèn kép kali (phèn chua) | 7 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 354 | Phenolphtalein | 50 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 355 | Phenylhydrazin | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 356 | Phễu lọc thủy tinh 1000ml phi 15 | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 357 | Phễu lọc thủy tinh phi 10 | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 358 | Phễu lọc thủy tinh phi 6 | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 359 | Phễu lọc thủy tinh phi 8 | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 360 | Phễu sứ Buchner, đường kính 15cm | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 361 | Phễu sứ Buchner, đường kính 6cm | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 362 | Phễu sứ Buchner, đường kính 9cm | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 363 | Pipet bầu 1ml | 70 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 364 | Pipet bầu 10ml | 70 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 365 | Pipet bầu 2ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 366 | Pipet bầu 20ml | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 367 | Pipet bầu 5ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 368 | Pipet chia vạch 0,2ml | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 369 | Pipet chia vạch 10ml | 100 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 370 | Pipet chia vạch 1ml | 50 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 371 | Pipet chia vạch 5ml | 70 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 372 | Pipet paster | 1.500 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 373 | Pipet puml 10ml | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 374 | Pipet puml 2ml | 10 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 375 | Polyvinyl pyrrolidon K30 | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 376 | Procain hydroclorid | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 377 | Propylen glycol | 35 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 378 | PVP - Iod | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 379 | Quả bóp cao su | 150 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 380 | Quinoline yelow lake | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 381 | Quỳ tím | 50 | Tập | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 382 | Sáp ong trắng | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 383 | Sắt (II) amoni sulfat (Muối Mohr) | 4 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 384 | Sắt (II) sulfat | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 385 | Sắt (III) chlorid | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 386 | Sắt bột | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 387 | Sinh hàn quả bóng nhám 29 | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 388 | Sinh hàn ruột gà nhám 29 | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 389 | Sinh hàn thẳng nhám 24/29 | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 390 | Sorbitol bột | 50 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 391 | Sulfamethoxazol | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 392 | Sunset yellow lake | 1 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 393 | Tartarin lake (Vàng chanh) | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 394 | Thạch agar | 3 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 395 | Than hoạt tiêu chuẩn cao | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 396 | Than hoạt thường | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 397 | Thìa xúc hoá chất inox dài 20 cm, có 1 đầu dẹt và 1 đầu tròn đường kính 1-1,5cm | 30 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 398 | Tím Gentian | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 399 | Tinh dầu bạc hà | 0,5 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 400 | Tinh dầu hương nhu | 4 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 401 | Tinh dầu Khuynh Diệp | 1 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 402 | Tinh dầu quế | 1 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 403 | Titan dioxyd | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 404 | Toluen | 10 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 405 | Triethanolamin | 2 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 406 | Tube nhôm 20 gam | 1.000 | Tube | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 407 | Túi nilong đựng 2kg bột | 10 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 408 | Túi PE 70cm*100cm (loại dầy) | 15 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 409 | Tửu kế | 5 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 410 | Tween 80 | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 411 | Uranyl acetat | 50 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 412 | Urea | 0,5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 413 | Vanilin | 2 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 414 | Vaselin | 18 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 415 | Vitamin B1 | 5 | Kg | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 416 | Vỏ nang gelatin số 1 | 30.000 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 417 | Vòng sắt đỡ bình gạn 500ml, đường kính 8cm | 20 | Cái | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 418 | Xanh Evant | 25 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 419 | Xanh methylen | 200 | Gam | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 420 | Xylen | 3 | Lít | chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi