Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị dạy và học của trường Mầm non Số 6
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mầm non số 6 |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị dạy và học của trường Mầm non Số 6 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200353970 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 11:09:00 đến ngày 2020-06-25 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 598,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn nhà trẻ | 6 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 2 | Ghế nhà trẻ | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 3 | Gối cho trẻ | 80 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 4 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 5 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 6 | Khối hình to (chất liệu bằng gỗ) | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 7 | Khối hình nhỏ (chất liệu bằng gỗ) | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 8 | Bộ đồ chơi nấu ăn (chất liệu bằng gỗ) | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 9 | Bộ dụng cụ bác sĩ (chất liệu bằng gỗ) | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 10 | Bộ rau củ quả(chất liệu nhựa) | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 11 | Bộ nhận biết tập nói | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 12 | Bàn osin hình chữ nhật chân gập gỗ thông | 6 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 13 | Bàn học của trẻ | 6 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 14 | Ghế nhà trẻ | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 15 | Gối cho trẻ | 80 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 16 | Bộ bàn tính học đếm | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 17 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu bằng gỗ) | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 18 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống (chất liệu bằng gỗ) | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 19 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu bằng gỗ) | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 20 | Bộ dụng cụ lao động (chất liệu bằng gỗ) | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 21 | Bộ ghép hình hoa ( chất liệu bằng nhựa) | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 22 | Bộ hình khối (chất liệu bằng gỗ) | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 23 | Bộ lắp ghép ( chất liệu bằng nhựa) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 24 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (chất liệu bằng gỗ) | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 25 | Bộ lắp ráp xe lửa (chất liệu bằng gỗ) | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 26 | Bộ luồn hạt ( chất liệu bằng nhựa sơn màu) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 27 | Bộ nhận biết hình phẳng ( chất liệu bằng nhựa) | 80 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 28 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo theo lứa tuổi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 29 | Bộ tranh truyện mẫu giáo theo lứa tuổi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 30 | Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết) (chất liệu gỗ) | 15 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 31 | Bộ rau củ quả (chất liệu nhựa) | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 32 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu bằng gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 33 | Gạch xây dựng (chất liệu bằng gỗ) | 4 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 34 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 35 | Lô tô phương tiện giao thông | 80 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 36 | Lô tô thực vật | 80 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 37 | Bàn osin hình chữ nhật chân gập gỗ thông | 6 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 38 | Bàn học của trẻ | 6 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 39 | Ghế nhà trẻ | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 40 | Gối cho trẻ | 120 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 41 | Bộ bàn tính học đếm. Bằng gỗ tự nhiên, sơn màu phủ bóng. | 9 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 42 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 43 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 44 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 45 | Bộ dụng cụ lao động (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 46 | Bộ ghép hình hoa ( chất liệu bằng nhựa) | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 47 | Bộ hình khối (chất liệu bằng gỗ) | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 48 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 49 | Bộ lắp ráp xe lửa (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 50 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo theo lứa tuổi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 51 | Bộ tranh truyện mẫu giáo theo lứa tuổi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 52 | Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết) (chất liệu gỗ) | 15 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 53 | Bộ rau củ quả( chất liệu nhựa) | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 54 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu bằng gỗ) | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 55 | Domino chữ cái và số | 90 | hộp | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 56 | Gạch xây dựng (chất liệu bằng gỗ) | 9 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 57 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 9 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 58 | Lô tô phương tiện giao thông | 90 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 59 | Bàn osin hình chữ nhật chân gập gỗ thông | 6 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 60 | Bàn nhà trẻ | 5 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 61 | Ghế nhà trẻ | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 62 | Gối cho trẻ | 120 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 63 | Bộ chữ cái | 120 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 64 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 65 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 66 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 67 | Bộ dụng cụ lao động (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 68 | Bộ ghép hình hoa (chất liệu bằng nhựa) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 69 | Bộ hình khối (chất liệu bằng gỗ) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 70 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 71 | Bộ lắp ráp xe lửa (chất liệu bằng gỗ) | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 72 | Bộ rau củ quả( chất liệu nhựa) | 12 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 73 | Bộ luồn hạt ( chất liệu bằng nhựa sơn màu) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 74 | Bộ nhận biết hình phẳng ( chất liệu bằng nhựa) | 120 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 75 | Bộ que tính ( chất liệu bằng nhựa nhiều màu) | 120 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 76 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo theo lứa tuổi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 77 | Bộ tranh truyện mẫu giáo theo lứa tuổi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 78 | Ghép nút lớn | 20 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 79 | Hộp trò chơi con tem 1, 10, 100, 1000, với các con ki và khay nhỏ để các con tem ( chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 80 | Mũi tên số cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 81 | Hộp đựng mũi tên cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 82 | Bàn osin hình chữ nhật chân gập gỗ thông | 6 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 83 | Trang phục biểu diễn các loại | 100 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 84 | Giá vẽ cho trẻ | 20 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 85 | Đệm thể chất mầm non | 6 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 86 | Sàn nhún | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 87 | Bục bật nhảy hình chữ nhật | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 88 | Bục bật nhảy hình tam giác | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 89 | Bể bóng lục lăng 3 màu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 90 | Bóng phi 10 ( chất liệu bằng nhựa nhiều màu) | 1.000 | quả | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 91 | Thảm trải sàn | 100 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 92 | Bộ bàn ghế ngồi máy tính | 13 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 93 | Bảng mica | 4 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 94 | Giường ngủ | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 95 | Bàn inox | 8 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 96 | Ghế inox đôn tròn | 35 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi