Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Tân Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566922 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 12:51:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 479,817,899 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch pha loãng ISOTONAC 3 | 3 | Thùng | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Dung dịch ly giải HEMOLYNAC 3N | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Dung dịch ly giải HEMOLYNAC 5 | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch tẩy rửa CLEANAC | 1 | Thùng | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch tẩy rửa CLEANAC 3 | 1 | Thùng | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | ABX MINICLEAN hoặc tương đương | 6 | Lọ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | ABX MINICLYSE hoặc tương đương | 2 | Lọ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | ABX MINIDIL LMG hoặc tương đương | 8 | Thùng | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Neo - Diluent ST hoặc tương đương | 12 | Thùng | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Neo-Lyser - WH hoặc tương đương | 6 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Norma Hypoclean Strong hoặc tương đương | 1 | Lọ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Test nước tiểu 11 thông số dùng cho máy Cybow Reader 300 hoặc tương đương | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | AST/GOT 330 | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | ALT/GPT 330 | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | CREATININE(CREA275) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Glucose(Oxdase) (GLU440) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cholesterol | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Triglyceride | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Uric Acid | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Urea (UREA 275) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | GGT(GGT 110) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bilirubin Total | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bilirubin Direct | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | ROTOR (Cuvette) | 20 | Khay | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Creatinine | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Glucose - L | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Urea UV | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Uric Acid - L | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Total Cholesterol - L | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | HDL Cholesterol | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Triglycerides | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | GOT/AST-L | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | GPT/ALT-L | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Phim X-quang 8*10 (20*25 cm) | 60 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Phim X-quang 10*12 (25*30cm) | 5 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Anti A | 1 | Lọ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Anti B | 1 | Lọ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Anti D | 1 | Lọ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Hematoxyline 1a harris | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Papanicolaous 2a OQ6 hoặc tương đương | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Papanicolaous 3b EA 50 hoặc tương đương | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Human ASY Control Level 1,2,3 | 24 | Lọ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Minotrol 16 Twin-pack(N,L,H) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ chuẩn huyết học 3 mức | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Thạch lactose TTC hoặc tương đương | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Pseudomonas | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | 2,3,5 Triphenyltetrazonium | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Slanetz and Bartley | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | N-cetyl - N,N,N- trimethy ammonium bromide | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Acid Nalidixic | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | TSC | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Màng lọc ş45µm (47mm)- lọc vi sinh nước | 10 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Màng lọc ş20µm (47mm)- lọc vi sinh nước | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Nước cất | 300 | Lít | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Thuốc thử Nessler hoặc tương đương | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | HCl | 6 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | NH4C2H3O2 | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | AgNO3 | 1 | Ống | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Dung dịch chuẩn Amoni | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Dung dịch chuẩn sắt (1ml=1000mgFe) | 1 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | CH3COOH đậm đặc | 5 | Chai | Chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi