Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nghiên cứu và Ứng dụng công nghệ Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565988 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 14:34:00 đến ngày 2020-06-25 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 813,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HCl | 10 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 2 | Ethanol kỹ thuật | 100 | Lít | Chi tiết chương V | ||
| 3 | Cetavlon (Hexadecyltrimethyl amonium bromide) | 9 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 4 | Na2CO3 | 5 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 5 | CaCl2 | 2 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 6 | NaOH | 2 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 7 | BaCl2 | 4 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 8 | Gelatin | 4 | Kg | Chi tiết chương V | ||
| 9 | H2SO4 | 2 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 10 | TFA | 10 | Lít | Chi tiết chương V | ||
| 11 | Folin-Ciocalteu | 1 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 12 | Carbazole | 2 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 13 | Agar | 3 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 14 | Pepton | 4 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 15 | Trypton | 3 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 16 | Glucose | 2 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 17 | Môi trường PDA | 2 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 18 | Môi trường MHA | 2 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 19 | Termamyl (Novozyme) | 3 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 20 | Ultraflo (Novozyme) | 3 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 21 | Cellic® CTec2 (Novozyme) | 3 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 22 | Alcalase (Novozyme) | 3 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 23 | Flavourzyme (Novozyme) | 3 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 24 | Kojizyme (Novozyme) | 3 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 25 | Ethanol, PA | 30 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 26 | Ethyl acetate | 30 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 27 | Plymycin B (Polymyxin B sulfate salt) | 1 | lọ | Chi tiết chương V | ||
| 28 | Phloroglucinol | 1 | lọ | Chi tiết chương V | ||
| 29 | Catechin | 1 | lọ | Chi tiết chương V | ||
| 30 | 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl | 1 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 31 | L-Ascorbic acid | 1 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 32 | Potassium hexacyanoferrate (III) PA | 1 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 33 | Iron (III) chloride hexahydrate, PA | 1 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 34 | Ferroin solution (1,10-phenanthroline iron (II) sulfate), PA | 1 | chai | Chi tiết chương V | ||
| 35 | Bình nắp xanh 1000 ml | 60 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 36 | Bình nắp xanh 250 ml | 60 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 37 | Bình nắp xanh 500 ml | 60 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 38 | Bình nắp xanh 100 ml | 60 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 39 | Phễu thủy tinh | 50 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 40 | Túi PE 100x200 mm | 6 | túi | Chi tiết chương V | ||
| 41 | Túi PE 400x600 mm | 6 | túi | Chi tiết chương V | ||
| 42 | Túi PE 50x100 mm | 6 | túi | Chi tiết chương V | ||
| 43 | Bình tam giác 1000 ml | 50 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 44 | Bình tam giác 250 ml | 50 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 45 | Bình tam giác 500 ml | 50 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 46 | Bộ pipet man 10 µl | 4 | bộ | Chi tiết chương V | ||
| 47 | Bộ pipet man 100 µl | 4 | bộ | Chi tiết chương V | ||
| 48 | Bộ pipet man 1000 µl | 4 | bộ | Chi tiết chương V | ||
| 49 | Bộ pipet man 200 µl | 4 | bộ | Chi tiết chương V | ||
| 50 | Cốc thủy tinh 2 lít | 55 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 51 | Cốc thủy tinh 1 lít | 50 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 52 | Cốc thủy tinh 100 ml | 50 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 53 | Đầu típ 10 µl | 10 | túi | Chi tiết chương V | ||
| 54 | Đầu típ 1000 µl | 10 | cặp | Chi tiết chương V | ||
| 55 | Đầu típ 200 µl | 10 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 56 | Đĩa Petri | 700 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 57 | Ông nghiệm có nắp vặn | 300 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 58 | Ông nghiệm thường | 400 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 59 | Bình nuôi cấy tế bào dùng 1 lần | 1 | Hộp | Chi tiết chương V | ||
| 60 | Bình cầu cô quay 0,1 lít- Schott-Duran | 5 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 61 | Bình cầu cô quay 0,5 lít- Schott-Duran | 5 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 62 | Bình cầu cô quay 2 lít- Schott-Duran | 5 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 63 | Eppendorf dung tích 0,2 ml (Ống PCR 0,2 ml) | 10 | túi | Chi tiết chương V | ||
| 64 | Eppendorf 0,5 ml | 10 | túi | Chi tiết chương V | ||
| 65 | Eppendorf 1,5 ml | 10 | túi | Chi tiết chương V | ||
| 66 | Eppendorf 2 ml | 10 | túi | Chi tiết chương V | ||
| 67 | Găng tay vô trùng | 30 | hộp | Chi tiết chương V | ||
| 68 | Lọ thủy tinh lưu mẫu Schott-Duran 100 ml | 70 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 69 | Ống đong 100 ml | 60 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 70 | Ống Facol 15 ml | 20 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 71 | Ống Facol 50 ml | 20 | cái | Chi tiết chương V | ||
| 72 | Phểu chiết 2 lít Schott-Duran | 10 | cái | Chi tiết chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi