Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư văn phòng khác, mực in, mực photocopy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI TỈNH TRÀ VINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư văn phòng khác, mực in, mực photocopy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615772 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ sự nghiệp của Văn phòng đăng ký đất đai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 14:03:00 đến ngày 2020-06-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,946,574,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 ĐL70 | 6.364 | Ram | Quy cách: Khổ A4 (500 sheets/ream) Định lượng 70gsm | ||
| 2 | Giấy A3 ĐL80 | 17 | Ram | Quy cách: Khổ A3 (500 sheets/ream) Định lượng 80gsm | ||
| 3 | Giấy A3 ĐL70 | 44 | Ram | Quy cách; Khổ A3 (500 sheets/ream) Định lượng 70gsm | ||
| 4 | Giấy A5 ĐL70- IK Plus, One (hoặc tương đương) | 18 | Ram | Quy cách: Khổ A5 (140x210mm) Định lượng 70gsm Độ trắng: 92 ISO | ||
| 5 | Giấy màu đóng cuốn (xanh, vàng) | 43 | Ram | Giấy màu dày A-one/IK A4, ĐL180 Qui cách: 100 tờ/xấp | ||
| 6 | Giấy (190 x 265) ĐL120 | 64 | Ram | Giấy in Offset, ĐL 120, 500 tờ/ram kích cỡ: 19 x 26,5cm | ||
| 7 | Giấy than | 7 | Xấp | Giấy than G-STAR, khổ A4, 100 tờ/xấp (hoặc tương đương) | ||
| 8 | Kẹp Bướm 15mm (loại tốt) | 371 | Hộp | Kẹp Bướm 15mm; 12 cái/hộp | ||
| 9 | Kẹp Bướm 19mm (loại tốt) | 301 | Hộp | Kẹp Bướm 19mm; 12 cái/hộp | ||
| 10 | Kẹp Bướm 25mm (loại tốt) | 259 | Hộp | Kẹp Bướm 25mm; 12 cái/hộp | ||
| 11 | Kẹp Bướm 32mm (loại tốt) | 178 | Hộp | Kẹp Bướm 32mm; 12 cái/hộp | ||
| 12 | Kẹp Bướm 41mm (loại tốt) | 166 | Hộp | Kẹp Bướm 41mm; 12 cái/hộp | ||
| 13 | Kẹp Bướm 51mm (loại tốt) | 180 | Hộp | Kẹp Bướm 51mm; 12 cái/hộp | ||
| 14 | Kim kẹp nhựa | 227 | Bịt | Kim kẹp nhựa nhiều màu | ||
| 15 | Băng keo trong, đục 4,8F 100ya | 151 | Cuộn | Băng keo trong, đục 4,8F 100ya | ||
| 16 | Băng keo Simily 3,6F (12Y) | 53 | Cuộn | Băng keo Simily 3,6F (12Y) | ||
| 17 | Băng keo Simily 4,8F (12Y) | 71 | Cuộn | Băng keo Simily 4,8F (12Y) | ||
| 18 | Băng keo văn phòng (nhỏ) | 34 | Cuộn | Lõi nhỏ, 2cm | ||
| 19 | Kim bấm số 10 (loại tốt) | 588 | Hộp | Kim bấm Plus số 10 (hoặc tương đương) | ||
| 20 | Bút Uni Ball 150 (hoặc tương đương) | 24 | Cây | Bút Uni Ball 150 (hoặc tương đương) | ||
| 21 | Bút 027 (hoặc tương đương) | 90 | Cây | Viết TL027 Thiên Long (hoặc tương đương) | ||
| 22 | Bút lông dầu | 129 | Cây | Bút lông dầu Thiên Long: PM 09 (hoặc tương đương) | ||
| 23 | Viết bic đôi để bàn | 284 | Cặp | Viết bic đôi để bàn Thiên Long: PH 02, nét 0.7mm Quy cách: 10 cặp/ hộp (hoặc tương đương) | ||
| 24 | Bút lông bảng | 68 | Cây | Bút lông bảng Thiên Long WB-03, đầu bút 2.5mm; Quy cách: 10 cây/hộp (hoặc tương đương) | ||
| 25 | Bút dạ quang tốt nhỏ | 60 | Cây | Bút dạ quang tốt nhỏ Thiên Long: HL 03 (hoặc tương đương) | ||
| 26 | Kéo cán nhựa tốt | 13 | Cây | Kéo cán nhựa trung S0180 (hoặc tương đương) | ||
| 27 | Bìa nút | 1.265 | Cái | Bìa nút nhựa trắng dày, khổ A/F | ||
| 28 | Bìa lá thường | 466 | Cái | Bìa lá nhựa trắng, khổ A4 (22x30cm) | ||
| 29 | Bìa kiếng A4 | 22 | Xấp | Bìa kiếng dày, khổ A4 Quy cách: 1kg/ xấp | ||
| 30 | Bìa thơm loại tốt bông (A4) | 24 | Xấp | Bìa thơm Thái bông (A4) A-One/Plus; Quy cách: 100 tờ/xấp (hoặc tương đương) | ||
| 31 | Bìa A3 loại tốt đúng khổ | 119 | Xấp | Bìa A3 Thái đúng khổ A-One/Plus Quy cách: 100 tờ/xấp (hoặc tương đương) | ||
| 32 | Bìa A3 loại tốt dư khổ | 52 | Xấp | Bìa A3 Thái dư khổ A-One/Plus Quy cách: 100 tờ/xấp (hoặc tương đương) | ||
| 33 | Bìa A3 thường đúng khổ | 2.000 | Tờ | Bìa A3 Việt Nam thường đúng khổ; 500 tờ/xấp | ||
| 34 | Bìa A3 thường dư khổ | 201 | Tờ | Bìa A3 Việt Nam thường dư khổ; 500 tờ/xấp | ||
| 35 | Bìa 3 dây 7cm | 400 | Cái | Bìa 3 dây 7cm, gáy si | ||
| 36 | Bìa 3 dây 10 cm | 2.280 | Cái | Bìa 3 dây 10cm, gáy si | ||
| 37 | Bìa 3 dây 15 cm | 240 | Cái | Bìa 3 dây 15cm, gáy si | ||
| 38 | Bìa hộp có dây 12cm - (26 x 36 x 12 cm) loại tốt | 1.870 | Cái | Hàng đặt riêng, loại tốt, kích thước: 26cmx36cmx12cm | ||
| 39 | Bìa hộp có dây 15cm - (26 x 36 x 15 cm) loại tốt | 1.140 | Cái | Hàng đặt riêng, loại tốt, kích thước: 26cmx36cmx15cm | ||
| 40 | Sổ ca rô 25 x33 cm | 41 | Quyển | Sổ 25x33 cm dày 216 trang | ||
| 41 | Sổ ca rô 30 x40 cm | 38 | Quyển | Sổ 30x40 cm dày 320 trang | ||
| 42 | Nước tẩy bồn cầu | 67 | Chai | Nước tẩy bồn cầu chai 1 lít | ||
| 43 | Nước rửa ly tách | 33 | Chai | Nước rửa ly tách sunlight chai 750ml (hoặc tương đương) | ||
| 44 | Nước lau sàn | 47 | Chai | Nước lau sàn sunlight chai 1 lít (hoặc tương đương) | ||
| 45 | Chổi bông cỏ | 55 | Cây | Chổi bông cỏ có quấn kẽm, 430gx98cm | ||
| 46 | Chổi tàu cau | 33 | Cây | Chổi tàu cau dài 98cm | ||
| 47 | Sọt nhựa đựng giấy (đựng rác) nhỏ | 12 | Cái | Sọt nhựa bầu nhỏ: 31x31x33cm | ||
| 48 | Sọt nhựa đựng giấy (đựng rác) trung | 18 | Cái | Sọt nhựa bầu trung: 35x35x38cm | ||
| 49 | Sọt nhựa đựng giấy (đựng rác) đại | 4 | Cái | Sọt nhựa bầu đại: 41x41x45cm | ||
| 50 | Ky hốt rác nhựa | 32 | Cái | Ky hốt rác nhựa, kích thước 3,2 x 30 x 27cm | ||
| 51 | Dụng cụ lau sàn | 27 | Bộ | Dụng cụ lau sàn (Cây lau sàn) 360 độ có bao gồm thùng lau | ||
| 52 | Thảm chùi chân trung | 95 | Cái | Thảm đan oval vải loại trung- hút nước: 40 x 53cm | ||
| 53 | Nước lau kiếng | 30 | Chai | Nước lau kiếng chai 800ml | ||
| 54 | Khăn lau bàn (hút nước tốt) | 286 | Cái | Khăn lau bàn (hút nước tốt); Khăn màu, dày 30x33cm | ||
| 55 | Keo dán | 151 | Chai | Keo dán lưới lọc, 30ml/chai | ||
| 56 | Cồn 90 độ | 56 | Chai | Cồn 90 độ, dung tích 60ml | ||
| 57 | Bìa trình ký đôi (da) | 128 | Cái | Bìa trình ký đôi (da) 22x30cm | ||
| 58 | Ổ cắm điện loại dài 4 lổ | 44 | Cái | Ổ cắm điện loại dài 4 lổ loại tốt | ||
| 59 | Ổ cắm điện loại tròn | 12 | Cái | Ổ cắm điện loại tròn 5m, loại tốt | ||
| 60 | Bìa sơ mi còng | 34 | Cái | Bìa sơ mi còng 7cm, khổ F4, 2 mặt si | ||
| 61 | Hộp Tampon | 33 | Chai | Tampon Horse số 3 Kích thước: 5,4x8,5cm (hoặc tương đương) | ||
| 62 | Máy tính cầm tay | 27 | Cái | Máy tính cầm tay Casio, AX 120B- hàng chính hãng (hoặc tương đương) | ||
| 63 | USB 64gb | 8 | Cái | USB 64Gb 3.1/3.0/2.0 Hãng sản xuất: Kingston (hoặc tương đương) | ||
| 64 | Dụng cụ bấm lổ | 24 | Cái | Dụng cụ bấm 2 lỗ 837 (hoặc tương đương) | ||
| 65 | Thun vòng lớn | 24 | Bịt | Thun vòng lớn; Thun dai, tốt (0,5kg/bịch) | ||
| 66 | Pin chuột không dây | 41 | Hộp | Pin chuột không dây Pin Maxcel/Panasonic 3A (hoặc tương đương) | ||
| 67 | Ổ khóa cửa | 52 | Cái | Ổ khóa cửa inox Việt Tiệp, khóa tay nắm tròn VT4213 (hoặc tương đương) | ||
| 68 | Giấy A4 cứng | 47 | Ram | Giấy A4 cứng: Giấy màu dày A-one/IK A4, ĐL180, Quy cách: 100 tờ/xấp (hoặc tương đương) | ||
| 69 | Hộp mực con dấu | 94 | Hộp | Hộp mực con dấu Shinny, 28ml/chai (hoặc tương đương) | ||
| 70 | Túi nilon (đen đựng rác) | 37 | Kg | Túi nilon (đựng rác) 10kg, màu: đen, chất liệu: HD và PE. | ||
| 71 | Túi nhựa (Bảo quản lai thu phí) | 6 | Kg | Túi nhựa (Bảo quản lai thu phí) túi nhựa, kích thước 60x100cm | ||
| 72 | Chổi lông gà | 41 | Cây | Chổi lông gà chiều dài 50cm, chất liệu bằng nhựa | ||
| 73 | Bàn chải chà nhà vệ sinh | 32 | Cây | Bàn chải chà nhà vệ sinh vuông, chất liệu: Nhựa PP | ||
| 74 | Bìa kiếng A3 | 22 | Xấp | Bìa kiếng dày A3, Quy cách: 2kg/xấp | ||
| 75 | Pin đồng hồ, pin điện thoại bàn | 20 | Cặp | Pin Panasonic/Maxcel 2A, 3A (1 cặp = 2 cục) (hoặc tương đương) | ||
| 76 | Lưới rửa ly, tách | 20 | Cái | Lưới sợi rửa ly tách | ||
| 77 | Ghế nhựa mũ | 5 | Cái | Ghế nhựa vuông, 4 chân cao nhựa PP. Kích thước tổng thể: 32.5 x 32.5 x 45.0 cm | ||
| 78 | Túi hồ sơ nhân sự | 150 | Cái | Giấy bìa xanh Đồng Nai: 21,5x31cm (hoặc tương đương) | ||
| 79 | Mực in A0 HP Desingjet T1120 | 13 | Hộp | Mực in A0 HP Desingjet T1120 - Mã mực: HP 70/71/72/73/74 C9370A: màu đen C9371A: màu xanh C9372A: màu hồng C9373A: màu vàng C9374A: màu xám C9403A: màu đen bóng - Hãng sản xuất: HP - Trọng lượng: 130ml - Dung lượng: Tùy theo in trang đậm, lợt mà dung lượng in có thể thay đổi. - Hàng chính hãng (hoặc tương đương) | ||
| 80 | Mực in A0 HP Desingjet T790 | 6 | Hộp | Mực in A0 HP Desingjet T790 - Mã mực: HP 70/71/72/73/74 C9370A: màu đen C9371A: màu xanh C9372A: màu hồng C9373A: màu vàng C9374A: màu xám C9403A: màu đen bóng - Hãng sản xuất: HP - Trọng lượng: 130ml - Dung lượng: Tùy theo in trang đậm, lợt mà dung lượng in có thể thay đổi. - Hàng chính hãng (hoặc tương đương) | ||
| 81 | Mực in A3 HP 5200 (16A) | 40 | Hộp | Mực in A3 HP 5200 (16A) - Trọng lượng mực: 450g - Trang in: 12.000 bản - Hàng chính hãng (hoặc tương đương) | ||
| 82 | Mực in A3 (93A) | 75 | Hộp | Mực in A3 (93A) - Dùng cho máy HP M435NW, M706N - Laser đen trắng khổ A3 - Số trang in: 12.000 trang - Hàng chính hãng (hoặc tương đương) | ||
| 83 | Mực in A4 (85A) | 27 | Hộp | Mực in A4 (85A) - Máy in dùng: HP LaserJet Pro P1102 - Màu sắc: Đen (Black) - Trang in: 1.600 trang độ phủ 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 84 | Mực in A4 (26A) | 243 | Hộp | Mực in A4 (26A) - Máy in dùng: HP LaserJet M402D, M426 series - Loại mực: In laser trắng đen - Dung lượng: 3.000 trang độ phủ 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 85 | Mực in A4 (12A) | 372 | Hộp | Mực in A4 (12A) - Dùng cho máy: Canon LBP 2900 - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.000 trang độ phủ 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 86 | Mực in A4 (49A) | 48 | Hộp | Mực in A4 (49A) - Dùng cho: Canon LBP3300 - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.000 trang độ phủ 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 87 | Mực in A4 (35A) | 7 | Hộp | Mực in A4 (35A) - Dùng cho: máy in HP LaserJet P1005 - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 1.500 trang độ phủ 5% - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 88 | Mực in A4 (05A) | 85 | Hộp | Mực in A4 (05A) - Dùng cho: HP Laserjet P2035 - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.300 trang độ phủ 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 89 | Mực in A4 (80A) | 116 | Hộp | Mực in A4 (80A) - Dùng cho: HP LaserJet Pro M401D - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.700 trang độ phủ 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 90 | Mực in A4 (Canon 328) | 6 | Hộp | Mực in A4 (Canon 328) cho MF4412 - Mã mực: Canon Cartridge 328 - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.100 trang. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 91 | Mực in A4 (FX 9) | 6 | Hộp | Mực in A4 (FX9) - Dùng cho: Canon MF4320D - Màu sắc: Đen - Trang in: 2.000 trang độ phủ 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 92 | Mực in A4 (83A) | 91 | Hộp | Mực in A4 (83A) - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 1.500 trang độ phủ 5% - Máy dùng: HP LaserJet Pro MFP M225D, M201DW - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 93 | Mực in A4 (78A) | 62 | Hộp | Mực in A4 (78A) - Loại mực: Laser trắng đen - Dùng cho máy in HP: LaserJet Pro P1606dn, P1566, M1536dnf (Series) - Dung lượng: 2.100 trang độ phủ 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 94 | Mực in A4 (326) | 34 | Hộp | Mực in A4 (Canon 326) - Sử dụng cho máy in Canon 6200 - Loại mực: Laser trắng đen - Số trang in: 2100 trang độ phủ mực 5%. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 95 | Mực máy photo Toshiba 2006 | 5 | Hộp | Mực máy photo Toshiba 2006 - Thương hiệu: Toshiba - Số trang in: 12.000 trang - Loại mực: Laser trắng đen. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 96 | Mực photo Toshiba 2309A (T2309) | 57 | Hộp | Mực photo Toshiba 2309A (T2309) - Thương hiệu: Toshiba - Số trang in: 7.000 trang. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 97 | Mực máy Photo Kycote Mita 2200 | 17 | Hộp | Mực máy Photo Kycote Mita 2200 - Thương hiệu: Kyocera Mita - Số trang in: 5.000 – 6.000 trang. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 98 | Mực máy photocopy Konica Bizhub 215 | 12 | Hộp | Mực máy Photocopy Konica Minolta Bizhub 215 - Thương hiệu: Konica Minolta - Sô trang in: 5000 – 6000 trang. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 99 | Mực máy photo Toshiba 2506 | 5 | Hộp | Mực máy photo Toshiba 2506 - Thương hiệu: Toshiba - Số trang in: 12.000 trang - Loại mực: Laser trắng đen. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 100 | Mực máy photo e656 | 5 | Hộp | Mực máy photo e656 - Nhãn hiệu: Titi - Trọng lượng: 1kg - Số trang in: 40.000 – 45.000 bản. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) | ||
| 101 | Mực máy photocopy Sharp AR 6031NV | 34 | Hộp | Mực máy photocopy Sharp AR 6031NV - Thương hiệu: Sharp - Số trang in: 16.000 trang. - Hàng chất lượng cao (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi