Gói thầu: Mua sắm vật tư điện - bơm phục vụ sửa chữa các trạm cấp nước năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647637-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện - bơm phục vụ sửa chữa các trạm cấp nước năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200639231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của Trung tâm nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 08:46:00 đến ngày 2020-06-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 480,533,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm chìm DAB (S4F 13T); 5,5 HP -380V | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bơm chìm DAB (S4E 17T); 3HP-380V | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bơm chìm DAB (S4E 17M); 3HP-220V | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bơm chìm DAB (S4E 7M); 3HP-220V | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bơm chìm PenTax (MB300); 3HP-220V | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bơm trục ngang DAB (K 11/500), 3HP-220V | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bơm trục ngang DAB (K 18-500T), 4HP-380V | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bơm trục ngang DAB (K 28-500T), 5,5HP-380V | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 9 | Biến tầng bơm 5,5HP (4KW GD20-004G-S2) INVT | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 10 | Khởi động từ 32A-220 (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 11 | Khởi động từ 32A-380 (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 12 | Khởi động từ 18A-220 (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 13 | Khởi động từ 18A-380 (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 14 | Khởi động từ 12A-220 (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 15 | Khởi động từ 60A-220 (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 16 | Rờ le nhiệt 6-9A (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 17 | Rờ le nhiệt 9-13A (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 18 | Rờ le nhiệt 22-32A (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 19 | CB 20A-3pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 20 | CB 32A-3pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 21 | CB 50A-3pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 22 | CB 32A-1pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 23 | CB 20A-1pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 24 | CB 63A-1pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 25 | MCB 50A-1pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 26 | MCB 75A-1pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 27 | MCB 100A-1pha (LS) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 28 | MCB 150A-1pha (LS) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 29 | MCB 50A-3pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 30 | MCB 60A-3pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 31 | MCB 75A-3pha (LS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 32 | MCB 100A-3pha (LS) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 33 | Tụ đề 60 µF (Korea) | 40 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 34 | Tụ đề 50 µF (Korea) | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 35 | Rơ le chống cạn giếng (Youngsung) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 36 | Rờ le dòng chảy D25 (Soathman) | 22 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 37 | Công tắc 3 vị trí (Idec) | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 38 | Nút nhấn on/off (Idec) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 39 | Đồng hồ Ampe (Đài Loan) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 40 | Phao điện (Đài Loan) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 41 | Rờ le trung gian (Omron) | 4 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 42 | Đế rờ le trung gian (Omron) | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 43 | Cọc tiếp địa (Việt Nam) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 44 | Dây lion 2x2.5mm (Daphaco) | 50 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 45 | Dây lion 3x6mm (Daphaco) | 70 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 46 | Dây CV 1x3.5mm (Cadivi) | 50 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 47 | Dây CV 4.0mm (Cadivi) | 30 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 48 | Đèn báo tủ điện (Đài Loan) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 49 | Mũi khoan D21 (Việt Nam) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 50 | Mũi khoan D25 (Việt Nam) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 51 | Kẽm Inox (Việt Nam) | 1 | Kg | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 52 | Cáp inox 8mm (Việt Nam) | 40 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 53 | Ốc siết cáp (Việt Nam) | 8 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 54 | Dây bẹ (Việt Nam) | 40 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 55 | Dây điện 1 ruột 1x1mm2 (Cadivi) | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 56 | Dây điện 2 ruột 2x1,0mm2 (Cadivi) | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 57 | Đô mi nô đấu dây loại 6P 10A (Korea) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 58 | Đô mi nô đấu dây loại 10P 10A (Korea) | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đô mi nô đấu dây loại 10P 30A (Korea) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 60 | Đô mi nô đấu dây loại 12P 20A (Korea) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 61 | Đô mi nô đấu dây loại 12P 30A (Korea) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 62 | Đồng hố vôn 400A (Đài Loan) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 63 | Đồng hồ Ampe 30A 3 pha (Đài Loan) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 64 | Máng đi Dây (Việt Nam) | 2 | Cây | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 65 | Nút dừng khẩn cấp (Idec) | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 66 | Rơ le bảo vệ mất pha (India) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 67 | Rơ le mực nước điện tử (Youngsung) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 68 | Rơ le trung gian Loại 11P (Omron) | 2 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 69 | Thanh ray nhôm (Việt Nam) | 4 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 70 | Tủ điện loại để trong nhà KT: 800x600x200mm (Việt Nam) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 71 | Đèn báo tín hiệu: Xanh + Đỏ (Wiz) | 20 | Bộ | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 72 | Dây điện 1 ruột 1x4mm2 (Cadivi) | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 73 | Đồng hồ vôn 250A (Đài Loan) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 74 | Đồng hồ Ampe 30A 1 pha (Đài Loan) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 75 | Tủ điện loại để trong nhà KT: 600x500x200mm (Việt Nam) | 1 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi