Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp và lắp đặt: Hệ thống thông tin, hệ thống Smart home, hội nghị truyền hình trực tuyến, âm thanh, màn hình Led 300 inch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200420739-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp và lắp đặt: Hệ thống thông tin, hệ thống Smart home, hội nghị truyền hình trực tuyến, âm thanh, màn hình Led 300 inch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420246 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:11:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,874,318,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI - I.THIẾT BỊ - HẠ TẦNG CÁP HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI, CAMERA: Bộ ổ cắm mạng, thoại âm tường 2 lỗ: 1 Cat6 + 1 Cat5 bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Khung và viền arteor trung gian 2 mô - đun | 40 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Giá chào thầu tuân thủ theo quy định tại E-CDNT 12.2 (bao gồm lắp đặt, chạy thử, huấn luyện,…) | |
| 2 | Bộ ổ cắm mạng, thoại âm tường 4 lỗ: 2 Cat6 + 2 Cat5 bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Khung và viền arteor trung gian 4 mô - đun | 9 | cái | nt | nt | |
| 3 | Bộ ổ cắm mạng, thoại âm tường 2 lỗ: 2 Cat6 bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Khung và viền arteor trung gian 2 mô - đun | 1 | cái | nt | nt | |
| 4 | Đế âm ^MP^ 1 Gang Conceal Box (Wht) (3x3") | 50 | cái | nt | nt | |
| 5 | Ổ cắm âm sàn 2 Cat6 bao gồm:+ Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun+ Hộp âm sàn dạng bật nắp 3 mô - đun+ Đế âm kim loại 3 mô - đun+ Phím che 1 mô - đun | 15 | cái | nt | nt | |
| 6 | Ổ cắm âm sàn 3 mô đun, bao gồm: 1 Cat6 + 1 Cat5 Ổ cắm âm sàn 1 Cat6 + 1 Cat 5e bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Hộp âm sàn dạng bật nắp 3 mô - đun + Đế âm kim loại 3 mô - đun + Phím che 1 mô - đun | 52 | cái | nt | nt | |
| 7 | Ổ cắm âm sàn 4 mô đun, bao gồm: 3 Cat6 + 1 Cat5 Ổ cắm âm sàn 3 Cat6 + 1 Cat5 bao gồm + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Hộp âm sàn dạng bật nắp 4 mô - đun + Đế âm kim loại 4 mô - đun | 4 | cái | nt | nt | |
| 8 | Ổ cắm âm sàn 6 mô đun bao gồm: 4 Cat6 + 2 Cat5Ổ cắm âm sàn 4 Cat6 + 2 Cat5 bao gồm+ Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun+ Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun+ Hộp âm sàn dạng bật nắp 6 mô - đun (2*3)+ Đế âm kim loại 6 mô - đun(2*3) | 19 | cái | nt | nt | |
| 9 | Ổ cắm âm sàn 4 mô đun, bao gồm: 2 Cat6 + 2 Cat5 Ổ cắm âm sàn 2 Cat6 + 2 Cat5 bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Hộp âm sàn dạng bật nắp 4 mô - đun + Đế âm kim loại 4 mô - đun | 3 | cái | nt | nt | |
| 10 | Patch Panel Legrand 24 port Cat. 6 không bao gồm nhân RJ45 CAT6 hoặc tương đương | 17 | thanh | nt | nt | |
| 11 | Thanh quản lý cáp | 7 | thanh | nt | nt | |
| 12 | Dell Networking N2024, L2, 24x 1GbE + 2x 10GbE SFP+ fixed ports, Stacking, IO to PSU airflow, AC Thiết bị chuyển mạch Dell Networking N2024, Layer 2, 24 cổng GbE + 2x 10GbE SFP. hoặc sản phẩm tương đương | 12 | cái | nt | nt | |
| 13 | Dell Networking X1008 Smart Web Managed Switch, 8x 1GbE ports, AC or POE powered Thiết bị chuyển mạch Dell Networking X1008 Smart Web Managed Switch - 210-AEIQ, 8 cổng 1GbE hoặc sản phẩm tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 14 | Dell Networking N2024P, L2, POE+, 24x 1GbE + 2x 10GbE SFP+ fixed ports, Stacking, IO to PSU air, AC Thiết bị chuyển mạch Dell Networking N2024P, Layer2, PoE+, 24 cổng 1GbE, 2 cổng 10GbE SFP hoặc sản phẩm tương đương | 3 | cái | nt | nt | |
| 15 | Dell Networking X1008P Smart Web Managed Switch, 8x 1GbE PoE ports Thiết bị chuyển mạch Dell Networking X1008P Smart Web Managed Switch - 210-AEIR, 8 cổng 1GbE PoE hoặc sản phẩm tương đương | 4 | cái | nt | nt | |
| 16 | Dell Networking S3124F, L3, 24x 1GbE SFP, 2xCombo, 2x 10GbE SFP+ fixed ports, Stacking, IO to PSU air, 1x AC PSU Thiết bị chuyển mạch Core switch Dell Networking S3124F, Layer3, 24 cổng quang 1GbE SFP, 2xCombo, 2x 10GbE SFP+ fixed ports, Stacking, IO to PSU air, 1x AC PSU hoặc sản phẩm tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 17 | Thiết bị tường lửa Sophos XG 330 XG 330 rev.2 HW Appliance with 8 GE ports, 2 SFP ports, 2 SFP+ ports, 1 expansion bay for optional FleXi Port module, SSD + Base License (incl. FW, VPN & Wireless) for unlimited users + power cable 1 Year XG 330 Fullguard with Enhanced Support hoặc sản phẩm tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 18 | Thiết bị phát sóng wifi chuẩn AC, PoE: Ruckus R310, dual band 802.11ac Indoor Access Point, BeamFlex, 2x2:2, 1-Port, PoE, Does not include power adapter or PoE Injector hoặc sản phẩm tương đương | 33 | cái | nt | nt | |
| 19 | Thiết bị điều khiển hệ thống wifi: - SmartZone 100 with 4 GigE ports, 90-day temporary access to licenses; - Partner WatchDog Support for SmartZone 100 with 4 GigE ports, 3 Year. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 20 | AP management license for SZ-100/vSZ 3.X/SCG200/SZ300, 1 Ruckus AP access point. Order this when you intend to run software version from 3.2 onwards. hoặc sản phẩm tương đương | 33 | cái | nt | nt | |
| 21 | ODF 12 fiber SC Singlemode, 1U19'' Fiber optic drawers LCS² (unloaded) + 2*SC Fiber optic unit - for 6 Singlemode fibers (6 SC simplex); Cassette for pigtail 12 fiber capacity (dùng được cho: 032569, 033510, 033509, 032520, 032522); Dây hàn quang Pigtail - for Fiber optic - 9/125 µM - SC Single connector - 1 M (OS1/OS2)(ODF quang 12 cổng) | 6 | cái | nt | nt | |
| 22 | ODF 24 fiber SC Singlemode, 1U 19'' Fiber optic drawers LCS² (unloaded) + 4*SC Fiber optic unit - for 6 Singlemode fibers (6 SC simplex); Cassette for pigtail 24 fiber capacity (dùng được cho: 032569, 033510, 033509, 032520, 032522); Dây hàn quang Pigtail - for Fiber optic - 9/125 µM - SC Single connector - 1 M (OS1/OS2) (ODF quang 24 cổng) | 1 | cái | nt | nt | |
| 23 | Dell Networking, Transceiver, SFP, 1000BASE-LX, 1310nm Wavelength, 10km Reach Module quang Dell Networking. hoặc sản phẩm tương đương | 42 | cái | nt | nt | |
| 24 | Patch cord Fiber optic - OS 1 Singlemode (9/125 µM) - SC/LC duplex - 1 M (Cáp nhảy quang 1 sợi Singlemode-1m) | 42 | sợi | nt | nt | |
| 25 | Module Cat6 gắn Patch Panel | 241 | cái | nt | nt | |
| 26 | Cáp nhảy Legrand Cat.6 - U/UTP - PVC - 2 m hoặc tương đương | 241 | sợi | nt | nt | |
| 27 | Cáp nhảy Legrand Cat.6 - U/UTP - PVC - 3 m hoặc tương đương | 241 | sợi | nt | nt | |
| 28 | Tủ Smartrak 2.0 42U W800 D1000 + nguồn 10 ổ cắm Tủ rack 42U rộng 800 x sâu 1000 + nguồn 10 ổ cắm | 1 | tủ | nt | nt | |
| 29 | Smart rack 2.0 27U W600 D600 + nguồn 6 ổ cắm Tủ rack 27U rộng 600 x sâu 600 + nguồn 6 ổ cắm | 6 | tủ | nt | nt | |
| 30 | UPS Daker DK+ (Tower/Rackmount)-6000VA-4min 70% load, gồm phụ kiện gắn tủ rack Bộ lưu điện 6000VA. Hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 31 | UPS Daker DK+ (Tower/Rackmount)-2000VA-10min 70% load Bộ lưu điện 2000VA. hoặc sản phẩm tương đương | 6 | bộ | nt | nt | |
| 32 | Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m hoặc tương đương | 1.644,5 | 10m | nt | nt | |
| 33 | Cáp quang Fibre cable - OS 1 - loose tube - indoor/outdoor - 12 fibres | 27 | 10m | nt | nt | |
| 34 | Ống luồn điện PVC MP D20, dài 2.9m, màu trắng bao gồm phụ kiện | 6.790 | m | nt | nt | |
| 35 | HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI - II. THIẾT BỊ - HẠ TẦNG HỆ THỐNG THOẠI: Tổng đài IP 16 Co, 180 máy nhánh + Bàn lễ tân quản lý dùng cho tổng đài analog | 1 | bộ | nt | nt | |
| 36 | Điện thoại bàn analog | 158 | bộ | nt | nt | |
| 37 | Phiến đấu dây 10 đôi (gắn tủ rack) | 34 | cái | nt | nt | |
| 38 | Cáp CAT5 dùng cho điện thoại: LAN cable - Cat. 5e - U/UTP - 4 pairs - L. 305m - PVC | 581 | 10m | nt | nt | |
| 39 | Cáp CAT3 10x2x0.5 | 5,5 | 10m | nt | nt | |
| 40 | Cáp CAT3 30x2x0.5 | 8 | 10m | nt | nt | |
| 41 | Cáp CAT3 50x2x0.6 | 15 | 10m | nt | nt | |
| 42 | HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI - III.THANG MÁNG CÁP: Máng cáp (WxH) 200x100mm, dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng + Nắp (bao gồm core nối, ti đỡ, ...) | 32 | m | nt | nt | |
| 43 | Máng cáp (WxH) 100x100mm, dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng + Nắp (bao gồm core nối, ti đỡ, ...) | 353 | m | nt | nt | |
| 44 | Thang cáp kim loại WxH=300x100mm, dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng + Nắp (bao gồm core nối, ti đỡ, ...) | 40 | m | nt | nt | |
| 45 | HỆ THỐNG ÂM THANH - A.PHÒNG HỌP GIAO BAN TẦNG 2 - I. HỆ THỐNG ÂM THANH: Mixer 6 Mic/Line + 2 Stereo Super Channels, Dual 24 bit Stereo Effects, USB 2.0 Bàn trộn âm thanh | 1 | cái | nt | nt | |
| 46 | Plena Power Amplifier 240W Âm ly công suất 240W | 1 | cái | nt | nt | |
| 47 | Ceiling Speaker 24W Loa gắn trần 24W | 6 | cái | nt | nt | |
| 48 | Plena Feedback SuppressorBộ triệt hồi âm chống hú | 1 | cái | nt | nt | |
| 49 | Discussion device with long microphone Hộp hội thảo kỹ thuật số kèm Micro cần dài | 13 | cái | nt | nt | |
| 50 | Control Unit Recorder DAFS Trung tâm điều khiển kèm chống hú và ghi âm | 1 | cái | nt | nt | |
| 51 | Extension Cables 10M Cáp nối dài chuyên dụng 10m | 2 | sợi | nt | nt | |
| 52 | Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 53 | Cabinet Rack 15U Tủ âm thanh 15U | 1 | cái | nt | nt | |
| 54 | Dây loa chuyên dụng 2x1.5mm | 5 | 10m | nt | nt | |
| 55 | Ống nhựa luồn dây D20 | 50 | m | nt | nt | |
| 56 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | 1 | lô | nt | nt | |
| 57 | HỆ THỐNG ÂM THANH - A.PHÒNG HỌP GIAO BAN TẦNG 2 - II. HỆ THỐNG HNTH: Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình chuẩn HD: RealPresence Group 700-720p: Group 700 HD codec, EagleEyeIV-12x camera, mic array, univ. remote, NTSC/PAL. Cables: 1 HDMI 1.8m, 1 CAT 5E LAN 3.6m, 1 HDCI digital 3m, Power: EURO-Type C, CE 7/7. Maintenance Contract Required. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 58 | Camera EagleEye IV-12x Camera with Polycom 2012 logo, 12x zoom, silver and black, MPTZ-10. Compatible with RealPresence Group Series software 4.1.3 and later. Includes 3m HDCI digital cable. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 59 | Cáp Polycom Camera Group HDCI 10m hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 60 | Thiết bị Polycom EagleEye Digital Extender cho phép kéo dài tín hiệu Camera qua cáp Cat 5e lên tới 100m hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 61 | Gói dịch vụ bảo hành 1 năm từ nhà sản xuất (Premier, One Year) | 1 | gói | nt | nt | |
| 62 | Switchable 2 HDMI - 8 HDMI | 1 | bộ | nt | nt | |
| 63 | Android Tivi Sony 4K 60 inch hoặc sản phẩm tương đương | 8 | cái | nt | nt | |
| 64 | Khung treo tivi | 3 | cái | nt | nt | |
| 65 | Cáp HDMI 5m | 5 | sợi | nt | nt | |
| 66 | Cáp HDMI 20m | 3 | sợi | nt | nt | |
| 67 | Cáp tín hiệu âm thanh | 5 | 10m | nt | nt | |
| 68 | Cáp nguồn 2x1.5mm | 10 | 10m | nt | nt | |
| 69 | Ống nhựa luồn dây D20 | 120 | m | nt | nt | |
| 70 | Ống nhựa luồn dây D32 | 50 | m | nt | nt | |
| 71 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | 1 | lô | nt | nt | |
| 72 | HỆ THỐNG ÂM THANH - B.PHÒNG HỌP NHỎ TẦNG 3,5,6 - I. HỆ THỐNG ÂM THANH PHÒNG HỌP TẦNG 3: Mixer 6 Mic/Line + 2 Stereo Super Channels,Dual 24 bit Stereo Effects, USB 2.0Bàn trộn âm thanh | 1 | cái | nt | nt | |
| 73 | Plena Power Amplifier 120W Âm ly công suất 120W | 1 | cái | nt | nt | |
| 74 | Ceiling Speaker 24W Loa gắn trần 24W | 4 | cái | nt | nt | |
| 75 | Plena Feedback Suppressor Bộ triệt hồi âm chống hú | 1 | cái | nt | nt | |
| 76 | Discussion device with long microphone Hộp hội thảo kỹ thuật số kèm Micro cần dài | 9 | cái | nt | nt | |
| 77 | Control Unit Recorder DAFS Trung tâm điều khiển kèm chống hú và ghi âm | 1 | cái | nt | nt | |
| 78 | Extension Cables 10M Cáp nối dài chuyên dụng 10m | 2 | sợi | nt | nt | |
| 79 | Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 80 | Cabinet Rack 15U Tủ âm thanh 15U | 1 | cái | nt | nt | |
| 81 | Dây loa chuyên dụng 2x1.5mm | 5 | 10m | nt | nt | |
| 82 | Ống nhựa luồn dây D20 | 50 | m | nt | nt | |
| 83 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | 1 | lô | nt | nt | |
| 84 | HỆ THỐNG ÂM THANH - B.PHÒNG HỌP NHỎ TẦNG 3,5,6 - II. HỆ THỐNG HNTH (PHÒNG HỌP 3,5,6), (TẦNG 5,6 CHỈ CHẠY DÂY, ỐNG, Ổ CẮM): Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình chuẩn HD:RealPresence Group 700-720p: Group 700 HD codec, EagleEyeIV-12x camera, mic array, univ. remote, NTSC/PAL. Cables: 1 HDMI 1.8m, 1 CAT 5E LAN 3.6m, 1 HDCI digital 3m, Power: EURO-Type C, CE 7/7. Maintenance Contract Required. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 85 | Gói dịch vụ bảo hành 1 năm từ nhà sản xuất (Premier, One Year). | 1 | gói | nt | nt | |
| 86 | Android Tivi Sony 4K 60 inch hoặc sản phẩm tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 87 | Khung treo tivi | 1 | cái | nt | nt | |
| 88 | Cáp HDMI 5m | 3 | sợi | nt | nt | |
| 89 | Cáp HDMI 15m | 2 | sợi | nt | nt | |
| 90 | Cáp tín hiệu âm thanh | 30 | 10m | nt | nt | |
| 91 | Cáp nguồn 2x1.5mm | 30 | 10m | nt | nt | |
| 92 | Ổ cắm gắn bàn 4 thiết bị: 01 Power 220V-240V; 01 HDMI; 01 LAN RJ45 CAT7; 01 Audio 3.5 | 3 | cái | nt | nt | |
| 93 | Ống nhựa luồn dây D20 | 360 | m | nt | nt | |
| 94 | Ống nhựa luồn dây D32 | 150 | m | nt | nt | |
| 95 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | 3 | lô | nt | nt | |
| 96 | HỆ THỐNG ÂM THANH - C.HỘI TRƯỜNG 200 CHỔ TẦNG 7 - I.HỆ THỐNG ÂM THANH: Mixer 6 Mic/Line + 2 Stereo Super Channels,Dual 24 bit Stereo Effects, USB 2.0Bàn trộn âm thanh | 1 | cái | nt | nt | |
| 97 | Loa hộp 30W | 4 | cái | nt | nt | |
| 98 | Amply kèm trộn công suất 120W | 1 | cái | nt | nt | |
| 99 | Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 100 | Plena Feedback Suppressor Bộ triệt hồi âm chống hú | 1 | cái | nt | nt | |
| 101 | Micro cổ ngỗng để bàn | 2 | cái | nt | nt | |
| 102 | Micro không dây UHF gồm: 01 Bộ thu & 01 Micro không dây cầm tay | 4 | cái | nt | nt | |
| 103 | Tủ âm thanh 16U | 1 | cái | nt | nt | |
| 104 | Cáp tín hiệu âm thanh | 15 | 10m | nt | nt | |
| 105 | Ống nhựa luồn dây D25 | 150 | m | nt | nt | |
| 106 | Giắc kết nối các loại | 1 | lô | nt | nt | |
| 107 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | 1 | lô | nt | nt | |
| 108 | HỆ THỐNG ÂM THANH - C.HỘI TRƯỜNG 200 CHỔ TẦNG 7 - II.HỆ THỐNG MÀN HINH HIỂN THỊ: Màn hình led trong nhà P3 SMD Qiangli - Kích thước hiển thị: 4500x8000mm (9:16) - Độ phân giải: 1472x2624 pixel. Hoặc sản phẩm tương đương | 36 | m2 | nt | nt | |
| 109 | Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh Novastar LVP605- Tín hiệu ngõ vào: DVI, HDMI, VGA, USB2.0- Tín hiệu ngõ ra: 2048*1152 3840*600 1200*1920. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 110 | Card phát tín hiệu Novastar hoặc tương đương | 3 | cái | nt | nt | |
| 111 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống (aptomat, dây điện, dây mạng, băng keo, oongsa nhựa…) | 1 | lô | nt | nt | |
| 112 | HỆ THỐNG ÂM THANH - C.HỘI TRƯỜNG 200 CHỔ TẦNG 7 - II.HỆ THỐNG HNTH: Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình chuẩn HD: RealPresence Group 700-720p: Group 700 HD codec, EagleEyeIV-12x camera, mic array, univ. remote, NTSC/PAL. Cables: 1 HDMI 1.8m, 1 CAT 5E LAN 3.6m, 1 HDCI digital 3m, Power: EURO-Type C, CE 7/7. Maintenance Contract Required. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 113 | Gói dịch vụ bảo hành 1 năm từ nhà sản xuất (Premier, One Year). | 1 | gói | nt | nt | |
| 114 | Android Tivi Sony 75 Inch KD-75X8500F hoặc tương đương | 2 | cái | nt | nt | |
| 115 | Giá treo tivi di động cho tivi 60-100 inch, hợp kim nhôm | 2 | cái | nt | nt | |
| 116 | Cáp HDMI 15m | 2 | sợi | nt | nt | |
| 117 | Ổ cắm âm sàn 4 thiết bị: 02 Power 220V-240V; 01 HDMI; 01 LAN RJ45 CAT6 | 2 | cái | nt | nt | |
| 118 | Cáp tín hiệu âm thanh | 18 | 10m | nt | nt | |
| 119 | Cáp nguồn 2x1.5mm | 23 | 10m | nt | nt | |
| 120 | Ống nhựa luồn dây D20 | 250 | m | nt | nt | |
| 121 | Ống nhựa luồn dây D32 | 80 | m | nt | nt | |
| 122 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | 1 | lô | nt | nt | |
| 123 | HỆ THỐNG ÂM THANH - D.HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO VÀ PHÁT NHẠC NỀN + CĂN TIN: PlenaVAS Controller Trung tâm điều khiển, 6 vùng - Tích hợp quản lý tin nhắn - Tích hợp kết nối hệ thống báo cháy - Tích hợp micro thông báo EMG - Tích hợp âm ly công suất 240w | 1 | bộ | nt | nt | |
| 124 | 240 Watt Mixer Amplifier Âm ly kèm trộn công suất 240W | 2 | bộ | nt | nt | |
| 125 | 120 Watt Mixer Amplifier Âm ly kèm trộn công suất 120W | 1 | bộ | nt | nt | |
| 126 | Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương | 2 | cái | nt | nt | |
| 127 | Tuner BGM source with SD/USB/Tuner Bộ phát nhạc nền SD/USB/AM/FM | 1 | bộ | nt | nt | |
| 128 | Call Station Bàn gọi | 1 | cái | nt | nt | |
| 129 | Ceiling Speaker 6W Loa trần 6W, loại có kẹp | 30 | cái | nt | nt | |
| 130 | Ceiling Speaker 6W Loa trần 6W, loại gắn nổi trần bê tông | 4 | cái | nt | nt | |
| 131 | Đế loa lắp nổi | 4 | cái | nt | nt | |
| 132 | Cabinet Speaker 6W Loa hộp 6W, màu trắng | 5 | cái | nt | nt | |
| 133 | Cabinet Speaker 30W Loa hộp 30W, màu trắng | 2 | cái | nt | nt | |
| 134 | Horn Loudspeaker 10WLoa nén 10W | 10 | cái | nt | nt | |
| 135 | Battery charger 24V Bộ sạc & cấp nguồn dự phòng 24V | 1 | bộ | nt | nt | |
| 136 | Accu 12V - 200AH Bình ắc quy 12V - 200AH | 2 | cái | nt | nt | |
| 137 | Rack 19 inch - 27U Tủ rack 27U | 1 | tủ | nt | nt | |
| 138 | Rack 19 inch - 9U Tủ rack 9U | 1 | tủ | nt | nt | |
| 139 | Dây loa 16AWG-1pair, chống nhiễu | 121,5 | 10m | nt | nt | |
| 140 | Dây cat 6, UTP cho bàn gọi | 10 | 10m | nt | nt | |
| 141 | Ống nhựa D20 | 515 | m | nt | nt | |
| 142 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | 1 | lô | nt | nt | |
| 143 | HỆ THỐNG CAMERA: Camera IP dome, chuẩn trong nhà, có hồng ngoại, độ phân giải full HD - Mã hiệu: 2.0C-H4SL-D1-IR - Mô tả: 2.0 MP, WDR, LightCatcher, Day/Night, Indoor Dome, 3-9mm f/1.4, Integrated IR. Hoặc sản phẩm tương đương | 22 | cái | nt | nt | |
| 144 | Camera IP bullet, chuẩn trong nhà, có hồng ngoại, độ phân giải full HD: - Mã hiệu: 2.0C-H4SL-BO1-IR - Mô tả: Camera dạng thân: 2.0 MP, WDR, LightCatcher, Day/Night, Indoor/Outdoor Bullet, 3-9mm f/1.4, Integrated IR. Hoặc sản phẩm tương đương | 18 | cái | nt | nt | |
| 145 | Camera IP dome, chuẩn ngoài nhà, có hồng ngoại, độ phân giải full HD- Mã hiệu: 2.0C-H4SL-D1-IR- Mô tả: 2.0 MP, WDR, LightCatcher, Day/Night, Indoor Dome, 3-9mm f/1.4, Integrated IR. Hoặc sản phẩm tương đương | 14 | cái | nt | nt | |
| 146 | Thiết bị lưu trữ hình ảnh 75 kênh: Intel Xeon D-1521; 8 GB DDR4 ECC UDIMM; Maximum Internal Raw Capacity: 168 TB (14 TB drive x 12); bao gồm thiết bị gắn rack. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 147 | Ổ cứng chuyên dụng cho camera 8TB | 4 | cái | nt | nt | |
| 148 | License tích hợp Camera và thiết bị lưu trữ | 54 | bản | nt | nt | |
| 149 | Bộ hiển thị hình ảnh, bao gồm chuột phím | 1 | bộ | nt | nt | |
| 150 | Màn hình hiển thị 55 inch, bao gồm giá treo | 2 | cái | nt | nt | |
| 151 | Cáp HDMI 15M | 2 | sợi | nt | nt | |
| 152 | Bộ ổ cắm mạng, thoại âm tường Cat6 2 lỗ: Data socket Belanko - Double RJ 45 Cat. 6 UTP - square | 1 | cái | nt | nt | |
| 153 | Đế âm tường | 1 | cái | nt | nt | |
| 154 | Cáp nhảy Cat.6 - U/UTP - PVC - 2 m | 2 | sợi | nt | nt | |
| 155 | Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m/thùng | 35 | 10m | nt | nt | |
| 156 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 70 | m | nt | nt | |
| 157 | Cáp quang Fibre cable - OS 1 - loose tube - indoor/outdoor - 12 fibres | 10 | 10m | nt | nt | |
| 158 | Cáp điện thoại CAT3 30 đôi dây 30x2x0.5 | 10 | 10m | nt | nt | |
| 159 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 55 | m | nt | nt | |
| 160 | HỆ THỐNG DIGITAL SIGNAGE: Kích thước màn hình : 65 inch - Mã số model : LG UT640S (Series) - 65UT640S0ZB - Hãng : LG - Tỉ lệ khung hình : 16:9 - Thời gian hoạt động : 16/24 - Màn hình tích hợp chức năng kết nối Wifi đến Server - Hiển thị nội dung thông qua phần mềm SuperSign. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 161 | Kích thước màn hình : 49 inch - Mã số model : LG UT640S (Series) - 49UT640S0ZA - Hãng : LG - Tỉ lệ khung hình : 16:9 - Thời gian hoạt động : 16/24 - Màn hình tích hợp chức năng kết nối Wifi đến Server - Hiển thị nội dung thông qua phần mềm SuperSign. hoặc sản phẩm tương đương | 7 | cái | nt | nt | |
| 162 | Lắp đặt phụ kiện treo tường, gắn màn hình Digital Signage vào tường | 8 | cái | nt | nt | |
| 163 | Chi phí cài đặt hệ thống | 1 | gói | nt | nt | |
| 164 | License phần mềm Super Sign: Tính trên số lượng màn hình kết nối tới Super Sign server | 8 | cái | nt | nt | |
| 165 | Máy tính để bàn HP EliteDesk 800 G5 Small Form Factor, Core i5-9500(3.00 GHz,9MB),8GB RAM DDR4,256GB SSD,DVDRW,Intel UHD Graphics,HDMI Port,Keyboard & Mouse,Win 10 Pro 64,3Y; LCD 19.5. hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 166 | Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m hoặc tương đương | 21,5 | 10m | nt | nt | |
| 167 | Dây nguồn 2 x 2.5mm2 cấp cho màn hình Digital signage TV 49 inch | 21,5 | 10m | nt | nt | |
| 168 | Ống nhựa luồn dây D25 | 100 | m | nt | nt | |
| 169 | Phíc nối điện đầu âm | 8 | cái | nt | nt | |
| 170 | TIVI PHÒNG LÃNH ĐẠO: Android Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X8500G hoặc tương đương | 4 | cái | nt | nt | |
| 171 | Lắp đặt khung treo tivi | 4 | cái | nt | nt | |
| 172 | Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m hoặc tương đương | 12 | 10m | nt | nt | |
| 173 | Dây nguồn 2 x 2.5mm2 cấp cho tivi | 12 | 10m | nt | nt | |
| 174 | Phíc nối điện đầu âm | 4 | cái | nt | nt | |
| 175 | Ống luồn dây D25 | 80 | m | nt | nt | |
| 176 | CAMERA PHÒNG BẢO VỆ: Bộ hiển thị hình ảnh, bao gồm chuột phím | 1 | cái | nt | nt | |
| 177 | Màn hình hiển thị 55 inch, bao gồm giá treo | 2 | cái | nt | nt | |
| 178 | Cáp HDMI 15m | 2 | sợi | nt | nt | |
| 179 | MÀN HÌNH LED NGOÀI TRỜI: Màn hình LED P10 Full color ngoài trời Chủng loại: P10, SMD3535, LED ngoài trời, full Color Kích thước: 12900 x 1400 mm Nguồn cấp 5V-60A:Nguồn ổn áp xung điện tử - Đạt các tiêu chuẩn: GB4943, UL60950-1, EN-60950-1, GB9254, EN55022 Card xư lý hình ảnh Offline Q1 Plus. hoặc sản phẩm tương đương | 18,06 | m2 | nt | nt | |
| 180 | Vật tư phụ thi công: dây nguồn, dây tín hiệu, dây mạng Cat6e , bọc alu khung màn hình… | 1 | bộ | nt | nt | |
| 181 | Nhân công vận chuyển lắp đặt hướng dẫn vận hành bàn giao | 1 | lần | nt | nt | |
| 182 | MÁY CHIẾU: Máy chiếu Sony: Sony vpl ch370 Full HD, HDMI, VGA, LAN, Audio 3 LCD, 5000LM (hoặc tương đương) | 4 | cái | nt | nt | |
| 183 | Màn chiếu điện 120 inches | 4 | cái | nt | nt | |
| 184 | Lắp đặt khung treo máy chiếu điện tử | 4 | cái | nt | nt | |
| 185 | Ổ cắm HDMI/ VGA/ RJ45 CAT6 gắn bàn | 4 | cái | nt | nt | |
| 186 | Cáp HDMI 15m | 4 | sợi | nt | nt | |
| 187 | Cáp VGA 15m | 4 | sợi | nt | nt | |
| 188 | Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m hoặc tương đương | 22 | 10m | nt | nt | |
| 189 | Cáp HDMI 1.5m unitek | 4 | sợi | nt | nt | |
| 190 | Cáp VGA 1.5m unitek | 4 | sợi | nt | nt | |
| 191 | Dây nguồn 2 x 2.5mm2 cấp cho màn chiếu và máy chiếu | 12 | 10m | nt | nt | |
| 192 | Ống luồn dây D25 | 200 | m | nt | nt | |
| 193 | HỆ THỐNG HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH - I.HỆ THỐNG ÂM THÀNH PHÒNG HỌP TẦNG 5;6: Mixer 6 Mic/Line + 2 Stereo Super Channels, Dual 24 bit Stereo Effects, USB 2.0 Bàn trộn âm thanh | 2 | cái | nt | nt | |
| 194 | Plena Power Amplifier 120W Âm ly công suất 120W | 2 | cái | nt | nt | |
| 195 | Ceiling Speaker 24W Loa gắn trần 24W | 8 | cái | nt | nt | |
| 196 | Plena Feedback Suppressor Bộ triệt hồi âm chống hú | 2 | cái | nt | nt | |
| 197 | Discussion device with long microphone Hộp hội thảo kỹ thuật số kèm Micro cần dài | 18 | cái | nt | nt | |
| 198 | Control Unit Recorder DAFS Trung tâm điều khiển kèm chống hú và ghi âm | 2 | cái | nt | nt | |
| 199 | Extension Cables 10M Cáp nối dài chuyên dụng 10m | 4 | sợi | nt | nt | |
| 200 | Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương | 2 | cái | nt | nt | |
| 201 | Cabinet Rack 15U Tủ âm thanh 15U | 2 | cái | nt | nt | |
| 202 | Dây loa chuyên dụng 2x1.5mm | 10 | 10m | nt | nt | |
| 203 | Ống nhựa luồn dây D20 | 100 | m | nt | nt | |
| 204 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | 2 | lô | nt | nt | |
| 205 | HỆ THỐNG HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH - II.HỆ THỐNG HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH (PHÒNG HỌP 5;6): Bộ RealPresence Group 500 - 720 Sử dụng cho phòng họp tỉnh bao gồm: - 1 Codec Group 500 - 1 Camera, Zoom 12x - 1 Microphone đa hướng để bàn - 1 Điều khiển từ xa - Bộ phụ kiên cáp chuyên dụng kèm theo. hoặc sản phẩm tương đương | 2 | bộ | nt | nt | |
| 206 | Gói Dịch vụ bảo hành 01 năm cho mục 205 | 2 | gói | nt | nt | |
| 207 | Android Tivi Sony 4K 60 inch hoặc tương đương | 2 | cái | nt | nt | |
| 208 | Khung treo tivi | 2 | cái | nt | nt | |
| 209 | Cáp HDMI 15m | 1 | sợi | nt | nt | |
| 210 | TỦ RACK TỔNG: Tủ rack 42U rộng 800 x sâu 1000 + nguồn 10 ổ cắm | 1 | tủ | nt | nt | |
| 211 | SERVER: AD- DNS SERVER (PowerEdge R540 Server) hoặc tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 212 | CLUSTER SERVER (PowerEdge R6525 Serve) hoặc tương đương | 2 | bộ | nt | nt | |
| 213 | HỆ THỐNG NAS: 12-bay RackStation (up to 36-bay), Quad Core 2.4 GHz, 8GB RAM (up to 64GB), 10GbE NIC support (optional) • CPU: Intel Xeon D-1521 v2 Quad Core 2.4 GHz • Memory: 16G (2x8 GB DDR4 ECC) • Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD, or 2.5" SATA SSD • Max Internal Capacity: 192 TB (16 TB drive x 12) (Capacity may vary by RAID types) • Maximum Capacity with Expansion Units: 576 TB (192 TB + 16 TB drive x 24) • External Ports: USB 3.0 x 2, USB 2.0 Port x2, Expansion Port x 2 • LAN: RJ-45 1GbE LAN Port x 4; Dual-port 10 Gigabit SFP+ PCIe 3.0 x8 Ethernet adapter • Maximum IP cam: 75. Hoặc sản phẩm tương đương | 1 | bộ | nt | nt | |
| 214 | 10TB TOSHIBA NAS HDD: 3.5-inch, SATA 6 Gbit/s, 256 MiB Buffer, 7200rpm (hoặc tương đương) | 10 | cái | nt | nt | |
| 215 | Màn hinh DELL E2318H, 23 inc, 1920 x 1080 ( 16:9 ), IPS LED, 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA/D-sub, 60Hz hoặc tương đương | 1 | cái | nt | nt | |
| 216 | Hệ điều hành WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 16Lic NL CoreLic hoặc tương đương | 3 | bản | nt | nt | |
| 217 | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ TẦNG 7: Ceiling Speaker 24W Loa gắn trần 24W | 8 | cái | nt | nt | |
| 218 | Plena Power Amplifier 240W Âm ly công suất 240W | 1 | cái | nt | nt | |
| 219 | Dây loa chuyên dụng 2x1.5mm | 8 | 10m | nt | nt | |
| 220 | Ống nhựa luồn dây D25 | 60 | m | nt | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi