Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp và lắp đặt: Hệ thống thông tin, hệ thống Smart home, hội nghị truyền hình trực tuyến, âm thanh, màn hình Led 300 inch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200420739-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung cấp và lắp đặt: Hệ thống thông tin, hệ thống Smart home, hội nghị truyền hình trực tuyến, âm thanh, màn hình Led 300 inch
Số hiệu KHLCNT 20200420246
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 16:11:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,874,318,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI - I.THIẾT BỊ - HẠ TẦNG CÁP HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI, CAMERA: Bộ ổ cắm mạng, thoại âm tường 2 lỗ: 1 Cat6 + 1 Cat5 bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Khung và viền arteor trung gian 2 mô - đun 40 cái Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Giá chào thầu tuân thủ theo quy định tại E-CDNT 12.2 (bao gồm lắp đặt, chạy thử, huấn luyện,…)
2 Bộ ổ cắm mạng, thoại âm tường 4 lỗ: 2 Cat6 + 2 Cat5 bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Khung và viền arteor trung gian 4 mô - đun 9 cái nt nt
3 Bộ ổ cắm mạng, thoại âm tường 2 lỗ: 2 Cat6 bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Khung và viền arteor trung gian 2 mô - đun 1 cái nt nt
4 Đế âm ^MP^ 1 Gang Conceal Box (Wht) (3x3") 50 cái nt nt
5 Ổ cắm âm sàn 2 Cat6 bao gồm:+ Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun+ Hộp âm sàn dạng bật nắp 3 mô - đun+ Đế âm kim loại 3 mô - đun+ Phím che 1 mô - đun 15 cái nt nt
6 Ổ cắm âm sàn 3 mô đun, bao gồm: 1 Cat6 + 1 Cat5 Ổ cắm âm sàn 1 Cat6 + 1 Cat 5e bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Hộp âm sàn dạng bật nắp 3 mô - đun + Đế âm kim loại 3 mô - đun + Phím che 1 mô - đun 52 cái nt nt
7 Ổ cắm âm sàn 4 mô đun, bao gồm: 3 Cat6 + 1 Cat5 Ổ cắm âm sàn 3 Cat6 + 1 Cat5 bao gồm + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Hộp âm sàn dạng bật nắp 4 mô - đun + Đế âm kim loại 4 mô - đun 4 cái nt nt
8 Ổ cắm âm sàn 6 mô đun bao gồm: 4 Cat6 + 2 Cat5Ổ cắm âm sàn 4 Cat6 + 2 Cat5 bao gồm+ Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun+ Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun+ Hộp âm sàn dạng bật nắp 6 mô - đun (2*3)+ Đế âm kim loại 6 mô - đun(2*3) 19 cái nt nt
9 Ổ cắm âm sàn 4 mô đun, bao gồm: 2 Cat6 + 2 Cat5 Ổ cắm âm sàn 2 Cat6 + 2 Cat5 bao gồm: + Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun + Ổ cắm mạng Cat5e UTP, 1 mô-đun + Hộp âm sàn dạng bật nắp 4 mô - đun + Đế âm kim loại 4 mô - đun 3 cái nt nt
10 Patch Panel Legrand 24 port Cat. 6 không bao gồm nhân RJ45 CAT6 hoặc tương đương 17 thanh nt nt
11 Thanh quản lý cáp 7 thanh nt nt
12 Dell Networking N2024, L2, 24x 1GbE + 2x 10GbE SFP+ fixed ports, Stacking, IO to PSU airflow, AC Thiết bị chuyển mạch Dell Networking N2024, Layer 2, 24 cổng GbE + 2x 10GbE SFP. hoặc sản phẩm tương đương 12 cái nt nt
13 Dell Networking X1008 Smart Web Managed Switch, 8x 1GbE ports, AC or POE powered Thiết bị chuyển mạch Dell Networking X1008 Smart Web Managed Switch - 210-AEIQ, 8 cổng 1GbE hoặc sản phẩm tương đương 1 cái nt nt
14 Dell Networking N2024P, L2, POE+, 24x 1GbE + 2x 10GbE SFP+ fixed ports, Stacking, IO to PSU air, AC Thiết bị chuyển mạch Dell Networking N2024P, Layer2, PoE+, 24 cổng 1GbE, 2 cổng 10GbE SFP hoặc sản phẩm tương đương 3 cái nt nt
15 Dell Networking X1008P Smart Web Managed Switch, 8x 1GbE PoE ports Thiết bị chuyển mạch Dell Networking X1008P Smart Web Managed Switch - 210-AEIR, 8 cổng 1GbE PoE hoặc sản phẩm tương đương 4 cái nt nt
16 Dell Networking S3124F, L3, 24x 1GbE SFP, 2xCombo, 2x 10GbE SFP+ fixed ports, Stacking, IO to PSU air, 1x AC PSU Thiết bị chuyển mạch Core switch Dell Networking S3124F, Layer3, 24 cổng quang 1GbE SFP, 2xCombo, 2x 10GbE SFP+ fixed ports, Stacking, IO to PSU air, 1x AC PSU hoặc sản phẩm tương đương 1 cái nt nt
17 Thiết bị tường lửa Sophos XG 330 XG 330 rev.2 HW Appliance with 8 GE ports, 2 SFP ports, 2 SFP+ ports, 1 expansion bay for optional FleXi Port module, SSD + Base License (incl. FW, VPN & Wireless) for unlimited users + power cable 1 Year XG 330 Fullguard with Enhanced Support hoặc sản phẩm tương đương 1 cái nt nt
18 Thiết bị phát sóng wifi chuẩn AC, PoE: Ruckus R310, dual band 802.11ac Indoor Access Point, BeamFlex, 2x2:2, 1-Port, PoE, Does not include power adapter or PoE Injector hoặc sản phẩm tương đương 33 cái nt nt
19 Thiết bị điều khiển hệ thống wifi: - SmartZone 100 with 4 GigE ports, 90-day temporary access to licenses; - Partner WatchDog Support for SmartZone 100 with 4 GigE ports, 3 Year. hoặc sản phẩm tương đương 1 cái nt nt
20 AP management license for SZ-100/vSZ 3.X/SCG200/SZ300, 1 Ruckus AP access point. Order this when you intend to run software version from 3.2 onwards. hoặc sản phẩm tương đương 33 cái nt nt
21 ODF 12 fiber SC Singlemode, 1U19'' Fiber optic drawers LCS² (unloaded) + 2*SC Fiber optic unit - for 6 Singlemode fibers (6 SC simplex); Cassette for pigtail 12 fiber capacity (dùng được cho: 032569, 033510, 033509, 032520, 032522); Dây hàn quang Pigtail - for Fiber optic - 9/125 µM - SC Single connector - 1 M (OS1/OS2)(ODF quang 12 cổng) 6 cái nt nt
22 ODF 24 fiber SC Singlemode, 1U 19'' Fiber optic drawers LCS² (unloaded) + 4*SC Fiber optic unit - for 6 Singlemode fibers (6 SC simplex); Cassette for pigtail 24 fiber capacity (dùng được cho: 032569, 033510, 033509, 032520, 032522); Dây hàn quang Pigtail - for Fiber optic - 9/125 µM - SC Single connector - 1 M (OS1/OS2) (ODF quang 24 cổng) 1 cái nt nt
23 Dell Networking, Transceiver, SFP, 1000BASE-LX, 1310nm Wavelength, 10km Reach Module quang Dell Networking. hoặc sản phẩm tương đương 42 cái nt nt
24 Patch cord Fiber optic - OS 1 Singlemode (9/125 µM) - SC/LC duplex - 1 M (Cáp nhảy quang 1 sợi Singlemode-1m) 42 sợi nt nt
25 Module Cat6 gắn Patch Panel 241 cái nt nt
26 Cáp nhảy Legrand Cat.6 - U/UTP - PVC - 2 m hoặc tương đương 241 sợi nt nt
27 Cáp nhảy Legrand Cat.6 - U/UTP - PVC - 3 m hoặc tương đương 241 sợi nt nt
28 Tủ Smartrak 2.0 42U W800 D1000 + nguồn 10 ổ cắm Tủ rack 42U rộng 800 x sâu 1000 + nguồn 10 ổ cắm 1 tủ nt nt
29 Smart rack 2.0 27U W600 D600 + nguồn 6 ổ cắm Tủ rack 27U rộng 600 x sâu 600 + nguồn 6 ổ cắm 6 tủ nt nt
30 UPS Daker DK+ (Tower/Rackmount)-6000VA-4min 70% load, gồm phụ kiện gắn tủ rack Bộ lưu điện 6000VA. Hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
31 UPS Daker DK+ (Tower/Rackmount)-2000VA-10min 70% load Bộ lưu điện 2000VA. hoặc sản phẩm tương đương 6 bộ nt nt
32 Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m hoặc tương đương 1.644,5 10m nt nt
33 Cáp quang Fibre cable - OS 1 - loose tube - indoor/outdoor - 12 fibres 27 10m nt nt
34 Ống luồn điện PVC MP D20, dài 2.9m, màu trắng bao gồm phụ kiện 6.790 m nt nt
35 HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI - II. THIẾT BỊ - HẠ TẦNG HỆ THỐNG THOẠI: Tổng đài IP 16 Co, 180 máy nhánh + Bàn lễ tân quản lý dùng cho tổng đài analog 1 bộ nt nt
36 Điện thoại bàn analog 158 bộ nt nt
37 Phiến đấu dây 10 đôi (gắn tủ rack) 34 cái nt nt
38 Cáp CAT5 dùng cho điện thoại: LAN cable - Cat. 5e - U/UTP - 4 pairs - L. 305m - PVC 581 10m nt nt
39 Cáp CAT3 10x2x0.5 5,5 10m nt nt
40 Cáp CAT3 30x2x0.5 8 10m nt nt
41 Cáp CAT3 50x2x0.6 15 10m nt nt
42 HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI - III.THANG MÁNG CÁP: Máng cáp (WxH) 200x100mm, dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng + Nắp (bao gồm core nối, ti đỡ, ...) 32 m nt nt
43 Máng cáp (WxH) 100x100mm, dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng + Nắp (bao gồm core nối, ti đỡ, ...) 353 m nt nt
44 Thang cáp kim loại WxH=300x100mm, dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng + Nắp (bao gồm core nối, ti đỡ, ...) 40 m nt nt
45 HỆ THỐNG ÂM THANH - A.PHÒNG HỌP GIAO BAN TẦNG 2 - I. HỆ THỐNG ÂM THANH: Mixer 6 Mic/Line + 2 Stereo Super Channels, Dual 24 bit Stereo Effects, USB 2.0 Bàn trộn âm thanh 1 cái nt nt
46 Plena Power Amplifier 240W Âm ly công suất 240W 1 cái nt nt
47 Ceiling Speaker 24W Loa gắn trần 24W 6 cái nt nt
48 Plena Feedback SuppressorBộ triệt hồi âm chống hú 1 cái nt nt
49 Discussion device with long microphone Hộp hội thảo kỹ thuật số kèm Micro cần dài 13 cái nt nt
50 Control Unit Recorder DAFS Trung tâm điều khiển kèm chống hú và ghi âm 1 cái nt nt
51 Extension Cables 10M Cáp nối dài chuyên dụng 10m 2 sợi nt nt
52 Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương 1 cái nt nt
53 Cabinet Rack 15U Tủ âm thanh 15U 1 cái nt nt
54 Dây loa chuyên dụng 2x1.5mm 5 10m nt nt
55 Ống nhựa luồn dây D20 50 m nt nt
56 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống 1 nt nt
57 HỆ THỐNG ÂM THANH - A.PHÒNG HỌP GIAO BAN TẦNG 2 - II. HỆ THỐNG HNTH: Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình chuẩn HD: RealPresence Group 700-720p: Group 700 HD codec, EagleEyeIV-12x camera, mic array, univ. remote, NTSC/PAL. Cables: 1 HDMI 1.8m, 1 CAT 5E LAN 3.6m, 1 HDCI digital 3m, Power: EURO-Type C, CE 7/7. Maintenance Contract Required. hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
58 Camera EagleEye IV-12x Camera with Polycom 2012 logo, 12x zoom, silver and black, MPTZ-10. Compatible with RealPresence Group Series software 4.1.3 and later. Includes 3m HDCI digital cable. hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
59 Cáp Polycom Camera Group HDCI 10m hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
60 Thiết bị Polycom EagleEye Digital Extender cho phép kéo dài tín hiệu Camera qua cáp Cat 5e lên tới 100m hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
61 Gói dịch vụ bảo hành 1 năm từ nhà sản xuất (Premier, One Year) 1 gói nt nt
62 Switchable 2 HDMI - 8 HDMI 1 bộ nt nt
63 Android Tivi Sony 4K 60 inch hoặc sản phẩm tương đương 8 cái nt nt
64 Khung treo tivi 3 cái nt nt
65 Cáp HDMI 5m 5 sợi nt nt
66 Cáp HDMI 20m 3 sợi nt nt
67 Cáp tín hiệu âm thanh 5 10m nt nt
68 Cáp nguồn 2x1.5mm 10 10m nt nt
69 Ống nhựa luồn dây D20 120 m nt nt
70 Ống nhựa luồn dây D32 50 m nt nt
71 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống 1 nt nt
72 HỆ THỐNG ÂM THANH - B.PHÒNG HỌP NHỎ TẦNG 3,5,6 - I. HỆ THỐNG ÂM THANH PHÒNG HỌP TẦNG 3: Mixer 6 Mic/Line + 2 Stereo Super Channels,Dual 24 bit Stereo Effects, USB 2.0Bàn trộn âm thanh 1 cái nt nt
73 Plena Power Amplifier 120W Âm ly công suất 120W 1 cái nt nt
74 Ceiling Speaker 24W Loa gắn trần 24W 4 cái nt nt
75 Plena Feedback Suppressor Bộ triệt hồi âm chống hú 1 cái nt nt
76 Discussion device with long microphone Hộp hội thảo kỹ thuật số kèm Micro cần dài 9 cái nt nt
77 Control Unit Recorder DAFS Trung tâm điều khiển kèm chống hú và ghi âm 1 cái nt nt
78 Extension Cables 10M Cáp nối dài chuyên dụng 10m 2 sợi nt nt
79 Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương 1 cái nt nt
80 Cabinet Rack 15U Tủ âm thanh 15U 1 cái nt nt
81 Dây loa chuyên dụng 2x1.5mm 5 10m nt nt
82 Ống nhựa luồn dây D20 50 m nt nt
83 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống 1 nt nt
84 HỆ THỐNG ÂM THANH - B.PHÒNG HỌP NHỎ TẦNG 3,5,6 - II. HỆ THỐNG HNTH (PHÒNG HỌP 3,5,6), (TẦNG 5,6 CHỈ CHẠY DÂY, ỐNG, Ổ CẮM): Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình chuẩn HD:RealPresence Group 700-720p: Group 700 HD codec, EagleEyeIV-12x camera, mic array, univ. remote, NTSC/PAL. Cables: 1 HDMI 1.8m, 1 CAT 5E LAN 3.6m, 1 HDCI digital 3m, Power: EURO-Type C, CE 7/7. Maintenance Contract Required. hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
85 Gói dịch vụ bảo hành 1 năm từ nhà sản xuất (Premier, One Year). 1 gói nt nt
86 Android Tivi Sony 4K 60 inch hoặc sản phẩm tương đương 1 cái nt nt
87 Khung treo tivi 1 cái nt nt
88 Cáp HDMI 5m 3 sợi nt nt
89 Cáp HDMI 15m 2 sợi nt nt
90 Cáp tín hiệu âm thanh 30 10m nt nt
91 Cáp nguồn 2x1.5mm 30 10m nt nt
92 Ổ cắm gắn bàn 4 thiết bị: 01 Power 220V-240V; 01 HDMI; 01 LAN RJ45 CAT7; 01 Audio 3.5 3 cái nt nt
93 Ống nhựa luồn dây D20 360 m nt nt
94 Ống nhựa luồn dây D32 150 m nt nt
95 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống 3 nt nt
96 HỆ THỐNG ÂM THANH - C.HỘI TRƯỜNG 200 CHỔ TẦNG 7 - I.HỆ THỐNG ÂM THANH: Mixer 6 Mic/Line + 2 Stereo Super Channels,Dual 24 bit Stereo Effects, USB 2.0Bàn trộn âm thanh 1 cái nt nt
97 Loa hộp 30W 4 cái nt nt
98 Amply kèm trộn công suất 120W 1 cái nt nt
99 Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương 1 cái nt nt
100 Plena Feedback Suppressor Bộ triệt hồi âm chống hú 1 cái nt nt
101 Micro cổ ngỗng để bàn 2 cái nt nt
102 Micro không dây UHF gồm: 01 Bộ thu & 01 Micro không dây cầm tay 4 cái nt nt
103 Tủ âm thanh 16U 1 cái nt nt
104 Cáp tín hiệu âm thanh 15 10m nt nt
105 Ống nhựa luồn dây D25 150 m nt nt
106 Giắc kết nối các loại 1 nt nt
107 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống 1 nt nt
108 HỆ THỐNG ÂM THANH - C.HỘI TRƯỜNG 200 CHỔ TẦNG 7 - II.HỆ THỐNG MÀN HINH HIỂN THỊ: Màn hình led trong nhà P3 SMD Qiangli - Kích thước hiển thị: 4500x8000mm (9:16) - Độ phân giải: 1472x2624 pixel. Hoặc sản phẩm tương đương 36 m2 nt nt
109 Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh Novastar LVP605- Tín hiệu ngõ vào: DVI, HDMI, VGA, USB2.0- Tín hiệu ngõ ra: 2048*1152 3840*600 1200*1920. hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
110 Card phát tín hiệu Novastar hoặc tương đương 3 cái nt nt
111 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống (aptomat, dây điện, dây mạng, băng keo, oongsa nhựa…) 1 nt nt
112 HỆ THỐNG ÂM THANH - C.HỘI TRƯỜNG 200 CHỔ TẦNG 7 - II.HỆ THỐNG HNTH: Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình chuẩn HD: RealPresence Group 700-720p: Group 700 HD codec, EagleEyeIV-12x camera, mic array, univ. remote, NTSC/PAL. Cables: 1 HDMI 1.8m, 1 CAT 5E LAN 3.6m, 1 HDCI digital 3m, Power: EURO-Type C, CE 7/7. Maintenance Contract Required. hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
113 Gói dịch vụ bảo hành 1 năm từ nhà sản xuất (Premier, One Year). 1 gói nt nt
114 Android Tivi Sony 75 Inch KD-75X8500F hoặc tương đương 2 cái nt nt
115 Giá treo tivi di động cho tivi 60-100 inch, hợp kim nhôm 2 cái nt nt
116 Cáp HDMI 15m 2 sợi nt nt
117 Ổ cắm âm sàn 4 thiết bị: 02 Power 220V-240V; 01 HDMI; 01 LAN RJ45 CAT6 2 cái nt nt
118 Cáp tín hiệu âm thanh 18 10m nt nt
119 Cáp nguồn 2x1.5mm 23 10m nt nt
120 Ống nhựa luồn dây D20 250 m nt nt
121 Ống nhựa luồn dây D32 80 m nt nt
122 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống 1 nt nt
123 HỆ THỐNG ÂM THANH - D.HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO VÀ PHÁT NHẠC NỀN + CĂN TIN: PlenaVAS Controller Trung tâm điều khiển, 6 vùng - Tích hợp quản lý tin nhắn - Tích hợp kết nối hệ thống báo cháy - Tích hợp micro thông báo EMG - Tích hợp âm ly công suất 240w 1 bộ nt nt
124 240 Watt Mixer Amplifier Âm ly kèm trộn công suất 240W 2 bộ nt nt
125 120 Watt Mixer Amplifier Âm ly kèm trộn công suất 120W 1 bộ nt nt
126 Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương 2 cái nt nt
127 Tuner BGM source with SD/USB/Tuner Bộ phát nhạc nền SD/USB/AM/FM 1 bộ nt nt
128 Call Station Bàn gọi 1 cái nt nt
129 Ceiling Speaker 6W Loa trần 6W, loại có kẹp 30 cái nt nt
130 Ceiling Speaker 6W Loa trần 6W, loại gắn nổi trần bê tông 4 cái nt nt
131 Đế loa lắp nổi 4 cái nt nt
132 Cabinet Speaker 6W Loa hộp 6W, màu trắng 5 cái nt nt
133 Cabinet Speaker 30W Loa hộp 30W, màu trắng 2 cái nt nt
134 Horn Loudspeaker 10WLoa nén 10W 10 cái nt nt
135 Battery charger 24V Bộ sạc & cấp nguồn dự phòng 24V 1 bộ nt nt
136 Accu 12V - 200AH Bình ắc quy 12V - 200AH 2 cái nt nt
137 Rack 19 inch - 27U Tủ rack 27U 1 tủ nt nt
138 Rack 19 inch - 9U Tủ rack 9U 1 tủ nt nt
139 Dây loa 16AWG-1pair, chống nhiễu 121,5 10m nt nt
140 Dây cat 6, UTP cho bàn gọi 10 10m nt nt
141 Ống nhựa D20 515 m nt nt
142 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống 1 nt nt
143 HỆ THỐNG CAMERA: Camera IP dome, chuẩn trong nhà, có hồng ngoại, độ phân giải full HD - Mã hiệu: 2.0C-H4SL-D1-IR - Mô tả: 2.0 MP, WDR, LightCatcher, Day/Night, Indoor Dome, 3-9mm f/1.4, Integrated IR. Hoặc sản phẩm tương đương 22 cái nt nt
144 Camera IP bullet, chuẩn trong nhà, có hồng ngoại, độ phân giải full HD: - Mã hiệu: 2.0C-H4SL-BO1-IR - Mô tả: Camera dạng thân: 2.0 MP, WDR, LightCatcher, Day/Night, Indoor/Outdoor Bullet, 3-9mm f/1.4, Integrated IR. Hoặc sản phẩm tương đương 18 cái nt nt
145 Camera IP dome, chuẩn ngoài nhà, có hồng ngoại, độ phân giải full HD- Mã hiệu: 2.0C-H4SL-D1-IR- Mô tả: 2.0 MP, WDR, LightCatcher, Day/Night, Indoor Dome, 3-9mm f/1.4, Integrated IR. Hoặc sản phẩm tương đương 14 cái nt nt
146 Thiết bị lưu trữ hình ảnh 75 kênh: Intel Xeon D-1521; 8 GB DDR4 ECC UDIMM; Maximum Internal Raw Capacity: 168 TB (14 TB drive x 12); bao gồm thiết bị gắn rack. hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
147 Ổ cứng chuyên dụng cho camera 8TB 4 cái nt nt
148 License tích hợp Camera và thiết bị lưu trữ 54 bản nt nt
149 Bộ hiển thị hình ảnh, bao gồm chuột phím 1 bộ nt nt
150 Màn hình hiển thị 55 inch, bao gồm giá treo 2 cái nt nt
151 Cáp HDMI 15M 2 sợi nt nt
152 Bộ ổ cắm mạng, thoại âm tường Cat6 2 lỗ: Data socket Belanko - Double RJ 45 Cat. 6 UTP - square 1 cái nt nt
153 Đế âm tường 1 cái nt nt
154 Cáp nhảy Cat.6 - U/UTP - PVC - 2 m 2 sợi nt nt
155 Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m/thùng 35 10m nt nt
156 Ống nhựa HDPE D65/50 70 m nt nt
157 Cáp quang Fibre cable - OS 1 - loose tube - indoor/outdoor - 12 fibres 10 10m nt nt
158 Cáp điện thoại CAT3 30 đôi dây 30x2x0.5 10 10m nt nt
159 Ống nhựa HDPE D65/50 55 m nt nt
160 HỆ THỐNG DIGITAL SIGNAGE: Kích thước màn hình : 65 inch - Mã số model : LG UT640S (Series) - 65UT640S0ZB - Hãng : LG - Tỉ lệ khung hình : 16:9 - Thời gian hoạt động : 16/24 - Màn hình tích hợp chức năng kết nối Wifi đến Server - Hiển thị nội dung thông qua phần mềm SuperSign. hoặc sản phẩm tương đương 1 cái nt nt
161 Kích thước màn hình : 49 inch - Mã số model : LG UT640S (Series) - 49UT640S0ZA - Hãng : LG - Tỉ lệ khung hình : 16:9 - Thời gian hoạt động : 16/24 - Màn hình tích hợp chức năng kết nối Wifi đến Server - Hiển thị nội dung thông qua phần mềm SuperSign. hoặc sản phẩm tương đương 7 cái nt nt
162 Lắp đặt phụ kiện treo tường, gắn màn hình Digital Signage vào tường 8 cái nt nt
163 Chi phí cài đặt hệ thống 1 gói nt nt
164 License phần mềm Super Sign: Tính trên số lượng màn hình kết nối tới Super Sign server 8 cái nt nt
165 Máy tính để bàn HP EliteDesk 800 G5 Small Form Factor, Core i5-9500(3.00 GHz,9MB),8GB RAM DDR4,256GB SSD,DVDRW,Intel UHD Graphics,HDMI Port,Keyboard & Mouse,Win 10 Pro 64,3Y; LCD 19.5. hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
166 Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m hoặc tương đương 21,5 10m nt nt
167 Dây nguồn 2 x 2.5mm2 cấp cho màn hình Digital signage TV 49 inch 21,5 10m nt nt
168 Ống nhựa luồn dây D25 100 m nt nt
169 Phíc nối điện đầu âm 8 cái nt nt
170 TIVI PHÒNG LÃNH ĐẠO: Android Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X8500G hoặc tương đương 4 cái nt nt
171 Lắp đặt khung treo tivi 4 cái nt nt
172 Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m hoặc tương đương 12 10m nt nt
173 Dây nguồn 2 x 2.5mm2 cấp cho tivi 12 10m nt nt
174 Phíc nối điện đầu âm 4 cái nt nt
175 Ống luồn dây D25 80 m nt nt
176 CAMERA PHÒNG BẢO VỆ: Bộ hiển thị hình ảnh, bao gồm chuột phím 1 cái nt nt
177 Màn hình hiển thị 55 inch, bao gồm giá treo 2 cái nt nt
178 Cáp HDMI 15m 2 sợi nt nt
179 MÀN HÌNH LED NGOÀI TRỜI: Màn hình LED P10 Full color ngoài trời Chủng loại: P10, SMD3535, LED ngoài trời, full Color Kích thước: 12900 x 1400 mm Nguồn cấp 5V-60A:Nguồn ổn áp xung điện tử - Đạt các tiêu chuẩn: GB4943, UL60950-1, EN-60950-1, GB9254, EN55022 Card xư lý hình ảnh Offline Q1 Plus. hoặc sản phẩm tương đương 18,06 m2 nt nt
180 Vật tư phụ thi công: dây nguồn, dây tín hiệu, dây mạng Cat6e , bọc alu khung màn hình… 1 bộ nt nt
181 Nhân công vận chuyển lắp đặt hướng dẫn vận hành bàn giao 1 lần nt nt
182 MÁY CHIẾU: Máy chiếu Sony: Sony vpl ch370 Full HD, HDMI, VGA, LAN, Audio 3 LCD, 5000LM (hoặc tương đương) 4 cái nt nt
183 Màn chiếu điện 120 inches 4 cái nt nt
184 Lắp đặt khung treo máy chiếu điện tử 4 cái nt nt
185 Ổ cắm HDMI/ VGA/ RJ45 CAT6 gắn bàn 4 cái nt nt
186 Cáp HDMI 15m 4 sợi nt nt
187 Cáp VGA 15m 4 sợi nt nt
188 Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m hoặc tương đương 22 10m nt nt
189 Cáp HDMI 1.5m unitek 4 sợi nt nt
190 Cáp VGA 1.5m unitek 4 sợi nt nt
191 Dây nguồn 2 x 2.5mm2 cấp cho màn chiếu và máy chiếu 12 10m nt nt
192 Ống luồn dây D25 200 m nt nt
193 HỆ THỐNG HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH - I.HỆ THỐNG ÂM THÀNH PHÒNG HỌP TẦNG 5;6: Mixer 6 Mic/Line + 2 Stereo Super Channels, Dual 24 bit Stereo Effects, USB 2.0 Bàn trộn âm thanh 2 cái nt nt
194 Plena Power Amplifier 120W Âm ly công suất 120W 2 cái nt nt
195 Ceiling Speaker 24W Loa gắn trần 24W 8 cái nt nt
196 Plena Feedback Suppressor Bộ triệt hồi âm chống hú 2 cái nt nt
197 Discussion device with long microphone Hộp hội thảo kỹ thuật số kèm Micro cần dài 18 cái nt nt
198 Control Unit Recorder DAFS Trung tâm điều khiển kèm chống hú và ghi âm 2 cái nt nt
199 Extension Cables 10M Cáp nối dài chuyên dụng 10m 4 sợi nt nt
200 Đầu đĩa DVD Sony hoặc tương đương 2 cái nt nt
201 Cabinet Rack 15U Tủ âm thanh 15U 2 cái nt nt
202 Dây loa chuyên dụng 2x1.5mm 10 10m nt nt
203 Ống nhựa luồn dây D20 100 m nt nt
204 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống 2 nt nt
205 HỆ THỐNG HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH - II.HỆ THỐNG HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH (PHÒNG HỌP 5;6): Bộ RealPresence Group 500 - 720 Sử dụng cho phòng họp tỉnh bao gồm: - 1 Codec Group 500 - 1 Camera, Zoom 12x - 1 Microphone đa hướng để bàn - 1 Điều khiển từ xa - Bộ phụ kiên cáp chuyên dụng kèm theo. hoặc sản phẩm tương đương 2 bộ nt nt
206 Gói Dịch vụ bảo hành 01 năm cho mục 205 2 gói nt nt
207 Android Tivi Sony 4K 60 inch hoặc tương đương 2 cái nt nt
208 Khung treo tivi 2 cái nt nt
209 Cáp HDMI 15m 1 sợi nt nt
210 TỦ RACK TỔNG: Tủ rack 42U rộng 800 x sâu 1000 + nguồn 10 ổ cắm 1 tủ nt nt
211 SERVER: AD- DNS SERVER (PowerEdge R540 Server) hoặc tương đương 1 bộ nt nt
212 CLUSTER SERVER (PowerEdge R6525 Serve) hoặc tương đương 2 bộ nt nt
213 HỆ THỐNG NAS: 12-bay RackStation (up to 36-bay), Quad Core 2.4 GHz, 8GB RAM (up to 64GB), 10GbE NIC support (optional) • CPU: Intel Xeon D-1521 v2 Quad Core 2.4 GHz • Memory: 16G (2x8 GB DDR4 ECC) • Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD, or 2.5" SATA SSD • Max Internal Capacity: 192 TB (16 TB drive x 12) (Capacity may vary by RAID types) • Maximum Capacity with Expansion Units: 576 TB (192 TB + 16 TB drive x 24) • External Ports: USB 3.0 x 2, USB 2.0 Port x2, Expansion Port x 2 • LAN: RJ-45 1GbE LAN Port x 4; Dual-port 10 Gigabit SFP+ PCIe 3.0 x8 Ethernet adapter • Maximum IP cam: 75. Hoặc sản phẩm tương đương 1 bộ nt nt
214 10TB TOSHIBA NAS HDD: 3.5-inch, SATA 6 Gbit/s, 256 MiB Buffer, 7200rpm (hoặc tương đương) 10 cái nt nt
215 Màn hinh DELL E2318H, 23 inc, 1920 x 1080 ( 16:9 ), IPS LED, 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA/D-sub, 60Hz hoặc tương đương 1 cái nt nt
216 Hệ điều hành WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 16Lic NL CoreLic hoặc tương đương 3 bản nt nt
217 HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ TẦNG 7: Ceiling Speaker 24W Loa gắn trần 24W 8 cái nt nt
218 Plena Power Amplifier 240W Âm ly công suất 240W 1 cái nt nt
219 Dây loa chuyên dụng 2x1.5mm 8 10m nt nt
220 Ống nhựa luồn dây D25 60 m nt nt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->