Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200654836-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Thạnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200646418
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và huy động từ nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 16:07:00 đến ngày 2020-06-25 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,800,811,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bao tải 44,496 m2 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
2 Bột đá 67,1148 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
3 Cát 92,6386 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
4 Cát mịn ML=1,5-2,0 111,5838 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
5 Cát vàng 847,2707 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
6 Cát vàng 5,9514 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
7 Cấp phối đá dăm 653,6922 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
8 Củi đun 111,24 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
9 Dây thép 157,0599 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
10 Đá 1x2 126,8022 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
11 Đá 2x4 650,1502 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
12 Đá cấp phối D 54,708 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
13 Đá dăm 45,5254 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
14 Đá hộc 958,4294 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
15 Đinh 195,6291 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
16 Gạch không nung 6,5x10,5x22 141.486,1261 viên Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
17 Gỗ chống 7,0446 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
18 Gỗ đà nẹp 2,1155 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
19 Gỗ làm khe co dãn 8,6895 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
20 Gỗ ván 11,2921 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
21 Giấy dầu 4.267,186 m2 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
22 Nước 276.457,9616 lít Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
23 Nước (lít) 1.419,6 lít Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
24 Nhựa bi tum số 4 116,802 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
25 Nhựa đường 2.172,38 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
26 ống nhựa PVC d=75mm, L=6m 58,58 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
27 Que hàn 8,0363 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
28 Thép hình, thép tấm 151,3827 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
29 Thép tròn D 9.766,6905 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
30 Thép tròn D>10mm 97,818 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
31 Vải địa kỹ thuật 43,848 m2 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
32 Xi măng PCB30 2.102,3184 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
33 Xi măng PCB30 468.396,5374 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
34 Vật liệu khác 1 Khoản Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->