Gói thầu: Gói số 2: Cung cấp, lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Cung cấp, lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của chủ đầu tư do Tập đoàn Điện lực Việt Nam phân bổ theo kế hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 18:07:00 đến ngày 2020-07-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,686,252,486 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ báo cháy trung tâm mạch loop và điện thoại chữa cháy | Không có | 1 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 2 | Máy tính quản lý, giám sát hệ thống báo cháy | Không có | 1 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 3 | Phần mềm giám sát hệ thống báo cháy | Không có | 1 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 4 | Gateway kết nối tủ báo cháy trung tâm với máy tính giám sát (bao gồm dây nối) | Không có | 1 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 5 | Tủ mô đun điều khiển chữa cháy các khu vực (Mỗi tủ gồm: 01 Module cách ly địa chỉ; 01 Module điều khiển chuông còi đèn địa chỉ, 01 Module điều khiển dừng phun nước tạm thời địa chỉ, 01 Module giám sát van xả tràn địa chỉ) | Không có | 12 | Tủ | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 6 | Đầu báo khói nhiệt kết hợp loại địa chỉ | Không có | 232 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 7 | Đế cho đầu báo khói nhiệt kết hợp loại địa chỉ | Không có | 232 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 8 | Nút nhấn báo cháy khẩn địa chỉ | Không có | 12 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 9 | Còi đèn báo cháy kết hợp | Không có | 13 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 10 | Nút nhấn tạm dừng phun nước | Không có | 12 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 11 | Tay cầm điện thoại chữa cháy + jack cắm điện thoại | Không có | 12 | bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 12 | Module rơ le địa chỉ | Không có | 2 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 13 | Module cách ly lỗi địa chỉ | Không có | 2 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 14 | Cáp tín hiệu báo cháy xoắn đôi chống cháy, chống nhiễu 2x2.5mm2 | Không có | 6.800 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 15 | Cáp nguồn chống cháy, chống nhiễu 2x2.5mm2 | Không có | 1.800 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 16 | Ống ghen chống cháy luồn cáp tín hiệu và cáp nguồn chống cháy, chống nhiễu 2x2.5mm2 | Không có | 6.700 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 17 | Phụ kiện ống luồn dây, hộp nối dây… | Không có | 1 | Lô | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 18 | Van xả tràn (van điện) DN150/PN16 | Không có | 12 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 19 | Van cổng DN150/PN16 | Không có | 12 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 20 | Công tắc giám sát trạng thái van xả tràn | Không có | 12 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 21 | Đầu phun sương | Không có | 413 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 22 | Tủ chữa cháy vách tường | Không có | 10 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 23 | Van góc chữa cháy DN50/PN16 | Không có | 10 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 24 | Cuộn vòi chữa cháy DN50 x 20m | Không có | 20 | Cuộn | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 25 | Lăng phun chữa cháy DN50/13 | Không có | 10 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 26 | Chếch 45 thép Inox 304 DN200 | Không có | 1 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 27 | Chếch 45 thép Inox 304 DN150 | Không có | 4 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 28 | Chếch 45 thép Inox 304 DN80 | Không có | 8 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 29 | Chếch 45 thép Inox 304 DN50 | Không có | 1 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 30 | Ống thép đúc inox 304 DN200/SCH20S | Không có | 115 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 31 | Ống thép đúc inox 304 DN150/SCH20S | Không có | 924 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 32 | Ống thép đúc inox 304 DN100/SCH20S | Không có | 579 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 33 | Ống thép đúc inox 304 DN80/SCH20S | Không có | 267 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 34 | Ống thép đúc inox 304 DN50/SCH20S | Không có | 426 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 35 | Ống thép đúc inox 304 DN25/SCH20S | Không có | 310 | m | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 36 | Bích thép Inox 304 DN150/16 | Không có | 48 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 37 | Bích thép Inox 304 DN50/16 | Không có | 12 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 38 | Bích bịt thép Inox 304 DN50/16 | Không có | 12 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 39 | Cút thép Inox 304 DN200 | Không có | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 40 | Cút thép Inox 304 DN150 | Không có | 76 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 41 | Cút thép Inox 304 DN80 | Không có | 1 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 42 | Cút thép Inox 304 DN50 | Không có | 9 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 43 | Côn Thép Inox DN150/100 | Không có | 12 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 44 | Côn Thép Inox DN100/80 | Không có | 12 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 45 | Côn Thép Inox DN100/50 | Không có | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 46 | Côn Thép Inox DN80/50 | Không có | 12 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 47 | Kép ren Inox 304 DN25/PN16 | Không có | 413 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 48 | Côn thu ren Inox 304 DN25/15 | Không có | 413 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 49 | Tê thép Inox 304 DN150 | Không có | 3 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 50 | Tê thép Inox 304 DN50 | Không có | 3 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Khoản 2.1.2 Mục 2 Chương V E-HSMT | Không có |
| 51 | Giá treo ống DN150, 100, 80, 50, DN25 (bao gồm nở thép, ti ren, quang treo,…) | Không có | 838 | Bộ | Không có | Không có |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi