Gói thầu: Mua sắm vật tư cơ khí gia công theo yêu cầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư cơ khí gia công theo yêu cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200627881 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 17:02:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 968,802,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhôm hợp kim Ф26 x 3 | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế (Có bản vẽ Phôi ống nhôm Ф26 x 3.pdf trong file đính kèm) | ||
| 2 | Ống nhôm hợp kim Ф12 x 2 | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế (Có bản vẽ Phôi ống nhôm Ф12 x 2.pdf trong file đính kèm) | ||
| 3 | Miếng nối nhôm 6061 | 122 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.11.01 (Chi tiết có bản vẽ 11.01-A3.pdf trong file đính kèm) | ||
| 4 | Miếng đỡ nhựa (trên, dưới) | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.10.01 ( trên) 08RĐ.P18M-DT.10.02 ( dưới) ( Các chi tiết có bản vẽ 10.01-A4.pdf; 10.02-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 5 | Cụm tai gá đồng (trái, phải) | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.08.00.BL (Trái) (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.08.01 08RĐ.P18M-DT.08.02) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 08.00-A4.pdf; 08.01-A4.pdf trong file đính kèm) Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.09.00.BL (Phải) (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.09.01 08RĐ.P18M-DT.08.02) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 09.00-A4.pdf; 09.01-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 6 | Cụm trục gá khung phản xạ | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.12.00.BL (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.12.01 08RĐ.P18M-DT.12.02 08RĐ.P18M-DT.12.03) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 12.00-A4.pdf; 12.01-A4.pdf; 12.02-A4.pdf; 12.03-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 7 | Cụm giắc đầu ra | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.13.00.BL (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.13.01 08RĐ.P18M-DT.13.02 08RĐ.P18M-DT.13.03 08RĐ.P18M-DT.13.04 08RĐ.P18M-DT.13.05 08RĐ.P18M-DT.13.06 08RĐ.P18M-DT.13.07 08RĐ.P18M-DT.13.08 08RĐ.P18M-DT.13.09) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ tương ứng gồm:13.00-A4.pdf; 13.01-A4.pdf; 13.02-A4.pdf; 13.03-A4.pdf; 13.04-A4.pdf; 13.05-A4.pdf; 13.06-A4.pdf; 13.07-A4.pdf; 13.08-A4.pdf; 13.09-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 8 | Cụm lõi đồng đầu vào | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.14.00.BL (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.14.01) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 14.00-A4.pdf; 14.01-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 9 | Cụm đỡ cáp chuyển tiếp | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.15.00.BL (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.15.01 08RĐ.P18M-DT.15.02 08RĐ.P18M-DT.15.03 08RĐ.P18M-DT.15.04) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 15.00-A4.pdf; 15.01-A4.pdf; 15.02-A4.pdf; 15.03-A4.pdf; 15.04-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 10 | Cụm định vị cáp đầu ra | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.16.00.BL (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.16.01 08RĐ.P18M-DT.16.02) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 16.00-A4.pdf; 16.01-A4.pdf; 16.02-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 11 | Cụm nắp đậy | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.17.00.BL (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.17.01 08RĐ.P18M-DT.17.02) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 17.00-A4.pdf; 17.01-A4.pdf; 17.02-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 12 | Cụm vòng đỡ dây cáp | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.18.00.BL (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.18.01) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 18.00-A4.pdf; 18.01-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 13 | Cụm hãm chấn tử an ten | 122 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.05.00.BL (Gồm: 08RĐ.P18M-DT.05.01 08RĐ.P18M-DT.05.02 08RĐ.P18M-DT.05.03) (Cụm và các chi tiết có bản vẽ 05.00-A4.pdf; 05.01-A4.pdf; 05.02-A4.pdf; 05.03-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 14 | Nhãn mác anten | 122 | Chiếc | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.11.02 (Chi tiết có bản vẽ 11.02-A4.pdf trong file đính kèm) | ||
| 15 | Nhãn chỉ thị | 244 | Chiếc | Theo bản vẽ thiết kế Ký hiệu bản vẽ: 08RĐ.P18M-DT.11.03 (Chi tiết có bản vẽ 11.03-A4.pdf trong file đính kèm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi