Gói thầu: Cung ứng văn phòng phẩm, hàng hóa công cụ dụng cụ, vật tư văn phòng khác cho Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn từ quý II 2020 đến hết quý I 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn |
| Tên gói thầu | Cung ứng văn phòng phẩm, hàng hóa công cụ dụng cụ, vật tư văn phòng khác cho Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn từ quý II 2020 đến hết quý I 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616427 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:34:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 503,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm giấy số 10 Plus | H01 | 60 | cái | 12 cái/1 hộp. | |
| 2 | Bấm giấy số 3 Stacom | H02 | 20 | cái | 12 cái/1 hộp. | |
| 3 | Bấm lỗ stacom | H03 | 10 | cái | 4 cái/1 hộp | |
| 4 | Băng keo đục 5p | H04 | 10 | cuộn | 06 cuộn/cây, rộng 4,8F | |
| 5 | Băng keo giấy 1 mặt mỏng (2,5p) | H05 | 20 | cuộn | 12 cuộn/cây, rộng 2,4F. | |
| 6 | Băng keo giấy 1 mặt mỏng (5p) | H06 | 20 | cuộn | 12 cuộn/cây, rộng 2,4F. | |
| 7 | Băng keo giấy 2 mặt mỏng (2,5p) | H07 | 20 | cuộn | 12 cuộn/cây, rộng 2,4F. | |
| 8 | Băng keo giấy 2 mặt mỏng (5p) | H08 | 20 | cuộn | 12 cuộn/cây, rộng 2,4F. | |
| 9 | Băng keo Mousse xốp 48mm x 10Y | H09 | 10 | cuộn | 10 cuộn/cây | |
| 10 | Băng keo Simili 3p | H10 | 50 | cuộn | 08 cuộn/1 cây. Màu sắc: xanh dương | |
| 11 | Băng keo Simili 5p | H11 | 50 | cuộn | 06 cuộn/1 cây. Màu sắc: xanh dương | |
| 12 | Băng keo trong 2,5F | H12 | 10 | cuộn | 12 cuộn/cây, rộng 2,4F. | |
| 13 | Băng keo trong 5F | H13 | 100 | cuộn | 06 cuộn/cây, rộng 4,8F | |
| 14 | Bìa ắcco A4 Thiên Long | H14 | 50 | cái | khổ A4 (24 x 31) cm | |
| 15 | Bìa còng Thiên Long 10p | H15 | 20 | cái | khổ F4 (28,5x35) cm | |
| 16 | Bìa còng Thiên Long 3p | H16 | 50 | cái | khổ F4 (28,5x35) cm | |
| 17 | Bìa còng Thiên Long 5p | H17 | 50 | cái | khổ F4 (28,5x35) cm | |
| 18 | Bìa còng Thiên Long 7p | H18 | 30 | cái | khổ F4 (28,5x35) cm | |
| 19 | Bìa kính A4 | H19 | 5 | tập | 100 tờ/tập | |
| 20 | Bìa lá A4 loại 1 TL | H20 | 30 | cái | 50 cái/xấp | |
| 21 | Bìa nút Myclear | H21 | 100 | cái | khổ A4 (25x32cm) – 20 cái/1 xấp. | |
| 22 | Bìa thơm A4 dày | H22 | 20 | ram | 100 tờ/ram | |
| 23 | Bìa thơm A4 mỏng | H23 | 20 | ram | 100 tờ/ram | |
| 24 | Bút bi Thiên Long 027 | H24 | 100 | cây | Đóng gói: 20 cái/hộp; Đầu bi: 0.5 mm; Màu sắc: đỏ, xanh, đen | |
| 25 | Bút cắm bàn đôi Thiên Long | H25 | 50 | cây | Quy cách: 10 cây/1 hộp, có 3 màu xanh – đỏ | |
| 26 | Bút dạ quang Thiên Long mã HL-02 | H26 | 20 | cây | 10 cây/1 hộp, có 5 màu vàng chanh – xanh lá | |
| 27 | Bút dạ quang Thiên Long mã HL-07 | H27 | 20 | cây | 05 cây/1 vĩ, có 5 màu vàng chanh – xanh lá | |
| 28 | Bút Kim kính Thiên Long PM-04 | H28 | 100 | cây | 12 cây/1 hộp, có 3 màu xanh – đỏ – đen. | |
| 29 | Bút lông bảng Thiên Long WB-03 | H29 | 100 | cây | 12 cây/1 hộp, có 3 màu xanh – đỏ – đen | |
| 30 | Bút lông dầu Thiên Long PM-09 | H30 | 60 | cây | 12 cây/1 hộp, có 3 màu xanh – đỏ – đen. | |
| 31 | Bút xóa TL CP05 | H31 | 25 | cây | 12 cây/hộp | |
| 32 | Cặp 3 dây carton Thảo Linh | H32 | 50 | cái | Đóng gói: 50 cái/thùng | |
| 33 | Cặp 3 dây nhựa 10 Thiên Long | H33 | 50 | cái | Khổ F4 2 mặt nhựa PVC Màu Xanh Dương; Gáy rộng: 9cm | |
| 34 | Cặp trình ký đơn Thiên Long | H34 | 50 | cái | khổ A4 (22 x 31) cm | |
| 35 | Đinh bấm 10 Stacom | H35 | 50 | hộp | 10 hộp nhỏ / 1 hộp lớn | |
| 36 | Đinh bấm 3 Stacom | H36 | 20 | hộp | 10 hộp nhỏ / 1 hộp lớn | |
| 37 | Giấy chiếu Overhead | H37 | 10 | hộp | 100 tờ/tập | |
| 38 | Giấy in A4 Superme | H38 | 50 | ram | 500 tờ/ram; 5 ram/thùng; định lượng 70gsm | |
| 39 | Giấy ghi chú các loại | H39 | 50 | xấp | KT: 1.5x2 inch; 2x3 inch; 3x3 inch;3x4 inch; 3x5 inch; | |
| 40 | Giấy ghi chú 4 màu | H40 | 30 | xấp | Kích thước: 3x0.63 inch; 3x0.75 inch;3x3 inch; 3x4 inch | |
| 41 | Giấy ghi chú nhựa mũi tên 5 màu | H41 | 10 | xấp | 5 tệp/xấp; 5 màu | |
| 42 | Giấy phô tô A4 natural | H42 | 100 | ram | 500 tờ/ram; 5 ram/thùng; định lượng 70gsm | |
| 43 | Giấy photo A5 double | H43 | 400 | ram | 500 tờ/ram; 5 ram/thùng; định lượng 70gsm | |
| 44 | Hồ dán nước Thiên Long G08 | H44 | 50 | chai | 12 chai/lốc | |
| 45 | Hộp Hồ sơ 10p | H45 | 20 | cái | khổ A4 (24 x 33) cm | |
| 46 | Hộp Hồ sơ 15p | H46 | 20 | cái | khổ A4 (24 x 33) cm | |
| 47 | Hộp Hồ sơ 20p | H47 | 10 | cái | khổ A4 (24 x 33) cm | |
| 48 | Kệ nhựa 3 ngăn đứng | H48 | 12 | cái | 3 ngăn liên hoàn, kích cỡ (30 x 30 x 12) cm | |
| 49 | Kệ nhựa mê ca 3 tầng ngang | H49 | 5 | cái | Chiều cao: 25.00 cm - Kích thước: 35.5 x 26 x 28.6 cm - Màu sắc: Xanh đen trong - Chất liệu: Nhựa PP - Công dụng: Lưu trữ tài liệu, chứng từ, hồ sơ | |
| 50 | Keo khô G-014 | H50 | 30 | Thỏi | 30 thỏi/hộp, 12 hộp/thùng, 360 thỏi/thùng | |
| 51 | Kéo Stacom F103 | H51 | 50 | cái | kích thước 21cm, 1 cái/bì | |
| 52 | Kẹp acco nhựa | H52 | 10 | hộp | 50 cái/hộp | |
| 53 | Kẹp acco sắt | H53 | 5 | hộp | 50 cái/hộp | |
| 54 | Kẹp bướm ECHO 19mm | H54 | 50 | hộp | 12 cái/ 1 hộp, kẹp tài liệu | |
| 55 | Kẹp bướm ECHO 21mm | H55 | 100 | hộp | 12 cái/ 1 hộp, kẹp tài liệu | |
| 56 | Kẹp bướm ECHO 25mm | H56 | 100 | hộp | 12 cái/ 1 hộp, kẹp tài liệu | |
| 57 | Kẹp bướm ECHO 32mm | H57 | 100 | hộp | 12 cái/ 1 hộp, kẹp tài liệu | |
| 58 | Kẹp bướm ECHO 41mm | H58 | 50 | hộp | 12 cái/ 1 hộp, kẹp tài liệu | |
| 59 | Kẹp bướm ECHO 51mm | H59 | 50 | hộp | 12 cái/ 1 hộp, kẹp tài liệu | |
| 60 | Kẹp giấy Inox C62 | H60 | 100 | hộp | 10 hộp nhỏ / 1 hộp lớn | |
| 61 | Máy tính casio 122TV | H61 | 15 | Cái | Kích thước 19,5(C) × 77(R) × 141(D) mm | |
| 62 | Mực dấu Shyny SP.01 đỏ | H62 | 40 | lọ | Đóng gói: 12 hộp/lốc | |
| 63 | Mực dấu Shyny SP.01 xanh | H63 | 20 | lọ | Đóng gói: 12 lọ/lốc | |
| 64 | Mực dấu Trodat | H64 | 20 | lọ | Đóng gói: 12 lọ/lốc | |
| 65 | Sổ cacne (sổ caro) dày | H65 | 60 | quyển | khổ 25x33cm, 5 quyển/lốc | |
| 66 | Sổ cacne (sổ caro) mỏng | H66 | 100 | quyển | khổ 25x33cm, 10 quyển/lốc | |
| 67 | Sổ cacne (sổ caro) trung | H67 | 50 | quyển | khổ 25x33cm, 5 quyển/lốc | |
| 68 | Hộp mực dấu Shiny | H68 | 5 | hộp | Đóng gói: 12 hộp/lốc | |
| 69 | Hộp mực dấu Trodat | H69 | 5 | hộp | Đóng gói: 12 hộp/lốc | |
| 70 | Vở học sinh 200 trang | H70 | 50 | quyển | 5 quyển/lốc | |
| 71 | Vở học sinh 96 trang | H71 | 100 | quyển | 10 quyển/lốc | |
| 72 | Giường xếp sắt Đại Thành | H72 | 20 | Cái | Kích thước sử dụng : Dài 180cm x rộng 80cm x cao 30 cm Kích thước xếp gọn: Dài 80cm x rộng 80 x cao 14cm Chất liệu khung giường: thép sơn tĩnh điện chống rỉ sét Chất liệu mặt giường: Bẹ dù dày lớn | |
| 73 | Kệ dép nhựa 3 tầng (bệnh nhân) | H73 | 5 | Cái | kích thước (47 x 19 x 54) cm | |
| 74 | Kệ inox 3 tầng | H74 | 10 | Cái | KT: 80cm*50cm30cm; Mục đích sử dụng: lưu trữ hồ sơ | |
| 75 | Kệ inox 5 tầng | H75 | 5 | Cái | KT: 80cm*50cm30cm; Mục đích sử dụng: lưu trữ hồ sơ | |
| 76 | Kéo đúc | H76 | 10 | cái | chiều dài mũi kéo: 18cm, dài kéo 35cm, trọng lượng kéo: 450g | |
| 77 | Thùng rác đạp Duy Tân, màu xanh | H77 | 5 | cái | Kích thước : (34.5 x 34 x 44) cm. Qui cách : 2 Cái/Kiện, màu xanh dương Dung tích: 25 lít | |
| 78 | Thùng rác đạp Duy Tân, màu xanh | H78 | 10 | cái | Kích thước : 29 cm x 27 cm x 35 cm Qui cách : 2 Cái/Kiện, màu xanh dương Dung tích: 15 lít | |
| 79 | Xô nhựa các Loại Duy tân | H79 | 15 | Cái | Dung tích từ 10 - 18 lít | |
| 80 | Xô nhựa các Loại Duy tân | H80 | 40 | Cái | Dung tích từ 20 - 35 lít | |
| 81 | Xô nhựa các Loại Duy tân | H81 | 20 | Cái | Dung tích từ 40 - 45 lít | |
| 82 | Xô nhựa các Loại Duy tân | H82 | 50 | Cái | Dung tích từ 60 lít trở lên | |
| 83 | Xô nhựa các Loại Duy tân | H83 | 10 | Cái | Dung tích từ 80 lít trở lên | |
| 84 | Xô nhựa các Loại Duy tân | H84 | 10 | Cái | Dung tích từ 120 lít trở lên | |
| 85 | Xô nhựa các Loại Duy tân | H85 | 15 | Cái | Dung tích từ 160 lít trở lên | |
| 86 | Xô nhựa các Loại Duy tân | H86 | 15 | Cái | Dung tích từ 220 lít trở lên | |
| 87 | Xúc rác có cán Duy Tân | H87 | 50 | Cái | bề ngang: 31cm, chiều dài: 27cm, chiều cao: 64,5cm | |
| 88 | Áo gối | H88 | 60 | Cái | 1 cái/bì; Kích thước: 40cm*60cm | |
| 89 | Bót chà nền nhà (nhựa) | H89 | 50 | Cái | 1 cái/bì | |
| 90 | Bót giặt | H90 | 20 | Cái | 12 cái/lốc | |
| 91 | Bột giặt OMO | H91 | 360 | bì | đóng gói 400gam/bì | |
| 92 | Bột giặt OMO | H92 | 60 | bì | đóng gói 4,5 ký/bì | |
| 93 | Bột giặt OMO | H93 | 100 | bì | đóng gói 3 ký/bì | |
| 94 | Bột giặt OMO | H94 | 150 | bì | đóng gói 6 ký/bì | |
| 95 | Bột giặt OMO | H95 | 10 | bì | đóng gói 1,5 ký/bì | |
| 96 | Bột mì khuấy hồ | H96 | 50 | Kg | 1 ký/bì | |
| 97 | Ca nhựa uống nước (bệnh nhân) | H97 | 50 | Cái | 10 cái/bì | |
| 98 | Cây lau nhà vắt trợ lực | H98 | 50 | cây | Đóng gói: 1 cái/bì; chất liệu vải coton; màu xanh hoặc trắng, thân cây bằng inox; Cán dài 120 cm | |
| 99 | Cây lau nhà vải mùng | H99 | 50 | cây | 1 cái/bì;chất liệu vải mùng mềm, thấm nước thân cây bằng inox, dài 120cm | |
| 100 | Chà cầu tròn (nhựa) | H100 | 50 | Cái | Màu sắc: Nhiều màu. Chất liệu: Nhựa. Kích thước: Đường kính 8 cm x Dài 10 cm. Tay cầm dài 30 cm. | |
| 101 | Chà nhôm | H101 | 100 | miếng | 12 miếng/lốc | |
| 102 | Chà xoong xanh | H102 | 100 | miếng | 1 cái/bì | |
| 103 | Chiếu lát | H103 | 20 | chiếc | KT: rộng 120cm; dài 180cm | |
| 104 | Chiếu nhựa Phương Hoa các loại | H104 | 100 | chiếc | KT: rộng 80cm; dài 180cm | |
| 105 | Chiếu nhựa Phương Hoa các loại | H105 | 300 | chiếc | KT: rộng 85cm; dài 180cm | |
| 106 | Chiếu nhựa Phương Hoa các loại | H106 | 500 | chiếc | KT: rộng 90cm; dài 180cm | |
| 107 | Chiếu nhựa Phương Hoa các loại | H107 | 200 | chiếc | KT: rộng 100cm; dài 180cm | |
| 108 | Chiếu nhựa Phương Hoa các loại | H108 | 100 | chiếc | KT: rộng 120cm; dài 180cm | |
| 109 | Chổi cộng dừa | H109 | 100 | Cây | Dài: 0,8m - 1m; trọng lượng: 450g - 500g | |
| 110 | Chổi đót thủ công | H110 | 200 | Cây | Dài 105cm - 110cm; trọng lượng: 450g - 500g | |
| 111 | Chổi quét bàn | H111 | 50 | Cây | Dài: 50cm | |
| 112 | Chổi quét trần | H112 | 50 | Cây | cán dài: 150cm - 200cm | |
| 113 | Dao lam (thường) | H113 | 2.000 | cái | 10 cái /hộp | |
| 114 | Dây thun vòng lớn, trung, nhỏ | H114 | 50 | Kg | 1,2 ký/bì | |
| 115 | Dép tổ ong | H115 | 200 | đôi | 5 đôi/bì | |
| 116 | Găng tay dài | H116 | 100 | Cái | 10 đôi/bì | |
| 117 | Găng tay ngắn | H117 | 1.000 | Cái | 11 đôi/bì | |
| 118 | Gáo nhựa múc nước | H118 | 20 | Cái | ĐK: 195 - Cao: 100 mm | |
| 119 | Giấy vệ sinh có lõi Sài gòn vàng | H119 | 25.000 | cuộn | giấy 2 lớp, đóng gói 2 cuộn/1 bloc,10 cuộn/1 cây | |
| 120 | Gối hơi (bệnh nhân, nhân viên) | H120 | 50 | Cái | KT: 40cm*60cm; | |
| 121 | Khăn mặt | H121 | 100 | Cái | KT: 20cm * 30cm | |
| 122 | Mùng tuynh 1m | H122 | 20 | Cái | KT: 1m * 2m; 10 cái/bì | |
| 123 | Mùng tuynh 1m2 | H123 | 200 | Cái | KT: 1m2 * 2m; 10 cái/bì | |
| 124 | Nilon mưa (loại tốt) | H124 | 1.000 | met | 100m/cây | |
| 125 | Nước lau kính Sunlight | H125 | 60 | chai | đóng gói 500ml/1 chai | |
| 126 | Nước lau sàn Sunlight | H126 | 100 | chai | đóng gói 997ml/ chai | |
| 127 | Nước rửa chén Sunlight | H127 | 20 | chai | đóng gói 750ml/ chai | |
| 128 | Nước rửa chén Sunlight | H128 | 40 | can | 3,6lít/can | |
| 129 | Nước rửa tay Lifeboy | H129 | 200 | chai | đóng gói 180g/chai; | |
| 130 | Nước rửa tay Lifeboy | H130 | 200 | chai | đóng gói 500g/chai | |
| 131 | Nước rửa tay Lifeboy | H131 | 120 | can | đóng gói 4lit/can | |
| 132 | Nước tẩy nhà vệ sinh Okay (hồng) | H132 | 400 | chai | 960ml/chai (diệt khuẩn) | |
| 133 | Nước Tẩy Rửa bồn cầu VIM | H133 | 20 | chai | 900ml/chai | |
| 134 | Nước xả vải comfor | H134 | 30 | bì | bì 1,8l | |
| 135 | Pin 9v Panasonic | H135 | 20 | viên | 1 hộp 12 vỉ 2 viên = 24 viên/1 hộp | |
| 136 | Pin cực tiểu Panasonic | H136 | 20 | viên | 2 viên/vỉ; 20 viên/hộp | |
| 137 | Pin cực tiểu Toshiba | H137 | 20 | viên | 2 viên/vỉ; 20 viên/hộp | |
| 138 | Pin đại con ó | H138 | 50 | viên | 1 viên/vỉ | |
| 139 | Pin tiểu Panasonic | H139 | 60 | viên | 4 viên/vỉ; 40 viên/hộp | |
| 140 | Pin tiểu Toshiba | H140 | 60 | viên | 4 viên/vỉ; 40 viên/hộp | |
| 141 | Pin trung Toshiba/panasonic | H141 | 1.632 | viên | 1 hộp 12 vỉ 2 viên = 24 viên/1 hộp | |
| 142 | Thảm chùi chân đinh | H142 | 20 | Cái | khổ (50x70) cm | |
| 143 | Thảm chùi chân thường | H143 | 50 | Cái | khổ (50x70) cm | |
| 144 | Xịt muỗi RAD | H144 | 40 | chai | 600ml/1 chai | |
| 145 | Bì đựng chất thải lây nhiễm (màu vàng) | H145 | 100 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 30cm*50cm | |
| 146 | Bì đựng chất thải lây nhiễm (màu vàng) | H146 | 400 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 35cm*60cm | |
| 147 | Bì đựng chất thải lây nhiễm (màu vàng) | H147 | 200 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 40cm*70cm | |
| 148 | Bì đựng rác sinh hoạt (màu xanh) | H148 | 50 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 45cm*80cm | |
| 149 | Bì đựng rác sinh hoạt (màu xanh) | H149 | 500 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 35cm*60cm | |
| 150 | Bì đựng rác sinh hoạt (màu xanh) | H150 | 1.200 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 40cm*70cm | |
| 151 | Bì đựng đựng thuốc đông y(màu trắng) | H151 | 150 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 30cm*50cm | |
| 152 | Bì đựng thuốc có quai (màu trắng) | H152 | 150 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 15cm*25cm | |
| 153 | Bì đựng thuốc có quai (màu trắng) | H153 | 200 | Kg | bì quai, dẻo; KT: 20cm*30cm | |
| 154 | Bì kính trắng các loại (không quai) | H154 | 30 | Kg | 6 cm *12cm | |
| 155 | Bì kính trắng các loại (không quai) | H155 | 50 | Kg | 9cm * 18cm | |
| 156 | Bì kính trắng các loại (không quai) | H156 | 10 | Kg | 12cm * 22cm | |
| 157 | Bì kính trắng các loại (không quai) | H157 | 90 | Kg | 20cm * 25cm | |
| 158 | Bì kính trắng các loại (không quai) | H158 | 10 | Kg | 25cm *35cm | |
| 159 | Bì kính trắng các loại (không quai) | H159 | 30 | Kg | 40cm *60cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi