Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Tân Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566817 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ và chương trình 138 (tái hòa nhập cộng đồng) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:33:00 đến ngày 2020-06-25 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,420,635,618 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Oxy già | 524 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Nước muối NACL 0,9% | 526 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Kim bướm | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Kim khâu có chỉ nylon 2.0 | 146 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kim khâu có chỉ nylon 3.0 | 146 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bơm kim tiêm 1 cc | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng chỉ thị màu 3M hoặc tương đương | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Povidin 10% | 133 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Kim châm cứu số 5 | 410 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Găng phẫu thuật tiệt trùng | 644 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây truyền dịch | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm kim tiêm 10 cc | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Kim châm cứu số 2 | 44 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kim châm cứu số 3 | 30 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Giấy lót phụ khoa 40*50 | 115 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dung dịch Anios hoặc tương đương | 2 | Can 5 lít | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bơm kim tiêm 5 cc | 35 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Gạc miếng 5*6,5*12 tiệt trùng gói 10 miếng | 2.770 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Băng keo y tế | 569 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Băng keo cá nhân | 114 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Javel hoặc tương đương | 410 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cồn 90 độ | 280 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cồn 96 độ | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cồn 100 độ | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dầu xả | 230 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hộp hủy kim an toàn | 530 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cồn 70 độ | 400 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Nước rửa tay Lifeboy 180 ml hoặc tương đương | 713 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 458 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cồn Green Cross 250ml hoặc tương đương | 484 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Găng y tế | 456 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Khẩu trang y tế | 645 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bông gòn thấm nước (1kg) | 167 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ly nhựa 411(uống thuốc Methadone) hoặc tương đương | 160.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bơm kim tiêm 3 cc 5/8 | 445 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ống nghiệm không nắp 5ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Ống nghiệm EDTA 2ml | 3 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống nghiệm Cryotube 2ml hoặc tương đương | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Lọ đựng nước tiểu (có nhãn) | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Con vàng | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Con xanh | 50 | Túi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | XL Multical | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | HBsAg | 60 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Anti HCV | 60 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Anti HBs | 50 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | H.Pylori | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | VDRL (test nhanh) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Test HIV SD hoặc tương đương | 28 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Test HIV Determine hoặc tương đương | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Test HIV Vikia hoặc tương đương | 28 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Test Dengue NS1 Ag | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Test XN Multi 4 Drug (MOP-THC-MET-MDMA) hoặc tương đương | 6.000 | Test | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Test XN Morphine | 3.900 | Test | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Test thử ma túy 4 trong 1 (AMP-MET-MOP-BZO) hoặc tương đương | 720 | Test | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi