Gói thầu: Mua vật tư vật liệu sửa chữa động cơ A650.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X203/Cục Xe - Máy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư vật liệu sửa chữa động cơ A650. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 07:45:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 393,506,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Các te trên | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Áo xy lanh | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Xy lanh | 52 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Pít tông | 52 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Chốt pít tông | 54 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Vòng găng | 5 | Bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cao su vuông xi lanh | 120 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cao su tròn xy lanh | 60 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cao su côn cao áp | 60 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Đệm nắp máy | 10 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Nắp máy | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cao su đường nước | 240 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cao su gu giông | 140 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ống đồng đường nước áo xi lanh | 120 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thanh truyền | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bạc cổ trục khuỷu | 5 | Bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bạc đầu to thanh truyền | 5 | Bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền | 5 | Bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Nắp chắn đuôi trục khuỷu | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Vòng làm kín đuôi trục khuỷu | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bánh răng đầu trục khuỷu | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Phớt chắn dầu đầu trục khuỷu | 5 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Gối đỡ trục cam hút xả | 6 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Xupáp hút | 6 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Xupáp xả | 6 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ống dẫn hướng xupap | 12 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Vòng hãm điều chỉnh xupáp | 4 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Lò xo nhỏ xupáp | 12 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Lò xo to xupáp | 12 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Phanh hãm đầu trục cam | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Trục cam hút | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Trục cam xả | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bi đỡ trục cam bơm cao áp | 2 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ống cao áp | 9 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Phớt chắn dầu thân xupáp | 240 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Thân bơm cao áp | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Van tăng áp | 41 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Cung răng | 12 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ đôi bơm cao áp | 108 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Con đội bơm cao áp | 9 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ hạn chế tốc độ | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đĩa hình côn bộ hạn chế tốc độ | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đĩa phẳng bộ hạn chế tốc độ | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bi bộ hạn chế tốc độ Ф24 | 36 | viên | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đĩa chia độ bơm cao áp | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đĩa đặt chế độ bơm theo mùa | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Khớp dẫn động bơm cao áp | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ốc hãm đầu trục cam bơm cao áp | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Vỏ vòi phun | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Vòi phụ toàn bộ | 12 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu kim phun | 88 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bầu lọc tinh nhiên liệu | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Ruột lọc tinh nhiên liệu | 17 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bơm dầu toàn bộ | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Nắp bơm dầu | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Van điều chỉnh áp suất | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Trục D/động đầu phân phối TT | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bơm nước đồng bộ | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Vỏ bơm nước | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Cánh bơm | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Phớt làm kín bơm nước | 4 | Bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Phớt chắn mỡ bơm nước | 4 | Bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bi đỡ trục bơm nước | 8 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Khớp lai máy phát điện | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Khớp lai cảm biến 3 pha | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi