Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dung môi phục vụ chuyên môn năm 2020 cho Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm tỉnh Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, dung môi phục vụ chuyên môn năm 2020 cho Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413509 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ kiểm nghiệm và NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 19:29:00 đến ngày 2020-06-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 493,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 2-Propanol - Puriss | 500ml/ Chai | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 2 | 2-Propanol -PA | 1000ml/ Chai | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 3 | Aceton PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 4 | Aceton Puriss | 500ml/ Chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 5 | Acetonitril - PA | 2500ml/Chai | 12 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 6 | Acetonitril - Puriss | 500ml/ Chai | 110 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 7 | Acid acetic - Puriss | 500ml/ Chai | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 8 | Acid acetic -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 9 | Acid Ascorbic PA | 250g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 10 | Acid boric | 1000g/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 11 | Acid citric | 1000g/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 12 | Acid formic - PA | 1000ml/ Chai | 1 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 13 | Acid formic - Puriss | 500ml/ Chai | 1 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 14 | Acid hydro clorid - Puriss | 500ml/ Chai | 60 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 15 | Acid Hydroclorid -PA | 1000ml/ Chai | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 16 | Acid Nitric - Puriss | 500ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 17 | Acid Nitric -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 18 | acid oxalic - PA | 500g/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 19 | Acid phosphoric - Puriss | 500ml/ Chai | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 20 | Acid phosphoric-PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 21 | Acid piric | 25g/Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 22 | Acid sulfuric - Puriss | 500ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 23 | Acid Sulfuric PA | 1000ml/Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 24 | Amoni Acetat -PA | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 25 | Amoni clorid-PA | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 26 | Amoni dihydrophosphat PA | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 27 | Amoni Sulphat - Puriss | 1000g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 28 | Amoniac - Puriss | 500ml/ Chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 29 | Amoniac -PA | 1000ml/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 30 | aldehyd acetic-Puriss | 500ml/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 31 | Antimony trichloride Puriss | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 32 | Amoni oxalat - Puriss | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 33 | Amoni oxalat - PA | 1000g/ chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 34 | Benzen-purris | 500ml/chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 35 | Benzen-PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 36 | Bismuth (II) Nitrat - Puriss | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 37 | Butan - 2 ol PA | 1000ml/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 38 | Chuẩn |Acid folic | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 39 | Chuẩn Acetyl cystein | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 40 | Chuẩn Amlodipin | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 41 | Chuẩn Amoxicilin | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 42 | Chuẩn Ampicilintrihydrat | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 43 | Chuẩn Azithromycin dihydrat | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 44 | Chuẩn Berberin HCL | 200mg/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 45 | Chuẩn Cafein | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 46 | Chuẩn Cefadroxil | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 47 | Chuẩn Cefaclor | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 48 | Chuẩn Cefpodoxim proxetil | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 49 | Chuẩn Cefradin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 50 | Chuẩn Ceftriaxon natri | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 51 | Chuẩn celecoxib | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 52 | Chuẩn cefixime | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 53 | Chuẩn Cefuroxim | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 54 | Chuẩn Cephalecin | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 55 | Chuẩn Cetirizin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 56 | Chuẩn Cimetidin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 57 | Chuẩn Cinaizin | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 58 | Chuẩn Clarithromycin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 59 | Chuẩn Clavulanat kali | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 60 | Chuẩn Clophenylraminmaleat | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 61 | Chuẩn Curcumin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 62 | Chuẩn Cyanocobalamin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 63 | Chuẩn Levofloxacin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 64 | Chuẩn Dexamethason acetat | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 65 | Chuẩn Dextromethophan | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 66 | Chuẩn Diclofenac | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 67 | Chuẩn Glucosamin | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 68 | Chuẩn Ibuprofen | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 69 | Chuẩn Loperamid | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 70 | Chuẩn Loratadin | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 71 | Chuẩn Meloxicam | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 72 | Chuẩn Metformin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 73 | Chuẩn Metronidazol | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 74 | Chuẩn Nifedipin | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 75 | Chuẩn Omeprazol | 200mg/ Ống | 10 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 76 | Chuẩn Pacetamol | 200mg/ Ống | 10 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 77 | Chuẩn Phenoxy Methyl Penicilin K | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 78 | Chuẩn Piracetam | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 79 | Chuẩn Prednisolon | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 80 | Chuẩn Quecetin | 200mg/ Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 81 | Chuẩn Thiamin nitrat | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 82 | Chuẩn Đương quy | 10g/gói | 1 | gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 83 | Chuẩn cao bạch quả | 10g/gói | 1 | gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 84 | Chuẩn Cefdinir | 200mg/ Ống | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 85 | Chuẩn Ciprofloxacin | 200mg/ Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 86 | chuẩn Esomeprazol | 200mg/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 87 | chuẩn Methyl paraben | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 88 | chuẩn Propyl paraben | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 89 | chuẩn Pantoprazol | 200mg/ Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 90 | Cloroform - Puriss | 500ml/ Chai | 10 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 91 | Cloroform Meck -PA | 1000ml/ Chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 92 | Cyclohexan | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 93 | Cyclohexan - Puriss | 500ml/ Chai | 5 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 94 | Diamoni hydrophosphat - Puriss | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 95 | Diamoni hydrophosphat -PA | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 96 | Dicloromethan -PA | 2500ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 97 | Dicloromethan -Puriss | 500ml/chai | 5 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 98 | Diethy ether -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 99 | Diethylamin - Puriss | 500ml/ Chai | 5 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 100 | Diethylamin -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 101 | Dikali hydrophosphat - Puriss | 500g/ chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 102 | Dikali Hydrophosphat trihydrat -PA | 1000g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 103 | Dimethyl sulfoxid - Puriss | 500ml/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 104 | Dimethyl sulfoxid PA | 1000ml/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 105 | Dinatri hydrophosphat dodecahydrat - Puriss | 500g/ chai | 8 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 106 | Dinatri hydrophosphat dodecahydrat -PA | 1000g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 107 | Dung dịch pH 10 -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 108 | Dung dịch pH 2 -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 109 | Dung dịch pH 4 -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 110 | Dung dịch pH 7 -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 111 | Ete dầu hỏa 40 - 60 PA | 1000ml/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 112 | Ethanol 96% | 1000ml/chai | 90 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 113 | Ethanol PA | 1000ml/chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 114 | Ether - Puriss | 500ml/ Chai | 3 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 115 | Ether dầu 30-60 | 500ml/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 116 | Ether dầu 60-90 | 500ml/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 117 | Ethyl acetat -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 118 | Ethyl acetat -Puriss | 500ml/ Chai | 5 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 119 | Formaldehyd 36% - PA | 1000ml/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 120 | Formaldehyd 36% - Puriss | 500ml/ Chai | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 121 | Hydroxyperoxyde -PA | 1000ml/ Chai | 3 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 122 | Kali clorid - PA | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 123 | Kali dicromat -PA | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 124 | Kali dihydrophosphat - Puriss | 500g/ chai | 15 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 125 | Kali dihydrophosphat PA | 1000g/chai | 3 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 126 | Kali Hydroxid - Puriss | 500g/ chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 127 | Kali Hydroxid -PA | 1000g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 128 | Kali penmanganat -PA | 1000g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 129 | Methanol - Puriss | 500ml/ Chai | 120 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 130 | Methanol -PA | 2500ml/ Chai | 12 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 131 | Combitran 5 | 1000ml/chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 132 | N - Propanol - Puriss | 500ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 133 | n- Butanol - Puriss | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 134 | N,N-Dimethylformamid -PA | 1000ml/ Chai | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 135 | N,N-Dimethylformamid -Puriss | 1000ml/ Chai | 5 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 136 | Natri borohydrid | 100g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 137 | Natri dihydrophosphat -PA | 1000g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 138 | Natri dihydrophosphat -Puriss | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 139 | Natri Hydroxyd - PA | 1000g/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 140 | Natri Hydroxyd - Puriss | 500g/ chai | 10 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 141 | Natri nitrit -PA | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 142 | Natri heptansulfonat -PA | 25g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 143 | Natri hextansulfonat -PA | 25g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 144 | Natri pentansulfonat -PA | 25g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 145 | Natri phosphat -Puriss | 500g/ chai | 10 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 146 | Natri phosphat -PA | 1000g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 147 | Natri thiosulfonat | 500g/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 148 | N-Hexan - PA | 2500ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 149 | N-Hexan - Puriss | 500ml/ Chai | 5 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 150 | Potassium Peroxodisulfat -PA | 250g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 151 | Tert butanol PA | 250g/chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 152 | Toluen -PA | 2500ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 153 | Toluen -Puriss | 500ml/ Chai | 3 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 154 | Triethylamin -PA | 1000ml/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 155 | Test kid kiểm tra Hàn the trong thực phẩm | 50 test / hộp | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 156 | Test kid kiểm tra formon trong thực phẩm | 20 test / hộp | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 157 | Test kid kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu trong thực phẩm | 10 test/ hộp | 2 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 158 | Bộ nhuộm Gram | 400ml/Bộ | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 159 | Môi trường Canh thang Brint heart infusion (BHI) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 160 | Canh thang EC | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 161 | Cao men | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 162 | Cao thịt | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 163 | Môi trường thạch Cetrimid agar (CETA) | 500g/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 164 | Chỉ thị sinh học Geobacillus stePurissathermophilus ATCC 7953 | 3 ống/ Hộp | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 165 | Chủng B. Cereus ATCC 11778 | 5ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 166 | Chủng B. Pubmilus ATCC 11884 | 5ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 167 | Chủng B. Subtilis ATCC 6633 | 5ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 168 | Chủng C.albicans ATCC10231 | 15ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 169 | Chủng E.Coli ATCC 8739 | 15ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 170 | Chủng P.aeruginosa ATCC 9027 | 15ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 171 | Chủng S. Cerevisice ATCC 2601 | 15ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 172 | Chủng S.aureus ATCC6538 | 15ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 173 | Chủng S.cerevisiae ATCC 9763 | 15ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 174 | Chủng Salmonella ATCC 14028 | 15ml/ Ống | 4 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 175 | Cloramphenicol - Puriss | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 176 | Môi trường Enterobacteria – Mossel lỏng (EEB) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 177 | Môi trường Laury sulfat (LSB) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 178 | Môi trường lỏng Tetrathionat (TETA) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 179 | Môi trường Macconkey agar (MCA) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 180 | Môi trường thạch muối mật violet - red (VRBL) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 181 | Môi trường thạch Saboraud (SA) | 500g/ chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 182 | Môi trường thạch thường (CSA) | 500g/ chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 183 | Môi trường Thioglycolate lỏng | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 184 | Môi trường Baird Parker (BPA) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 185 | Môi trường thạch Dichloran glycerol (DG18) | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 186 | Môi trường Dichloran rose bengal (DRBC) | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 187 | Môi trường Hektoen enteric | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 188 | Môi trường lysine decarboxylase (LDB) | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 189 | Môi trường plate count agar (PCA) | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 190 | Môi trường Rappaport vasiliadis (RVS) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 191 | Môi trường TBX | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 192 | Môi trường thạch glucoza | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 193 | Môi trường thạch sắt (III) đường | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 194 | Môi trường urea agar | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 195 | Môi trường violet red bile glucose agar (VRBG) | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 196 | Môi trường xylose lysine desoxycholate (XLD) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 197 | Môi trường slanetz - Bartley | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 198 | Môi trường thạch mật aseculin-azid | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 199 | Môi trường agar TTC-lactose with natri hepta decylsulfat | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 200 | Môi trường trytophan | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 201 | Môi trường thạch mật tryton (TBA) | 500g/ chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 202 | Thuốc thử Indol | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 203 | Môi trường thạch Pseudomonas agar base/CN (PSA) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 204 | Môi trường king B | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 205 | Môi trường thạch sắt sulfit tryptoza | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 206 | Môi trường thạch MYP | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 207 | Môi trường thạch huyết cừu | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 208 | Môi trường Lactose sulfit broth (LS) | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 209 | Môi trường lactose -gelatin | 500g/ chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 210 | Xanh brilliant | 500g/ Chai | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 211 | Môi trường thạch columbia - puriss | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 212 | Môi trường tăng sinh cho Clostridia | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 213 | Môi trường lỏng Eugon LT 100 | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 214 | Môi trường King A | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 215 | Môi trường lỏng Macconkey (MCB) | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 216 | Môi trường lỏng Sabouraud-dextrose (SB) | 500g/ Chai | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 217 | Agar | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 218 | Casein thủy phân bởi pancreatin | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 219 | Pepton | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | |
| 220 | Glucose monohydrat | 500g/ Chai | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi