Gói thầu: Cung cấp biểu mẫu sổ sách vận hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp biểu mẫu sổ sách vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 (SCTX) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 09:20:00 đến ngày 2020-06-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 130,262,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ nhật ký vận hànhchức danh Trưởng ca | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT ( Mẫu số 01) | |
| 2 | Sổ ghi thông số máy phát MBA | In 1 mặt khổ giấy A3; đóng quyển 32 tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ ghi thông số máy phát MBA In 1 mặt khổ A3 nằm ngang . Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Đóng quyển 32 tờ/quyển - bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 03) | |
| 3 | Sổ ghi thông số vận hành điện TD | In 1 mặt khổ giấy A3; đóng quyển 32 tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ ghi thông số vận hành điện TD In 1 mặt khổ A3 nằm ngang.Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Đóng quyển 32 tờ/quyển - bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 04 | |
| 4 | Sổ ghi thông số nhiệt độ máy phát | In 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ ghi thông số nhiệt độ máy phát In 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Đóng quyển 50 tờ/quyển - bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 05) | |
| 5 | Sổ theo dõi điện năng tổ máy 1&2 | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyển | 12 | Quyển | Sổ theo dõi điện năng tổ máy 1&2 in 2 mặt; khổ A4 nằm ngang. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Đóng quyển 50 tờ/quyển - bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 6) | |
| 6 | Sổ theo dõi điện năng tổ máy 3&4 | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyển | 12 | Quyển | Sổ theo dõi điện năng tổ máy 3&4 in 2 mặt; khổ A4 nằm ngang. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Đóng quyển 50 tờ/quyển - bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 07) | |
| 7 | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp Suất khí SF6 tổ máy 1 | in 1 mặt khổ A4; đóng quyển 32 tờ/Quyển | 12 | Quyển | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp Suất khí SF6 tổ máy 1, in 1 mặt khổ A4, Định lượng ≥ 70g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. đóng quyển 32 tờ/quyển- bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 08) | |
| 8 | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp Suất khí SF6 tổ máy 2 | in 1 mặt khổ A4; đóng quyển 32 tờ/Quyển | 12 | Quyển | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp Suất khí SF6 tổ máy 2, in 1 mặt khổ A4; Định lượng ≥ 70g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. đóng quyển 32 tờ/quyển- bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 09) | |
| 9 | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp Suất khí SF6 tổ máy 3 | in 1 mặt khổ A4; đóng quyển 32 tờ/Quyển | 12 | Quyển | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp Suất khí SF6 tổ máy 3 in 1 mặt khổ A4; Định lượng ≥ 70g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. đóng quyển 32 tờ/quyển- bìa màu xanh. lá cây có kính bóng Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 10) | |
| 10 | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp Suất khí SF6 tổ máy 4 | in 1 mặt khổ A4; đóng quyển 32 tờ/Quyển | 12 | Quyển | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp Suất khí SF6 tổ máy 4, in 1 mặt khổ A4; Định lượng ≥ 70g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. đóng quyển 32 tờ/quyển- bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 11) | |
| 11 | Sổ ghi thông số hệ thống lọc bụi tĩnh điện | In 1 mặt khổ giấy A4, đóng quyển 32 tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ ghi thông số hệ thống lọc bụi tĩnh điện In 1 mặt khổ giấy A4, Định lượng ≥ 70g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. đóng quyển 32 tờ/quyển- bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 12) | |
| 12 | Sổ theo dõi PCT (điện) | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 30 tờ/quyển | 12 | Quyển | Sổ theo dõi PCT in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 30 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 53) | |
| 13 | PCT Thiết bị điện | in hai mặt khổ giấy A4 | 3.000 | Tờ | PCT Thiết bị điện in hai mặt khổ giấy A4. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng,Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 54) | |
| 14 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 1 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 1 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 55) | |
| 15 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 2 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 2 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ/quyển Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 56) | |
| 16 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 3 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 3 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 57). | |
| 17 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 4 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 3 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 58). | |
| 18 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực phụ trung tâm 1 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ trung tâm 1 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 59) | |
| 19 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ trung tâm 2 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ trung tâm 2 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 60) | |
| 20 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ trung tâm 3 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ trung tâm 3 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng,Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 61) | |
| 21 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ trung tâm 4 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ trung tâm 4 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 62) | |
| 22 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ Điện FGD QN1 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ Điện FGD QN1 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 63) | |
| 23 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ Điện FGD QN2 | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực trực phụ Điện FGD QN2 In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT(mẫu số 64) | |
| 24 | Sổ theo dõi bổ sung dầu mỡ - tiêu hao bi máy nghiền | In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 24t/q | 48 | Quyển | Sổ theo dõi bổ sung dầu mỡ - tiêu hao bi máy nghiền In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 24 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 65) | |
| 25 | Sổ NKVH hệ thống thổi bụi (Lò trưởng) | In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 30t/q | 16 | Quyển | Sổ NKVH hệ thống thổi bụi (Lò trưởng) In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 30t/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 66) | |
| 26 | Sổ theo dõi bổ sung thay thế dầu mỡ (TKLM) | In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 30t/q | 48 | Quyển | Sổ theo dõi bổ sung thay thế dầu mỡ (TKLM) In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 30t/q. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 67) | |
| 27 | Bảng tổng hợp hơi và nước ngưng bổ sung TB11 | In 1 mặt khổ A3; đóng quyển 4 tờ/quyển | 12 | Quyển | Bảng tổng hợp hơi và nước ngưng bổ sung TB11 In 1 mặt khổ A3; đóng quyển 4 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 68) | |
| 28 | Bảng theo dõi thông số vận hành turbine TB1 | In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển | 48 | Quyển | Bảng theo dõi thông số vận hành turbine TB1 In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 69) | |
| 29 | Bảng theo dõi thông số thiết bị phụ trợ Turbine TB2 | In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển | 48 | Quyển | Bảng theo dõi thông số thiết bị phụ trợ Turbine TB2 In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 70) | |
| 30 | Bảng theo dõi thông số thiết bị phụ trợ Turbine TB3 | In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển | 48 | Quyển | Bảng theo dõi thông số thiết bị phụ trợ Turbine TB3 In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 71) | |
| 31 | Bảng theo dõi mức dầu | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 31 tờ/quyển | 48 | Quyển | Bảng theo dõi mức dầu In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 72) | |
| 32 | Bảng theo dõi thông số vận hành thiết bị khí nén TB7 | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 31 tờ/quyển | 24 | Quyển | Bảng theo dõi thông số vận hành thiết bị khí nén TB7 In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 73) | |
| 33 | Bảng theo dõi thời gian vận hành thiết bị khí nén TB8 | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 4 tờ/quyển | 24 | Quyển | Bảng theo dõi thời gian vận hành thiết bị khí nén TB8 In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 4 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 74) | |
| 34 | Bảng ghi thông số trạm bơm tuần hoàn TB5 | In 1 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển | 24 | Quyển | Bảng ghi thông số trạm bơm tuần hoàn TB5 In 1 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 75) | |
| 35 | Bảng ghi thời gian vận hành trạm bơm tuần hoàn TB6 | In 1 mặt khổ A3; đóng quyển 4 tờ/quyển | 24 | Quyển | Bảng ghi thời gian vận hành trạm bơm tuần hoàn TB6 In 1 mặt khổ A3; đóng quyển, 4 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng.,Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 76) | |
| 36 | Bảng theo dõi tiêu hao clo trạm tuần hoàn | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 18 tờ/quyển | 4 | Quyển | Bảng theo dõi tiêu hao clo trạm tuần hoàn In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 18 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 77) | |
| 37 | Sổ theo dõi phiếu Công tác (LM) | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 20tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ theo dõi phiếu Công tác in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 20tờ/quyển, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Bìa màu) Mẫu số 78 | |
| 38 | Phụ lục phiếu công tác | In 1 mặt khổ A4 | 2.000 | Tờ | Phụ lục phiếu công tác In 1 mặt khổ A4, Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 79) | |
| 39 | Phiếu Công tác (LM) | In 2 mặt khổ A4 | 9.000 | Tờ | Phiếu Công tác In 2 mặt khổ A4, . Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%., Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 80) | |
| 40 | Phiếu Công tác ( C&I) | In 2 mặt khổ A4 | 1.000 | Tờ | Phiếu Công tác In 2 mặt khổ A4, . Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%., Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 89) | |
| 41 | Bảng theo dõi nhiệt độ nước tuần hoàn | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 16 tờ/quyển | 12 | Quyển | Bảng theo dõi nhiệt độ nước tuần hoàn In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 16 tờ/quyển, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 81) | |
| 42 | Sổ ghi thông số vận hành thiết bị lò hơi LH-02 | in 1 mặt giấy A3, đóng quyển 31 tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ ghi thông số vận hành thiết bị lò hơi LH-02 in 1 mặt giấy A3, đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 82) | |
| 43 | Sổ ghi thông số vận hành thiết bị lò hơi LH-03 | in 1 mặt giấy A3, đóng quyển 31 tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ ghi thông số vận hành thiết bị lò hơi LH-03 in 1 mặt giấy A3, đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 83) | |
| 44 | Sổ theo dõi thông số dầu máy nghiền, quạt khói, quạt gió LH07-1 | in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ theo dõi thông số dầu máy nghiền, quạt khói, quạt gió LH07-1 in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 84) | |
| 45 | Sổ theo dõi thông số dầu máy nghiền, quạt khói, quạt gió LH07-2 | in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển | 48 | Quyển | Sổ theo dõi thông số dầu máy nghiền, quạt khói, quạt gió LH07-2 in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 85) | |
| 46 | Sổ theo dõi kết quả phân tích mẫu than Mịn | in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển | 12 | Quyển | Sổ theo dõi kết quả phân tích mẫu than Mịn, in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 86 | |
| 47 | Sổ theo dõi tiêu hao than dầu cho các tổ máy | in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 10 tờ/quyển | 12 | Quyển | Sổ theo dõi tiêu hao than dầu cho các tổ máy in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 10 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 87) | |
| 48 | Sổ ghi thông số vận hành trạm Cao Vân | in 1 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 25 tờ/quyển | 50 | Quyển | Sổ ghi thông số vận hành trạm Cao Vân in 1 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 25 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 88) | |
| 49 | Sổ ghi thông số xử lý nước lò | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 35 tờ/quyển | 200 | Quyển | Sổ ghi thông số xử lý nước lò in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 35 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT Mẫu số 90) | |
| 50 | Phiếu kết quả phân tích than nguyên | in 1 mặt A4 để rời | 5.000 | Tờ | Phiếu kết quả phân tích than nguyên in 1 mặt A4 để rời, Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (mẫu số 91) | |
| 51 | Phiếu báo cáo kết quả pt Hơi - nước | in 1 mặt A4 để rời | 2.000 | Tờ | Phiếu báo cáo kết quả pt Hơi - nước in 1 mặt A4 để rời, Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 92) | |
| 52 | Sổ ghi thông số xử lý nước khử khoáng | in 2 mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 16 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ ghi thông số xử lý nước khử khoáng in 2 mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 16 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 93) | |
| 53 | Sổ ghi thông số xử lý nước thải chính | in 2 mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 16 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ ghi thông số xử lý nước thải chính in 2 mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 16 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 94) | |
| 54 | Sổ ghi thông số trực trạm cứu hỏa | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 17 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ ghi thông số trực trạm cứu hỏa in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 17 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 95) | |
| 55 | Sổ giao nhận mẫu than | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 91 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ giao nhận mẫu than in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 91 tờ/quyểnĐịnh lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 96) | |
| 56 | Sổ mã hóa mẫu than | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 60 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ mã hóa mẫu than in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 60 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 97) | |
| 57 | Sổ báo cáo ngày | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 91 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ báo cáo ngày in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 91 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 98) | |
| 58 | Sổ giao nhận than qua cân ô tô | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 91 tờ/quyển | 36 | Quyển | Sổ giao nhận than qua cân ô tô in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 91 tờ/quyển. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. bìa màu xanh. lá cây có kính bóng, Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 99) | |
| 59 | Phiếu chốt cân Trưởng Kíp | in 2 mặt(tờ rời ) | 2.000 | Tờ rời | Phiếu chốt cân Trưởng Kíp in 2 mặt(tờ rời Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%.Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 102) | |
| 60 | Phiếu công tác thiết bị Cơ-Nhiệt- Hóa ( Nhiên Liệu) | in 2 mặt (tờ rời ) | 2.000 | Tờ rời | Phiếu công tác thiết bị Cơ-Nhiệt- Hóa in 2 mặt (tờ rời), Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 103) | |
| 61 | Sổ ghi giờ cấp than lên Bunker lò máy | in 1 mặt, khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ ghi giờ cấp than lên Bunker lò máy in 1 mặt, khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyểnĐịnh lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 104) | |
| 62 | Phiếu Phân tích mẫu than (KT | in 1 mặt A4 (để rời) | 2.000 | Tờ rời | Phiếu Phân tích mẫu than (KT in 1 mặt A4 (để rời), Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%.Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng, Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT (Mẫu số 105) | |
| 63 | Sổ NKVH Trưởng kíp điện | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trưởng kíp điện, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT Mẫu số 13 | |
| 64 | Sổ NKVH Trực chính điện tổ 1 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính điện tổ 1 , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT Mẫu số 14 | |
| 65 | Sổ NKVH Trực chính điện tổ 2 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính điện tổ 2, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT Mẫu số 15 | |
| 66 | Sổ NKVH Trực chính điện tổ 3 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính điện tổ 3 , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT Mẫu số 16 | |
| 67 | Sổ NKVH Trực chính điện tổ 4 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính điện tổ 4, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT Mẫu số 17 | |
| 68 | Sổ NKVH Trực phụ điện tb phụ QN1 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực phụ điện tb phụ QN1, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 18 | |
| 69 | Sổ NKVH Trực phụ điện tb phụ QN2 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực phụ điện tb phụ QN2, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 19 | |
| 70 | Sổ NKVH Trực phụ điện trung tâm 1 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực phụ điện trung tâm 1 , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 20 | |
| 71 | Sổ NKVH Trực phụ điện trung tâm 2 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực phụ điện trung tâm 2, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 21 | |
| 72 | Sổ NKVH Trực phụ điện trung tâm 3 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực phụ điện trung tâm 3, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 22 | |
| 73 | Sổ NKVH Trực phụ điện trung tâm 4 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực phụ điện trung tâm 4, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 23 | |
| 74 | Sổ NKVH Trực chính C&I | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính C&I, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 24 | |
| 75 | Sổ NKVH Trưởng kíp Lò máy | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trưởng kíp Lò máy, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 25 | |
| 76 | Sổ NKVH máy trưởng | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 80 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành máy trưởng, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 26 | |
| 77 | Sổ NKVH dưới máy | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 96 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành dưới máy, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 27 | |
| 78 | Sổ NKVH Trên máy QNI | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trên máy QNI, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 28 | |
| 79 | Sổ NKVH Trên máy QNII | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trên máy QNII , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 29 | |
| 80 | Sổ NKVH Khí nén | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Khí nén, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mấu số 30 | |
| 81 | Sổ NKVH Trạm tuần hoàn | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trạm tuần hoàn, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 31 | |
| 82 | Sổ NKVH Lò trưởng | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 80 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Lò trưởng, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 32 | |
| 83 | Sổ NKVH Lò Phó | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 80 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Lò Phó, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 33 | |
| 84 | Sổ NKVH Máy nghiền – khói gió | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 80 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Máy nghiền – khói gió , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 34 | |
| 85 | Sổ NKVH Trực chính TX QNI | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính TX QNI , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 35 | |
| 86 | Sổ NKVH Trực chính TX QNII | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính TX QNII , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 36 | |
| 87 | Sổ NKVH Trực phụ thải xỉ | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 80 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực phụ thải xỉ , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 37 | |
| 88 | Sổ NKVH Trực chính FGD QN I | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính FGD QN I, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 38 | |
| 89 | Sổ NKVH Trực chính FGD QN II | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính FGD QN II, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 39 | |
| 90 | Sổ NKVH Nhà dầu 5000 | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Nhà dầu 5000, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 40 | |
| 91 | Sổ NKVH Nhà dầu 200 QNI | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Nhà dầu 200 QNI, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 41 | |
| 92 | Sổ NKVH Nhà dầu 200 QNII | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Nhà dầu 200 QNII, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 42 | |
| 93 | Sổ NKVH Tram sản suất hydro | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Tram sản suất hydro, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 43 | |
| 94 | Sổ NKVH Trạm nước ngược | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trạm nước ngược , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 44 | |
| 95 | Sổ NKVH Trưởng kíp hóa | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trưởng kíp hóa, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 45 | |
| 96 | Sổ NKVH Trực trạm cao vân | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực trạm cao vân, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 46 | |
| 97 | Sổ NKVH Các chức danh vận hành hóa | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 192 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Các chức danh vận hành hóa, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 47 | |
| 98 | Sổ NKVH Tiếp nhân, lấy mẫu than, đá vôi | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Tiếp nhận than KT , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 49 | |
| 99 | Sổ NKVH Tiếp nhận than KT | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 24 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Tiếp nhận than KT , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 49 | |
| 100 | Sổ NKVH Trưởng kíp nhiên liệu | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 36 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trưởng kíp nhiên liệu, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 50 | |
| 101 | Sổ NKVH Trực chính nhiên liệu | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 36 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Trực chính nhiên liệu, in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 51 | |
| 102 | Sổ NKVH Các chức danh vận hành nhiên liệu | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | 240 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành Các chức danh vận hành nhiên liệu , in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển ) bìa màu xanh. Định lượng ≥ 150g/m2. Độ trắng (ISO) ≥ 80%. Tiến độ cấp hàng 20 ngày kể từ ngày có văn bản đặt hàng (Chi tiết theo mục I, II dưới đây của E-HSMT. Mẫu số 52 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi