Gói thầu: Cung cấp hóa chất và dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tập đoàn ThaiBinh Seed |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất và dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 08:41:00 đến ngày 2020-06-26 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,162,535,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cồn 90 độ | 120 | Lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 2 | Sucrose | 7 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 3 | Glycerin | 2 | Lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 4 | Gia ven | 5 | Lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Rifampicin | 10 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Kasugamycin hydrochloride | 0,2 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 7 | Actidione | 2 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 8 | Mồi PCR | 4.000 | nmol | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Taq polymerase | 10.000 | Unit | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | dNTPs (100 mM) | 400 | nmol | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ Kit tổng hợp cDNA SuperScripr® IV First -Strand Synthesis System | 4 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Enzyme Gateway® LR Clonase® | 4 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Agarose | 200 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dung dịch nhuộm DNA RedSafe | 4 | ml | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | T4 ligase (ống 250U) | 500 | Unit | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Enzyme giới hạn (EcoRI, BamHI, HindIII, BtgZI) | 4 | ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 17 | Thang chuẩn Protein ladder | 400 | µg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Trypton (Escherichia coli, Proteus hauseri, Morganella morganii sinh trưởng tốt) | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Yeast extract | 1 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 20 | Ethanol | 4 | lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 21 | Isopropanol | 4 | lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Thang chuẩn GeneRuler 1 kb DNA | 1.000 | µg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 23 | 6x DNA loading dye | 30 | ml | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | NH4NO3 | 3,11 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 25 | KNO3 | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 26 | MgSO4.7H2O | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 27 | KH2PO4 | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 28 | MnSO4,H2O | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 29 | ZnSO4,7H2O | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 30 | H3BO3 | 1 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 31 | CuSO4.5H2O | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 32 | CoCl2.6H2O | 10 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | KI | 0,5 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 34 | CaCl2 | 1 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 35 | Nicotinic acid | 200 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Pyridoxine-HCL | 12,5 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Thiamine-HCL | 50 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Glycine | 100 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Myo - innositol | 0,5 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 40 | Tween 20 | 50 | ml | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 41 | LB Agar brot (Escherichia coli, Proteus hauseri, Morganella morganii sinh trưởng tốt) | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | LB Agar powder (Escherichia coli, Proteus hauseri, Morganella morganii sinh trưởng tốt) | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | D – Glucose | 6 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 44 | Acetosyringone | 2 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 45 | Phytagel | 4 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Hydrolysat de caseine | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 47 | Abscisic acid (ABA) | 2 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 48 | 6-Benzylaminopurine (BAP) | 20 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Vancomycin hydrochloride | 18 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | D-Maltose | 2 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Kinitine | 4 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | -Naphthaleneacetic acid (NAA) | 50 | g | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Kit giải Giai trình tự (Bigdye) | 2 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR (250 phản ứng) | 4 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Kit tinh sạch giải trình tự (Bigdye X Terminator) | 2 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Màng nitrocellulose (8 cm x 8 cm, 3 x 10 set) | 2 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Glycerol | 2 | lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật | |
| 58 | Nito lỏng | 100 | lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Đĩa petri nhựa 100x20mm | 735 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 60 | Eppendorf 2,0 ml (1000c/túi) | 10 | Túi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 61 | Ống Falcon 50 ml (túi 25 cái) | 20 | Túi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 62 | Ống Falcon 15 ml (túi 50 cái) | 12 | Túi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 63 | Panh kẹp Inoc chuyên dụng | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Dao cấy inox 10cm | 8 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Lưỡi dao cấy số 21 (hộp 100 cái | 7 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Ống PCR 0,2ml thân đục, nắp trong ( (túi 100 cái) | 30 | Túi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 67 | Hộ bảo quản mẫu 81 lỗ | 100 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 68 | Kéo cắt mẫu | 40 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 69 | Inoculating loops 10µl và 1µl (túi 20 cái) | 100 | túi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 70 | Đầu côn không có đầu lọc 10 µl (túi 1000 cái) | 80 | túi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 71 | Filter lọc khuẩn và nấm, kích thước 0.45µm và 0.22 µm (hộp 100c) | 4 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 72 | Bông không thấm nước | 5 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 73 | Lọ Duran loại 250ml | 20 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 74 | Lọ Duran loại 500ml | 30 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 75 | Lọ Duran loại 1000ml | 30 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 76 | Lọ Duran loại 2000ml | 30 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 77 | Lọ Duran loại 50ml | 30 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 78 | Lọ Duran loại 100ml | 20 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 79 | Bình tam giác chịu nhiệt 250 ml | 60 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 80 | Parafilm (50 mm x 75 m) | 5 | cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Đèn cồn VN | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Đèn cực tím dài 60 cm | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 83 | Đèn Neon aquar 40W | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 84 | Que thủy tinh (10 cm) | 120 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 85 | Khay trồng lúa (10x30x50cm) | 40 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Tuyp bảo quản chủng vi khuẩn nắp vặn (ống 2 ml) | 150 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 87 | Găng tay y tế (hộp 100c) | 100 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Khẩu trang y tế (hộp 100c) | 10 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Xô nhựa trồng cây 10 lít | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Giá thể GT 05 (10 kg) | 200 | bao | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Giấy dán nắp đĩa 96 well plate (giấy dán nhiệt) (Hộp 100 tờ) | 4 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả | |
| 92 | Hộp đĩa (plate 20 packs) (đĩa chạy PCR code AB) | 4 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc Bản vẽ thiết kế mô tả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi