Gói thầu: Gói thầu số 12: Mua sắm thiết bị trường học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Mua sắm thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200560422 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 10:18:00 đến ngày 2020-06-26 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,455,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHÒNG HỌC THƯỜNG (24P): Bàn giáo viên | 24 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 2 | Ghế giáo viên | 24 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 3 | Bàn học sinh | 500 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 4 | Ghế học sinh | 1.000 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 5 | Bảng chống lóa | 24 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 6 | Ảnh bác | 24 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 7 | Khẩu hiệu | 24 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 8 | CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG: BỘ MÔN SINH HỌC: PHÒNG CHUẨN BỊ MÔN SINH HỌC: Bàn chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 9 | CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG: BỘ MÔN SINH HỌC: PHÒNG THÍ NGHIỆM SINH: Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 10 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 11 | CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG: BỘ MÔN HÓA HỌC: PHÒNG CHUÂN BỊ MÔN HÓA HỌC: Bàn chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 12 | CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG: BỘ MÔN HÓA HỌC: PHÒNG THÍ NGHIỆM HÓA HỌC: Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 13 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 14 | CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG: PHÒNG BỘ MÔN VẬT LÝ – CN: PHÒNG CHUẨN BỊ MÔN VẬT LÝ – CN: Bàn chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 15 | Giá treo tranh | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 16 | Tủ thí nghiệm | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 17 | Gía để đồ dùng | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 18 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 19 | CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG: PHÒNG BỘ MÔN VẬT LÝ – CN: PHÒNG THÍ NGHIỆM LÝ – CN: Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 20 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 21 | CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG: PHÒNG NGOẠI NGỮ: Bộ thiết bị trả lời trắc nghiệm | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 22 | Máy chiếu đa năng | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 23 | Màn chiếu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 24 | Gía + phụ kiện | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 25 | Bàn học sinh | 22 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 26 | Ghế học sinh | 44 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 27 | Tủ sắt đựng đồ | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 28 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 29 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 30 | Ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 31 | Bộ thiết bị âm thanh trong phòng | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 32 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 33 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG HIỆU TRƯỞNG: Bộ bàn, ghế làm việc | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 34 | Tủ gỗ để tài liệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 35 | Bàn, ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 36 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 37 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 38 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 39 | Máy in | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 40 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG: Bộ bàn, ghế làm việc | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 41 | Tủ gỗ để tài liệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 42 | Bàn, ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 43 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 44 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 45 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 46 | Máy in | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 47 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG TRUYỀN THỐNG: Tủ đựng cúp, bằng khen | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 48 | Khẩu hiệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 49 | Khẩu hiệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 50 | Tượng bác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 51 | Bục đặt tượng bác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 52 | Hoa trang trí | 1 | Toàn bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 53 | Khẩu hiệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 54 | Sa bàn - Mô hình trường học | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 55 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG ĐOÀN ĐỘI: Bàn họp | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 56 | Ghế họp | 12 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 57 | Bảng công tác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 58 | Giá để trống đội | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 59 | Trống đội | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 60 | Hồng kỳ | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 61 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 62 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 63 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 64 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG TÀI VỤ: KẾ TOÁN + THỦ QUỸ: Tủ sắt đựng đồ | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 65 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 66 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 67 | Tủ tài liệu | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 68 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 69 | Máy in | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 70 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG: VĂN THƯ + HÀNH CHÍNH: Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 71 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 72 | Tủ sắt đựng đồ | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 73 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 74 | Máy in | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 75 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG HỌP TỔ TỰ NHIÊN: Bàn họp | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 76 | Ghế gấp | 20 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 77 | Tủ sắt đựng đồ | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 78 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 79 | Bảng công tác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 80 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG Y TẾ: Tủ thuốc | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 81 | Tủ sắt đựng đồ | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 82 | Giường y tế | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 83 | Cân có thước đo chiều cao | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 84 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 85 | Ghế gấp | 4 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 86 | Cáng inox | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 87 | Bảng phác đồ cấp cứu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 88 | Bảng theo dõi sức khỏe | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 89 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 90 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 91 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG HỌP HỘI ĐỒNG: Bục đặt tượng bác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 92 | Tượng bác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 93 | Bàn quầy phòng hội đồng | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 94 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 95 | Ghế họp | 60 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 96 | Sao vàng, búa liềm | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 97 | Rèm cờ đỏ | 5 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 98 | Rèm nhung | 30 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 99 | Khẩu hiệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 100 | Bảng công tác | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 101 | Ti vi | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 102 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 103 | Thiết bị chia tín hiệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 104 | Âm thanh ngoài trời | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 105 | Âm thanh hội trường | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 106 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: Bàn họp | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 107 | Ghế họp | 10 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 108 | Bảng công tác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 109 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 110 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 111 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 112 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG HỌC TỔ KHXH: Bàn họp | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 113 | Ghế họp | 16 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 114 | Tủ sắt đựng đồ | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 115 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 116 | Bảng công tác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 117 | CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH: PHÒNG HỌP TỔ NĂNG KHIẾU: Bàn họp | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 118 | Ghế họp | 12 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 119 | Bảng công tác | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 120 | Tủ sắt đựng đồ | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 121 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 122 | PHÒNG THƯ VIỆN - ĐỒ DÙNG DẠY HỌC DÙNG CHUNG: PHÒNG THƯ VIỆN: Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 123 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 124 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 125 | Tủ thư mục | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 126 | Giá thư viện 2 mặt | 3 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 127 | Bảng giới thiệu và điểm sách mới | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 128 | Tủ trưng bày | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 129 | Bàn học sinh | 14 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 130 | Ghế học sinh | 40 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 131 | PHÒNG THƯ VIỆN - ĐỒ DÙNG DẠY HỌC DÙNG CHUNG: PHÒNG ĐỒ DÙNG DẠY HỌC: Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 132 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 133 | Ghế gấp | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 134 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 135 | Giá treo tranh | 6 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 136 | Giá sắt để thiết bị | 4 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 137 | Tủ trưng bày | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 138 | PHÒNG THƯ VIỆN - ĐỒ DÙNG DẠY HỌC DÙNG CHUNG: PHÒNG THỂ CHẤT: Bàn bóng bàn | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 139 | Trụ bóng chuyền | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 140 | Trụ cầu lông | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 141 | Lưới cầu lông | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 142 | Đệm nhảy xa | 2 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 143 | Nệm NC | 1 | Bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 144 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 145 | Xà kép | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 146 | Vợt bóng bàn | 6 | Đôi | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 147 | Bóng bàn | 20 | Hộp | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 148 | Bóng chuyền | 4 | Qủa | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 149 | Đồng hồ | 5 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 150 | Thước dây | 1 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 151 | Còi thể dục | 5 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 152 | PHÒNG THƯ VIỆN - ĐỒ DÙNG DẠY HỌC DÙNG CHUNG: THIẾT BỊ KHÁC: Thùng rác | 5 | Chiếc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 153 | Máy chiếu đa năng | 6 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 154 | Gía + phụ kiện | 6 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 155 | Màn chiếu | 6 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 156 | Biên tên | 50 | Cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt | ||
| 157 | Rèm | 34 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V E-HSMT được duyệt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi