Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Mang Yang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200657736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế Huyện Mang Yang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Mang Yang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507638 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp Y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 12:09:00 đến ngày 2020-06-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,147,507,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cuộn | 10.000 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng keo lụa | 2.000 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng thun 3 móc | 400 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bông hút y tế | 800 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bông hút y tế | 60 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Gạc cầu sản khoa | 500 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Gạc meche dẫn lưu đã tiệt trùng - có cản quang | 150 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Gạc PTOB 20x80 (4 lớp) cản quang tiệt trùng hoặc tương đương | 200 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Gạc Y tế tiệt trùng | 15.000 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Gạc Y tế tiệt trùng | 10.000 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Gạc vaselin 180 x 200 mm | 300 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm tiêm nhựa 1 ml | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 40.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 75 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn | 75 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chỉ Silk số 2/0 kim tam giác | 1.500 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chỉ Silk số 2/0 (nhiều sợi) | 480 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chỉ Chromic số 2/0 kim tròn | 1.200 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chỉ Silk số 5/0 kim tam giác | 480 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác | 240 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác | 240 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Chỉ Vicryl số 1 | 48 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bao cao su | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bột bó 6 in | 280 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kim luồn mạch máu số 20G | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kim luồn mạch máu số 24G | 6.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kim luồn mạch máu số 26G | 4.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dao mổ số 20 | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dao mổ số 22 | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây garo | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây hút nhớt có nắp các số 6;8;10;12;14 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 200 | Dây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 60 | Dây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 60 | Dây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây truyền dịch | 12.000 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đè lưỡi gỗ | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Điện cực dán | 1.000 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Film X-quang 30x40 | 50 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Film X-quang 24x30 | 15 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Gel điện tim | 20 | Tube | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Gel siêu âm | 10 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Giấy điện tim 3 cần | 150 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Giấy siêu âm thường Sony UPP-110S hoặc tương đương | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Băng keo hấp nhiệt y tế 1322-12 hoặc tương đương | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kẹp rốn sơ sinh | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Khẩu trang y tế có than hoạt tính 4 lớp | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Mũ phẫu thuật | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Ủng nilon | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kim khâu da số 3;5;7 | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kim châm cứu các số 3;5;7 | 83.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kim chọc dò tủy sống số 27 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Kim nha khoa (Kim ngắn) | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Kim tiêm số 18 | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Than hoạt tính | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Túi nước tiểu có khóa, có dây đeo | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nhiệt kế thủy ngân | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 | 20.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 | 10.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Găng tay chưa tiệt trùng size S số 7 | 75.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Găng tay chưa tiệt trùng size M số 7,5 | 37.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Găng tay dài | 500 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Găng tay sản khoa đã tiệt trùng | 500 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Airway 60mm, size 1 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Airway 80mm, size 2 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Airway 90mm, size 3 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Ống Sonde dạ dày các số 10;14;16 | 200 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ống Sonde tiểu Nelaton số 14 hoặc tương đương | 100 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số 6 - 5,5- 3 - 2 | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ống Thông hậu môn các số 14,16,20 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Sonde Foley 2 nhánh các số 8;10;14 | 200 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ mask xông khí dung trẻ em | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ mask xông khí dung người lớn | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bình hủy kim tiêm y tế nhựa | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đầu col vàng | 15.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Đầu col xanh | 7.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Giấy in nhiệt | 40 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Dao chích máu | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Ống nghiệm chống đông EDTA nắp cao su | 20.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ống nghiệm Heparin nắp cao su | 5.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ống nghiệm không chống đông (nắp trắng) | 20.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Cáp điện tim 3 cần | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Cáp điện tim 3 cần | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Dây điện châm | 100 | Dây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Huyết áp + Ống nghe | 30 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Chổi đánh bóng răng TPC hoặc tương đương | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Composite đặc Denfil 4g A1 hoặc tương đương | 5 | Tube | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Composite đặc Denfil 4g A2 hoặc tương đương | 5 | Tube | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Composite đặc Denfil 4g A3 hoặc tương đương | 5 | Tube | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Composite đặc Denfil 4g A4 hoặc tương đương | 5 | Tube | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Composite đặc Denfil 4g A5 hoặc tương đương | 5 | Tube | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Cọ quẹt keo | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Etchring | 2 | Tube | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Keo trám bonding 3m6g | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Sò đánh bóng ACClean hoặc tương đương | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Eugenol | 3 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Euginat | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | GC Fuji 9 lớn hoặc tương đương | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Ống hút nước bọt nha khoa | 4 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Mũi khoan búp lửa | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Mũi khoan trụ | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Mũi khoan tròn | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Mũi khoan endo Z | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi