Gói thầu: Mua sắm hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Mang Yang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200656984-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Huyện Mang Yang
Tên gói thầu Mua sắm hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Mang Yang
Số hiệu KHLCNT 20200507638
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp Y tế
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 11:17:00 đến ngày 2020-06-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,267,680,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Anti A 30 Lọ Hóa chất định nhóm máu
2 Anti AB 30 Lọ Hóa chất định nhóm máu
3 Anti B 30 Lọ Hóa chất định nhóm máu
4 Sample Cup, 3.0mL 1 Túi Vật tư chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
5 Wash solution 8 Bình Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
6 Protein (Total) 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
7 Creatinine 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
8 Glucose 2 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
9 Cholesterol 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
10 Bilirubin (Total) 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
11 Urea-BUN UV 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
12 Uric Acid 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
13 Triglycerides 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
14 Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
15 Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
16 Cholesterol HDL Direct 3 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
17 Cholesterol LDL Direct 3 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
18 Bilirubin (Direct) 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
19 Hemoglobin A1C-Direct (Hba1C-Dir) 1 Hộp Hóa chất chạy trên máy xét nghiệm AU 480 - Beckman Coulter hoặc tương đương
20 Biochemistry Control Serum (Human) I hoặc tương đương 1 Hộp CONTROL chạy trên máy AU - BECKMAN COULTER hoặc tương đương
21 Ise low serum standard hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất điện giải chạy trên máy AU - BECKMAN COULTER hoặc tương đương
22 Ise Reference hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất điện giải chạy trên máy AU - BECKMAN COULTER hoặc tương đương
23 Ise Mid Standard hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất điện giải chạy trên máy AU - BECKMAN COULTER hoặc tương đương
24 Ise Buffer hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất điện giải chạy trên máy AU - BECKMAN COULTER hoặc tương đương
25 Cleaning Solution 1 Bình Hóa chất điện giải chạy trên máy AU - BECKMAN COULTER hoặc tương đương
26 RIQAS Monthly Haematology hoặc tương đương 4 Hộp Hóa chất ngoại kiểm
27 RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK sinh hóa) hoặc tương đương 2 Hộp Hóa chất ngoại kiểm
28 RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu) hoặc tương đương 2 Hộp Hóa chất ngoại kiểm
29 Dung dịch Isotonac 3 24 Thùng Hóa chất chạy trên máy máy huyết học máy Celltac α
30 Dung dịch Cleanac 6 Thùng Hóa chất chạy trên máy máy huyết học máy Celltac α
31 Dung dịch Cleanac 3 3 Thùng Hóa chất chạy trên máy máy huyết học máy Celltac α
32 Dung dịch Hemolynac 3 12 Chai Hóa chất chạy trên máy máy huyết học máy Celltac α
33 Máu Chuẩn 3DN hoặc tương đương 1 Lọ Hóa chất chạy trên máy máy huyết học máy Celltac α
34 Dung dịch Isotonac 3 hoặc tương đương 20 Thùng Hóa chất cho máy huyết học 33 thông số celltac G
35 Dung dịch Hemolynac 310 hoặc tương đương 8 Chai Hóa chất cho máy huyết học 33 thông số celltac G
36 Dung dịch Hemolynac 510 hoặc tương đương 8 Chai Hóa chất cho máy huyết học 33 thông số celltac G
37 Dung dịch Cleanac 710 hoặc tương đương 15 Chai Hóa chất cho máy huyết học 33 thông số celltac G
38 Dung dịch Cleanac 810 hoặc tương đương 10 Chai Hóa chất cho máy huyết học 33 thông số celltac G
39 Máu chuẩn 5DN hoặc tương đương 4 Lọ Hóa chất cho máy huyết học 33 thông số celltac G
40 Thuốc rửa phim X- Quang tay 12 Hộp Hóa chất thông dụng
41 Giêm sa mẹ 2 Chai Hóa chất thông dụng
42 Dầu Bạch Hương hoặc tương đương 1 Chai Hóa chất thông dụng
43 Dung dịch Cidex hoặc tương đương 5 Can Hóa chất thông dụng
44 Dung dịch Microshield 2% hoặc tương đương 10 Chai Hóa chất thông dụng
45 Viên sát khuẩn Presept 2,5g hoặc tương đương 5.000 Viên Hóa chất thông dụng
46 Dung dịch sát khuẩn nhanh 200 Chai Hóa chất thông dụng
47 Test thử đường huyết Gmate hoặc tương đương 2.500 Test Hóa chất thông dụng
48 HBsAg 5.000 Test Hóa chất thông dụng
49 Test Ma túy (4 trong 1) 3.000 Test Hóa chất thông dụng
50 Test nước tiểu 11 thông số (dùng cho máy Urilyzer 100) hoặc tương đương 3.000 Test Hóa chất thông dụng
51 Test nước tiểu 14 thông số (dùng cho máy Reactif Touch plus) hoặc tương đương 3.000 Test Hóa chất thông dụng
52 OnSite Dengue Ag Rapid Test hoặc tương đương 3.900 Test Hóa chất thông dụng
53 Test H.pylori 2.100 Test Hóa chất thông dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->