Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG AN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634463 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 11:03:00 đến ngày 2020-06-29 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,680,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe cần cẩu bánh xích đã qua sử dụng | 1 | Chiếc | Model LS 120RH-5 Năm sảm xuất 1988 Chiều dài cần 31 m Đường kính cáp 22.8mm Lực kéo tời đơn 13.000 kgf Chiều cao toàn bộ 3397 mm Chiều rộng toàn bộ 4660 mm Chiều dài toàn bộ 5925 mm Chiều rộng thân máy 3090 mm Chiều rộng dải xích 810 mm Sức nâng tối đa 60 Tấn tại 4m Tổng trọng lượng với cần cơ sở 58.5 tấn Động cơ Hãng sản xuất HINO Kí hiệu H06CT có Turbo tăng áp Công suất 150 mã lực tại 2100v/phút Hệ thống làm mát Bằng nước Khởi động Bằng điện 24v Tốc độ làm việc Tốc độ tời chính (m/ph) 80/40 Tốc độ tời phụ (m/ph) 80/40 Tốc độ tời cần (m/ph) 64 Tốc độ quay toa 2.8 v/ph Tốc độ di chuyển 1.0 – 1.7 km/h Khả năng leo dốc 30% | ||
| 2 | Xe đào bánh xích đã qua sử dụng | 1 | Chiếc | Nhãn hiệu Xe đào bánh xích Komatsu Số loại PC75UU-2 Năm sản xuất 1996 Nơi sản xuất Nhật Bản Dung tích gầu 0,3 m3 Kiểu gầu Gầu nghịch Bán kính đào lớn nhất 6455 mm Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất 5320 mm Kiểu động cơ Diesel, 4M40 Công suất/ số vòng quay 36,6 (49)/2000 kw (HP)/vòng/phút Áp suất của hệ thủy lực lớn nhất 320kg/cm2 Vận tốc di chuyển lớn nhất 4,41km/h Kích thước bao khi di chuyển (dài x rộng x cao) 6230 x 2320 x 4840 mm Trọng lượng bản thân 8,600 kg Số giờ máy hoạt động 8,206 | ||
| 3 | Xe đào bánh xích đã qua sử dụng | 1 | Chiếc | Nhãn hiệu Xe đào bánh xích Sumitomo Số loại SH75UU-2 Năm sản xuất 1996 Nơi sản xuất Nhật Bản Dung tích gầu 0,3 m3 Kiểu gầu Gầu nghịch Bán kính đào lớn nhất 6455 mm Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất 5320 mm Kiểu động cơ Diesel, 4M40 Công suất/ số vòng quay 36,6 (49)/2000 kw (HP)/vòng/phút Áp suất của hệ thủy lực lớn nhất 320kg/cm2 Vận tốc di chuyển lớn nhất 4,41km/h Kích thước bao khi di chuyển (dài x rộng x cao) 6230 x 2320 x 4840 mm Trọng lượng bản thân 7920 kg Số giờ máy hoạt động 8,104 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi