Gói thầu: CPC-BaoNinh-G03: Cung cấp dây dẫn, cáp ngầm, cáp quang, cách điện và phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | CPC-BaoNinh-G03: Cung cấp dây dẫn, cáp ngầm, cáp quang, cách điện và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 13:54:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,149,960,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 634,400,000 VNĐ ((Sáu trăm ba mươi bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACKII-400/51mm² | ACKII-400/51mm² | 330 | m | Dây nhôm lõi thép ACKII-400/51mm² | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACKII-240/39 | ACKII-240/39 | 61.631 | m | Dây nhôm lõi thép ACKII-240/39 | |
| 3 | Dây nhôm bọc XLPE-ACSR-240/39-12,7/24 kV | XLPE-ACSR-240/39-12,7/24 kV | 19.730 | m | Dây nhôm bọc XLPE-ACSR-240/39-12,7/24 kV | |
| 4 | Cáp đồng ngầm XLPE/M(1x300)-24kV | XLPE/M(1x300)-24kV | 12.458 | m | Cáp đồng ngầm XLPE/M(1x300)-24kV | |
| 5 | Cáp ngầm XLPE/M(1x500mm2) -24kV | XLPE/M(1x500mm2) -24kV | 360 | m | Cáp ngầm XLPE/M(1x500mm2) -24kV | |
| 6 | Cáp ngầm XLPE/M(3x50) mm2) -24kV | XLPE/M(3x50) mm2) -24kV | 20 | m | Cáp ngầm XLPE/M(3x50) mm2) -24kV | |
| 7 | Đầu cáp 24kV (loại 1 pha ngoài trời), dùng cho cáp M(1x300mm²) | Đầu cáp 24kV (loại 1 pha ngoài trời), | 24 | bộ | Đầu cáp 24kV (loại 1 pha ngoài trời), dùng cho cáp M(1x300mm²) | |
| 8 | Đầu cáp 24kV (loại 1 pha trong nhà), dùng cho cáp M(1x300mm²) | Đầu cáp 24kV (loại 1 pha trong nhà), | 12 | bộ | Đầu cáp 24kV (loại 1 pha trong nhà), dùng cho cáp M(1x300mm²) | |
| 9 | Đầu cáp T-Plus 1 pha (1x300mm2 ) 24kV, trong tủ RMU | Đầu cáp T-Plus 1 pha (1x300mm2 ) 24kV, trong tủ RMU | 36 | bộ | Đầu cáp T-Plus 1 pha (1x300mm2 ) 24kV, trong tủ RMU | |
| 10 | Hộp nối cáp ngầm 1 pha 24kV M(1x300) | Hộp nối cáp ngầm 1 pha 24kV M(1x300) | 3 | cái | Hộp nối cáp ngầm 1 pha 24kV M(1x300) | |
| 11 | Đầu cáp 22kV (loại 1 pha ngoài trời), dùng cho cáp M(1x500mm²) | Đầu cáp 22kV (loại 1 pha ngoài trời), dùng cho cáp M(1x500mm²) | 9 | bộ | Đầu cáp 22kV (loại 1 pha ngoài trời), dùng cho cáp M(1x500mm²) | |
| 12 | Đầu cáp 22kV (loại 1 pha trong nhà), dùng cho cáp M(1x500mm²) | Đầu cáp 22kV (loại 1 pha trong nhà), dùng cho cáp M(1x500mm²) | 9 | bộ | Đầu cáp 22kV (loại 1 pha trong nhà), dùng cho cáp M(1x500mm²) | |
| 13 | Đầu cáp 22kV (loại 3 pha ngoài trời), dùng cho cáp M(3x50mm²) | Đầu cáp 22kV (loại 3 pha ngoài trời), dùng cho cáp M(3x50mm²) | 1 | bộ | Đầu cáp 22kV (loại 3 pha ngoài trời), dùng cho cáp M(3x50mm²) | |
| 14 | Đầu cáp 22kV (loại 3 pha trong nhà), dùng cho cáp M(3x50mm²) | Đầu cáp 22kV (loại 3 pha trong nhà), dùng cho cáp M(3x50mm²) | 1 | bộ | Đầu cáp 22kV (loại 3 pha trong nhà), dùng cho cáp M(3x50mm²) | |
| 15 | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn trọn bộ; ĐDD1.13.70 | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn trọn bộ; ĐDD1.13.70 | 96 | chuỗi | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn trọn bộ; ĐDD1.13.70 | |
| 16 | Chuỗi cách điện đỡ kép dây dẫn trọn bộ; ĐDD2.13.70 | Chuỗi cách điện đỡ kép dây dẫn trọn bộ; ĐDD2.13.70 | 24 | chuỗi | Chuỗi cách điện đỡ kép dây dẫn trọn bộ; ĐDD2.13.70 | |
| 17 | Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn trọn bộ; ĐLDD1.13.70 | ĐLDD1.13.70 | 84 | chuỗi | Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn trọn bộ; ĐLDD1.13.70 | |
| 18 | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn trọn bộ; NDD1.14.120 | NDD1.14.120 | 108 | chuỗi | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn trọn bộ; NDD1.14.120 | |
| 19 | Chuỗi cách điện néo kép dây dẫn trọn bộ; NDD2.14.120 | NDD2.14.120 | 120 | chuỗi | Chuỗi cách điện néo kép dây dẫn trọn bộ; NDD2.14.120 | |
| 20 | Tạ chống rung dây dẫn TCRDD-240/39 | TCRDD-240/39 | 450 | bộ | Tạ chống rung dây dẫn TCRDD-240/39 | |
| 21 | Dây chống sét kết hợp cáp quang OPGW 57/24 | OPGW 57/24 | 10.822 | m | Dây chống sét kết hợp cáp quang OPGW 57/24 | |
| 22 | Dây chống sét TK50 (GSW50) | TK50 (GSW50) | 9.849 | m | Dây chống sét TK50 (GSW50) | |
| 23 | Chuỗi đỡ dây chống sét TK-50 trọn bộ | Chuỗi đỡ dây chống sét TK-50 trọn bộ | 20 | chuỗi | Chuỗi đỡ dây chống sét TK-50 trọn bộ | |
| 24 | Chuỗi néo dây chống sét TK-50 trọn bộ | Chuỗi néo dây chống sét TK-50 trọn bộ | 44 | chuỗi | Chuỗi néo dây chống sét TK-50 trọn bộ | |
| 25 | Chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW-50/24 | Chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW-50/24 | 20 | chuỗi | Chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW-50/24 | |
| 26 | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW-50/24 | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW-50/24 | 38 | chuỗi | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW-50/24 | |
| 27 | Chống rung dây chống sét TK-50 | Chống rung dây chống sét TK-50 | 76 | bộ | Chống rung dây chống sét TK-50 | |
| 28 | Tạ chống rung dây cáp quang OPGW-50/24 | Tạ chống rung dây cáp quang OPGW-50/24 | 76 | bộ | Tạ chống rung dây cáp quang OPGW-50/24 | |
| 29 | Hộp nối quang OPGW/OPGW | Hộp nối quang OPGW/OPGW | 5 | bộ | Hộp nối quang OPGW/OPGW | |
| 30 | Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn) | Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn) | 454 | quả | Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn) | |
| 31 | Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 120 kN); CN-22P (gồm sứ + móc U) | CN-22P | 201 | chuỗi | Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 120 kN); CN-22P (gồm sứ + móc U) | |
| 32 | Giáp níu cho dây bọc GNDB-240 (gồm giáp níu + yếm) | Giáp níu cho dây bọc GNDB-240 (gồm giáp níu + yếm) | 108 | cái | Giáp níu cho dây bọc GNDB-240 (gồm giáp níu + yếm) | |
| 33 | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc ACSR 240/39 có lõi thép | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc ACSR 240/39 có lõi thép | 84 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc ACSR 240/39 có lõi thép | |
| 34 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc CĐR-240 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc CĐR-240 | 6 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây bọc CĐR-240 | |
| 35 | Khóa đỡ dây ACKII 400/51 | Khóa đỡ dây ACKII 400/51 | 6 | cái | Khóa đỡ dây ACKII 400/51 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi