Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế gói 5 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626003-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bình Dân |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế gói 5 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200580584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 09:24:00 đến ngày 2020-06-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,231,670,881 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dụng cụ tháo/lắp clip dùng trong phẫu thuật nội soi | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Nhíp vi phẫu, gập góc | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Nhíp vi phẫu, thẳng | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tay kẹp Clip liên tục | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Banh tổ chức dài 215mm | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Banh tổ chức dài 220mm | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dụng cụ đặt clip, cỡ nhỏ | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Banh Adson-Baby | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Kẹp động mạch chủ | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Kẹp mạch máu gập góc 60 độ, dài 220mm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Kẹp phẫu tích và gắp chỉ | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kìm cắt chỉ thép | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Vén mạch máu và rễ dây thần kinh Caspar, gập góc 45 độ | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Vén mạch máu và rễ dây thần kinh Caspar, gập góc 90 độ | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Nhíp phẫu tích Brown | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cán dao mổ số 3 | 70 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp săng | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp mạch máu, cong, dài 160mm | 210 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kéo phẫu thuật Mayo | 70 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Nhíp có mấu | 70 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp Allis, cỡ lớn | 70 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp Allis, cỡ nhỏ | 70 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Banh tự giữ Weitlaner, 5x6 răng, dài 255mm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bát đựng bệnh phẩm, dung tích 160ml | 142 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp mạch máu, mảnh, cong, dài 125mm | 186 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong mảnh, mũi tù/tù, dài 180mm | 71 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp tĩnh mạch không chấn thương, cong, ngàm có răng De Bakey | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp động mạch không chấn thương, cong, ngàm có răng De Bakey | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp tĩnh mạch không chấn thương, thẳng, ngàm có răng De Bakey | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp động mạch không chấn thương, thẳng, ngàm có răng De Bakey | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Nhíp không chấn thương, thẳng, ngàm có răng De Bakey | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Nhíp không mấu | 70 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp mang kim, dài 185mm, cán vàng | 70 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Banh tự giữ Weitlaner, 3x4 răng, tù, dài 165mm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bát đựng bệnh phẩm, dung tích 60ml | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cán dao mổ số 3L | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kéo phẫu thuật, loại chuẩn, thẳng | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong mảnh, cán vàng, mũi tù/tù, dài 230mm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Kẹp mạch máu, loại nhỏ, thẳng, dài 55mm, ngàm có khía | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Kẹp cầm máu, thẳng, dài 160mm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Kẹp động mạch chủ không chấn thương, cong, ngàm có răng De Bakey, dài 265mm, ngàm dài 75mm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Kẹp động mạch không chấn thương, gập góc, dài 210mm, ngàm dài 75mm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp mang kim, dài 230mm, cán vàng | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kẹp ống dẫn, thẳng, dài 180mm | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Kẹp ống dẫn, thẳng, dài 200mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kẹp phẫu tích gắp chỉ, gập góc phải, dài 230mm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kẹp phẫu tích gắp mô Resano, dài 230mm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kẹp phẫu tích và gắp chỉ, cong, dài 255mm. | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Que thông loại nhỏ | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Seal niêm phong cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật | 3 | Hộp/1000 cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bình khí nén CO2, dùng với tay kẹp clip liên tục | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Clip titan, loại trung bình-lớn | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Dầu xịt dụng cụ trước khi tiệt trùng | 31 | Chai/300ml | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Dụng cụ bóc tách mạch máu vi phẫu, dài 170mm | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Dụng cụ bóc tách mạch máu nhỏ, dài 170mm | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi