Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị năm 2020 cho Phòng thí nghiệm Y tổng quát, sức khỏe sinh sản, tai mũi họng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHOA Y ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị năm 2020 cho Phòng thí nghiệm Y tổng quát, sức khỏe sinh sản, tai mũi họng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200630502 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 15:22:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,735,029,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy Ly tâm lạnh | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy Ly tâm văng | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ trữ mẫu, hóa chất tủ -80oC | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy phát điện | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế máy nha khoa | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Mô hình đầu giả | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy nén khí | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tay khoan nhanh | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tay khoan chậm | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy cạo vôi | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đèn trám | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Nồi hấp tiệt trùng | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Máy đóng gói | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy đo chiều dài ống tủy | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ chỉnh nha cơ bản | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ dụng cụ nhổ răng | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ nha chu | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ phục hình | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ chữa răng - nội nha | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ phẫu thuật trong miệng cơ bản | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ khám cơ bản | 20 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Sáp điêu khắc màu xanh ngọc | 35 | Hộp/75g | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Sáp điêu khắc màu đỏ | 35 | Hộp/75g | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Sáp điêu khắc màu xanh lá cây | 35 | Hộp/75g | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Sáp điêu khắc màu da | 35 | Hộp/75g | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cồn 90 độ | 5 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Giấy cắn 2 mặt (xanh, đỏ) | 50 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Composite thẩm mỹ | 1 | Ống | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Composite Lỏng | 1 | Tuýp | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chỉ co nướu | 2 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Xi măng gắn phục hình | 1 | Hộp/12g | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ dụng cụ tỉa sáp cơ bản | 5 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Máy mài đế mẫu hàm thạch cao | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Thạch cao Planet | 60 | Kg | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Găng tay X-Small | 20 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Găng tay Small | 20 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Găng tay Medium | 20 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khẩu trang | 20 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bông gòn | 5 | Kg | Chi tiết xem tại Chương V Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi