Gói thầu: Mua sắm vật tư, hàng hóa, trang thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho khối mầm non năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622406-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Hà Quảng
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hàng hóa, trang thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho khối mầm non năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200608081
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 16:35:00 đến ngày 2020-06-29 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,993,183,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bảng quay 2 mặt 20 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
2 Bàn giáo viên 19 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
3 Ghế giáo viên 38 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
4 Bàn học sinh 65 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
5 Ghế học sinh 130 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
6 Giá phơi khăn mặt. 21 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
7 Tủ đựng ca cốc. 37 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
8 Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 25 ô. 31 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
9 Tủ đựng chăn, màn, chiếu cho Học sinh. 37 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
10 Bình ủ nước và giá đỡ. 8 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
11 Giá để đồ chơi và học liệu 1 33 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
12 Giá để đồ chơi và học liệu 2 10 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
13 Chăn bông 72 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
14 Tấm xốp dải 335 Bịch Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
15 Chiếu (1,6x2,0) 30 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
16 Chăn mùa hè 182 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
17 Gối nằm cho trẻ (gối bông) 576 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
18 Thảm xốp dải ngủ cho trẻ 22 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
19 Giá để giày dép. 14 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
20 Cốc uống nước. 162 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
21 Bô có nắp đậy. 57 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
22 Giá thanh inox 4 tầng 3 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
23 Bàn chặt 3 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
24 Giá để xong nồi bát đĩa 4 tầng bằng inox 2 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
25 Máy xay thịt 3 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
26 Bộ dụng cụ đa năng 10 loại làm bếp 5 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
27 Nồi nấu cháo bằng điện 7 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
28 Tủ sấy bát, đĩa tiệt trùng 2 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
29 Bàn hấp khăn 4 khay 1 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
30 21 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
31 Chậu 8 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
32 Tủ để bát đĩa 1 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
33 Giá để xoong nồi 5 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
34 Thùng đựng rác có nắp đậy loại to. 25 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
35 Thùng đựng rác có nắp đậy loại nhỏ. 12 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
36 Bảng lịch thông báo 2 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
37 Thùng rác dùng ngoài trời. 11 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
38 Chảo không dính vân đá 5 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
39 Bát Inox 2 lớp múc canh 39 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
40 Bình đong 5 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
41 Muôi inox 46 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
42 Bếp gas công nghiệp 1 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
43 Muôi múc canh 16 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
44 Rổ inox 15 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
45 Thớt nhựa 10 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
46 Vợt lọc dầu 2 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
47 Cân thực phẩm 2 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
48 Chậu lớn để trộn đồ ăn 5 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
49 Xoong inox 17 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
50 Thớt gỗ nghiến 15 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
51 Dao thái 14 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
52 Rổ nhựa 7 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
53 Dao chặt xương nhỏ cán gỗ 12 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
54 Xoong inox có cán tay cầm 7 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
55 Vá xào cán inox 9 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
56 Muỗng inox nhỏ 36 Chiếc Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
57 Khăn tay đầu bếp 29 Đôi Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
58 Phông sân khấu nhà trường 136 Mét Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
59 Băng chun 48 Mét Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
60 Vòng + móc 160 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
61 Thanh inox phi 34 16 Mét Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
62 Công may, lắp đặt 40 Mét Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
63 Biểu tượng Ngôi sao và búa liềm 2 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
64 Rèm cửa 365 M2 Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
65 Biển lật 2 mặt phòng Hội đồng “Đảng CSVNQVMN + Nước CHXHCNVN MN" 2 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
66 Pano ngoài trời "Ảnh Bác Hồ quảng khăn đỏ cho thiêu nhi" 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
67 Bảng báo xuất ăn 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
68 Bảng định lượng thức ăn 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
69 Bảng bếp ăn 5 tốt 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
70 Bảng 10 nguyên tắc vàng. 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
71 Bảng nội quy nhà bếp 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
72 Bảng lịch vệ sinh 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
73 Bảng sơ đồ tổ chức bộ máy 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
74 Bảng theo dõi số liệu nhà trẻ 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
75 Bảng theo dõi thi đua 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
76 Bảng kế hoạch năm học. 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
77 Bảng lịch báo giảng. 3 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
78 Khung treo ảnh chân dung. 3 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
79 Khẩu hiệu phòng Hội đồng “Dân chủ - Kỷ cương - Tình thương - Trách nhiệm” 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
80 Khẩu hiệu Hội trường: "Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh". 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
81 Khẩu hiệu nhà bếp "Cơm ngon không phải nhiều tiền - Do lòng tận tuỵ nhiệt tình cô nuôi". 3 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
82 Biển ngoài trời “Trường là nhà, cô giáo là mẹ, các cháu là con”. 36 Mét dài Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
83 Biển ngoài trời “Vì lợi ích mười năm thì phải trông cây - vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người”. 36 Mét dài Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
84 Biển ngoài trời “Chúng tôi yêu con bạn như chính con mình!”. 16 Mét dài Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
85 Biển ngoài trời "Trẻ em hôm nay - thế giới ngày mai". 36 mét dài Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
86 Bóng nhỏ phi 8. 460 Quả Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
87 Bóng phi 10. 350 Quả Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
88 Bóng to phi 15. 260 Quả Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
89 Gậy thể dục nhỏ. 315 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
90 Gậy thể dục to. 361 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
91 Vòng thể dục nhỏ. 675 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
92 Vòng thể dục to. 111 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
93 Gậy thể dục cho giáo viên 65 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
94 Cổng chui. 50 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
95 Cột ném bóng. 16 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
96 Hộp thả hình. 39 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
97 Lồng hộp vuông. 54 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
98 Lồng hộp tròn. 61 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
99 Bộ xâu hạt. 183 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
100 Bộ xâu dây. 143 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
101 Búa 3 bi 2 tầng 26 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
102 Các con kéo dây có khớp. 31 Con Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
103 Bộ tháo lắp vòng. 42 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
104 Bộ xây dựng trên xe. 19 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
105 Hàng rào nhựa. 126 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
106 Bộ rau, củ, quả. 117 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
107 Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình. 67 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
108 Đồ chơi các con vật sống dưới nước. 57 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
109 Đồ chơi các con vật sống trong rừng. 71 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
110 Đồ chơi các loại rau, củ, quả. 137 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
111 Bể chơi với cát và nước. 37 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
112 Tranh động vật nuôi trong gia đình. 56 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
113 Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. 43 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
114 Tranh các phương tiện giao thông. 40 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
115 Tranh cảnh báo nguy hiểm. 39 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
116 Bộ tranh truyện nhà trẻ. 31 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
117 Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ. 9 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
118 Lô tô các loại quả. 100 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
119 Lô tô các con vật 100 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
120 Lô tô các phương tiện giao thông. 100 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
121 Lô tô các hoa. 107 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
122 Búp bê bé trai (cao - thấp) 48 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
123 Búp bê bé gái (cao- thấp). 48 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
124 Bộ đồ chơi nấu ăn 66 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
125 Bộ dụng cụ bác sĩ 60 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
126 Giường búp bê 40 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
127 Xắc xô to 2 mặt. 46 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
128 Xắc xô bé 2 mặt phi 12. 62 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
129 Xắc xô to 1 mặt phi 18. 46 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
130 Xắc xô bé 1 mặt phi 12. 42 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
131 Trống cơm. 56 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
132 Xúc xắc. 66 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
133 Trống con. 69 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
134 Đất nặn. 360 Hộp Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
135 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu. 260 Hộp Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
136 Bảng con. 125 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
137 Bộ nhận biết, tập nói. 15 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
138 Bàn chải đánh răng trẻ em 120 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
139 Mô hình hàm răng 53 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
140 Nguyên liệu để đan tết 60 Túi Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
141 Kéo thủ công 230 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
142 Kéo văn phòng 36 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
143 Bút chì đen 50 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
144 Bộ dinh dưỡng 1 có rổ 42 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
145 Bộ dinh dưỡng 2 có rổ 42 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
146 Bộ dinh dưỡng 3 có rổ 42 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
147 Bộ dinh dưỡng 4 có rổ 42 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
148 Tháp dinh dưỡng 13 Tờ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
149 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông 6 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
150 Gạch xây dựng 29 Thùng Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
151 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây 29 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
152 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình 34 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
153 Đồ chơi các phương tiện giao thông 24 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
154 Bộ động vật sống dưới nước 24 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
155 Bộ động vật sống trong rừng 24 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
156 Bộ côn trùng 34 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
157 Nam châm 102 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
158 Kính lúp 18 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
159 Phễu nhựa 51 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
160 Bộ làm quen với toán 16 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
161 Bộ hình học phẳng 18 Túi Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
162 Tranh các loại hoa, quả, củ 8 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
163 Tranh các con vật 8 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
164 Tranh ảnh một số nghề nghiệp 10 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
165 Tranh, ảnh về Bác Hồ 18 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
166 Màu nước 114 Hộp Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
167 Bộ chun học toán 100 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
168 Ghế băng thể dục 10 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
169 Bục bật sâu 6 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
170 Bộ tranh cảnh báo 16 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
171 Bộ ghép hình hoa 16 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
172 Bộ ghép hình hoa 135 16 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
173 Bộ ghép hình hoa nhỏ 215 16 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
174 Bộ lắp ráp nút tròn 16 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
175 Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh 13 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
176 Bộ sa bàn giao thông 8 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
177 Lô tô động vật (M1) 100 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
178 Lô tô thực vật 100 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
179 Lô tô phương tiện giao thông 100 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
180 Lô tô đồ vật 100 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
181 Lô tô hình và số lượng 100 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
182 Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi 1 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
183 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi 1 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
184 Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề 1 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
185 Bộ đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề 8 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
186 Bộ đĩa giáo dục phát triển vận động cho trẻ trong trường mầm non (Trẻ nhà trẻ) 8 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
187 Bộ đĩa giáo dục phát triển vận động cho trẻ trong trường mầm non (Trẻ mẫu giáo) 8 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
188 Bộ chữ và số dùng cho cháu 50 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
189 Bộ trang phục Công an 26 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
190 Bộ trang phục Bộ đội 18 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
191 Bộ trang phục Bác sỹ 18 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
192 Bộ trang phục nấu ăn 18 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
193 Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác 8 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
194 Bút lông cỡ to 43 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
195 Bút lông cỡ nhỏ 58 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
196 Cân chia vạch 2 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
197 Bộ hình khối 108 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
198 Bộ hình khối cô (khối hình to) 20 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
199 Bộ hình khối cháu (khối hình nhỏ) 158 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
200 Bộ nhận biết hình phẳng mỏng 40 Túi Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
201 Lô tô động vật (M2) 50 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
202 Bộ chữ cái của cô 11 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
203 Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống 25 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
204 Bộ trang phục công nhân 10 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
205 Bút sáp 12 màu 130 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
206 Bập bênh đơn 21 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
207 Bập bênh đôi (bập bênh cá heo) 2 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
208 Đu quay mâm không ray (đu quay 5 con giống) 2 Bộ Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->