Gói thầu: Mua sắm vật tư, hàng hóa, trang thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho khối mầm non năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hàng hóa, trang thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho khối mầm non năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608081 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 16:35:00 đến ngày 2020-06-29 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,993,183,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng quay 2 mặt | 20 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 2 | Bàn giáo viên | 19 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 3 | Ghế giáo viên | 38 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 4 | Bàn học sinh | 65 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 5 | Ghế học sinh | 130 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 6 | Giá phơi khăn mặt. | 21 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 7 | Tủ đựng ca cốc. | 37 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 8 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 25 ô. | 31 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 9 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu cho Học sinh. | 37 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 10 | Bình ủ nước và giá đỡ. | 8 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 11 | Giá để đồ chơi và học liệu 1 | 33 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 12 | Giá để đồ chơi và học liệu 2 | 10 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 13 | Chăn bông | 72 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 14 | Tấm xốp dải | 335 | Bịch | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 15 | Chiếu (1,6x2,0) | 30 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 16 | Chăn mùa hè | 182 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 17 | Gối nằm cho trẻ (gối bông) | 576 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 18 | Thảm xốp dải ngủ cho trẻ | 22 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 19 | Giá để giày dép. | 14 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 20 | Cốc uống nước. | 162 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 21 | Bô có nắp đậy. | 57 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 22 | Giá thanh inox 4 tầng | 3 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 23 | Bàn chặt | 3 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 24 | Giá để xong nồi bát đĩa 4 tầng bằng inox | 2 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 25 | Máy xay thịt | 3 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 26 | Bộ dụng cụ đa năng 10 loại làm bếp | 5 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 27 | Nồi nấu cháo bằng điện | 7 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 28 | Tủ sấy bát, đĩa tiệt trùng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 29 | Bàn hấp khăn 4 khay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 30 | Xô | 21 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 31 | Chậu | 8 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 32 | Tủ để bát đĩa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 33 | Giá để xoong nồi | 5 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 34 | Thùng đựng rác có nắp đậy loại to. | 25 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 35 | Thùng đựng rác có nắp đậy loại nhỏ. | 12 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 36 | Bảng lịch thông báo | 2 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 37 | Thùng rác dùng ngoài trời. | 11 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 38 | Chảo không dính vân đá | 5 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 39 | Bát Inox 2 lớp múc canh | 39 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 40 | Bình đong | 5 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 41 | Muôi inox | 46 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 42 | Bếp gas công nghiệp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 43 | Muôi múc canh | 16 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 44 | Rổ inox | 15 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 45 | Thớt nhựa | 10 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 46 | Vợt lọc dầu | 2 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 47 | Cân thực phẩm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 48 | Chậu lớn để trộn đồ ăn | 5 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 49 | Xoong inox | 17 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 50 | Thớt gỗ nghiến | 15 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 51 | Dao thái | 14 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 52 | Rổ nhựa | 7 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 53 | Dao chặt xương nhỏ cán gỗ | 12 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 54 | Xoong inox có cán tay cầm | 7 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 55 | Vá xào cán inox | 9 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 56 | Muỗng inox nhỏ | 36 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 57 | Khăn tay đầu bếp | 29 | Đôi | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 58 | Phông sân khấu nhà trường | 136 | Mét | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 59 | Băng chun | 48 | Mét | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 60 | Vòng + móc | 160 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 61 | Thanh inox phi 34 | 16 | Mét | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 62 | Công may, lắp đặt | 40 | Mét | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 63 | Biểu tượng Ngôi sao và búa liềm | 2 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 64 | Rèm cửa | 365 | M2 | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 65 | Biển lật 2 mặt phòng Hội đồng “Đảng CSVNQVMN + Nước CHXHCNVN MN" | 2 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 66 | Pano ngoài trời "Ảnh Bác Hồ quảng khăn đỏ cho thiêu nhi" | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 67 | Bảng báo xuất ăn | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 68 | Bảng định lượng thức ăn | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 69 | Bảng bếp ăn 5 tốt | 4 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 70 | Bảng 10 nguyên tắc vàng. | 4 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 71 | Bảng nội quy nhà bếp | 4 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 72 | Bảng lịch vệ sinh | 4 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 73 | Bảng sơ đồ tổ chức bộ máy | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 74 | Bảng theo dõi số liệu nhà trẻ | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 75 | Bảng theo dõi thi đua | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 76 | Bảng kế hoạch năm học. | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 77 | Bảng lịch báo giảng. | 3 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 78 | Khung treo ảnh chân dung. | 3 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 79 | Khẩu hiệu phòng Hội đồng “Dân chủ - Kỷ cương - Tình thương - Trách nhiệm” | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 80 | Khẩu hiệu Hội trường: "Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh". | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 81 | Khẩu hiệu nhà bếp "Cơm ngon không phải nhiều tiền - Do lòng tận tuỵ nhiệt tình cô nuôi". | 3 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 82 | Biển ngoài trời “Trường là nhà, cô giáo là mẹ, các cháu là con”. | 36 | Mét dài | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 83 | Biển ngoài trời “Vì lợi ích mười năm thì phải trông cây - vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người”. | 36 | Mét dài | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 84 | Biển ngoài trời “Chúng tôi yêu con bạn như chính con mình!”. | 16 | Mét dài | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 85 | Biển ngoài trời "Trẻ em hôm nay - thế giới ngày mai". | 36 | mét dài | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 86 | Bóng nhỏ phi 8. | 460 | Quả | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 87 | Bóng phi 10. | 350 | Quả | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 88 | Bóng to phi 15. | 260 | Quả | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 89 | Gậy thể dục nhỏ. | 315 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 90 | Gậy thể dục to. | 361 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 91 | Vòng thể dục nhỏ. | 675 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 92 | Vòng thể dục to. | 111 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 93 | Gậy thể dục cho giáo viên | 65 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 94 | Cổng chui. | 50 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 95 | Cột ném bóng. | 16 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 96 | Hộp thả hình. | 39 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 97 | Lồng hộp vuông. | 54 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 98 | Lồng hộp tròn. | 61 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 99 | Bộ xâu hạt. | 183 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 100 | Bộ xâu dây. | 143 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 101 | Búa 3 bi 2 tầng | 26 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 102 | Các con kéo dây có khớp. | 31 | Con | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 103 | Bộ tháo lắp vòng. | 42 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 104 | Bộ xây dựng trên xe. | 19 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 105 | Hàng rào nhựa. | 126 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 106 | Bộ rau, củ, quả. | 117 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 107 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình. | 67 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 108 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước. | 57 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 109 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng. | 71 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 110 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả. | 137 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 111 | Bể chơi với cát và nước. | 37 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 112 | Tranh động vật nuôi trong gia đình. | 56 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 113 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 43 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 114 | Tranh các phương tiện giao thông. | 40 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 115 | Tranh cảnh báo nguy hiểm. | 39 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 116 | Bộ tranh truyện nhà trẻ. | 31 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 117 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ. | 9 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 118 | Lô tô các loại quả. | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 119 | Lô tô các con vật | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 120 | Lô tô các phương tiện giao thông. | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 121 | Lô tô các hoa. | 107 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 122 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 48 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 123 | Búp bê bé gái (cao- thấp). | 48 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 124 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 66 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 125 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 60 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 126 | Giường búp bê | 40 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 127 | Xắc xô to 2 mặt. | 46 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 128 | Xắc xô bé 2 mặt phi 12. | 62 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 129 | Xắc xô to 1 mặt phi 18. | 46 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 130 | Xắc xô bé 1 mặt phi 12. | 42 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 131 | Trống cơm. | 56 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 132 | Xúc xắc. | 66 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 133 | Trống con. | 69 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 134 | Đất nặn. | 360 | Hộp | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 135 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu. | 260 | Hộp | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 136 | Bảng con. | 125 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 137 | Bộ nhận biết, tập nói. | 15 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 138 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 120 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 139 | Mô hình hàm răng | 53 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 140 | Nguyên liệu để đan tết | 60 | Túi | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 141 | Kéo thủ công | 230 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 142 | Kéo văn phòng | 36 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 143 | Bút chì đen | 50 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 144 | Bộ dinh dưỡng 1 có rổ | 42 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 145 | Bộ dinh dưỡng 2 có rổ | 42 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 146 | Bộ dinh dưỡng 3 có rổ | 42 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 147 | Bộ dinh dưỡng 4 có rổ | 42 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 148 | Tháp dinh dưỡng | 13 | Tờ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 149 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 150 | Gạch xây dựng | 29 | Thùng | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 151 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 29 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 152 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 34 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 153 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 24 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 154 | Bộ động vật sống dưới nước | 24 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 155 | Bộ động vật sống trong rừng | 24 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 156 | Bộ côn trùng | 34 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 157 | Nam châm | 102 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 158 | Kính lúp | 18 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 159 | Phễu nhựa | 51 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 160 | Bộ làm quen với toán | 16 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 161 | Bộ hình học phẳng | 18 | Túi | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 162 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 8 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 163 | Tranh các con vật | 8 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 164 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 10 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 165 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 18 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 166 | Màu nước | 114 | Hộp | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 167 | Bộ chun học toán | 100 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 168 | Ghế băng thể dục | 10 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 169 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 170 | Bộ tranh cảnh báo | 16 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 171 | Bộ ghép hình hoa | 16 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 172 | Bộ ghép hình hoa 135 | 16 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 173 | Bộ ghép hình hoa nhỏ 215 | 16 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 174 | Bộ lắp ráp nút tròn | 16 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 175 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 13 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 176 | Bộ sa bàn giao thông | 8 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 177 | Lô tô động vật (M1) | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 178 | Lô tô thực vật | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 179 | Lô tô phương tiện giao thông | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 180 | Lô tô đồ vật | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 181 | Lô tô hình và số lượng | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 182 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 1 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 183 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 1 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 184 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 1 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 185 | Bộ đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 8 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 186 | Bộ đĩa giáo dục phát triển vận động cho trẻ trong trường mầm non (Trẻ nhà trẻ) | 8 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 187 | Bộ đĩa giáo dục phát triển vận động cho trẻ trong trường mầm non (Trẻ mẫu giáo) | 8 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 188 | Bộ chữ và số dùng cho cháu | 50 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 189 | Bộ trang phục Công an | 26 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 190 | Bộ trang phục Bộ đội | 18 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 191 | Bộ trang phục Bác sỹ | 18 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 192 | Bộ trang phục nấu ăn | 18 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 193 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 8 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 194 | Bút lông cỡ to | 43 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 195 | Bút lông cỡ nhỏ | 58 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 196 | Cân chia vạch | 2 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 197 | Bộ hình khối | 108 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 198 | Bộ hình khối cô (khối hình to) | 20 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 199 | Bộ hình khối cháu (khối hình nhỏ) | 158 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 200 | Bộ nhận biết hình phẳng mỏng | 40 | Túi | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 201 | Lô tô động vật (M2) | 50 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 202 | Bộ chữ cái của cô | 11 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 203 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 25 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 204 | Bộ trang phục công nhân | 10 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 205 | Bút sáp 12 màu | 130 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 206 | Bập bênh đơn | 21 | Cái | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 207 | Bập bênh đôi (bập bênh cá heo) | 2 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT | ||
| 208 | Đu quay mâm không ray (đu quay 5 con giống) | 2 | Bộ | Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa. Chương V- E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi