Gói thầu: Hỗ trợ trang thiết bị thông tin - văn nghệ cho 20 xã; 180 ấp đã được hỗ trợ trên 10 năm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bến Tre |
| Tên gói thầu | Hỗ trợ trang thiết bị thông tin - văn nghệ cho 20 xã; 180 ấp đã được hỗ trợ trên 10 năm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659398 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp CTMTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 18:15:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,565,731,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AMPLY 4 NGÕ | 55 | Bộ | Model: PA 9000II (hoặc tương đương), Loại 04 ngõ 700w/4Ωx2CH (16 sò Korea, biến áp 20A, 4 tụ nguồn 10.000MF 63V, 4 ngõ Micro, 10 cần EQ); | ||
| 2 | AMPLI PHÓNG THANH | 57 | Cái | Model: PA120 USB (hoặc tương đương; - Công suất 120W; - Có cổng USB | ||
| 3 | LOA PHÓNG THANH | 3 | Cái | Model: TC651M (hoặc tương đương) - Xuất xứ: INDONESIA;- Công suất 50w, vành tròn có biến áp | ||
| 4 | LOA PHÓNG THANH | 1 | Cái | Model: SC630M (hoặc tương đương); - Công suất 30W, vành vuông, có biến áp | ||
| 5 | LOA PHÓNG THANH | 81 | Cái | Model: SC 630 (hoặc tương đương); - Công suất 30W, vành vuông; | ||
| 6 | LOA PHÓNG THANH | 69 | Cái | Model: HS 30RT (hoặc tương đương); - Công suất 30W, vành vuông có biến áp | ||
| 7 | LOA PHÓNG THANH | 13 | Cái | Model: HS30P (hoặc tương đương); Công suất 30W, vành tròn | ||
| 8 | THÙNG LOA NĨ 40CM | 27 | Cặp | Model: F 154 (hoặc tương đương); Loại 4 tấc vỏ nỉ; Bass Từ 170 Col 75; Công suất 350W x 2; Treble tròn | ||
| 9 | LOA KÉO DI ĐỘNG 4 TẤC | 39 | Cái | Model: F19 (hoặc tương đương); Công suất min: 200 W; Phụ kiện: 2 micro cao cấp; Chất liệu: Vỏ gỗ, lưới sắt mạ sơn tĩnh điện; Nguồn sạc: 220V; Chức năng: AUX, Bluetooth, USB | ||
| 10 | LOA KÉO DI ĐỘNG 4 TẤC | 101 | Cái | Model: F33 (hoặc tương đương); Công suất : 350W; Phụ kiện: 2 micro cao cấp ; Chất liệu: Vỏ gỗ, lưới sắt mạ sơn tĩnh điện; Nguồn sạc: 220V; Chức năng: AUX, Bluetooth, USB | ||
| 11 | LOA VALY KÉO TAY | 3 | Bộ | Model: K115B (hoặc tương đương); Loa Kéo sử dụng bình; Công suất 350W; Bass 40cm; Micro không dây; Kết nối DVD, Bluetooth, USB; Thùng gỗ sơn gai chống trầy; Tích hợp bo đầu đĩa karaoke, cập nhật hơn 10,000 bài hát karaoke | ||
| 12 | LOA VALY KÉO TAY | 1 | Bộ | Model: K20 (hoặc tương đương); Tích hợp bo đầu đĩa karaoke, cập nhật hơn 10,000 bài hát karaoke; Chất liệu thùng gổ; Loa bass 40cm; 1 Mid 12cm; 1 Treble; Công suất 300W; Có cổng USB, card Bluetooth; Kèm 02 Micro không dây UHF | ||
| 13 | ĐÀN GUITAR | 3 | Cây | Gỗ hồng đào, khóa nhập, dây sắt, kèm bao da | ||
| 14 | ĐÀN CỔ ĐIỆN | 8 | Cây | Loại có phơ, kèm bao, dây jack 4m, dây đeo | ||
| 15 | ĐÀN CỔ THÙNG | 1 | Cây | Gổ hồng đào, khóa nhập, kèm bao da | ||
| 16 | ĐẦU ĐĨA KARAOKE 5 SỐ | 7 | Cái | Model: IXH – X3 (hoặc tương đương); Đọc được các loại đĩa : MIDI DVD, VCD, CD, MP3, USB.. | ||
| 17 | MICRO KHÔNG DÂY | 38 | Cái | Model: DX89 (hoặc tương đương); Loại 02 Micro, UHF; Chọn được 200 tần số | ||
| 18 | MICRO CỔ CONG CÓ DÂY | 49 | Cái | Model: 8052A (hoặc tương đương); Thành phẩm: Nhựa ABS màu đen; Điều khiển micro bằng công tắc phát biểu; Phụ kiên đi kèm: Cáp kết nối dài 5m | ||
| 19 | MICRO KHÔNG DÂY ĐÔI | 1 | Bộ | Model: PRO 89 (hoặc tương đương); Loại đôi, 02 Micro, sóng UHF, chống hú; khoảng cách hoạt động: 50m max. | ||
| 20 | MICRO CÓ DÂY | 35 | Cái | Model: PGA58 (hoặc tương đương); Loại 01 Micro, dây dài 5m | ||
| 21 | MICRO KHÔNG DÂY ĐÔI | 4 | Bộ | Model: PGX 24A (hoặc tương đương); Gồm 1 bộ thu và 2 micro chọn được tấn số sóng UHF | ||
| 22 | TỦ MÁY 16U | 1 | Cái | Loại tủ đen bọc lá nhôm trắng, có bánh xe di chuyển; Kích thước: DxRxC 70 x 60 x 90 cm | ||
| 23 | BIẾN ÁP | 5 | Cái | Tan phô 50W, dùng cho loa phóng thanh. | ||
| 24 | DÂY TÍN HIỆU | 3 | Sợi | Model: GA202 (hoặc tương đương); Dây dài 1m; Ste 2 Jack Cannon | ||
| 25 | DÂY ĐIỆN LIOA | 2.332 | Mét | Quy cách: 2x1.5m2 | ||
| 26 | POWER | 14 | Cái | Model: PS7200 (hoặc tương đương); Nguồn sử dụng 2 biến thế 25A , 16 tu nguồn 10.000µF-63V , kết hợp với 48 Transistor công suất đảm bảo cho máy vận hành ổn định ở chế độ công suất cao. | ||
| 27 | POWER | 4 | Cái | Model: NX1500 (hoặc tương đương); 1500W / 1 kênh*2 – 8ohm; 2250W/ 1 kênh*2 – 4ohm; 3000W/ 1 kênh*2 – 2ohm; Bridge 8 Ohm: 4500W * 2 | ||
| 28 | EQUALIZER | 5 | Cái | Model: dbx1231 (hoặc tương đương);Điện áp: 220VAC 50/60Hz; Công suất tiêu thụ: 24W | ||
| 29 | PHÂN TẦNG CROSSEVER | 4 | Cái | Model: dbx 223XL (hoặc tương đương); Ngõ ra và vào cân bằng với jack Canon; Hệ số nén đồng pha: >40dB; Dải tần số: 20Hz~20KHz; Đáp tuyền tần số: 3Hz~90KHz; Tỉ lệ S/N: >94dB; Độ méo tiếng: | ||
| 30 | MIXER | 5 | Cái | Model: MX804EQ (hoặc tương đương); 8 đầu vào mono để cắm micro; 2 đầu vào steoreo để cắm guita điện, organ, tuner, cassetle deck; Nút điều chỉnh riêng cho mỗi đường tiếng micro và stereo; Bộ lọc với 10 cần điều chỉnh từ 63 Hz đến 15 Khz; Mổi kênh L/R có 11 đèn led báo mức volume. | ||
| 31 | MIXER | 9 | Cái | Model: MG-12XU (hoặc tương đương);12-kênh Mixer; Đầu vào 6 Mic /12 Line; Công suất tiêu thụ: 22W | ||
| 32 | LOA FULL CHIẾC 4 TẤC | 3 | Cặp | Model: F15 (hoặc tương đương); Thùng sơn gai; Loại: full 40cm; Củ loa bass 600- 1000W; Củ loa tress: 750. 300w | ||
| 33 | THÙNG LOA SUB 5 TẤC ĐƠN | 5 | Cặp | Model: SW 183S (hoặc tương đương); Vỏ thùng được sơn sần chống nước, chống trầy, chống va đập; Công suất chương trình (Program) 1500 W ±12; Công suất đỉnh (Peak Power) 3000 W ±16 | ||
| 34 | LOA FULL ĐÔI 4 TẤC | 6 | Cặp | Model: F1592S (hoặc tương đương); Thùng sơn chống trầy, chống nước màu đen; Công suất liên tục (RMS): 1200 W ±12; Công suất chương trình (program): 2400 W ±12; Công suất đỉnh (Peak Power): 4800 W ±16 | ||
| 35 | LOA FULL ĐÔI 4 TẤC | 1 | Cặp | Model: R215X (hoặc tương đương); Sử dụng loa 15" x2, coil 4" ( Từ 220 coil 100); Loa treble voice coil 3" ( coil 75); Công suất: 1500W -6000W | ||
| 36 | THÙNG LOA SUB 5 TẤC ĐƠN | 2 | Cặp | Model: S118XD (hoặc tương đương); Sử dụng loa 18", coil 4.6"; Kháng trở: 8 Ohms * Công suất: 1500 -6000W; Độ nhạy: 131.5db- 137.5db; Dãi tần 35Hz - 200 Hz | ||
| 37 | LOA FULL CHIẾC 4 TẤC | 1 | Cặp | Model: R15X (hoặc tương đương); Sử dụng loa 15", coil 4"; Kháng trở: 8 Ohms; Loa treble voice coil 3"; Công suất: 600 - 2400W; Độ nhạy: 127db- 133db; Dải tần: 1.5K Hz | ||
| 38 | MICRO KHÔNG DÂY ĐÔI | 8 | Bộ | Model: K1 (hoặc tương đương); Khoảng cách nhận sóng 50m; Sóng UHF 470-786MHz; Cài đặt tần số đơn giản dễ sử dụng | ||
| 39 | MICRO KHÔNG DÂY ĐÔI | 4 | Bộ | Model: PGX 24A (hoặc tương đương); Gồm có 1 bộ thu và 2 micro chọn được tần số sóng UHF | ||
| 40 | MICRO CỔ ONG CÓ`DÂY | 13 | Cái | Model: 8052A (hoặc tương đương); Loại: Điện dung; Tần số đáp ứng: 60-16KHz; Tham chiếu âm thanh micro nhận cách: 20 -50 cm; Thành phẩm: Nhựa ABS màu đen; Điều khiển micro bằng công tắc phát biểu; Phụ kiên đi kèm: Cáp kết nối dài 5m | ||
| 41 | MICRO CÓ DÂY | 1 | Cái | Model: PGA58 (hoặc tương đương); Loại 01 Micro, dây dài 5m | ||
| 42 | MICRO KHÔNG DÂY ĐÔI | 5 | Bộ | Model: PRO 89 (hoặc tương đương); Loại đôi, 02 Micro, sóng UHF, chống hú; khoảng cách hoạt động: 50m max. | ||
| 43 | LOA VALY KÉO TAY | 4 | Bộ | Model: K20 (hoặc tương đương); Tích hợp bo đầu đĩa karaoke, cập nhật hơn 10,000 bài hát karaoke; Chất liệu thùng gổ, loa bass 40cm, 1 Mid 12cm, 1 Treble, công suất 300W, có cổng USB, card Bluetooth, kèm 02 Micro không dây UHF; Điện nguôn 220v AC – 12V | ||
| 44 | LOA VALY KÉO TAY | 3 | Bộ | Model: F27 (hoặc tương đương); Loại Valy kéo tích hợp Ampli loa bass 50cm, 1 Mid 20cm, 1 Treble, công suất 600W, thùng gổ, có cổng USB, card Bluetooth, kèm 02 Micro không dây UHF; Điện nguôn 220v AC – 12V DC, có cổng AV kết nối tivi | ||
| 45 | LOA KÉO DI ĐỘNG 4 TẤC | 1 | Cái | Model: F33 (hoặc tương đương); Công suất : 350W; Phụ kiện: 2 micro cao cấp; Chất liệu: Vỏ gỗ, lưới sắt mạ sơn tĩnh điện; Chức năng: AUX, Bluetooth, USB | ||
| 46 | LOA PHÓNG THANH | 11 | Cái | Model: SC630M (hoặc tương đương); Công suất 30W, vành vuông, có biến áp | ||
| 47 | LOA PHÓNG THANH | 5 | Cái | Model: TC651M (hoặc tương tương); Công suất 50w, vành tròn có biến áp | ||
| 48 | AMPLI PHÓNG THANH | 3 | Cái | Model: PA120 USB (hoặc tương tương); Công suất 120W; Có cổng USB; Điện áp ra loa 120V, nguồn 220v AC hoặc 12v DC. | ||
| 49 | TỦ MÁY 16U | 8 | Cái | Loại tủ đen bọc lá nhôm trắng, có bánh xe di chuyển, dài 70 cm x rộng 60cm x cao 90 cm | ||
| 50 | CHÂN LOA | 2 | Cặp | Chân cắm loa bằng thép sơn tĩnh điện, gập lại khi di chuyển, cao 180cm | ||
| 51 | ĐÀN CỔ ĐIỆN | 1 | Cây | Thân gổ; Có octau kèm dây jack 4m, bao dây mang, phím | ||
| 52 | ĐÀN CỔ ĐIỆN | 1 | Cây | Loại có phơ, kèm bao, dây jack 4m dây đeo | ||
| 53 | BIẾN ÁP | 2 | Cái | Tan phô 50W, dùng cho loa phóng thanh | ||
| 54 | DÂY TÍN HIỆU | 41 | Sợi | Model: GA 202 (hoặc tương đương); Dây dài 1m Ste 2 Jack Cannon | ||
| 55 | ĐÈN PHA LED | 1 | Cái | Model: LC200W-H (hoặc tương đương); Nguồn sáng: 200W RGB 3-in-1; Nhiệt bức xạ: Quạt điều chỉnh; Ứng dụng: stage,Wedding ceremony ,bar; Màu sắc: Red green blue 3 IN 1; Tuổi thọ: 50000hours; Công suất: 200w; Điều khiển: Auto/Sound/Jump/DMX/Master-Slave; Chanel: 2/4 CH | ||
| 56 | DÂY ĐIỆN | 929 | Mét | Quy cách: 2x1.5mm2; Loại dây bọc nhựa PVC. 2x1.5mm2 ruột đồng nguyên chất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi