Gói thầu: Gói thầu TB-02: Trang thiết bị công trình, nội thất doanh cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200661914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Quân y |
| Tên gói thầu | Gói thầu TB-02: Trang thiết bị công trình, nội thất doanh cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20191011443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 16:32:00 đến ngày 2020-07-10 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,992,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn mặt đá (đá tự nhiên/đá nhân tạo) dày 20 mm (±2%) , chân sắt (900 x 1600x750 mm) (±2%) | 82 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 2 | Bàn mặt đá (đá tự nhiên/đá nhân tạo) dày 20 mm (±2%), chân sắt (1600x1600x750 mm) (±2%) | 9 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 3 | Lavabo đôi, bàn mặt đá (đá tự nhiên/đá nhân tạo) dày 20 mm (±2%), chân sắt (900x1600x750mm) (±2%) | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 4 | Lavabo đơn, bàn mặt đá (đá tự nhiên/đá nhân tạo) dày 20 mm (±2%), chân sắt (900x1600x750mm) (±2%) | 16 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 5 | Tủ hồ sơ (2000 x 500 x 750)/Tủ gỗ | 19 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 6 | Tủ hồ sơ (2000 x 500 x 750)/Sắt sơn tĩnh điện | 11 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 7 | Ghế tròn inox Kích thước: D270 mm x H460 mm | 100 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 8 | Ghế inox 5 chỗ ngồi (chờ tại sảnh) | 14 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 9 | Bộ Bàn ghế lễ tân tầng 1 Kích thước: W2970 x D600 x H765 mm | 1 | Bộ | Xem mục 2 chương V | ||
| 10 | Bộ bàn ghế phòng khách tầng 1: Bàn gỗ tự nhiên mặt kính cường lực 1x1x0,75m + 1x2x0,75m + 10 ghế gỗ tự nhiên + 8 đôn gỗ-Gỗ lim loại I hoặc tương đương | 1 | Bộ | Xem mục 2 chương V | ||
| 11 | Bàn làm việc gỗ tự nhiên Kích thước: 1.200 x 600 x 700 mm-Gỗ nhóm 3 hoặc tương đương | 6 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 12 | Ghế làm việc gỗ tự nhiên Kích thước: 650x700x1.000mm Gỗ nhóm 3 hoặc tương đương | 6 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 13 | Tủ hồ sơ gỗ 2 ngăn Kích thước: 1.200 x 600 x 2000 mm-Gỗ nhóm 3 hoặc tương đương | 22 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 14 | Tủ đồ 2 ngăn Kích thước: 800x600x750mm Gỗ nhóm 3 hoặc tương đương | 4 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 15 | Bàn tròn tiếp khách Kích thước: D600x750mm Gỗ nhóm 3 hoặc tương đương | 4 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 16 | Ghế tiếp khách Kích thước: 700x760x100mm Gỗ nhóm 3 hoặc tương đương | 4 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 17 | Giường inox (1200 x 2000 x 400 mm) | 21 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 18 | Tủ 2 ngăn cho phòng nhân viên và bác sĩ Kích thước: W1000 x D450 x H1830 mm | 4 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 19 | Bàn mặt đá (đá tự nhiên/đá nhân tạo) dày 20 mm (±2 mm), chân sắt (600 x 1200x750 mm) (±2%) | 17 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 20 | Bàn mặt đá (đá tự nhiên/đá nhân tạo) dày 20 mm (±2 mm), chân sắt (600x1800x750 mm) (±2%) | 6 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 21 | Ghế tròn inox Kích Thước: D270 x H (550- 650) mm | 51 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 22 | Bàn gỗ tự nhiên mặt kính cường lực 1600x600x750mm) (±2%)-Gỗ nhóm 3, kính dày 6.38 mm | 6 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 23 | Bàn gỗ tự nhiên mặt kính cường lực (1200x600x750mm) (±2%) Gỗ tự nhiên nhóm 3 hoặc tương đương, kính dày 6.38 mm | 3 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 24 | Ghế gỗ tự nhiên Kích thước: 700 x 760 x 100 mm-Gỗ tự nhiên nhóm 3 hoặc tương đương, kính dày 6.38 mm | 25 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 25 | Tủ gỗ Kích thước: 1700x500x750 mm-Gỗ tự nhiên nhóm 3 hoặc tương đương | 3 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 26 | Bàn làm việc cho nhân viên Kích Thước: W1200 x D600 x H750 mm Chất liệu: Bàn làm từ gỗ công nghiệp Melamine hoặc tương đương | 34 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 27 | Bàn làm việc chỉ huy Kích Thước: W1600 x D800 x H760 mm Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 28 | Ghế lưới cao cấp Kích thước: W645 x D(645-1600) x H (1180-1200) mm Chất liệu: khung nhựa bọc vải, chân thép mạ | 34 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 29 | Ghế làm việc chỉ huy Kích thước: W670 x D710 x H(1045-1100) mm - Chất liệu: Chân gỗ tự nhiên - Tay bằng gỗ tự nhiên - Đệm tựa ghế bọc da thật (màu nâu hoặc đen) | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 30 | Ghế tiếp khách Kích thước: 700x760x100mm Gỗ tự nhiên nhóm 3 hoặc tương đương | 22 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 31 | Tủ tài liệu chỉ huy Kích thước: 700x760x100mm Gỗ tự nhiên nhóm 3 hoặc tương đương | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 32 | Bàn làm việc gỗ tự nhiên Kích thước: 1.200 x 600 x 700 mm-Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 33 | Ghế làm việc gỗ tự nhiên Kích thước: 650x700x1.000mm-Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 34 | Tủ hồ sơ gỗ 2 ngăn Kích thước: 1.200 x 600 x 2000 mm-Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 4 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 35 | Tủ đồ 2 ngăn Kích thước: 800 x 600 x 750 mm -Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 36 | Bàn tròn tiếp khách Kích thước: D600 x 750 mm Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 4 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 37 | Ghế tiếp khách Kích thước: 700 x 760 x 100 mm-Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 8 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 38 | Giường inox (1200 x 2000 x 400 mm) | 4 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 39 | Bàn để di ảnh bát hương Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương-Kích thước: 810x127x1270mm | 3 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 40 | Kệ để quan tài Kích thước: 2000x800x500 mm-Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 3 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 41 | Ghế inox 5 chỗ ngồi Kích thước: W2970 x D600 x H765 mm | 18 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 42 | Bàn mổ thi hài Kích thước: 900 x 2600 x 1100 mm | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 43 | Bàn mặt đá chân sắt (900 x 1600 x 750 mm) (±2%) Đá tự nhiên/ nhân tạo, dày 20 mm (±2 mm) | 5 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 44 | Ghế tròn inox Kích thước: D270 x H460 mm | 4 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 45 | Tủ kính lưu bệnh phẩm Kích thước: 2000 x 600 x 2000 mm | 1 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 46 | Ghế inox 5 chỗ ngồi Kích thước: W2970 x D600 x H765 mm | 6 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 47 | Bàn gỗ tự nhiên mặt kính cường lực (1200 x 1600 x 750 mm) (±2%)-Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 3 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 48 | Ghế gỗ tự nhiên Kích thước: 700x760x100mm Gỗ lim nhóm I hoặc tương đương | 13 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 49 | Hệ thống bảo quản tử thi | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 50 | Xe chuyển và nâng hạ tử thi bằng điện | 2 | Cái | Xem mục 2 chương V | ||
| 51 | Hệ thống bàn khám nghiệm tử thi kèm hệ thống hút khí thải | 1 | Bộ | Xem mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi