Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm phụ liệu may phục vụ hợp đồng gia công sản xuất quần áo cho cán bộ chiến sỹ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÁNG 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm phụ liệu may phục vụ hợp đồng gia công sản xuất quần áo cho cán bộ chiến sỹ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200646581 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 16:25:00 đến ngày 2020-06-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,060,131,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải lót cạp quần | 56.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Vải viền bản rộng 2.6cm Mạ non | 35.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Vải viền bản rộng 2.6cm Giao thông | 14.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Dây dệt 1.5cm Mạ non | 15.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Dây dệt 1.5cm Giao thông | 7.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Mex vải K1.15m (quần) | 2.500 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Mex vải K1.15m (áo) | 14.800 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Mex vải mỏng K1.15m | 3.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Mex giấy K0.9m | 4.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Chỉ may sơ my trắng | 300 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Chỉ may Mạ non | 3.000 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Chỉ may Giao thông | 1.100 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Chỉ vắt sổ Mạ non | 1.500 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Chỉ vắt sổ Giao thông | 500 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Cúc nhựa 8mm sơ my trắng | 22.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Cúc nhựa 12mm Mạ non | 50.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Cúc nhựa 12mm Giao thông | 20.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Cúc nhựa 12mm sơ my trắng | 150.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Cúc nhựa 15mm An ninh | 5.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Cúc nhựa 15mm Mạ non | 145.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Cúc nhựa 15mm GT | 50.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Khóa 20cm Mạ non | 36.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Khóa 20cm Giao thông | 12.500 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Mác Công ty quần áo xuân hè | 93.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Mác Công ty Quần áo thu đông | 9.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Mác Công ty áo sơ my | 14.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Móc quần INOX | 53.000 | Bộ | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Ken vai Thu đông sỹ quan | 5.100 | Đôi | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Ken vai Lễ phục xuân hè | 1.000 | Đôi | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Túi PE 35x55cm | 53.000 | Chiếc | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Túi PE 60x90cm | 9.000 | Chiếc | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Thùng Carton | 1.400 | Thùng | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Thùng Carton | 500 | Thùng | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Thùng Carton sơ my trắng | 250 | Thùng | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Dây đai | 150 | Kg | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Khóa đai (nhựa) | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Băng dính | 100 | Cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi