Gói thầu: Gói thầu mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200660263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Thành phố Phúc Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 14:59:00 đến ngày 2020-06-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,038,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 2 | Tủ úp cốc inox | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (27 ô) | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 5 | Phản | 26 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 6 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 7 | Giá để giầy dép | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 8 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 9 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 10 | Xô | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 11 | Chậu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 12 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 13 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 14 | Bàn cho trẻ | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 15 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 16 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 17 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 18 | Ti vi màu | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 19 | Đàn Organ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 20 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá sách | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 21 | Giá để đồ chơi và học liệu - Tủ bác sỹ có cánh | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 22 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá nghệ thuật hai khối | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 23 | Giá để đồ chơi và học liệu - Kệ 2 tầng 6 khoang | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 24 | Bóng nhựa đường kính 8 | 30 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 25 | Bóng nhựa đường kính 15 | 20 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 26 | Gậy thể dục 30 cm | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 27 | Gậy thể dục 50 cm | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 28 | Vòng thể dục đường kính 30 | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 29 | Vòng thể dục đường kính 60 | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 30 | Bập bênh con giống | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 31 | Cổng chui | 8 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 32 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 33 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 34 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 35 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 36 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 37 | Bộ xâu hạt tròn | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 38 | Bộ xâu dây con giống nhà trẻ | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 39 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 40 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 41 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 42 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 43 | Bộ xếp hình xây dựng trên xe | 4 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 44 | Hàng rào nhựa | 6 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 45 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 46 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 47 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 48 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 49 | Đồ chơi các loại quả | 4 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 50 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bức | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 51 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bức | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 52 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 53 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 54 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 55 | Tranh động vật | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 56 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 57 | Tranh PTGT | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 58 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 59 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 60 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 61 | Lô tô các loại quả | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 62 | Lô tô động vật | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 63 | Lô tô PTGT | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 64 | Lô tô hoa | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 65 | Rối kể chuyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 66 | Khối hình to | 16 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 67 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 68 | Búp bê bé trai cao | 4 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 69 | Búp bê bé trai thấp | 4 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 70 | Búp bê bé gái cao | 4 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 71 | Búp bê bé gái thấp | 4 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 72 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 73 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình - Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 74 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 75 | Giường búp bê có đệm | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 76 | Xắc xô to | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 77 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 78 | Phách gõ | 20 | Đôi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 79 | Trống cơm | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 80 | Xúc xắc 3 chi tiết | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 81 | Trống | 20 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 82 | Đất nặn 6 màu | 50 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 83 | Bảng con | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 84 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 85 | Bộ CD các bài hát nhạc không lời, dân ca, hát ru trong chương trình. | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 86 | Bộ CD âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 87 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 88 | Tủ úp cốc inox | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 89 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (27 ô) | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 90 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 91 | Phản | 26 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 92 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 93 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 94 | Giá để giầy dép | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 95 | Xô | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 96 | Chậu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 97 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 98 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 99 | Bàn cho trẻ | 26 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 100 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 101 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 102 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 103 | Ti vi màu | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 104 | Đàn Organ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 105 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 106 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá sách | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 107 | Giá để đồ chơi và học liệu - Tủ bác sỹ có cánh | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 108 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá nghệ thuật hai khối | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 109 | Giá để đồ chơi và học liệu - Kệ 2 tầng 6 khoang | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 110 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 111 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 112 | Vòng thể dục đường kính 60 | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 113 | Gậy thể dục 40 cm | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 114 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 115 | Vòng thể dục đường kính 30 | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 116 | Gậy thể dục 30 cm | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 117 | Xắc xô to | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 118 | Trống | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 119 | Cổng chui | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 120 | Bóng nhựa đường kính 10 | 50 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 121 | Bóng nhựa đường kính 15 | 10 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 122 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 123 | Kéo thủ công | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 124 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 125 | Bút chì đen | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 126 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 127 | Đất nặn 6 màu | 50 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 128 | Giấy màu | 50 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 129 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 130 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 131 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 132 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 133 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 134 | Ghép nút 164 PCS | 4 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 135 | Tháp dinh dưỡng | 4 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 136 | Búp bê bé trai cao | 4 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 137 | Búp bê bé gái cao | 4 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 138 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 139 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 140 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 141 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 142 | Thùng gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 143 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 144 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 145 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 146 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 147 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 148 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 149 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 150 | Nam châm thẳng | 6 | Thanh | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 151 | Kính lúp đường kính 100 | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 152 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 153 | Bể chơi cát nước | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 154 | Bộ làm quen với toán 3-4 tuổi | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 155 | Rối kể chuyện 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 156 | Bộ hình học phẳng | 50 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 157 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 158 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 159 | Tranh động vật | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 160 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 161 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 162 | Hộp thả hình | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 163 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 164 | Tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 165 | Tranh minh hoạ thơ 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 166 | Bảng con | 50 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 167 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 168 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 169 | Màu nước 12 màu | 50 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 170 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 171 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 172 | Dập ghim | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 173 | Bìa các màu | 100 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 174 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 175 | Kẹp sắt | 20 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 176 | Dập lỗ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 177 | Súng bắn keo | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 178 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 179 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 180 | Bộ CD các bài hát nhạc không lời, dân ca, hát ru trong chương trình. | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 181 | Bộ CD thơ ca, truyện kể trong chương trình mầm non | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 182 | Bộ VCD "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 183 | Bộ VCD "Kể truyện với tranh" | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 184 | Bộ VCD về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 3-4 tuổi (SD 25 trẻ) | |
| 185 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 186 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 187 | Tủ úp cốc inox | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 188 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 189 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (15 ô) | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 190 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 191 | Phản | 30 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 192 | Giá để giầy dép | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 193 | Xô | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 194 | Chậu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 195 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 196 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 197 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 198 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 199 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 200 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 201 | Ti vi màu | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 202 | Đàn Organ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 203 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 204 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá sách | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 205 | Giá để đồ chơi và học liệu - Tủ bác sỹ có cánh | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 206 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá nghệ thuật hai khối | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 207 | Giá để đồ chơi và học liệu - Kệ 2 tầng 6 khoang | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 208 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 209 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 210 | Vòng thể dục đường kính 30 | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 211 | Gậy thể dục 40 cm | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 212 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 213 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 214 | Vòng thể dục đường kính 60 | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 215 | Gậy thể dục 50 cm | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 216 | Bảng chun học toán | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 217 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 218 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 219 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 220 | Bộ khối hình | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 221 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 222 | Kéo thủ công | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 223 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 224 | Bút chì đen | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 225 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 226 | Giấy màu | 60 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 227 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 228 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 229 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 230 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 231 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 232 | Lô tô dinh dưỡng | 12 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 233 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 234 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 235 | Búp bê bé trai cao | 6 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 236 | Búp bê bé gái cao | 6 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 237 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 238 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 239 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 240 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 241 | Bộ lắp ráp nút tròn - Ghép nút 64 PCS | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 242 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 243 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 244 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 245 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 246 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 247 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 248 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 249 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 250 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 251 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 252 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 253 | Nam châm thẳng | 6 | Thanh | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 254 | Kính lúp đường kính 100 | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 255 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 256 | Bể chơi cát nước | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 257 | Cân thăng bằng - Cân bán hàng | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 258 | Bộ làm quen với toán 4-5 tuổi | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 259 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 260 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 261 | Bộ hình học phẳng | 60 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 262 | Ghép nút 164 PCS | 10 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 263 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 264 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 265 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 266 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 267 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 268 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 269 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 270 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 271 | Lô tô PTGT | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 272 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 273 | Tranh số lượng từ 1-10 | 2 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 274 | Đô mi nô chữ cái và số | 10 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 275 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 276 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 277 | Tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 278 | Tranh minh hoạ thơ 4-5 tuổi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 279 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 280 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 281 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 282 | Bộ chữ và số | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 283 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 284 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 285 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 286 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 287 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 288 | Thùng gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 289 | Rối kể chuyện 4-5 tuổi | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 290 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 291 | Đất nặn 6 màu | 60 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 292 | Màu nước 12 màu | 50 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 293 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 294 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 295 | Dập ghim | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 296 | Bìa các màu | 100 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 297 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 298 | Kẹp sắt | 20 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 299 | Dập lỗ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 300 | Bộ CD các bài hát nhạc không lời, dân ca, hát ru trong chương trình. | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 301 | Bộ CD thơ ca, truyện kể trong chương trình mầm non | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 302 | Bộ VCD "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 303 | Bộ VCD "Kể truyện với tranh" | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 304 | Bộ VCD về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Băng đĩa Nhóm trẻ 4-5 Tuổi (SD 30 trẻ) | |
| 305 | Gương múa | 20 | m2 | Theo Chương V của E-HSMT | Phòng âm nhạc | |
| 306 | Gióng múa | 20 | md | Theo Chương V của E-HSMT | Phòng âm nhạc | |
| 307 | Tủ đựng trang phục | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Phòng âm nhạc | |
| 308 | Thang leo dây | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Phòng thể chất | |
| 309 | Hầm chui tàu hoả | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Phòng thể chất | |
| 310 | Bộ vận động tổng hợp | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Phòng thể chất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi