Gói thầu: Mua sắm, sửa chữa hội trường lớn trung tâm hành chính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KHOA MAI NGUYỄN |
| Tên gói thầu | Mua sắm, sửa chữa hội trường lớn trung tâm hành chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663805 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 00:24:00 đến ngày 2020-06-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 553,231,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn LED Tube 10W, 0.6M LT8-60T / LT8-60V MPE | 264 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | Tủ điện 1500 x 800 x 250cm) sơn tỉnh điện + linh kiện | 1 | Tủ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | MCCB 3P - 200A | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | MCB 3P - 32A | 18 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | MCB 2P - 20A | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | MCB 1P - 10A | 36 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | ĐÈN PAR LED | 14 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Đèn Moving Head Beam | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | BÀN ĐIỀU KHIỂN ÁNH SÁNG | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Khung treo ánh sáng | 7 | mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Dây điện cho hệ thống ánh sáng | 100 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Móc treo đèn | 22 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Dây cáp tín hiệu | 200 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Thiết bị chia nguồn điện | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Jack kết nối tín hiệu ánh sáng | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Vật tư phụ thi công | 1 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Tủ Rack cho hệ thống ánh sáng | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Bàn trộn âm thanh kĩ thuật số | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Thiết bị xử lý tín hiệu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Bộ Micro không dây | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Micro cổ ngỗng | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Loa thùng treo tường | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Loa MONITOR trên sân khấu | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Loa sub siêu trầm | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Cục đẩy công suất 2 kênh | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Cục đẩy công suất 4 kênh | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Dây loa | 300 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Dây cap tín hiệu | 100 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Giáo treo loa | 4 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Tủ rack đựng thiết bị âm thanh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Thiết bị chia nguồn điện | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Thảm dệt trải sàn | 47 | m2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | (Mã :NA),100% poliprotilen , hổ rộng 3.66m | 8 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi