Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất 2020 đề tài ĐT.TS.2019.840
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636383-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tài nguyên và Môi trường biển |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất 2020 đề tài ĐT.TS.2019.840 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 15:34:00 đến ngày 2020-06-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 438,320,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NaOH 0,1N chuẩn (Merk) | 10 | Ống | TCVN 7764: 2007 | ||
| 2 | NaCl (≥96%, Merk) | 10 | Hộp 500g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 3 | CH3CH2OH (Ethanol ≥99%; 2,5 l/chai, Merk ) | 10 | Chai 2.5 lit | TCVN 7764: 2007 | ||
| 4 | CH3COOH ( ≥99%; 1 l/chai, Merk) | 10 | Chai | TCVN 7764: 2007 | ||
| 5 | HCl 0,1N chuẩn (Merk) | 1 | Ống | TCVN 7764: 2007 | ||
| 6 | Dung dịch chuẩn pH (Sigma) | 1 | Bộ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 7 | Pepsin công nghiệp (Ấn Độ) | 20 | Kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 8 | Collagen tinh khiết từ nguyên liệu da cá (Merk) | 1 | Kg | Đạt yêu cầu phân, Có độ tinh khiết > 96% | ||
| 9 | Nước cất đề ion (Đức) | 1 | Lít | TCVN 7764: 2007 | ||
| 10 | Formaldehyde (37%; 30,03 g·mol−1; không mầu) (Trung Quốc) | 2 | Chai 1 lít | TCVN 7764: 2007 | ||
| 11 | C3H8O (Isopropanol; 60,1g/mol; 500ml/chai) (Trung Quốc) | 1 | Chai 500ml | TCVN 7764: 2007 | ||
| 12 | CuSO4.5H2O – Merck | 1 | Kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 13 | Phenol phtalein – Merck | 1 | Lọ 100g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 14 | K2SO4 – Merck | 1 | Kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 15 | Sodium dodecyl sulfate, ≥99% (HPLC), powder (Sigma, Mỹ) | 1 | Lọ 100g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 16 | Bisacrylamide (N,N´-Methylenebisacrylamide) for electrophoresis, ≥99% (HPLC), powder | 1 | Lọ 100g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 17 | Acrylamide electrophoresis, ≥99% (HPLC), powder (Sigma, Mỹ) | 1 | Lọ 500 g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 18 | H2SO4 95-97% (Merk) | 1 | lit | TCVN 7764: 2007, độ tinh khiết 95 - 97% | ||
| 19 | Na2HPO4 (≥96%) (Merk) | 1 | Hộp 500g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 20 | K2HPO4 (≥96%) (Merk) | 1 | Hộp 500g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 21 | NH2C(CH2OH)3 · HCl (Tris Hydrochloride; 1,14 g/mL) (Trung Quốc) | 1 | Hộp 500g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 22 | CH3(CH2)11OSO3Na (SDS; ≥96%) (Trung Quốc) | 1 | Hộp 500g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 23 | C10H14N2Na2O8 · 2H2O (EDTA; ≥96.0%) (Trung Quốc) | 1 | Hộp 100g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 24 | Ni tơ lỏng (Đức) | 8 | Lít | TCVN 7764: 2007 | ||
| 25 | Protease K (USA) | 1 | Lọ 100mg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 26 | Bình thẩm tách (150-250ml) | 7 | Bình | TCVN 8366:2010 | ||
| 27 | Agarose (Thermo Fisher Scientific - Mỹ) | 1 | Hộp 500g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 28 | Môi trường nuôi cấy (Đức) | 1 | kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 29 | Chỉ thị test (USA) | 1 | Bộ | TCVN 7154:2002 | ||
| 30 | Cellobiose (Merk) | 1 | Hộp | TCVN 7764: 2007 | ||
| 31 | Kliger iron agar (Anh) | 1 | 500g | TCVN 7764: 2007 | ||
| 32 | Thuốc thử KOVCS (Đức) | 1 | 100ml | TCVN 7764: 2007 | ||
| 33 | Bacto agar (500g/h) (USA) | 1 | Hộp | TCVN 7764: 2007 | ||
| 34 | Plate Acount Agar (Anh) | 1 | Hộp | TCVN 7764: 2007 | ||
| 35 | Albumin (USA) | 1 | Hộp | TCVN 7764: 2007 | ||
| 36 | Dextrin (USA) | 1 | kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 37 | Biotin (Sigma) | 1 | Hộp | TCVN 7154:2002 | ||
| 38 | Malt extact (Mỹ) | 1 | Hộp | TCVN 7764: 2007 | ||
| 39 | Cao nấm men | 1 | kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 40 | Pepton | 1 | kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 41 | Glucose | 1 | kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 42 | TCBS | 1 | kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 43 | Agar | 1 | kg | TCVN 7764: 2007 | ||
| 44 | LB broth | 1 | Hộp | TCVN 7764: 2007 | ||
| 45 | LB agar | 1 | Hộp | TCVN 7764: 2007 | ||
| 46 | Bình thẩm tách (150-250ml) | 19 | Bình | TCVN 8366:2010 | ||
| 47 | Màng siêu lọc 10kDa, 5kDa | 6 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 48 | Giấy lọc (kích thước lỗ 11 micron; đường kính 150mm) | 4 | Hộp 100 cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 49 | Giấy bạc | 2 | Cuộn | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 50 | Giấy Parafilm M (4" x 125' ft) | 1 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 51 | Giấy đo pH | 1 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 52 | Đĩa petri | 50 | Hộp | TCVN 11089:2015 | ||
| 53 | Bình tam giác 1000 ml | 20 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 54 | Bình tam giác 100 ml | 20 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 55 | Bình tam giác 500 ml | 20 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 56 | Bình tam giác 250 ml | 20 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 57 | Ống nghiệm có nút xoáy | 50 | Cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 58 | Giá inox đựng ống nghiệm | 4 | Cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 59 | Đầu tuýp 200 µL | 4 | Túi | TCVN 11084:2015 | ||
| 60 | Đầu tuýp 10 µL | 4 | Túi | TCVN 11084:2015 | ||
| 61 | Đầu tuýp 1000 µL | 4 | Túi | TCVN 11084:2015 | ||
| 62 | Bình định mức 50 ml, 100 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml | 10 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 63 | Que cấy, đèn cồn, bình xịt cồn | 6 | Cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 64 | Gang tay dùng một lần | 10 | Hộp | TCVN 10529:2014 | ||
| 65 | Chổi rửa các loại | 10 | Cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 66 | Các loại màng lọc | 10 | Hộp | TCVN 7764: 2007 | ||
| 67 | Hộp đựng đầu tuýp | 10 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 68 | Lamen | 5 | Hộp | TCVN 11089:2015 | ||
| 69 | Lam kính | 5 | Hộp | TCVN 11089:2015 | ||
| 70 | Chai trung tính 1000 ml, 500 ml, 100 ml | 15 | Chai | TCVN 7154:2002 | ||
| 71 | Cuvet nhựa 100 cái/hộp | 2 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 72 | Ống Facol 15 ml | 3 | Túi | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 73 | Ống Facol 50 ml 100 tubes/cases | 2 | Case | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 74 | Ống Eppendorf 1,5 ml/500 tubes/pack, 10 packs/case | 3 | Case | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 75 | Giá đựng ống Facol 15 ml | 2 | Chiếc | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 76 | Giá đựng ống Facol 50 ml | 2 | Chiếc | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 77 | Giấy lọc | 2 | Cuộn | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 78 | Ống đong 100 ml | 5 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 79 | Ống đong 250 ml | 5 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 80 | Ống đong 500 ml | 5 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 81 | Ống đong 1000 ml | 5 | Cái | TCVN 7154:2002 | ||
| 82 | Xô, chậu nhựa | 2 | Cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 83 | Rổ nhựa | 4 | Cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 84 | Khẩu trang y tế | 4 | Hộp | TCVN 8389-1:2010 | ||
| 85 | Quần áo bảo hộ | 4 | Bộ | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 86 | NH4Cl | 3 | 500g/ lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 87 | C6H5OH | 2 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 88 | [Na2Fe(CN)5NO]. 2H2O | 1 | 100g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 89 | Na3C6H5O7 | 1 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 90 | NaOH | 2 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 91 | NaClO | 2 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 92 | NaNO2 | 2 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 93 | CH3COOH | 2 | 1 lít/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 94 | (NH2)C6H4(SO3OH) | 1 | 100g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 95 | C10H7NH2 | 1 | 100g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 96 | HCl | 2 | 500ml / lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 97 | NaNO3 | 3 | 500g/ lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 98 | MnCl2.4H20 | 2 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 99 | KI | 1 | 1kg/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 100 | H2SO4 | 2 | 1 lít/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 101 | Na2S203.5H20 | 2 | 500ml/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 102 | CHCl3 | 1 | 500ml/lọ | TCVN 7154:2002 | ||
| 103 | (C6H10O5)n | 1 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 104 | K2Cr2O7 | 2 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 105 | KMnO4 | 2 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 106 | (NH4)6MO7O24.4H2O | 1 | 500g/lọ | TCVN 7764: 2007 | ||
| 107 | KH2PO4 | 1 | 1 kg/lọ | TCVN 7764: 2007 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi