Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình Thiết bị Trường Trung học Cơ sở Thuận Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613629-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình Thiết bị Trường Trung học Cơ sở Thuận Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 07:58:00 đến ngày 2020-06-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,815,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế làm việc phòng HT, PHT | BVP | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 2 | Bảng chống lóa. | BCL | 10 | Cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 3 | Tủ hồ sơ. | THS | 10 | Cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 4 | Máy tính văn phòng: Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam FPT Elead | MTVP | 4 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Bảo hành 24 tháng |
| 5 | MÁY TÍNH XÁCH TAY | MTXT | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Đảm bảo yêu cầu cấu hình tối thiểu |
| 6 | Máy in Canon LBP 2900 | MIN | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Đảm bảo yêu cầu cấu hình tối thiểu |
| 7 | Máy chiếu + màn chiếu | MAYC | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Đảm bảo yêu cầu cấu hình tối thiểu |
| 8 | ĐÀN ORGAN YAMAHA PSR E463 | DANO | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Đảm bảo yêu cầu cấu hình tối thiểu |
| 9 | Bàn ghế đọc sách cho HS phòng thư viện | BTV | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Đảm bảo yêu cầu cấu hình tối thiểu |
| 10 | Kệ đựng sách | KĐS | 6 | Cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 11 | Giường phòng y tế. | GYT | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 12 | Bàn ghế làm việc văn phòng | BVP | 10 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 13 | Bàn ghế THCS - (cỡ) IV loại 02 chổ ngồi (1 bàn + 2 ghế) | BGHS | 200 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 14 | Bàn ghế giáo viên | BGGV | 10 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 15 | Bàn hội trường | BHT | 20 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 16 | Ghế hội trường | GHT | 40 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 17 | Máy tính giáo viên - Phần mềm SGK điện tử | MTGV-SGK | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 18 | Máy tính học sinh- Sách giáo khoa điện tử | MTHS-SGK | 20 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 19 | Bàn ghế máy tính giáo viên | BGMTGV | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 20 | Bàn ghế máy tính học sinh ( 2 chỗ ngồi) | BGMTHS | 20 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 21 | Ổn áp 10000VA | OA | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Việt Nam |
| 22 | Hệ thống mạng và điện | HTM | 1 | Phòng | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 23 | Bộ thước đo đạc thực hành (giác kế, thanh cuộn, thanh thẳng, cọc tiêu) | BTĐ | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 24 | Bộ 50 kí tự Toán 6 | BO50 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 25 | Compa nhôm | COMPA | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 26 | Thước đo độ nhựa | THĐO | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 27 | EKE 45 nhựa | EKE | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 28 | EKE 60 nhựa | EKE60 | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 29 | Mh T.giác,H.tròn,các loại góc,đối đỉnh,tiaPG | MHTG | 3 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 30 | DC TN dãn nở dài Lý 6 GV) | DCTNVL6 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 31 | DC TN dãn nở khối Lý 6 GV) | DCTNVL6 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 32 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | TNVLHS6 | 2 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 33 | Cân Roberval 200g&hộp quả cân(D.chung) | TNVLHS6 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 34 | Bộ tranh Sinh học 6 -tranh nhựa (28tr) | SH6 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 35 | Bộ DC thực hành Sinh 6 (GV) | DCTHS6 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 36 | Bộ DC thực hành Sinh 6 (HS) | DCTHS6 | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 37 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | TBTV | 2 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 38 | Kính hiển vi XSP-640 | KINHHV | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : VN |
| 39 | MH cấu tạo thân cây 2 lá | MHTCL | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 40 | MH cấu tạo lá cây | MHCTLC | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 41 | MH cấu tạo rễ cây | MHCTRC | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 42 | Tiêu bản động vật nguyên sinh & kí sinh trùng | TBKST | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 43 | Tiêu bản giảm phân hoa hẹ | TBGPH | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 44 | Tiêu bản vi khuẩn và vi nám | TBVSV | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 45 | Hộp mẫu các loại vải sợi th/nhiên, sợi h/h (Môn công nghệ lớp 6) | HMCLS | 10 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 46 | Dụng cụ cắm hoa (Môn công nghệ lớp 6) | DCCH | 5 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 47 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may (Môn công nghệ lớp 6) | DCCTM | 10 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 48 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn (Môn công nghệ lớp 6) | DCTHTT | 5 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 49 | Hộp phục chế các hiện vật cổ (Môn sử lớp 6) | HPCHVC | 4 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 50 | Dụng cụ cắm hoa (Môn sử lớp 6) | DCCH | 5 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 51 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may (Môn sử lớp 6) | DCCTM | 10 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 52 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn (Môn sử lớp 6) | DCTHTT | 5 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 53 | Vũ kế | VK | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 54 | Con quay gió | CQG | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 55 | Nhiệt kế treo tường | NKTT | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 56 | Thước dây 1,5 mét | TD | 6 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 57 | La bàn | LB | 3 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 58 | MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (quay tay sử dụng bằng pin) | MHMTTĐ | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 59 | Hộp quặng và khoáng sản VN | QVKSVN | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 60 | Quả địa cầu d30 tự nhiên - đế gỗ | MHQĐC | 1 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 61 | Đĩa CD Tiếng Anh L6/1 | CDTAL61 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 62 | Đĩa CD Tiếng Anh L6/2 | CDTAL62 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 63 | Giá vẽ chân Inox (1 mặt) | GVINOX | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 64 | Giấy vẽ | GIVE | 2 | tờ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 65 | Màu vẽ các loại | MAVE | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 66 | Bút vẽ các loại | BUVE | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 67 | Đàn Ghita gỗ | GHITA | 4 | cây | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 68 | Audio CD- Hát Nhạc 6 | CDHN6 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 69 | Song loan | SOLO | 15 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 70 | Phách gỗ | PHAGO | 15 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 71 | Còi TDTT | COITD | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 72 | Lưới chắn ném bóng | LUOITD | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 73 | Đồng hồ TDTT | DOHOTD | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 74 | Bóng ném | BONEM | 30 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 75 | Cầu đá | CAUDA | 30 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 76 | Đệm mút có vỏ bọc (10x200x120)cm | DEMTD | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 77 | Dây nhảy ngắn | DAYTDN | 50 | sợi | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 78 | Dây nhảy dài | DAYTDD | 10 | sợi | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 79 | Thước cuộn 5 mét | THCUON | 6 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 80 | Thước dây 30m | THDAY | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 81 | Bộ thước đo đạc TH : Giác kế,cọc tiêu,thươc | THTOAN | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 82 | Thước nhôm 1m | THNHOM | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 83 | Thước đo góc nhựa | THUOCDGOC | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 84 | Compa nhôm | COMPA | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 85 | Que chỉ ăng ten | QCATEN | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 86 | Ê ke 45o nhựa | EKE45 | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 87 | Ê ke 60o nhựa | EKE60 | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 88 | Bộ tranh Vật Lý lớp 7 (26tr) - tranh nhựa | TVLY7 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 89 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | TNQUANG7 | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 90 | Bộ thí nghiệm Am lớp 7 (HS) | TNAM7 | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 91 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | TND7GV | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 92 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) | TND7HS | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 93 | Bộ tranh Sinh học 7 -tranh nhựa (43tr) | TSINH7 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 94 | Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (GV) | TNSI7GV | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 95 | Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (HS) | TNSI7HS | 8 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 96 | Kính hiển vi XSP-640 | KHVXSP640 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 97 | MH năm não động vật | MHBR | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 98 | Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS+GV+HC) | TNCN7 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 99 | MH con gà | MHGA | 1 | con | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 100 | MH con heo | MHHEO | 1 | con | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 101 | Tập bản đồ thế giới | MAPW | 1 | cuốn | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 102 | Đĩa CD Tiếng Anh 7/1 | CDTA71 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 103 | Đĩa CD Tiếng Anh 7/2 | CDTA72 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 104 | Đồng hồ bấm giây | DOHOS | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 105 | Bộ cột đa năng | COTĐN | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 106 | Bóng ném | BONEM | 40 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 107 | Đệm thể dục | DEMTD | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 108 | Giá vẽ | GVINOX | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 109 | Giấy vẽ | GIVE | 20 | tờ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 110 | Bút chì 2B | PC2B | 8 | cây | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 111 | Gôm (tẩy) | ERA | 4 | cục | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 112 | Màu vẽ 12 màu | MAVE | 4 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 113 | Đàn Guitar (gỗ ) | GHITA | 4 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 114 | Song loan | SOLO | 15 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 115 | Phách gỗ | PHAGO | 15 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 116 | ĐÀN ORGAN YAMAHA PSR E463 | ORYAM | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 117 | Bộ hình không gian | HHKG | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 118 | Bộ triển khai các hình | TKHH | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 119 | Bộ tứ giác các lọai | TGHH | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 120 | Bộ tứ giác động | TGBĐ | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 121 | Thước vẽ truyền GV | TVTGV | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 122 | Thước vẽ truyền HS (2cây/bộ) | TVTHS | 10 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 123 | Bộ DC đo đạc K/C, chiều cao | DCĐO | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 124 | Thước 1m nhôm | THNHOM | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 125 | Thước 0,5m nhôm | THNHOM05 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 126 | Máy tính Casio FX-570MS | CASFX570 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 127 | Bộ tranh Vật Lý 8 (28tr) | TVLY8 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 128 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) | LY8GV | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 129 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) | LY8HS | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 130 | Bộ DC Hoá 8 (GV) - Không cân điện tử | HOA8GV | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 131 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) | HOA8HS | 10 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 132 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | CANDT | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 133 | Bộ tranh Sinh 8- tranh nhựa (29 tr) | TSINH8 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 134 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) | SINH8GV | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 135 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (HS) | SINH8HS | 4 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 136 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) | TBNT | 2 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 137 | Kính hiển vi XSP-13A +đèn | KHVXSP13A | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 138 | MH nửa cơ thế người | MHBD | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 139 | MH cấu tạo mắt | MHM | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 140 | MH xương người | MHX | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 141 | MH Tuỷ sống | MHTS | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 142 | MH nửa cơ thế người | MHBD2 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 143 | MH não người | MHN | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 144 | MH tim người | MHT | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 145 | MH cấu tạo Hệ tiêu hóa | MHHTH | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 146 | MH cấu tạo Hệ Thần kinh | MHHTK | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 147 | MH cấu tạo Hệ sinh dục Nam | HSDNA | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 148 | MH cấu tạo Hệ sinh dục Nữ | HSDNU | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 149 | MH cấu tạo Răng người | MHRAN | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 150 | Bộ DC Cơ khí (GV+HS) Cnghệ 8 | DCCOKI | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 151 | Bộ thiết bị điện - CN8 (thùng 2/cơ số 1) | DIEN8 | 7 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 152 | Bộ DC sửa chữa điện CN8 (thùng 3) | DCDIEN8 | 7 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 153 | Máy biến áp 6-12V (CN8) | MBACN8 | 7 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 154 | Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) | MAUVE | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 155 | Mẫu vật liệu cơ khí (CN8) | MAUCK | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 156 | Bộ truyền động (CN8) | BTĐ8 | 7 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 157 | Mô hình máy biến áp (CN8) | MHMBA8 | 7 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 158 | Mô hình động cơ điện 1 pha (CN8) | MHDCD8 | 7 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 159 | MH mạng điện trong nhà -CN8 | MHĐTN8 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 160 | Ampe kế xoay chiều (1-5A) | AMPE5A | 7 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 161 | Vôn kế xoay chiều (12-36V) | VK36V | 7 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 162 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | DOHOVN | 7 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 163 | Hộp quặng & KS chính của VN | HQKSVN | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 164 | Át lát địa lý Việt Nam | ATLAT | 1 | tập | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 165 | Đĩa VCD các bài hát Âm nhạc 8 | VCD8 | 4 | đĩa | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 166 | Đĩa CD Tiếng Anh 8 | CDTA8 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 167 | Bàn đạp xuất phát | BADATD | 1 | cặp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 168 | Bóng chuyền số 3 | BOCHU3 | 1 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 169 | Bóng đá số 4 | BODA4 | 1 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 170 | Bóng ném | BONEM | 1 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 171 | Ván giậm nhảy xa | VAGIAM | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 172 | Lưới cầu lông | LUOICL | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 173 | Lưới bóng chuyền | LUOIBC | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 174 | Xà nhảy cao | XACAO | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 175 | Đồng hồ bấm giây | DOHOS | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 176 | Đệm nhảy cao | DEMTD | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 177 | Bộ MH về thể tích hình nón | MHTTHN | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 178 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều | THUDOKC | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 179 | Máy tính Casio FX-570MS | CASFX570 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 180 | Bộ tranh Vật Lý 9 - tranh nhựa (38tr) | TVLY9 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 181 | Danh mục Lý 9 (điện) | DMDIEN9 | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 182 | Danh mục Lý 9 (quang A) | DMQUANGA9 | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 183 | Danh mục Lý 9 (quang B) | DMQUANGB9 | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 184 | Danh mục Lý 9 (điện từ) | DMĐT9 | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 185 | Danh mục Lý 9 (GV) | DMLY9GV | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 186 | Bộ dụng cụ thực hành thí nghiệm Hóa 9 (giáo viên+học sinh) | HOA9 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 187 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | CANDT | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 188 | Mô hình phân tử dạng đặc | MHPTĐ | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 189 | Mô hình phân tử dạng rỗng | MHPTR | 6 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 190 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | SPCS | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 191 | Hộp mẫu phân bón hoá học | PBHH | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 192 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | SPDM | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 193 | Hộp mẫu chất dẻo | HMCD | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 194 | Bộ tranh Sinh lớp 9 -tranh nhựa (bộ/38tr) | TSINH9 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 195 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) | ĐKL | 1 | hộp | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 196 | MH cấu trúc không gian AD N (L9) | MHCTKG9 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 197 | MH tổng hợp Protein | MHPRO | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 198 | MH nhân đôi AD N | MHADN | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 199 | MH Tổng hợp ARN | MHTHARN | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 200 | MH phân tử ARN | MHARN | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 201 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | BADIEN9 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 202 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | MACHCS | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 203 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 2COTAC | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 204 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | ĐENHQ | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 205 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 1COTAC | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 206 | DC sửa điện-VLTH (thùng 6) | DCTHU6 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 207 | Thiết bị điện-VLTH (thùng7) | TBDTHU7 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 208 | Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) | BĐTHU8 | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 209 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | DOHODT9205 | 4 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 210 | Amper kế xoay chiều (10A) | AMPE10A | 4 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 211 | Vônkế xoay chiều (300V) | VK300V | 4 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 212 | Bộ DC trồng cây ăn quả (Phân môn trồng cây) | DCTCAY | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 213 | At lát địa lý Việt Nam | ATLAT | 1 | cuộn | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 214 | Audio CD Am nhạc 9 | CDAN9 | 2 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 215 | Audio CD Tiếng Anh 9 | CDTA9 | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 216 | Đồng hồ bấm giây | DOHOS | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 217 | Bóng chuyền số 3 | BOCHU3 | 10 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 218 | Bóng đá số 4 | BODA4 | 10 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 219 | Bóng ném | BONEM | 20 | quả | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 220 | Cột bóng chuyền (bộ/2cột) | COTBC | 1 | bộ | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
| 221 | Xà nhảy cao | XACAO | 1 | cái | Xem mục 2, Chương 5 | Xuất xứ : Gia công tại VN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi