Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị Trung tâm văn hóa thể dục thể thao huyện Chơn Thành (Ký hiệu: TB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200660102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chơn Thành |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị Trung tâm văn hóa thể dục thể thao huyện Chơn Thành (Ký hiệu: TB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 16:23:00 đến ngày 2020-06-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 993,316,902 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình CO2 5kg xách tay | 12 | Cái | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị PCCC | |
| 2 | Bình bột MT5 8kg xách tay | 12 | Cái | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị PCCC | |
| 3 | Bảng tiêu lệnh | 12 | Cái | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị PCCC | |
| 4 | Hộp để bình PCCC | 4 | Cái | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị PCCC | |
| 5 | Máy bơm động cơ xăng Q=39m3/h, H=50m, P=11.5HP | 1 | Cái | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị PCCC | |
| 6 | Máy bơm động cơ xăng Q=42m3/h, H=40.2m, 12.5/9.2kw | 1 | Cái | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị PCCC | |
| 7 | Ghế ngồi khán đài khu Vip: | 200 | Cái | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Ghế ngồi khán đài | |
| 8 | Ghế ngồi khán đài ngoài khu Vip: | 820 | Cái | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Ghế ngồi khán đài | |
| 9 | Bộ Micro không dây CẦM TAY (Bộ Thu & Bộ phát) | 1 | Bộ | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 10 | Micro cổ ngỗng | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 11 | Bộ trộn âm thanh | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 12 | Bộ lọc tần số | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 13 | Amply truyền thanh | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 14 | Loa treo tường | 28 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 15 | DÂY CÁP 100V PA SYSTEM CABLE | 400 | Mét | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 16 | Dây tín hiệu MICRO | 100 | Mét | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 17 | XLR (MALE) CONNECTOR | 12 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 18 | XLR (FEMALE) CONNECTOR | 12 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 19 | SPEAKON CONNECTOR | 4 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 20 | AV Cable | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 21 | 3P XLR CHASSIS CONNECTOR, FEMALE (3P) | 2 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 22 | 4P MALE PANEL MOUNT SPEAKER | 4 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 23 | Mat kim loai co gan 2 Jack XLR FEMALE | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 24 | Tủ kín chứa thiết bị điều khiển | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 25 | Chân micro để SÀN với kẹp micro không dây | 2 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 26 | Ổ cắm điện dài 5 công tắc, 5 lỗ cắm | 3 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 27 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện PVC, vỏ PVC | 10 | Mét | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 28 | CB điều khiển thiết bị/CB đôi | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 29 | Tủ điện (loại âm tường) vỏ kim loại, son tĩnh điện, sức chứa 4 module (200 X 125 x 58) | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 30 | Phích cắm điện (FeMale - Cái) | 6 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 31 | Phích cắm điện (Male - Đực tròn) | 6 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 32 | Ống nhựa cứng PVC luồn dây điện đường kính ngoài 25 mm và phụ kiện: co, T, lơi, nối, kẹp. | 60 | Mét | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 33 | Hộp tròn nối dây (gồm nắp) | 12 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 34 | Hộp vuông nối dây 120*120*50 | 12 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 35 | Hộp nối đơn (gồm nắp) | 3 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 36 | Hộp nối đôi (gồm nắp) | 1 | Chiếc | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 37 | Nẹp nhựa 40mm thi công đường dây loa, dây tín hiệu, dây điều khiển tín hiệu DMX, dây cấp nguồn điện,..(nếu có) | 100 | Mét | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh | |
| 38 | Nẹp nhựa 50mm thi công đường dây loa, dây tín hiệu, dây điều khiển tín hiệu DMX, dây cấp nguồn điện,..(nếu có) | 10 | Mét | Mô tả ở theo Chương V | Hạng mục: Thiết bị âm thanh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi