Gói thầu: Gói số 05: Cung cấp các loại Van, thiết bị điện và vật tư tổng hợp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200653543-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói số 05: Cung cấp các loại Van, thiết bị điện và vật tư tổng hợp
Số hiệu KHLCNT 20200640116
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 08:15:00 đến ngày 2020-06-30 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,553,264,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Van bi 9 Cái 3-Piece ball valve Dimension: Size: ½ ̎ 15A; Weight: 1.5 kg Material : A182 F51 + L = 112.5; + H= 62; + W = 150; + Ød = 14.2 + S = 13.5; + d1 = ½ -14NPT; + ØB = 22; + C = 10 Cung cấp CO, CQ
2 Van bi 3 Cái 3-Piece ball valve Dimension: Size: ½ ̎ 15A; Weight: 1.5 kg Material : A182 F51 + L = 150; + H= 62; + W = 150; + Ød = 14.2 + ØB = 22; + C = 10 Cung cấp CO, CQ
3 Van (Suction valve for Acid Dosing pump) 1 Cái Suction valve for Acid Dosing pump (Model pump:7660H-S-E Series : Pulsa; Piston DIA: 3.500 IN Gear Ratio : 15. 1. 1; Motor : 100 1450 RPM Rated Flow: 1994 LPH; Rated Press: 6.2 bars S N: AC986338-10; Manufacturer: Cung cấp CO, CQ
4 Van xả (Discharge valve for Acid Dosing pump) 1 Cái Discharge valve for Acid Dosing pump (Model pump:7660H-S-E Series : Pulsa; Piston DIA: 3.500 IN Gear Ratio : 15. 1. 1; Motor : 100 1450 RPM Rated Flow: 1994 LPH; Rated Press: 6.2 bars S N: AC986338-10; Manufacturer: Cung cấp CO, CQ
5 Van cánh bướm 2 mặt bích - Butterfly Valve (bao gồm thân van, lá van và seat) 2 Bộ + Loại điều khiển bằng điện Actuator + SIZE: (500A) - 20” (inch), ASME B16.5, Class: 150 + BODY: A216 WCB; + DISC: A890 4A + SEAT: EPDM; + SHAFT: UNS S31803 (Thông số phần truyền động từ Actuator: Model: SBWG -02 Ratio: 48:1; Torque: 2600 N.m; Weight 21 kg) Cung cấp CO, CQ
6 Gasket cao su đỏ 1 Tấm Kích thước tấm: 2000 x 1000 x dày 4mm + Chịu nhiệt độ: 40.2°C + Áp suất: 15.0 Kg/cm2g Cung cấp CO, CQ
7 Van (Pneumatic PVC Butterfly Valve) 1 Cái Pneumatic PVC Butterfly Valve Dimension: Unit: mm Size: 200A +A1 = 260; +A2= 425; + ØB = 300; + ØC = 297 + ØD = 344; + L = 64; + n-Øh = 8-22 + H1 = 172; + H2 = 212; + H3 = 663 Cung cấp CO, CQ
8 Van điện từ (Solenoid valve) 1 Cái Model: 5282 - Voltage: 18 – 28 VDC - Connection: G ½ inch - Coil power consumption: 11W - Pressure range: 2 – 16 bar - Seal material: NBR - Maker: Cung cấp CO, CQ
9 Van 1 chiều 2 Cái One-Way Valve Size: DN150 Rating: 600LB Body: A890-4A/A890-4A Seat/Stem: Same as body/Monel 400 Hãng sản xuất: Cung cấp CO, CQ
10 Bộ điều khiển định vị Positioner 4 Bộ Bộ điều khiển định vị Positioner Model: 6DR5210-0EG00-0AA0; Make: Cung cấp CO, CQ
11 Bộ điều khiển định vị Positioner 4 Bộ Bộ điều khiển định vị Positioner Model: 6DR5220-0EG00-0AA0; Make: Cung cấp CO, CQ
12 Màng ngoài máy nén khí (Diaphraqm for H2 Generation plant- Compressor) 4 Cái Serial number: 21 Code: MP-G2.5VD30 (+ Model H2 Generation plant- Compressornt : GL1-11.2/10-152 + Suction pressure: 3.5-11.5 bar + Discharge pressure: 140-152 bar + Speed: 500r/min + Size: 1400x1050x1105 + S/N: GL-16-52) Cung cấp CO, CQ
13 Màng giữa máy nén khí (Middle Diaphraqm for H2 Generation plant- Compressor) 2 Cái Serial number: 22 Code: ZJMP-G2.5VD30 (+ Model H2 Generation plant- Compressornt : GL1-11.2/10-152 + Suction pressure: 3.5-11.5 bar + Discharge pressure: 140-152 bar + Speed: 500r/min + Size: 1400x1050x1105 + S/N: GL-16-52) Cung cấp CO, CQ
14 Vành chèn (oring) 2 Cái Oring Viston ID = Ø290; T = 3.55; Serial number: 4 Cung cấp CO, CQ
15 Vành chèn (oring) 2 Cái Oring Viston ID = Ø256; T = 3.55; Serial number: 5 Cung cấp CO, CQ
16 Vành chèn (oring) 2 Cái Oring Viston ID = Ø243; T = 3.55; Serial number: 6 Cung cấp CO, CQ
17 Top metal bush For ESP Area Chemical Sump 3 Cái Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518; + Supplier: Cung cấp CO, CQ
18 Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump 3 Cái Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518; + Supplier: Cung cấp CO, CQ
19 Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump 3 Cái Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518; + Supplier: Cung cấp CO, CQ
20 Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump 3 Cái Vật liệu: A276-304 + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518; + Supplier: Cung cấp CO, CQ
21 Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump 3 Cái Vật liệu: A276-304 + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518; + Supplier: Cung cấp CO, CQ
22 Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump 3 Cái Vật liệu: A276-304 + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518; + Supplier: Cung cấp CO, CQ
23 Máy biến điện áp PT 23,5 kV 1 Bộ (gồm 3 cái) Thông số kỹ thuật: - Model : UKM 24/3; -Tần số : 50 Hz - A-N/1a-1n: 23500: √3 /110: √3 30VA/0,2-3P - A-N/2a-2n: 23500: √3 /110: √3 30VA/0,2-3P A-N / da-dn 23500: √3/110: 3 3P 30VA 1 Bộ gồm 03 cái - Nhà sản xuất : Cung cấp CO, CQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->