Gói thầu: Mực in và các dịch vụ liên quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 23:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Mực in và các dịch vụ liên quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 23:17:00 đến ngày 2020-06-29 23:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,784,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực CE410A. Mực CE411A. Mực CE412A. Mực CE413A | CE410. CE411. CE412. CE413 | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Mực CF210A. Mực CF211A. Mực CF212A. Mực CF213A | CF210A. CF211A. CF212A. CF213A | 80 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Mực CF400A. Mực CF401A. Mực CF402A. Mực CF403A | CF400A. CF401A. CF402A. CF403A | 80 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Mực CF410A. Mực CF411A. Mực CF412A. Mực CF413A | CF410A. CF411A. CF412A. CF413A | 100 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Mực CF540. Mực CF541. Mực CF542. Mực CF543 | CF540A. CF541A. CF542A. Cf543A | 28 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Mực CF360A. Mực CF361A. Mực CF362A. Mực CF363A | CF360A.CF361A. CF362A.CF363A | 180 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Mực TN451Bk. Mực TN451C. Mực TN451Y. Mực TN451M | TN 451Bk. TN451C. TN451Y.TN451M | 100 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Mực dầu Epson L300 (các màu) | Epson L300 | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Mực dùng cho máy in HP LASERJET P2030/2035/2055 | CE505A | 80 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Mực dùng cho máy in HP LASERJET 1010/1020; Canon 2900 | Q2612A /C303 | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | MỰC IN 16A/309 | Q7516A | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | MỰC IN 26A | CF226A | 350 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Mực dùng cho máy in Canon LBP 151DW; Canon MF 211 /212W/ 215/217W/221D/226DN/ 229DW | C337 | 500 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Mực dùng cho máy in HP Laserjet P1005/1006 | CB435A | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Mực dùng cho máy in HP LASERJET 1160/1320 | Q5949A /C308 | 100 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | MỰC IN 53A | Q7553A | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Mực dùng cho máy in HP LASER JET 1606/1536/1560 | CE278A /C328 | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Mực dùng cho máy in HP LASERJET M400/401 | CF280A | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Mực dùng cho máy in HP LASER JET M225 | CF283A | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Mực dùng cho máy in HP LASER JET 1102/1212; Canon 6000 | CE285A | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | MỰC IN TN 1010 | TN1010 | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Mực dùng cho máy in Brother HL 2280 | TN2280 | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Mực dùng cho máy in Brother HL 2385 | TN2385 | 75 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Mực dùng cho máy in Brother HL 5100 | TN3448 | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Mực dùng cho máy in Canon 251dw | C319 | 300 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Ruy băng LQ300 | LQ300 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Ruy băng LQ310 | LQ310 | 200 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Nhông Chính | Nhông Chính | 20 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Board cao áp | Board cao áp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Board nguồn | Board nguồn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Bao lụa | Bao lụa | 30 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Rulo ép | Rulo ép | 30 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi