Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vi sinh xử lý nước, khử trùng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quốc gia giống Hải sản miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vi sinh xử lý nước, khử trùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475844 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 21:47:00 đến ngày 2020-07-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 293,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | EDTA | 248 | Kg | Dạng rắn, đóng gói công nghiệp, bao 25kg. Bột mịn, trắng, tan trong nước. EDTA ETHYLENEDIAMINETETRAACETIC ACID 0.5kg C10H16N2O8 JP 03032020 | ||
| 2 | Chlorine | 1.200 | Kg | Dạng hạt rắn. Thùng 45 kg. HI-CHLON 75. | ||
| 3 | Thiosunphate | 600 | Kg | Dạng rắn, đóng gói công nghiệp, bao 25 kg. Bột mịn, tan trong nước. Sodium Thiosulfate HG/T 2328-92 | ||
| 4 | Vi sinh xử lý nước | 18 | Kg | Dạng bột, đóng gói 1 kg. DEOCARE @A. 275548867_VNAMZ-423524501 | ||
| 5 | KNO3 | 21,2 | Kg | Dạng rắn, hộp 500g. Bột mịn, tan trong nước. 548940599_VNAMZ-1169262146 | ||
| 6 | Na3PO4 | 4,2 | Kg | Đóng hộp 500g. EE 339 | ||
| 7 | NaH2PO4 | 1,1 | Kg | Dạng rắn. Đóng hộp 500g Bột mịn, tan trong nước. Số CAS 7558-80-7 | ||
| 8 | NaNO3 | 15,9 | Kg | Đóng hộp 500g; Sodium Nitrate (NaNO3) ở dạng hạt màu trắng. | ||
| 9 | Vitamin Thiamin HCl | 53 | g | Dạng rắn, đóng gói. Bột mịn, màu trắng, tan trong nước. Thiamine Hydrochloride Vitamin B1 chai 25g Thiamin | ||
| 10 | Cyanocobalamin | 10,6 | g | CYANOCOBALAMIN (B12),100MG, NEAT. 29362600. CAS Number: 68-19-9 | ||
| 11 | Biotin | 21,2 | g | Công thức C10H16N2O3S. Đóng gói 1 g B4501-1G CAS Number 58-85-5 | ||
| 12 | Silic | 26,5 | Kg | SiO2 lọ 500g CAS 7631-86-9 Điôxít silic - SiO2 | ||
| 13 | Vi lượng hỗn hợp các hóa chất (Na2H2EDTA; FeCl3; MnCl2, ZnCL2, CoCL2; (NH4)6Mo7O24; H3BO3) | 105,84 | Lit | Dung dịch pha sẵn. Dung dịch sử dụng nuôi tảo sinh khối. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi