Gói thầu: Mua sắm mực in, văn phòng phẩm, giấy in nhiệt, giấy in film mã vạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ BÌNH MINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm mực in, văn phòng phẩm, giấy in nhiệt, giấy in film mã vạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu khám chữa bệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 19:46:00 đến ngày 2020-06-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 454,659,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực in EPSON L-805: Dung tích: 70ml/1 màu | 27 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 2 | Mực in EPSON LQ-310: Loại mực: In kim đen trắng. Dùng cho máy in : EPSON LQ 310. Số bản in: 10m trang in tiêu chuẩn | 100 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 3 | Mực in Canon LBP 2900 2000 trang in; bao gồm 6 chai mực, kèm phụ kiện phát sinh trong quá trình bơm mực và chi phí bơm mực | 50 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 4 | Mực in Canon LBP-6230DN 2100 trang in; Bao gồm 6 chai mực, kèm phụ kiện phát sinh trong quá trình bơm mực và chi phí bơm mực. | 32 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 5 | Mực in Canon LBP 151DW 1800 trang in; Bao gồm 6 chai mực, kèm phụ kiện phát sinh trong quá trình bơm mực và chi phí bơm mực. | 60 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 6 | Mực in Canon 3050 1500 trang in; Bao gồm 6 chai mực, kèm phụ kiện phát sinh trong quá trình bơm mực và chi phí bơm mực. | 5 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 7 | Mực in Canon 3300 6000 trang in; Bao gồm 6 chai mực, kèm phụ kiện phát sinh trong quá trình bơm mực và chi phí bơm mực. | 10 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 8 | Mực in HP 1102 1600 trang in; Bao gồm 6 chai mực, kèm phụ kiện phát sinh trong quá trình bơm mực và chi phí bơm mực. | 14 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 9 | Mực nguyên hộp máy Toshiba E 307; Bao gồm 6 chai mực, kèm phụ kiện phát sinh trong quá trình bơm mực và chi phí bơm mực. | 16 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 10 | Giấy in nhiệt K80: - Chiều dài cuộn giấy 30m - Chất lượng in sắc nét - Đường kính cuộn giấy 45mm - Giấy dai, đẹp, mực bền - In được trên mọi loại máy in nhiệt khổ 80mm | 1.800 | Cuộn | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 11 | Giấy decan in mã vạch: 50x30 loại 2 tem khổ 103mm | 150 | Cuộn | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 12 | Film In mã vạch: 110mm x 300m (rộng x dài) có chất lượng tốt, chịu được trong môi trường ngoài trời, môi trường văn phòng, khó tan trong nước, lâu tan trong dung môi như xăng, cồn, dầu mỡ… | 30 | Cuộn | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bảng đen nhỏ học sinh | 60 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 14 | Băng keo 2 mặt 1cm 8ya | 10 | Cuồn | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 15 | Băng keo màu 3 cm 80ya | 120 | Cuồn | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 16 | Băng keo màu 5 cm 80ya | 120 | Cuồn | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 17 | Băng keo trong loại lớn 4F8 100ya | 50 | Cuồn | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 18 | Băng keo văn phòng 1p8 25Ya | 50 | Cuồn | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bảng viết Meka 100 x 150 cm | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bìa kiếng A4 1.2 yem | 4 | Xấp/ 100 tờ | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bìa còng 5p, 7p | 20 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bìa hộp 20cm | 20 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bìa màu A4 (hồng, vàng, xanh lá, xanh dương) | 10 | Xấp/ 100 tờ | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bìa màu thơm A4 | 10 | Xấp/ 100 tờ | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bìa sơ mi cột 3 dây (có góc) 20cm | 500 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bìa sơ mi lá | 300 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bìa sơ mi nút | 4.680 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bìa sơ mi túi | 4 | bịt | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 29 | Ghim kẹp giấy C32 | 3.120 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 30 | Giấy ghi chú 3 x 3 | 312 | Xấp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 31 | Giấy ghi chú 3 x 3 chia 2 | 312 | Xấp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 32 | Giấy ghi chú 3 x 3 chia 3 | 312 | Xấp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 33 | Giấy phân trang | 312 | Xấp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 34 | Giấy than thái | 10 | Xấp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 35 | Hồ dán 30ml | 624 | Chai | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 36 | Hộp cấm bút tròn | 10 | Cai | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 37 | Kéo lớn K20 | 10 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 38 | Kẹp bướm 15 mm | 624 | Hộp/12 cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 39 | Kẹp bướm 19 mm | 624 | Hộp/12 cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 40 | Kẹp bướm 25 mm | 624 | Hộp/12 cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 41 | Kẹp bướm 32 mm | 624 | Hộp/12 cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 42 | Kẹp bướm 41 mm | 624 | Hộp/12 cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 43 | Kẹp bướm 51 mm | 624 | Hộp/12 cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 44 | Kim bấm số 10 | 3.120 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 45 | Kim bấm số 23/17 | 40 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 46 | Kim bấm số 23/23 | 40 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 47 | Máy bấm Deli (loại lớn 210 tờ) 399 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 48 | Máy bấm Deli (loại nhỏ) | 20 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 49 | Máy bấm lổ 978 (2 lổ gắn bìa còng) | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 50 | Máy tính Casio DX120B | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 51 | Mực dấu màu đỏ S 62 | 144 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 52 | Mực dấu màu xanh S 63 | 144 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 53 | Sổ 21 x 33 cm (336T) | 50 | Quyển | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 54 | Sổ 30 x 40 cm (288T) | 50 | Quyển | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 55 | Sơ mi kẹp | 50 | Cái | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 56 | Tampon SP3 đỏ | 10 | Hộp | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 57 | Tập 100 trang | 100 | Quyển | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 58 | Tập sinh viên 200 trang A4 | 100 | Quyển | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 59 | Thước kẻ nhôm 30cm | 50 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 60 | Viết bút lông bảng WB 03 | 936 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 61 | Viết bút lông dầu PM 09 | 936 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 62 | Viết cấm bàn PH 02 | 100 | Bộ | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 63 | Viết chì FO GP 01 | 936 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 64 | Viết dạ quang HL 01 | 100 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 65 | Viết bic TL 079 màu đen | 936 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 66 | Viết bic TL 079 màu đỏ | 6.510 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 67 | Viết bic TL 079 màu xanh | 6.540 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng | |
| 68 | Viết xóa kéo Deli 12m | 936 | Cây | Thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tại Chương V | Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi