Gói thầu: Mua máy móc, trang bị bảo đảm kỹ thuật tàu thuyền- Gói số 04
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200665347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua máy móc, trang bị bảo đảm kỹ thuật tàu thuyền- Gói số 04 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648747 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách quốc phòng trên cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 09:46:00 đến ngày 2020-06-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,722,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy hàn TIG | TIG | 5 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Máy bơm diezen | Q70m3/h | 5 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Dây điện nguồn di dộng 3x50 | 3x50 | 500 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Dây điện nguồn di dộng 3x38 | 3x38 | 500 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Bộ c lê miệng 120 món | 120mm | 50 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Bộ c lê típ 23 chi tiết | 23mm | 50 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Bộ kìm cách điện | K | 50 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Xupap hút máy 6L350PN | 6L350PN | 3 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Xupap xả máy 6L350PN | 6L350PN | 2 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Bơm nước biển máy 6L350PN | 6L350PN | 1 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Bơm nước biển 3D6 | 3D6 | 1 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Bơm nước biển MNK K20-1 | MNK K20-1 | 1 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Bơm nước biển máy phụ 6135 | 6135.0 | 1 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Bơm nước biển máy CAT 3412 | CAT 3412 | 1 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Máy phát điện MCK 103-4 | MCK 103-4 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi