Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, nước, vật tư thay thế thường xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200640501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ T&H |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, nước, vật tư thay thế thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 09:27:00 đến ngày 2020-06-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,401,545,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quạt Treo Tường 2 Dây TC1626 | 25 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ổ cắm di động Lioa (loại 6 ổ 3 chấu, dây dài 5m) | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ổ cắm di động Lioa (loại 4 ổ 3 chấu, dây dài 5m) | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Công tắc chiều 2 chấu | 150 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Công tắc 3 chấu | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Đèn báo pha đỏ Schneider, đường kính lỗ khoét 22, điện áp 220V, mã XA2EA42- WH194671E15 | 20 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Đèn báo pha vàng Schneider, đường kính lỗ khoét 22, điện áp 220V, mã XE2A51- WH192751E17 | 20 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đèn báo pha xanh Schneider, đường kính lỗ khoét 22, điện áp 220V, mã XA2A31- WH194751E17 | 20 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đế điện nổi | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Nút nhấn On đèn báo xanh | 20 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Nút nhấn OFF đèn báo đỏ | 20 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Phích cắm dương Lioa 10A | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phích cắm âm Lioa 10A | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hộp đế CB cóc | 20 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máng đèn 1m2 (máng đèn đơn) | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đuôi máng đèn 1m2 G13(T6-T12)- B81 | 200 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Mặt nạ công tắc 1 lỗ Sino | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Mặt nạ công tắc 2 lỗ Sino | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Mặt nạ công tắc 3 lỗ Sino | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Nguồn đèn Led thang máy Anfaco | 20 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | CB Cóc Pana 20A | 20 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Công tắc đơn Schneider | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Công tắc đôi Schneider | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây điện 1.5 (đen, xanh, đỏ, te) 100m/Cuộn | 2 | cuộn | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây điện 2.5 (đen, xanh, đỏ, te) 100m/Cuộn | 10 | cuộn | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây điện 4.0 đen (đen, xanh, đỏ, te) 100m/Cuộn | 5 | cuộn | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bóng đèn dowlight Philips PL-C 2P 18W (ánh sáng Warm White) | 150 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bóng đèn dowlight Philips PL-C 2P 26W (ánh sáng Warm White) | 350 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bóng đèn dowlight Philips PL-C 2P 13W (ánh sáng Warm White) | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bóng đèn Led vòng thang máy Anfaco 18W | 40 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bóng đèn led Khaphaco 0,6 mét 9W Khaphaco | 250 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bóng đèn led nhựa Khaphaco 1,2 mét T8 | 2.500 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ ổ cắm đôi 3 chấu 16A Clipsal | 30 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Pin tiểu AA | 2.000 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Pin tiểu AAA | 1.500 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Pin Cmos CR2025 | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Pin 9V vuông | 100 | m | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Pin trung Panasonic | 300 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ruột gà D25 Nano (50 mét) | 10 | Cuộn | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đuôi đèn sứ | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Điện thoại bàn KXT7703X | 10 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Vòi củ sen CSO3 | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Vòi sen tắm aspavn ino | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Xịt đầu vòi nam aspavn ino | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ốc bắt Nắp bồn cầu (bằng nhựa) Inax | 50 | Con | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Nắp két nước bồn cầu (bằng sứ) Inax | 10 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Nắp bồn cầu (bằng nhựa) Inax | 10 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Vòi cấp nước lạnh Lavabo Sanji LV-08B | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Van nước 2 ngả D21 Inox | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Van nước 3 ngả D21 Inox | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Van xả bồn tiểu nam loại ấn xả | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Van điện từ (Solenoid UNI-D15) | 30 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Dây nhựa cấp nước Covipha 50cm bọc bố đầu vặn Inox | 200 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Dây rắc nhựa cấp nước có bố Covipha 120cm | 50 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Nút bít đồng thau D21 răng trong | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Nút bít đồng thau D21 răng ngoài | 100 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ghế đẩu nhựa không tựa - Kích thước : 40x40x60 cm | 250 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ghế đẩu nhựa tựa- Kích thước : 40x40x60 cm | 100 | Tờ | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Dép tổ ong | 500 | Đôi | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Áo mưa bộ Sơn Thủy K18D- Chất liệu: vải dù, loại tốt | 10 | Bộ | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Ổ khóa | 10 | Ổ | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Thảm vải chùi chân - Kích thước: 40x60 cm | 700 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ghế xếp - Kích thước: 200 x 70 cm.- Chất liệu: khung sắt tròn, vải bố | 40 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Khăn lông lau tay màu 45cmx25cm | 700 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Micro Toa PM 660 | 10 | kg | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Micro có dây Shure RS25 | 25 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cây lau nhà | 10 | Cây | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Dây rút 2T5 (100 sợi) | 20 | Bịch | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Dây rút 4T (100 sợi) | 20 | Bịch | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Dây rút 1T5 (100 sợi) | 20 | Bịch | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Dây rút 2T (100 sợi) | 20 | Bịch | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Keo AB (Vỉ chứa keo bằng xi lanh) | 20 | Vỉ | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bản lề hơi (cánh cửa) | 200 | Bộ | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tay khóa cửa HardKing DHK 23 | 150 | Cái | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Tấm trần Amstrong (10 Tấm) | 10 | Thùng | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Móc nhựa bánh xe rèm cửa (50 móc) | 40 | Bịch | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Móc sắt rèm cửa (50 móc) | 40 | Bịch | Chi tiêt nêu tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi