Gói thầu: Cung cấp ống thép và phụ kiện - Đợt 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MTV BCA THĂNG LONG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp ống thép và phụ kiện - Đợt 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi nhánh Cty TNHH MTV BCA- Thăng Long tại TP.HCM thu xếp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:33:00 đến ngày 2020-06-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,906,805,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống thép mạ kẽm DN 100 | 180 | m | Carbon Steel pipe (ERW), ASTM A53 Grade B, SCH 40, hot dip galvanized (77 MICROME ) | ||
| 2 | Ống thép mạ kẽm DN 65 | 162 | m | Carbon Steel pipe (ERW), ASTM A53 Grade B, SCH 40, hot dip galvanized (77 MICROME ) | ||
| 3 | Ống thép mạ kẽm DN 50 | 500 | m | Carbon Steel pipe (ERW), ASTM A53 Grade B, SCH 40, hot dip galvanized (77 MICROME ) | ||
| 4 | Ống thép mạ kẽm DN 25 | 270 | m | Carbon Steel pipe (ERW), ASTM A53 Grade B, SCH 40, hot dip galvanized (77 MICROME ) | ||
| 5 | Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng DN 25 | 18 | m | Seamless Carbon Steel pipe ASTM A53/A106/API 5L Grade B,hot dip galvanized, SCH80 | ||
| 6 | Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng DN 32 | 24 | m | Seamless Carbon Steel pipe ASTM A53/A106/API 5L Grade B,hot dip galvanized, SCH80 | ||
| 7 | Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng DN 20 | 24 | m | Seamless Carbon Steel pipe ASTM A53/A106/API 5L Grade B,hot dip galvanized, SCH80 | ||
| 8 | Co nhựa HDPE 900 DN 315 | 11 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 9 | Co nhựa HDPE 900 DN 250 | 7 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 10 | Co nhựa HDPE 900 DN 200 | 3 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 11 | Co nhựa HDPE 900 DN 160 | 3 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 12 | Tê nhựa HDPE DN 315x250 | 4 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 13 | Tê nhựa HDPE DN 250x160 | 10 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 14 | Tê nhựa HDPE DN 200x160 | 10 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 15 | Tê nhựa HDPE DN 200 | 5 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 16 | Tê nhựa HDPE DN 160 | 7 | cái | High Density Polyethylene ( HDPE ), PE100, PN16 | ||
| 17 | Thép hình U150x75x6.5x6000mm | 2.957,4 | kg | JIS 3101, SS400, black steel | ||
| 18 | Co hàn thép mạ kẽm 90 độ DN250 | 76 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 19 | Co hàn thép mạ kẽm 90 độ DN200 | 31 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 20 | Co hàn thép mạ kẽm 90 độ DN150 | 130 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 21 | Co hàn thép mạ kẽm 90 độ DN100 | 150 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 22 | Co hàn thép mạ kẽm 90 độ DN65 | 11 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 23 | Co ren thép mạ kẽm 90 độ DN50 | 21 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 24 | Co ren thép mạ kẽm 90 độ DN40 | 20 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 25 | Co thép mạ kẽm 45 độ DN250 | 16 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 26 | Co thép mạ kẽm 45 độ DN150 | 84 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 27 | Co thép mạ kẽm 45 độ DN100 | 7 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40, hot dip galvanized | ||
| 28 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 250 | 5 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 29 | Tê hàn thép mạ kẽm DN80 | 5 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 30 | Tê hàn thép mạ kẽm DN65 | 5 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40, hot dip galvanized | ||
| 31 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 250x200 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 32 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 250x150 | 11 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 33 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 250x100 | 7 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 34 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 200 | 5 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 35 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 200x150 | 12 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 36 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 200x100 | 6 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 37 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 150 | 21 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 38 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 150X100 | 6 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 39 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 150X65 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 40 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 150X50 | 47 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 41 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 100X65 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 42 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 100X50 | 17 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 43 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 100X40 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 44 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 80X50 | 8 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 45 | Tê hàn thép mạ kẽm DN 65x50 | 22 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 46 | Tê ren mạ kẽm DN 50 | 14 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 47 | Tê ren mạ kẽm DN 50x40 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 48 | Tê ren mạ kẽm DN 50x32 | 11 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 49 | Tê ren mạ kẽm DN 50x25 | 29 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 50 | Tê ren mạ kẽm DN 40x32 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 51 | Tê ren mạ kẽm DN 40x25 | 16 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 52 | Tê ren mạ kẽm DN 25 | 19 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 53 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN300x250 | 40 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 54 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN300x200 | 30 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 55 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 250x200 | 9 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 56 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 250x150 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 57 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 250x100 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 58 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 200x150 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 59 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 200x100 | 8 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 60 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 150x100 | 13 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 61 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 150x50 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 62 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 100x65 | 23 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 63 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 100x50 | 22 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 64 | Giảm thép mạ kẽm đồng tâm DN 65x50 | 10 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 65 | Giảm ren mạ kẽm đồng tâm DN 50x25 | 50 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 66 | Giảm ren mạ kẽm đồng tâm DN 40x32 | 15 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 67 | Giảm thép mạ kẽm lệch tâm DN 250x200 | 7 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 68 | Giảm thép mạ kẽm lệch tâm DN 250x100 | 5 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized | ||
| 69 | Tê giảm ren mạ kẽm DN 20x15 | 28 | cái | Seamless, ASTM A234, SCH 40,hot dip galvanized |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi